Gói thầu: SXKD2020-HH27: Cung cấp Block điều hòa công nghiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200722248-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH27: Cung cấp Block điều hòa công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-09 10:04:00 đến ngày 2020-07-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,205,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Block máy điều hòa COMPRESOR Model: JT160G-P8Y1; 3PH; 380-415V; 50Hz; REF R410; REF.OIL DAPHNE FVC68D 1 Cái Model: JT160G-P8Y1; 3PH; 380-415V; 50Hz; REF R410; REF.OIL DAPHNE FVC68D
2 Block điều hòa Model: ZR72KC - TFD - 522; Serial: 09E5272 DZ; 3 pha; 50 - 60 HZ; 380 - 420V; 26,22 Kw; 60,3A. 1 Cái Model: ZR72KC - TFD - 522; Serial: 09E5272 DZ; 3 pha; 50 - 60 HZ; 380 - 420V; 26,22 Kw; 60,3A.
3 Block (máy nén) Máy sấy khí Ga R404a Mã: MTZ36IG4A 1 Cái Mã: MTZ36IG4A
4 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 48.000 BTU Copeland Mã: ZR61KC - TFD - 522; 380 - 440VAC 1 Cái Loại 48.000 BTU Copeland Mã: ZR61KC - TFD - 522; 380 - 440VAC
5 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 24.000 BTU; 1 Cái Loại 24.000 BTU;
6 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 75.000 BTU Model: ZR94KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC 1 Cái Loại 75.000 BTU Model: ZR94KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC
7 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 42.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC 1 Cái Loại 42.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC
8 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 38.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC 1 Cái Loại 38.000 BTU Model: ZR54KC - TFD - TS522; 380 - 440VAC
9 Block (máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 100.000 BTU : Model: ZR125KC - TFD - 522; 380 - 440VAC 1 Cái Loại 100.000 BTU : Model: ZR125KC - TFD - 522; 380 - 440VAC
10 Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 9.000 BTU; 1 Cái Loại 9.000 BTU;
11 Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 18.000 BTU, 2 Cái Loại 18.000 BTU,
12 Block ( máy nén) điều hòa Ga R22 Loại 12.000 BTU; 2 Cái Loại 12.000 BTU;
13 Đồng hồ nhiệt độ (Nhiệt kế thủy ngân) Dải đo 0 + 60¬0C 1/2''NPT 100mm;) 1 Cái Dải đo 0 + 60¬0C 1/2''NPT 100mm;)
14 Đồng hồ chỉ thị áp lực Dải đo 0-60 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 1 Cái Dải đo 0-60 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100
15 Đồng hồ chỉ thị áp lực Dải đo 0-6 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 1 Cái Dải đo 0-6 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100
16 Đồng hồ chỉ thị áp lực Dải đo 0-250 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 1 Cái Dải đo 0-250 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100
17 Đồng hồ chỉ thị áp lực Dải đo 0-16 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100 1 Cái Dải đo 0-16 kg/cm2, ren ngoài M20x1,5. Đường kính mặt đồng hồ 100
18 Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng): "Dải đo 0-6 kg/cm2, 2 Cái "Dải đo 0-6 kg/cm2, Kết nối: ren ngoài 1/2'', NPT. Vật liệu: SUS316 Đường kính mặt đồng hồ 100"
19 Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng): "Dải đo 0-16 kg/cm2, 2 Cái "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: ren ngoài 1/2'', NPT. Vật liệu: SUS316 Đường kính mặt đồng hồ 100"
20 Đồng hồ chỉ thị áp lực (lò xo màng) "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: Flange 15A, RF, ANSI 150 2 Cái "Dải đo 0-16 kg/cm2, Kết nối: Flange 15A, RF, ANSI 150 Vật liệu: SUS316 w/ PTFE Đường kính mặt đồng hồ 100"
21 Đồng hồ áp suất thấp Dải 0,1 - 1,5Mpa 1 Cái Dải 0,1 - 1,5Mpa
22 Đồng hồ áp suất cao Dải 0,1 - 3,5Mpa 1 Cái Dải 0,1 - 3,5Mpa
23 Đồng hồ áp lực "Đồng hồ áp lực 2 Cái "Đồng hồ áp lực dải 0-4kg fi 160; M20x1.5"
24 Đồng hồ áp lực Dải 0-400kg fi 160; M20x1.5 2 Cái Dải 0-400kg fi 160; M20x1.5
25 Đồng hồ áp lực Dải 0-25kg fi 160; M20x1.5 1 Cái Dải 0-25kg fi 160; M20x1.5
26 Đồng hồ áp lực Dải 0-250kg fi 160; M20x1.5 1 Cái Dải 0-250kg fi 160; M20x1.5
27 Đồng hồ áp lực "Đồng hồ áp lực 2 Cái "Đồng hồ áp lực dải 0-16kg fi 160; M20x1.5"
28 Đồng hồ áp lực Dải 0-10kg fi 160; M20x1.5 2 Cái Dải 0-10kg fi 160; M20x1.5
29 Đồng hồ áp lực Dải đo 0-1kg/cm2 đường kính 63mm 1 Cái Dải đo 0-1kg/cm2 đường kính 63mm
30 Đồng hồ áp lực nước Model: 35-W1005P-02L-XUL G1/4 - Ø100 – (0-3000kPa) 1 Cái Model: 35-W1005P-02L-XUL G1/4 - Ø100 – (0-3000kPa)
31 Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn Dải đo 0-60kg fi 160; M20x1.5 2 Cái Dải đo 0-60kg fi 160; M20x1.5
32 Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn Dải đo 0-400kg fi 160; M20x1.5 2 Cái Dải đo 0-400kg fi 160; M20x1.5
33 Đồng hồ áp lực kiểu màng ngăn Dải đo 0-25kg fi 160; M20x1.5 2 Cái Dải đo 0-25kg fi 160; M20x1.5
34 Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện Dải đo 0-60 kg/cm2 1 Cái Dải đo 0-60 kg/cm2
35 Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện Dải đo 0-250 kg/cm2 ren M20x1.5 đường kính 160 1 Cái Dải đo 0-250 kg/cm2 ren M20x1.5 đường kính 160
36 Đồng hồ áp lực có tiếp điểm điện Dải đo 0-160 kg/cm2 1 Cái Dải đo 0-160 kg/cm2
37 Đồng hồ áp lực (có mặt bích và ống dẫn) "Dải đo 0-5kgf/cm2; 1 Cái "Dải đo 0-5kgf/cm2; Mặt bích: JIS10k50AFF (D=155 T=16 h=4-19 C=120); Chất liệu PFA+316SS. Ống dẫn: Dài 5m, kiểu 841G, chất lỏng điền đầy: Dầu silicone"
38 Đồng hồ chân không hạ Mã hiệu: COMPOUND GAU GE 0,1 Mpa Cm Hg - 2 Mpa KgF/ cm2 1 Cái Mã hiệu: COMPOUND GAU GE 0,1 Mpa Cm Hg - 2 Mpa KgF/ cm2
39 Đầu báo nhiệt ngoài trời Mã hiệu: 302-EPM-194 Notifier -6-25VDC-1mA 3 Cái Mã hiệu: 302-EPM-194 Notifier -6-25VDC-1mA
40 Bình ắc quy) Bình ắc quy 12V-45Ah (20 HR) 600MIN(RC) 400A(CCA) 36 Bình Bình ắc quy 12V-45Ah (20 HR) 600MIN(RC) 400A(CCA)
41 Bình ắc quy khô Loại 12V-100A kích thước dài 320mm, rộng 170mm, cao 210mm 4 Bình Loại 12V-100A kích thước dài 320mm, rộng 170mm, cao 210mm
42 Bình ắc quy Loại AGM VRLA LC-R127R2 - 7,2Ah - 12V 140 Bình Loại AGM VRLA LC-R127R2 - 7,2Ah - 12V
43 Bình ắc quy kín khí Loại (AGM VRLA) 12V-7.2Ah (12V-28W) 12 Bình Loại (AGM VRLA) 12V-7.2Ah (12V-28W)
44 Bình ắc quy Loại GLOBE 6V - 3,5Ah; Power sonic PS - 630, KT: 135x35x60 20 Bình Loại GLOBE 6V - 3,5Ah; Power sonic PS - 630, KT: 135x35x60
45 Bình ắc quy Bình ắc quy 6-DZM-20 ( 12V,24Ah/20HR ) 1 Bình Bình ắc quy 6-DZM-20 ( 12V,24Ah/20HR )
46 Bình ắc quy Rocket Loại Rocket SMF N200(12V-200AMP HOUS) 4 Bình Loại Rocket SMF N200(12V-200AMP HOUS)
47 Dầu lạnh York L, PA 17405 Part No: 011 00592 000 2 Bình Part No: 011 00592 000
48 Dầu lạnh Loại R134a York K (4 Galon /bình) 1 Bình Loại R134a York K (4 Galon /bình)
49 Dầu lạnh tổng hợp cho các loại Gas Mã : Emkarate RL68H 2 Lít Mã : Emkarate RL68H
50 Gas R410A (Loại 11,36kg/ bình) 2 Bình R410A (Loại 11,36kg/ bình)
51 Gas R22 ( Loại 13,6kg/ bình ) 5 Bình R22 ( Loại 13,6kg/ bình )
52 Gas R404 (13,6 Kg/bình) 1 Bình R404 (13,6 Kg/bình)
53 Gas 407c ( Loại 11,35kg/ bình ) 2 Bình 407c ( Loại 11,35kg/ bình )
54 Gas 134a (Loại 13,6kg/bình ) 5 Bình 134a (Loại 13,6kg/bình )
55 Ống đồng Loại phi 6, Độ dày 0,81mm. 2 Cuộn Loại phi 6, Độ dày 0,81mm.
56 Ống đồng Loại phi 19, Độ dày 0,81mm. 2 Cuộn Loại phi 19, Độ dày 0,81mm.
57 Ống đồng Loại phi 16, Độ dày 0,81mm. 1 Cuộn Loại phi 16, Độ dày 0,81mm.
58 Ống đồng Loại phi 12, Độ dày 0,81mm. 2 Cuộn Loại phi 12, Độ dày 0,81mm.
59 Ống đồng Loại phi 10, Độ dày 0,81mm. 1 Cuộn Loại phi 10, Độ dày 0,81mm.
60 Ống đồng đỏ Loại phi 12 x 1,5mm 20 Mét Loại phi 12 x 1,5mm
61 Ống đồng đỏ Loại phi 10 x 1 mm 10 Mét Loại phi 10 x 1 mm
62 Lồng quạt dàn lạnh máy Điều hòa Model J-H12S (HS-H1264SA0); 12000 BTU/h 1 Cái Model J-H12S (HS-H1264SA0); 12000 BTU/h
63 Quạt dàn nóng Loại 460v; 3.7Ampe; 950 R.P.M; 50hz. 4 Cái Loại 460v; 3.7Ampe; 950 R.P.M; 50hz.
64 Vỉ mạch Panasonic18.000BTU. Model: CS - A18 EAK. 1 Bộ Model: CS - A18 EAK.
65 Vỉ mạch Funiki Model FC-48Z 48000 BTU (1 chiều). 1 Cái Model FC-48Z 48000 BTU (1 chiều).
66 Vỉ mạch điều khiển Model: AWM01A REV2.0 Chip SA6 1 Cái Model: AWM01A REV2.0 Chip SA6
67 Vỉ mạch điều hòa TRANE 42.000 BTU Model: TTK042KD00CA. 1 Bộ Model: TTK042KD00CA.
68 Vỉ mạch điều biến tần điều hòa Chiller YORK Model: IGBT Board 371-04479-000 1 Bộ Model: IGBT Board 371-04479-000
69 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Panasonic 24.000 BTU Model: CS - A24DKH; CU - A24DKH 1 Bộ Model: CS - A24DKH; CU - A24DKH
70 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Nagakawa 48.000 BTU Model: C420AV 1 Bộ Model: C420AV
71 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa Mitshubitsi Model: SRK28HG. 1 Bộ Model: SRK28HG.
72 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa LG 12.000 BTU. Model: I - H 12T 1 Bộ Model: I - H 12T
73 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa đa năng cho máy điều hòa 9.000BTU Dùng cho điều hòa 9.000BTU 2 Cái Dùng cho điều hòa 9.000BTU
74 Vỉ mạch dàn lạnh điều hòa đa năng cho máy điều hòa 18.000BTU Dùng cho điều hòa 18.000BTU 2 Cái Dùng cho điều hòa 18.000BTU
75 Bảng điều khiển tại chỗ máy điều hòa Shenling Model: 208S-SLM12 1 Cái Model: 208S-SLM12
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->