Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị phục vụ ngành Văn hóa thông tin và thiết bị truyền thanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Âu Lạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị phục vụ ngành Văn hóa thông tin và thiết bị truyền thanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 17:56:00 đến ngày 2020-07-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,917,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHẦN 1: TRANG THIẾT BỊ PHỤC VỤ CHUYÊN NGÀNH VĂN HÓA - THÔNG TIN | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 2 | HỆ THỐNG ÂM THANH | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 3 | Hệ thống loa | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 4 | Loa Full | - | 16 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 5 | Loa Sub | - | 8 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 6 | Loa thùng | - | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 7 | Loa kéo | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 8 | Hộp cáp line (30m) | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 9 | Dây tín hiệu âm thanh | - | 2 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 10 | Dây loa | - | 4 | Cuộn | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 11 | Jack Canon đực + cái | - | 200 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 12 | Jack 6.5mm Mono | - | 60 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 13 | Jack loa speakon | - | 60 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 14 | Bộ tăng âm | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 15 | Bộ tăng âm điện 4 kênh, main nguồn xung | - | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 16 | Bộ tăng âm điện 2 kênh, main nguồn biến áp | - | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 17 | Thiết bị âm thanh | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 18 | Mixer | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 19 | Bộ lọc tín hiệu âm thanh | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 20 | Phân tần số cho loa | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 21 | Micro không dây | - | 4 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 22 | Micro cài đầu | - | 4 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 23 | Micro hội nghị | - | 4 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 24 | Máy bộ đàm cầm tay | - | 6 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 25 | HỆ THỐNG ÁNH SÁNG | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 26 | Đèn moving | - | 12 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 27 | Đèn par led Full color | - | 20 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 28 | Đèn par led 54x3w màu trắng vàng | - | 10 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 29 | Bàn điều khiển ánh sáng | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 30 | Bộ chia tín hiệu DMX | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 31 | Chân đèn sân khấu (có tay quay) | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 32 | Ổn áp 20KVA | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 33 | Máy phun khói thấp dùng hơi nước 3000w | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 34 | Máy bắn kim tuyến | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 35 | HỆ THỐNG THÔNG TIN – TUYÊN TRUYỀN | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 36 | Máy quay phim | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 37 | Máy quay phim | - | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 38 | Pin BP-U90 máy camera | - | 2 | Viên | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 39 | Thẻ nhớ | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 40 | Chân máy quay | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 41 | Bộ đọc thẻ SxS | - | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 42 | Bộ sạc đôi cho pin | - | 2 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 43 | Micro thu âm | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 44 | Mixer | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 45 | Thiết bị thông tin tuyên truyền | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 46 | Mixer | - | 2 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 47 | Micro thu âm (1 cái thu âm, 1 cái phát thanh) | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 48 | Jack âm thanh, dây tín hiệu | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 49 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 3 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 50 | Bộ Cổng chào hơi 12m x 6m (Cổng chào hơi + Motor) | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 51 | Bộ Cổng chào hơi 15m x 7,5m (Cổng chào hơi + Motor) | - | 3 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 52 | PHẦN II: THUYẾT BỊ TRUYỀN THANH | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 53 | PHƯỜNG 1 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 54 | Máy Cassette | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 55 | Bộ khuyếch đại âm thanh | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 56 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 57 | Loa phóng thanh | - | 20 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 58 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 7 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 59 | PHƯỜNG 2 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 60 | Loa phóng thanh | - | 18 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 61 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 9 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 62 | Máy thu FM | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 63 | Bộ trộn tín hiệu (Mixer) | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 64 | Máy phát sóng | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 65 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 66 | Bộ khuyếch đại âm thanh | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 67 | PHƯỜNG 3 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 68 | Bộ khuyếch đại âm thanh | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 69 | Bộ trộn tín hiệu (Mixer) | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 70 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 71 | Loa phóng thanh | - | 16 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 72 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 8 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 73 | PHƯỜNG 4 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 74 | Máy phát sóng FM stereo 50W | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 75 | Trụ anten phát sóng FM | - | 1 | Trụ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 76 | Anten FM 1 dipol phân cực đứng | - | 1 | Hệ thống | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 77 | Bộ phát mã kỹ thuật số | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 78 | Máy thu FM | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 79 | Bộ trộn tín hiệu (Mixer) | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 80 | Máy Cassette | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 81 | Bộ khuyếch đại âm thanh | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 82 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 83 | Loa phóng thanh | - | 30 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 84 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 15 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 85 | PHƯỜNG 5 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 86 | Bộ trộn tín hiệu (Mixer) | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 87 | Bộ khuyếch đại âm thanh | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 88 | Loa phóng thanh | - | 24 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 89 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 12 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 90 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 91 | Máy thu FM | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 92 | PHƯỜNG 6 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 93 | Loa phóng thanh | - | 50 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 94 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 25 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 95 | Micro + chân để bàn | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 96 | Máy Cassette | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 97 | PHƯỜNG 7 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 98 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 10 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 99 | Loa phóng thanh | - | 20 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 100 | PHƯỜNG 8 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 101 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 18 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 102 | Loa phóng thanh | - | 36 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 103 | PHƯỜNG 9 | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 104 | Loa phóng thanh | - | 26 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 105 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 13 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 106 | XÃ LONG ĐỨC | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 107 | Loa phóng thanh | - | 48 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 108 | Bộ thu truyền thanh không dây | - | 24 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 109 | Máy thu FM | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 110 | Bộ trộn tín hiệu (Mixer) | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 111 | Bộ mã hóa trung tâm điều khiển tắt mở từ xa 100 mã vùng | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 112 | TRUNG TÂM VĂN HÓA - THÔNG TIN VÀ THỂ THAO | - | 0 | - | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | - |
| 113 | Máy phát sóng FM Stereo | - | 1 | Cái | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | XX |
| 114 | Hệ thống anten phát sóng FM dãi tần -88-108 Mhz | - | 1 | Hệ thống | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
| 115 | Bộ chia công suất (TC-VN) 01 ngỏ vào 4 ngỏ ra dãi rộng | - | 1 | Bộ | Theo Khoản 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | X |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi