Gói thầu: Gói thầu số 1 : Mua sắm vật tư, dụng cụ sửa chữa, đồng bộ TBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723792-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tiểu đoàn 2- Cục Kỹ thuật Binh chủng -Tổng Cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 : Mua sắm vật tư, dụng cụ sửa chữa, đồng bộ TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 15:40:00 đến ngày 2020-07-17 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống cao su chịu dầu, chịu áp lực | Ф12 | 9 | m | Chịu dầu, chịu áp lực 2 lớp CS, 1 lớp vải | |
| 2 | Bơm dầu trợ lực lái | D-6421 | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, đường dầu ra, vào có cút | |
| 3 | Rô tuyn dẫn động lái trái | T64250 | 2 | Cái | Hình tròn, dài, di chuyển quay trơn | |
| 4 | Trục tay lái | D-5528 v | 2 | Cái | Trục đứng nối vành tay lái với hộp tay lái | |
| 5 | Các tay đòn cơ cấu lái | D-6283 | 2 | Bộ | Thanh đòn ngang, dọc (cả bộ) | |
| 6 | Bi đầu trục | 34512 SKF | 13 | Cái | Hợp kim, hình tròn, bi quay trơn | |
| 7 | Cảm biến báo xăng | M127-A | 6 | Cái | Phao bằng đồng, có đầu nối dây điện | |
| 8 | Cảm biến nhiệt độ nước, dầu | TM-100 | 6 | Cái | Vỏ sắt, bộ hấp thu nhiệt bằng đồng | |
| 9 | Ống cao su | Ф45x400 | 3 | Cái | Ống cao su chịu nhiệt 3 lớp, co giãn tốt | |
| 10 | Ống cao su | Ф50x400 | 3 | Cái | Ống cao su chịu nhiệt 3 lớp, co giãn tốt | |
| 11 | Ống cao su | Ф27x40 | 3 | Cái | Ống cao su chịu nhiệt 3 lớp, co giãn tốt | |
| 12 | Bầu lọc tinh | LT1205 | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, có lõi lọc bên trong | |
| 13 | Chế hòa khí | K-88A | 2 | Cái | Hợp kim, pha trộn hỗn hợp xăng và không khí | |
| 14 | Bầu lọc dầu ly tâm cả ruột | 0,08mm | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, có lõi lọc bên trong | |
| 15 | Tuy ô đồng | Ф10 x 1,0 | 24 | m | Chất liệu đồng vàng nguyên chất | |
| 16 | Tuy ô đồng | Ф8 x 1,0 | 34 | m | Chất liệu đồng vàng nguyên chất | |
| 17 | Tuy ô đồng | Ф6 x 1,0 | 14 | m | Chất liệu đồng vàng nguyên chất | |
| 18 | Ống cao su chịu dầu, chịu áp lực (cả đầu nối) | Ф8 x 0,5 x 80 | 9 | m | Chịu dầu, chịu áp lực 3 lớp bố | |
| 19 | Dây cu roa bơm nước | B45 | 3 | Cái | Cao su, sợi dù có độ bền cao | |
| 20 | Phớt bơm nước làm kín | 165x135x6 | 2 | Cái | Cao su định hình sẵn, có độ đàn hồi tốt | |
| 21 | Két nước làm mát | 4G43 | 1 | Cái | Khung sắt, trong gồm nhiều lá tản nhiệt bằng đồng | |
| 22 | Phớt hộp tay lái | 50x72x12 | 1 | Bộ | Cao su định hình sẵn, có độ đàn hồi tốt | |
| 23 | Hộp số chính | DCT | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, ruột nhiều bánh răng theo các số | |
| 24 | Hộp số phụ | DCF | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, ruột nhiều bánh răng dẫn động | |
| 25 | La răng bánh xe | 305.0 | 16 | Bộ | Hợp kim, hình tròn, lắp ráp xăm lốp của xe | |
| 26 | Bi chữ thập | 349246 v | 6 | Cái | Hợp kim, hình tròn, quay trơn tốt | |
| 27 | Chữ thập các đăng + bi cả bộ | 359265.0 | 8 | Cái | Chữ thập, bi bằng hợp kim | |
| 28 | Bánh răng vi sai cầu trước | BR-224 | 1 | Bộ | Bánh răng hợp kim, sử dụng cho cầu trước | |
| 29 | Bánh răng vi sai cầu sau | BR-226 | 2 | Bộ | Bánh răng hợp kim, sử dụng cho cầu sau | |
| 30 | Vòng bi moay ơ ngoài | TOYO, 7215 | 11 | Cái | Hợp kim, hình tròn, quay trơn tốt | |
| 31 | Vòng bi moay ơ trong | TOYO, 7516M | 11 | Cái | Hợp kim, hình tròn, quay trơn tốt | |
| 32 | Trục quả đào điều chỉnh phanh | FAW 350 | 8 | Cái | Hợp kim, trục then hoa, điều chỉnh bằng tách | |
| 33 | Trục láp cầu trước | NQR 20 | 2 | Cái | Sắt tròn, đặc có then hoa 1 đầu, lắp cầu trước | |
| 34 | Trục láp cầu giữa | NQP 20 | 1 | Cái | Sắt tròn, đặc có then hoa 1 đầu, lắp cầu giữa | |
| 35 | Trục láp cầu sau | NQN20 | 1 | Cái | Sắt tròn, đặc có then hoa 1 đầu, lắp cầu sau | |
| 36 | Bộ nhíp trước | 1562-340 | 2 | Bộ | Gồm nhiều lá nhíp bằng thép liên kết lại | |
| 37 | Phớt trục láp | 114x145x14 | 18 | Cái | Cao su, chịu dầu, đàn hồi tốt | |
| 38 | Má phanh chân | 110x25x350 | 32 | Cái | Gỗ phíp đặt biệt, ép cong, có khoan lỗ | |
| 39 | Bát phanh hơi | 14x114x11 | 17 | Cái | Cao su, chịu áp suất, đàn hồi tốt | |
| 40 | Cụm van bơm lốp tự động | 197-264 | 15 | Bộ | Vỏ bọc bằng sắt, đường ống dẫn hơi bằng đồng | |
| 41 | Sin cao su bơm lốp tự động | 90x55x5 | 12 | Cái | Chất liệu cao su, chịu áp suất, độ bền cao | |
| 42 | Dây cu roa bơm hơi | C67 | 3 | Cái | Cao su, sợi dù độ bền cao | |
| 43 | Tuy ô đồng dẫn hơi | Ф10 x 0,6 | 40 | Cái | Đồng vàng nguyên chất | |
| 44 | Giảm xóc ống | DG2589 | 6 | Cái | Vỏ hợp kim, trong có lò xo đàn hồi | |
| 45 | Bình hơi | RU-131 | 1 | Cái | Thép tấm cuộn tròn hàn định hình | |
| 46 | Đĩa ma sát ly hợp chính | MS-131 | 3 | Cái | Đĩa tròn, có lò xo ép các tấm gỗ phíp đặc biệt | |
| 47 | Trục các đăng dẫn động cầu trước | EP-1312 | 1 | Cái | Hợp kim, dài, trong rỗng kết nối bằng then hoa | |
| 48 | Trục các đăng dẫn động cầu sau | ER-1312 | 1 | Cái | Hợp kim, dài, trong rỗng kết nối bằng then hoa | |
| 49 | Trục các đăng dẫn động tời | LK360 | 1 | Cái | Hợp kim, dài, trong rỗng kết nối bằng then hoa | |
| 50 | Hộp truyền động tời | L292 | 2 | Bộ | Vỏ hợp kim, trong có nhiều bánh răng dẫn động | |
| 51 | Dây cáp lụa tời | Φ16 | 140 | m | Liên kết bằng nhiều sợi cáp | |
| 52 | Cao su chắn bùn | 500x400 | 6 | Cái | Cao su tấm, định hình sẵn | |
| 53 | Đèn pha | Φ120 | 6 | Cái | Loa đèn tròn hình phễu và bóng | |
| 54 | Đèn nách | Φ100 | 1 | Cái | Loa đèn tròn hình phễu và bóng | |
| 55 | Đèn hậu | Ф101 | 2 | Cái | Loa đèn tròn hình phễu và bóng | |
| 56 | Khóa khởi động | 14B | 3 | Cái | Đóng ngắt điện khi khởi động | |
| 57 | Công tắc chung | 24v-60A | 3 | Cái | Đóng ngắt mát kiểu nút ấn, tiếp điểm bằng đồng | |
| 58 | Cảm biến áp suất dầu động cơ | MM7 | 2 | Cái | Vỏ sắt, hình tròn, mặt kính trong suốt | |
| 59 | Tăng điện | B-118 | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, có đầu cắm dây cao áp, các cực | |
| 60 | Nến điện | 51479.0 | 20 | Cái | Loại dài có vỏ chống nhiễu | |
| 61 | Động cơ khởi động | KĐ-7592 | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, cực dây điện bằng đồng, quay trơn tốt | |
| 62 | Máy phát điện | G-131 | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, cuộn dây bằng đồng sợi liên kết | |
| 63 | Chia điện | P102 | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, nắp chưa bằng nhựa cứng | |
| 64 | Còi điện | 12V | 3 | Cái | Sử dụng điện 12 vôn | |
| 65 | Dây cao áp | ф8 | 20 | Cái | Vỏ nhựa, lõi nhiều sợi đồng | |
| 66 | Công tăc sắt | B-45 | 12 | Cái | Tay gạt bằng sắt, đóng ngắt thiết bị điện | |
| 67 | Rơ le xin đường | 12V | 3 | Cái | Vỏ nhựa, sử dụng điện 12 vôn | |
| 68 | Động cơ gạt mưa hơi | 12V | 3 | Cái | Vỏ hợp kim, ruột có xi lanh di chuyển qua lại | |
| 69 | Gương chiếu hậu | 300x150 | 6 | Cái | Vỏ nhựa, gương trong suốt | |
| 70 | Đệm ghế lái xe | 600x600x600 | 3 | Cái | Vỏ bằng da, đệm mút bên trong | |
| 71 | Đệm ghế phụ lái xe | 1500x600x600 | 3 | Cái | Vỏ bằng da, đệm mút bên trong | |
| 72 | Quạt trần ca bin | 12v-40w | 3 | Cái | Cánh nhựa, sử dụng điện 12 vôn | |
| 73 | Chổi gạt mưa | GM01 | 6 | Bộ | Cần gạt hợp kim, chổi gạt cao su | |
| 74 | Cao su trải sàn | 1000x2000x3 | 6 | m2 | Cao su tấm có gờ chống trơn | |
| 75 | Bìa đệm | 5x1250x2500 | 3 | m2 | Giấy tấm ép | |
| 76 | Bát láp | 104.0 | 3 | Cái | Hợp kim, giác vặn 6 cạnh | |
| 77 | Lơ via | Φ21; L=600 | 3 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu dẹt, dài 80cm | |
| 78 | Móc lốp | ML01 | 3 | Cái | Sắt tròn, 2 đầu dẹt, dài 80cm | |
| 79 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 0-15kg | 3 | Cái | Mặt kính hình tròn, đầu cắm kim van bằng hợp kim | |
| 80 | Bơm mỡ tay | A3-1 | 3 | Cái | Ống tròn chứa mỡ, đầu cắm, tay bơm | |
| 81 | Kích dầu | 5000Kg | 3 | Cái | Kích thủy lực nâng 5,000 kg | |
| 82 | Dây bơm xăng | ф4 | 3 | Cái | Cao su chịu xăng 3 lớp | |
| 83 | Dây xoắn bơm lốp | ф10 | 3 | Cái | Cao su chịu áp suất 3 lớp | |
| 84 | Đầu bơm | ф10 | 3 | Cái | Hợp kim, có đầu cắm vào kim van | |
| 85 | Bộ chòng | 4 chi tiết | 3 | Bộ | Hợp kim, 2 đầu có giác vặn | |
| 86 | Bộ khẩu+ tay vặn | (8-32) | 3 | Bộ | Hộp sắt, có đầu khẩu, tay vặn | |
| 87 | Bộ Clê dẹt | 8 x 24 | 3 | Bộ | Cả bộ có túi đựng | |
| 88 | Clê | 22x24 | 3 | Cái | 1 đầu 22, 1 đầu 24 | |
| 89 | Túi đựng dụng cụ | 793563.0 | 3 | Cái | Túi đựng bằng da | |
| 90 | Tay quay | Q-1450 | 3 | Cái | Sắt tròn, uốn cong có 2 vấu | |
| 91 | Tuýp lốp | Φ32 | 3 | Cái | Sắt tròn 1 đầu tuýp, 1 đầu tay vặn | |
| 92 | Tuýp tháo nến | Φ22 | 3 | Cái | Sắt tròn 1 đầu tuýp 6 cạnh, 1 đầu tay vặn | |
| 93 | Clê L tháo đấy dầu cầu xe | L24 | 3 | Cái | Chữ L, 1 đầu vuông vặn ốc đáy dầu | |
| 94 | Mỏ lết | 360mm | 3 | Cái | Mỏ lết 360mm | |
| 95 | Dũa | (1513-77) | 3 | Cái | Bằng sắt, dài 25cm | |
| 96 | Kìm nhọn | (7283-73) | 3 | Cái | Kìm 1 đầu nhọn | |
| 97 | Đột | ф4 | 3 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu nhọn | |
| 98 | Đột | ф2 | 3 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu nhọn | |
| 99 | Kìm đầu bằng | (1547-75) | 3 | Cái | Kìm 1 đầu bằng, tay cầm bọc nhựa cách điện | |
| 100 | Đục bằng | 15 x 160 | 3 | Cái | Bằng sắt, 1 đầu vát, dài 25 cm | |
| 101 | Búa | 1 Kg | 3 | Cái | Cán gỗ, đầu búa bằng sắt | |
| 102 | Tô vít | 300 x 5 | 3 | Cái | Cán nhựa cứng, dài 30cm | |
| 103 | Tô vít | 200 x 5 | 3 | Cái | Cán nhựa cứng, dài 20cm | |
| 104 | Kìm 3 nấc | FT223 | 3 | Cái | Cán nhựa cứng, di chuyển 3 nấc | |
| 105 | Tay vặn ngang | 054-1A | 3 | Cái | Sắt tròn, dài 40cm | |
| 106 | Đèn soi máy | 793563.0 | 3 | Cái | Dây điện, loa, bóng, dùng điện 12v | |
| 107 | Clê chỉnh phanh | 58668.0 | 3 | Cái | Tay cầm bằng nhựa, đầu vặn bằng thép cứng | |
| 108 | Khóa thùng xăng | K50 | 3 | Cái | Khóa sắt, có tay gạt dùng khóa thùng xăng | |
| 109 | Rơ le điều khiển | P1 | 3 | Cái | Vỏ hợp kim, tự động đóng ngắt khi điều khiển | |
| 110 | Rơ le điều khiển | P2 | 3 | Cái | Vỏ hợp kim, tự động đóng ngắt khi điều khiển | |
| 111 | Átomat | A112 | 3 | Cái | Vỏ nhựa cứng, đầu nối bằng vít đồng | |
| 112 | Đồng hồ vôn | 0-250V | 2 | Cái | Mặt đồng hồ bằng kính, tròn, dải đo 0-250v | |
| 113 | Đồng hồ ampe | 0-100A | 2 | Cái | Mặt đồng hồ bằng kính, vuông dải đo 0-100A | |
| 114 | Đồng hồ tần số | 0-50HZ | 2 | Cái | Mặt đồng hồ bằng kính, tròn, dải đo 0-50HZ | |
| 115 | Cầu chì | 80A | 55 | Cái | 2 đầu nối bằng chì, ống cầu chì thủy tinh | |
| 116 | Cầu chì | 30A | 50 | Cái | 2 đầu nối bằng chì, ống cầu chì thủy tinh | |
| 117 | Cầu chì | 20A | 30 | Cái | 2 đầu nối bằng chì, ống cầu chì thủy tinh | |
| 118 | Biến trở điều chỉnh | K250 | 3 | Cái | Con chạy và cuộn dây bằng hợp kim | |
| 119 | Nút ấn kích từ | K1 | 3 | Cái | Nút nhựa cứng chuyên dùng | |
| 120 | Hộp điện vào ra | 12V | 2 | Cái | Hộp bằng sắt, trong đấu nối các thiết bị ĐK | |
| 121 | Ổ cắm điện đế nổi | 02DN 220V | 2 | Cái | Ổ cắm lioa | |
| 122 | Đèn chiếu sáng cầm tay | 12V | 1 | Cái | Vỏ, tay cầm bằng nhựa cứng | |
| 123 | Đèn phòng không | 12V | 1 | Cái | Có chụp hạn chế ánh sáng | |
| 124 | Đèn chiếu sáng cục bộ | 12V | 3 | Cái | Loa đền hình tròn, kính trong suốt, bóng đồng bộ | |
| 125 | Bộ tăng áp thùng xe | VT340 | 1 | Bộ | Mô tơ quay dùng điện 220v, cánh quạt bằng sắt | |
| 126 | Ổ quay công nghiệp | 20m | 1 | Cái | Ổ cắm quay tròn, nhiều vị trí cắm | |
| 127 | Biến áp chiếu sáng | 12V-20A | 1 | Cái | Cuộn dây bằng đồng cách nhiệt | |
| 128 | Đèn trần khoang máy phát | 12V-10A | 1 | Cái | Loa đèn bằng sắt, chụp đèn mê ca nhựa | |
| 129 | Bảng điều khiển hệ thống điện | ESA 12 | 4 | Cái | Bảng sắt hình vuông, gắn các thiết bị điều khiển | |
| 130 | Công tắc đèn trần và đèn phòng không | 12V | 1 | Bộ | Công tắc gạt 2 nấc | |
| 131 | Đèn trần thùng xe | 12V-10A | 12 | Cái | Chụp mê ca nhựa cứng, đui, bóng | |
| 132 | Đèn bàn công tác | 12V-10A | 2 | Cái | Chân đế hình tròn bằng sắt, loa, đui và bóng | |
| 133 | Dây điện 3 pha | VCm (3x4+1) | 50 | m | Lõi bằng đồng, vỏ bọc nhựa cách điện | |
| 134 | Dây điện 3 pha | VCm , (3x3,5+1) | 25 | m | Lõi bằng đồng, vỏ bọc nhựa cách điện | |
| 135 | Bàn máp | 250x250 | 1 | Cái | Thép dày KT 250x250, bề mặt phẳng | |
| 136 | Biến áp đổi nguồn 3 pha | 7,5kw-380v/220v | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, các cực ra vào bằng đồng | |
| 137 | Đồng hồ vạn năng | Kyorisu 1109 | 1 | Cái | Vỏ nhựa hình vuông, mặt bằng mê ca nhựa | |
| 138 | Cáp cấp điện 3 pha vào | 3x6mm+1x4mm | 25 | m | Lõi cáp bằng đồng, vỏ bọc nhựa cách điện | |
| 139 | Cáp cấp điện 3 pha ra | 3x6mm + 1x4mm | 25 | m | Lõi cáp bằng đồng, vỏ bọc nhựa cách điện | |
| 140 | Bếp điện | 220v,1kw 220v,1kw | 1 | Cái | Dùng điện 220v | |
| 141 | Máy nạp điện ắc quy thùng xe | AC:220v DC:12v-15v | 1 | Cái | Vỏ máy bằng thép, ruột lắp đặt thiết bị nạp điện cho ắc quy thùng xe | |
| 142 | Can sắt | 20lít | 1 | Cái | Can làm bằng sắt | |
| 143 | Giá súng | MK-S | 1 | Cái | Chân sắt, giá để súng bằng đỗ | |
| 144 | Giá lốp dự phòng | 628B | 1 | Cái | Bằng sắt, hàn định hình | |
| 145 | Nhà bạt cơ động | 175m2 D=8m, R=7m, C=3,4m | 1 | Cái | Vải bạt chống thấm nước, khung đồng bộ | |
| 146 | Ghế bạt | 655x455x51 | 1 | Cái | Vải bạt, chân ghế bằng sắt | |
| 147 | Bộ clê dẹt 2 đầu | (8-32) | 1 | Bộ | Bộ Clê 8-32 hoa mai, túi đựng | |
| 148 | Bộ khẩu | (8-36) | 2 | Bộ | Hộp đựng bằng sắt, bộ khẩu 8-32 | |
| 149 | Bánh răng hộp số máy tiện | FC152 | 4 | Cái | Bánh răng bằng thép đặc biệt (cả bộ) | |
| 150 | Bầu cặp mũi khoan | 12-15 | 2 | Cái | Cặp, giữ mũi khoan | |
| 151 | Cô liê | 32AV | 4 | Cái | Chất liệu hợp kim | |
| 152 | Luy nét tĩnh | FET5 | 1 | Cái | Chất liệu hợp kim, đầu cắm dẹt | |
| 153 | Luy nét động | FEA5 | 1 | Cái | Chất liệu hợp kim, đầu cắm tròn | |
| 154 | Bộ dưỡng kiểm tra nòng pháo | 100mm | 1 | Bộ | Đồng hồ hình tròn, mặt kính, đầu dưỡng hợp kim | |
| 155 | Bộ dưỡng kiểm tra nòng pháo | 85mm | 1 | Bộ | Đồng hồ hình tròn, mặt kính, đầu dưỡng hợp kim | |
| 156 | Bộ dưỡng kiểm tra nòng pháo | 76,2mm | 1 | Bộ | Đồng hồ hình tròn, mặt kính, đầu dưỡng hợp kim | |
| 157 | Mũi chống tâm tĩnh | 32mm | 1 | Cái | Đầu mũi chống hợp kim, nhọn 1 đầu | |
| 158 | Mũi chống tâm động | 32mm | 1 | Cái | Đầu mũi chống hợp kim, nhọn 1 đầu | |
| 159 | Mâm cặp 4 chấu | 4T | 1 | Cái | Chấu cặp bằng thép, 4 vấu | |
| 160 | Phíp tấm | d=1mm, d=3mm | 2 | Cái | Phíp tấm kích thước d=1mm, d=3mm | |
| 161 | Miliampe kế | M45M | 2 | Cái | Đồng hồ hình tròn, mặt kính, đầu cặp hợp kim | |
| 162 | Mê ga ôm kế | M1101M | 1 | Cái | Mặt kính hình tròn, dây dẫn bằng đồng | |
| 163 | Máy khuếch đại điện từ | V2 | 1 | Cái | Vỏ máy bằng hợp kim, chân đế cao su giảm chấn | |
| 164 | Máy phát điện | G6,5 | 1 | Cái | Vỏ thép, Stato bằng đồng, roto thép non định hình | |
| 165 | Máy phát điện | 230V, 12kw, 37,7A, 50Hz | 1 | Cái | Vỏ thép, Stato bằng đồng, roto thép non định hình | |
| 166 | Máy phát điện | ECC-52-Y2M101 | 1 | Cái | Vỏ thép, Stato bằng đồng, roto thép non định hình | |
| 167 | Máy phát điện | G-290 | 1 | Cái | Vỏ thép, Stato bằng đồng, roto thép non định hình | |
| 168 | Máy biến tần | PT-200 | 1 | Cái | Vỏ thép, linh kiện điện tử gắn cố định | |
| 169 | Máy đo phóng xạ | S.E 100 | 1 | Cái | Vỏ thép, đầu đo bằng thiết bị điện tử | |
| 170 | Thiết bị thông tin liên lạc | HF24 | 1 | Bộ | Vỏ thép, mũ thông tin có công tắc ấn | |
| 171 | Khối nguồn | BP-2A | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, nguồn điện vào 220v | |
| 172 | Máy thu phát | P113 | 1 | Cái | Thiết bị thu phát đồng bộ đi kèm, vỏ thép | |
| 173 | Máy nói | P120A1 | 1 | Cái | Vỏ phíp cứng màu nâu, liền khối, TB đồng bộ | |
| 174 | Máy nói | P124A1 | 1 | Cái | Vỏ phíp cứng màu nâu, liền khối, TB đồng bộ | |
| 175 | Máy nói | A2 | 1 | Cái | Vỏ phíp cứng màu nâu, liền khối, TB đồng bộ | |
| 176 | Bộ cẩu chữ A kèm phụ tùng | 100kg | 1 | Bộ | Khung cẩu, cáp, phụ tùng | |
| 177 | Máy khoan điện cầm tay | Boosh GAT | 2 | Cái | Khoan cầm tay dùng điện 220V, vỏ nhựa cứng | |
| 178 | Máy cắt kim loại | GCO 2 | 2 | Cái | Tay cầm bằng nhựa, mô tơ sở dụng điện 220v | |
| 179 | Máy khoan bàn | d16,1HP 220v | 2 | Cái | Khoan đứng cố định lên bàn, đế, thân bằng thép | |
| 180 | Máy mài cầm tay | Boosh M | 2 | Cái | Hộp đựng bằng nhựa, máy dùng điện 220v | |
| 181 | Máy mài 2 đá | HP3/4 | 2 | Cái | Vỏ bằng hợp kim, công tắc gạt bằng nhựa | |
| 182 | Máy nén khí | PONY 1HP | 2 | Cái | Máy nén khí đồng bộ, dung tích 100lit | |
| 183 | Máy tháo ốc hơi | RY213B | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, tay vặn, đầu khẩu đồng bộ | |
| 184 | Máy hàn điện | BX6-200AC | 1 | Cái | Vỏ thép, đế gắn bánh xe, dây, vam hàn đồng bộ | |
| 185 | Máy tiện ren vít | IT-1M 220/380v, 2,5kw | 1 | Cái | Máy đặt cố định lên bàn, mũi ta rô bằng hợp kim đặc biệt | |
| 186 | Ê tô nguội | 0666-10cm | 3 | Cái | Đặt bàn loại 150mm | |
| 187 | Ê tô tay | AK-0613 | 1 | Cái | Đặt bàn loại 50mm | |
| 188 | Bàn thử các thiết bị điện | 5699.0 | 1 | Cái | Bàn chân sắt, mặt gỗ kích thước 657x540x130 | |
| 189 | Đèn kiểm tra thông mạch | 12V | 1 | Cái | Đèn, dây dẫn, bóng | |
| 190 | Đồng hồ đo dung lượng bình điện | LR5N | 1 | Cái | Mặt Đ.hồ bằng kính, đầu đo có dây dẫn đồng bộ | |
| 191 | Thiết bị kiểm tra đồng hồ nhiệt độ | TA8 | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, hình vuông, kim nhọn gắn dây dẫn | |
| 192 | Thiết bị kiểm tra đồng hồ tốc độ | DG 9000 | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, TB kiểm tra đồng bộ | |
| 193 | Vam hàn | D25 | 1 | Cái | Vam kẹp bằng thép đặc biệt, dây đồng bộ | |
| 194 | Vam 2 chấu | D65 | 1 | Cái | Đầu vam bằng thép, 2 chấu cặp | |
| 195 | Vam 3 càng | 8" | 1 | Cái | Đầu và thân vam bẳng thép, 3 chấu cặp loại 8cm | |
| 196 | Vam 3 càng | 6" | 2 | Cái | Đầu và thân vam bẳng thép, 3 chấu cặp loại 6cm | |
| 197 | Vam 3 càng | 4" | 1 | Cái | Đầu và thân vam bẳng thép, 3 chấu cặp loại 4cm | |
| 198 | Kích thủy lực | 5T | 1 | Cái | Kích dầu 5 tấn | |
| 199 | Bộ tiêu tẩy | E25 | 1 | Cái | Vỏ hợp kim, hình chữ nhật, TB tiêu tẩy đi kèm | |
| 200 | Pan me | 25÷50MK 25-50 | 1 | Cái | Tay cầm bằng thép, đồng hồ hình tròn mặt kính trắng | |
| 201 | Pan me | 50÷75 MK 50-75 | 1 | Cái | Tay cầm bằng thép, đồng hồ hình tròn mặt kính trắng | |
| 202 | Pan me | 75÷100MK-75-100 | 1 | Cái | Tay cầm bằng thép, đồng hồ hình tròn mặt kính trắng | |
| 203 | Pan me | 100-125mm MK-100-125 | 1 | Cái | Tay cầm bằng thép, đồng hồ hình tròn mặt kính trắng | |
| 204 | Tấm nhôm nhựa Alumin | (1,2x2,44)m dày 3mm | 23 | Tấm | Kích thước 1,2x2,44m, dày 3mm | |
| 205 | Bàn chải sắt | 60x140mm | 150 | Cái | Tay cầm bằng gỗ | |
| 206 | Băng dính vải cách điện | 1 cm | 24 | Cuộn | KT 0,2x10m/cuộn có độ dính tốt, dai | |
| 207 | Da đóng trần | D100 mm | 12 | m² | Da bạt, 2 lớp (1 lớp vải, 1 lớp da) | |
| 208 | Chổi đánh gỉ đĩa | 150mm | 60 | Cái | Đánh rỉ bằng máy | |
| 209 | Bông công nghiệp | G1 | 6 | Kg | Loại bông tinh khiết, 1kg/túi bọc nilon | |
| 210 | Cao su tấm dầy | 5 mm | 30 | m² | Cao su tấm, dày 5mm | |
| 211 | Chất đông rắn matits | 100g/tuýp | 9 | Tuýp | Loại tuýp 100g/tuýp | |
| 212 | Chổi quét sơn cán nhựa | 75mm | 60 | Cái | Chổi làm bằng sợi cước, cán nhựa đúc | |
| 213 | Đá cắt | Ф300 | 6 | Viên | Đá cắt máy Hải Dương Ф300 | |
| 214 | Đá mài máy cầm tay | Ф100 | 32 | Viên | Đá mài bằng tay Hải Dương Ф100 | |
| 215 | Dao bả matit | 3M | 6 | Cái | Dao bằng thép mỏng, cán nhựa cứng | |
| 216 | Dầu RP7 | 300ml | 21 | Hộp | Hộp xịt 300ml chống gỉ sét, bôi trơn | |
| 217 | Găng tay vải | 2 lớp | 90 | Đôi | 2 lớp vải | |
| 218 | Khẩu trang vải | 2 lớp | 90 | Cái | 2 lớp vải | |
| 219 | Giấy giáp mịn | 28cmx22cm | 297 | Tờ | Loại mịn P800 | |
| 220 | Giấy giáp thô | 28cmx22cm | 296 | Tờ | Loại thô A400 | |
| 221 | Matits ATM | 3kg/hộp | 15 | Hộp | Loại 3kg/hộp Thái Lan | |
| 222 | Que hàn | 3,2 x 350 | 12 | Kg | Que hàn Việt Đức | |
| 223 | Sơn đen | 10kg/hộp | 31 | Kg | Hộp sắt, loại 10kg/hộp | |
| 224 | Sơn nhũ | 3kg/hộp | 9 | Kg | Hộp sắt, loại 3kg/hộp | |
| 225 | Sơn trắng | 5kg/hộp | 30 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 226 | Sơn màu hòa bình | 5kg/hộp | 30 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 227 | Sơn chống gỉ | 5kg/hộp | 45 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 228 | Sơn xanh quân sự | 10kg/hộp | 39 | Kg | Hộp sắt, loại 10kg/hộp | |
| 229 | Đinh rút | Ф4 | 3 | Kg | Túi 1kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi