Gói thầu: SXKD2020-HH08: Cung cấp vòng bi công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666277-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH08: Cung cấp vòng bi công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 07:35:00 đến ngày 2020-07-14 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,114,453,203 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi | "Mã hiệu: 7228B | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 7228B - Tải trọng động(KN) 214 - Tải trọng tĩnh(KN) 231 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4050" | |
| 2 | Vòng bi | Mã hiệu: 6317 | 1 | Vòng | Mã hiệu: 6317 - Tải trọng động(KN) 141 - Tải trọng tĩnh(KN) 97 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5000 | |
| 3 | Vòng bi | "Mã hiệu: NUP2209 E | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NUP2209 E - Tải trọng động(KN) 87 - Tải trọng tĩnh(KN) 82 - Tốc độ tới hạn(1/min) 10200" | |
| 4 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU316 EM | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NU316 EM - Tải trọng động(KN) 300 - Tải trọng tĩnh(KN) 275 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6200" | |
| 5 | Vòng bi | "Mã hiệu: ZTMXZ 51124 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: ZTMXZ 51124 - Tải trọng động(KN) 89 - Tải trọng tĩnh(KN) 310 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3200" | |
| 6 | Vòng bi | "Mã hiệu: 15590/15520 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 15590/15520 - Tải trọng động(KN) 46 - Tải trọng tĩnh(KN) 50,1 " | |
| 7 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23168CCK/W33 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 23168CCK/W33 - Tải trọng động(KN) 4350 - Tải trọng tĩnh(KN) 6600 - Tốc độ tới hạn(1/min) 1090" | |
| 8 | Vòng bi | "Mã hiệu: 6238M/C3 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 6238M/C3 - Tải trọng động(KN) 255 - Tải trọng tĩnh(KN) 280 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3350" | |
| 9 | Vòng bi | "Mã hiệu: 6232M/C3 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 6232M/C3 - Tải trọng động(KN) 212 - Tải trọng tĩnh(KN) 203 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4050" | |
| 10 | Vòng bi | "Mã hiệu: CSA 209 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: CSA 209 - Tải trọng động(KN) 34,5 - Tải trọng tĩnh(KN) 20,4" | |
| 11 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22216 CA/W33C | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22216 CA/W33C - Tải trọng động(KN) 250 - Tải trọng tĩnh(KN) 270 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6200" | |
| 12 | Vòng bi | "Mã hiệu: Vòng bi 51214 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: Vòng bi 51214 - Tải trọng động(KN) 66 - Tải trọng tĩnh(KN) 159 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4000" | |
| 13 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU413 M | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NU413 M - Tải trọng động(KN) 230 - Tải trọng tĩnh(KN) 203 - Tốc độ tới hạn(1/min) 7000" | |
| 14 | Vòng bi | "Mã hiệu: 7313 AC | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 7313 AC - Tải trọng động(KN) 110 - Tải trọng tĩnh(KN) 82 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5900" | |
| 15 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU2226 EM | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU2226 EM - Tải trọng động(KN) 620 - Tải trọng tĩnh(KN) 730 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4550" | |
| 16 | Vòng bi | "Mã hiệu: KHM926749/KHM926710D | 2 | Vòng | "Mã hiệu: KHM926749/KHM926710D - Tải trọng động(KN) 1020 - Tải trọng tĩnh(KN) 1120" | |
| 17 | Vòng bi | "Mã hiệu: H913849/H913810 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: H913849/H913810 - Tải trọng động(KN) 273 - Tải trọng tĩnh(KN) 256" | |
| 18 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU313 E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU313 E - Tải trọng động(KN) 214 - Tải trọng tĩnh(KN) 191 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5900" | |
| 19 | Vòng bi | "Mã hiệu: K90381/K90744 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: K90381/K90744 - Tải trọng động(KN) 383 - Tải trọng tĩnh(KN) 392" | |
| 20 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU318 E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU318 E - Tải trọng động(KN) 370 - Tải trọng tĩnh(KN) 350 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5500" | |
| 21 | Vòng bi | "Mã hiệu: 3490/3420 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 3490/3420 - Tải trọng động(KN) 105 - Tải trọng tĩnh(KN) 119" | |
| 22 | Vòng bi | "Mã hiệu: 645/632 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 645/632 - Tải trọng động(KN) 276 - Tải trọng tĩnh(KN) 298" | |
| 23 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22328CC/W33 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22328CC/W33 - Tải trọng động(KN) 1460 - Tải trọng tĩnh(KN) 1630 - Tốc độ tới hạn(1/min) 2420" | |
| 24 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22210 - CA | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22210 - CA - Tải trọng động(KN) 109 - Tải trọng tĩnh(KN) 107 - Tốc độ tới hạn(1/min) 9800" | |
| 25 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU314 ECM/C3 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU314 ECM/C3 - Tải trọng động(KN) 242 - Tải trọng tĩnh(KN) 222 - Tốc độ tới hạn(1/min) 7200" | |
| 26 | Vòng bi | "Mã hiệu: 21312E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 21312E - Tải trọng động(KN) 211 - Tải trọng tĩnh(KN) 226 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6700" | |
| 27 | Vòng bi | "Mã hiệu: 311EC | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 311EC - Tải trọng động(KN) 159 - Tải trọng tĩnh(KN) 139 - Tốc độ tới hạn(1/min) 7000" | |
| 28 | Vòng bi | "Mã hiệu: 324 EC | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 324 EC - Tải trọng động(KN) 610 - Tải trọng tĩnh(KN) 600 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3950" | |
| 29 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22224 E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22224 E - Tải trọng động(KN) 640 - Tải trọng tĩnh(KN) 740 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3650" | |
| 30 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23222CC/W33 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 23222CC/W33 - Tải trọng động(KN) 710 - Tải trọng tĩnh(KN) 870 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3250" | |
| 31 | Vòng bi | "Mã hiệu: NJ 230 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NJ 230 - Tải trọng động(KN) 520 - Tải trọng tĩnh(KN) 590 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3950" | |
| 32 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22222E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22222E - Tải trọng động(KN) 550 - Tải trọng tĩnh(KN) 600 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4100" | |
| 33 | Vòng bi | "Mã hiệu: NJ219ECP | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NJ219ECP - Tải trọng động(KN) 260 - Tải trọng tĩnh(KN) 265 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4850" | |
| 34 | Vòng bi | "Mã hiệu: 30324-A | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 30324-A - Tải trọng động(KN) 560 - Tải trọng tĩnh(KN) 700 - Tốc độ tới hạn(1/min) 2800" | |
| 35 | Vòng bi | "Mã hiệu: 32226 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 32226 - Tải trọng động(KN) 660 - Tải trọng tĩnh(KN) 850 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3200" | |
| 36 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22226 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22226 - Tải trọng động(KN) 760 - Tải trọng tĩnh(KN) 890 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3350" | |
| 37 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU2216EM/P5 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU2216EM/P5 - Tải trọng động(KN) 221 - Tải trọng tĩnh(KN) 244 - Tốc độ tới hạn(1/min) 7900" | |
| 38 | Vòng bi | "Mã hiệu: N312ME | 2 | Vòng | "Mã hiệu: N312ME - Tải trọng động(KN) 177 - Tải trọng tĩnh(KN) 157 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6500" | |
| 39 | Vòng bi | "Mã hiệu: 6040 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 6040 - Tải trọng động(KN) 231 - Tải trọng tĩnh(KN) 243 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3650" | |
| 40 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23128CC/W33 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 23128CC/W33 - Tải trọng động(KN) 760 - Tải trọng tĩnh(KN) 1010 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3000" | |
| 41 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22322E | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 22322E - Tải trọng động(KN) 950 - Tải trọng tĩnh(KN) 1070 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3000" | |
| 42 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU2228EC | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NU2228EC - Tải trọng động(KN) 670 - Tải trọng tĩnh(KN) 830 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4250" | |
| 43 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23140 CC/C3 WW33 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 23140 CC/C3 WW33 - Tải trọng động(KN) 1610 - Tải trọng tĩnh(KN) 2270 - Tốc độ tới hạn(1/min) 2040" | |
| 44 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU326 E-M1/C3 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NU326 E-M1/C3 - Tải trọng động(KN) 720 - Tải trọng tĩnh(KN) 720 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3700" | |
| 45 | Vòng bi | "Mã hiệu: NJ326 E-M1/C3 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NJ326 E-M1/C3 - Tải trọng động(KN) 720 - Tải trọng tĩnh(KN) 720 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3700" | |
| 46 | Vòng bi | "Mã hiệu: 7230B MP-UA | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 7230B MP-UA - Tải trọng động(KN) 245 - Tải trọng tĩnh(KN) 275 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3750" | |
| 47 | Vòng bi | "Mã hiệu: NUP 2215 - ECP | 3 | Vòng | "Mã hiệu: NUP 2215 - ECP - Tải trọng động(KN) 192 - Tải trọng tĩnh(KN) 208 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6500" | |
| 48 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23972 CA/W33 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 23972 CA/W33 - Tải trọng động(KN) 1440 - Tải trọng tĩnh(KN) 3200 - Tốc độ tới hạn(1/min) 1540" | |
| 49 | Vòng bi | "Mã hiệu: 36690/36620 | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 36690/36620 - Tải trọng động(KN) 196 - Tải trọng tĩnh(KN) 394" | |
| 50 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22214EAE4 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22214EAE4 - Tải trọng động(KN) 211 - Tải trọng tĩnh(KN) 226 - Tốc độ tới hạn(1/min) 6700" | |
| 51 | Vòng bi | "Mã hiệu: NJ313 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NJ313 - Tải trọng động(KN) 214 - Tải trọng tĩnh(KN) 191 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5900" | |
| 52 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU314 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU314 - Tải trọng động(KN) 242 - Tải trọng tĩnh(KN) 222 - Tốc độ tới hạn(1/min) 5500" | |
| 53 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU317 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU317 - Tải trọng động(KN) 320 - Tải trọng tĩnh(KN) 300 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4550" | |
| 54 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU224.E | 1 | Vòng | "Mã hiệu: NU224.E - Tải trọng động(KN) 390 - Tải trọng tĩnh(KN) 415 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4900" | |
| 55 | Vòng bi | "Mã hiệu: đũa đỡ NU332EM/C3 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: đũa đỡ NU332EM/C3 - Tải trọng động(KN) 860 - Tải trọng tĩnh(KN) 1060 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3000" | |
| 56 | Vòng bi | "Mã hiệu: cầu đỡ chặn mã 7330A/C3 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: cầu đỡ chặn mã 7330A/C3 - Tải trọng động(KN) 340 - Tải trọng tĩnh(KN) 430 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3150" | |
| 57 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22336 CMB W33/C3 (tang trống tự lựa 2 dãy) | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22336 CMB W33/C3 (tang trống tự lựa 2 dãy) - Tải trọng động(KN) 2060 - Tải trọng tĩnh(KN) 2460 - Tốc độ tới hạn(1/min) 2030" | |
| 58 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU212 . EC | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU212 . EC - Tải trọng động(KN) 112 - Tải trọng tĩnh(KN) 103 - Tốc độ tới hạn(1/min) 7700" | |
| 59 | Vòng bi | "Mã hiệu: 23264 YMBW 507 CO8 (tang trống tự lựa 2 dãy) | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 23264 YMBW 507 CO8 (tang trống tự lựa 2 dãy) - Tải trọng động(KN) 4650 - Tải trọng tĩnh(KN) 7000 - Tốc độ tới hạn(1/min) 1060" | |
| 60 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22316E | 1 | Vòng | "Mã hiệu: 22316E - Tải trọng động(KN) 495 - Tải trọng tĩnh(KN) 510 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4250" | |
| 61 | Vòng bi | "Mã hiệu: 22314E | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 22314E - Tải trọng động(KN) 390 - Tải trọng tĩnh(KN) 390 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4800" | |
| 62 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU226ECP | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU226ECP - Tải trọng động(KN) 425 - Tải trọng tĩnh(KN) 445 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3500" | |
| 63 | Vòng bi | "Mã hiệu: 7322 BM | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 7322 BM - Tải trọng động(KN) 250 - Tải trọng tĩnh(KN) 245 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4300" | |
| 64 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU2318 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU2318 - Tải trọng động(KN) 510 - Tải trọng tĩnh(KN) 530 - Tốc độ tới hạn(1/min) 4250" | |
| 65 | Vòng bi | "Mã hiệu: NU332ECM | 2 | Vòng | "Mã hiệu: NU332ECM - Tải trọng động(KN) 860 - Tải trọng tĩnh(KN) 1060 - Tốc độ tới hạn(1/min) 3000" | |
| 66 | Vòng bi | "Mã hiệu: 90744/90381 | 2 | Vòng | "Mã hiệu: 90744/90381 - Tải trọng động(KN) 383 - Tải trọng tĩnh(KN) 392" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi