Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm Văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm Văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645199 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:30:00 đến ngày 2020-07-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 799,189,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà phòng | 1.400 | Bánh | Loại bánh | ||
| 2 | Xà phòng bột | 1.400 | Túi | Loại 0,4kg | ||
| 3 | Xà phòng bột | 180 | Túi | Loại 4,5kg | ||
| 4 | Nước tẩy rửa | 800 | Lọ | Đóng chai, dung tích 1000ml | ||
| 5 | Nước tẩy rửa | 100 | Can | Can 20kg | ||
| 6 | Giấy vệ sinh | 1.500 | Cuộn | Loại không lõ | ||
| 7 | Găng tay | 300 | Đôi | Chất liệu cao su | ||
| 8 | Găng tay | 20 | Hộp | Chấ liệu nilon | ||
| 9 | Bút bi | 10.000 | Quản | Màu xanh | ||
| 10 | Bút bi | 600 | Quản | Màu đỏ | ||
| 11 | Bút phớt | 500 | Quản | Màu xanh | ||
| 12 | Bút phớt | 800 | Quản | Loại phớt kính | ||
| 13 | Bút xóa | 500 | Quản | Loại nước | ||
| 14 | Hồ dán | 5.000 | Lọ | Loại dán giấy | ||
| 15 | Giấy A4 | 2.000 | Xúc | 70gsm (70GSM/500 tờ) | ||
| 16 | Giấy A5 | 800 | Xúc | 70GSM/500 tờ | ||
| 17 | Giấy A3 | 4 | Xúc | 70gsm (70GSM/500 tờ) | ||
| 18 | Giấy A4 | 3.500 | Xúc | 70gsm (70GSM/500 tờ) loại Delight | ||
| 19 | Khăn mặt | 500 | Cái | Kích thước: 25x50cm | ||
| 20 | Pin tiểu | 300 | Đôi | Loại AA Maxell Super 1,5V | ||
| 21 | Pin trung | 50 | Đôi | Loại 1,5 V | ||
| 22 | Pin đại | 100 | Đôi | Loại 1,5 V | ||
| 23 | Pin mic | 140 | Cái | Loại 9V | ||
| 24 | Pin tiểu đũa | 240 | Đôi | Loại 1,5 V | ||
| 25 | Pin tiểu con thỏ | 200 | Đôi | Size AA, dài 4.7cm, 1,5V | ||
| 26 | Thước kẻ | 60 | Cái | Vuông, dài 30cm | ||
| 27 | Nilon hoa | 100 | Mét | Dùng để trải bàn | ||
| 28 | Giấy nhớ màu | 100 | Tệp | Kích thước: 3x3cm | ||
| 29 | Giấy nhớ màu | 100 | Tệp | Kích thước: 2x3cm | ||
| 30 | Đạn ghim | 800 | Hộp | Cỡ số 10 (Bấm kim), (Cao 4,7mm, rộng 8,5mm) hộp bé | ||
| 31 | Túi khuy | 100 | Cái | Khổ F4 dày | ||
| 32 | Túi khuy | 100 | Cái | Khổ A4 dày | ||
| 33 | Túi khuy | 100 | Cái | Khổ A4 mỏng | ||
| 34 | Phiếu thu | 140 | Quyển | Đặt in theo mẫu, loại A5 | ||
| 35 | Phiếu chi | 140 | Quyển | Đặt in theo mẫu, loại A5 | ||
| 36 | Giấy nhớ | 150 | Tập | Nan, màu vàng 3x2 | ||
| 37 | Giấy nhớ | 150 | Tập | Nan, màu vàng 3x3 | ||
| 38 | Giấy nhớ | 30 | Tập | Nan, loại 5 màu, chất liệu nhựa | ||
| 39 | Giấy nhớ | 30 | Tập | Nan, loại 5 màu, chất liệu giấy | ||
| 40 | Cọ nhựa | 300 | Cái | Màu xanh | ||
| 41 | Mực dấu | 50 | Lọ | Màu xanh, đỏ | ||
| 42 | Bút gắn bàn | 100 | Đôi | Gồm 2 bút | ||
| 43 | Băng dính | 50 | Cuộn | Màu xanh to | ||
| 44 | Ghim | 200 | Hộp | Loại C62, hộp bé |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi