Gói thầu: Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 03 CKT ngày 10 02 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 03 CKT ngày 10 02 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí đảm bảo kỹ thuật khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 08:06:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đai ốc tự hãm | M4 ONL 3248 | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Đai ốc tự hãm | M5 ONL 3248 | 72 | Cái | Như trên | |
| 3 | Đai ốc tự hãm | M6 ONL 3248 | 55 | Cái | Như trên | |
| 4 | Vít | M4x10 | 60 | Cái | Như trên | |
| 5 | Vít | M5x14 | 75 | Cái | Như trên | |
| 6 | Vít | M4x16 | 75 | Cái | Như trên | |
| 7 | Vít | M5x20 | 75 | Cái | Như trên | |
| 8 | Đệm vênh | 4CSN021740.04 | 100 | Cái | Như trên | |
| 9 | Đệm vênh | 5CSN021740.04 | 100 | Cái | Như trên | |
| 10 | Đệm vênh | 6CSN021740.04 | 80 | Cái | Như trên | |
| 11 | Vòng kẹp | 22x1CSN0227065 | 60 | Cái | Như trên | |
| 12 | Vòng kẹp | 30CSN0227065 | 80 | Cái | Như trên | |
| 13 | Vòng kẹp | 28CSN0227065 | 40 | Cái | Như trên | |
| 14 | Vòng kẹp | 38x1CSN0227065 | 76 | Cái | Như trên | |
| 15 | Ống amiăng | STS Ф 28 | 12 | Cái | Như trên | |
| 16 | Ống amiăng | STS Ф 22 | 12 | Cái | Như trên | |
| 17 | Ống amiăng | STS Ф 42 | 12 | Cái | Như trên | |
| 18 | Đệm cao su | 30x22 | 110 | Cái | Như trên | |
| 19 | Đệm cao su | 26,3x4,6 | 75 | Cái | Như trên | |
| 20 | Đệm cao su | 41,1x5,8 | 110 | Cái | Như trên | |
| 21 | Đệm cao su | 39,1x5,8 | 40 | Cái | Như trên | |
| 22 | Đệm cao su | 63x53 | 80 | Cái | Như trên | |
| 23 | Đệm cao su | 42x50 | 40 | Cái | Như trên | |
| 24 | Ống mềm | 40Y | 17 | Mét | Như trên | |
| 25 | Ống mềm | 1Y28-15K | 4 | Mét | Như trên | |
| 26 | Ống mềm | 1Y22-15K | 4 | Mét | Như trên | |
| 27 | Ống mềm | 1Y18-15K | 4 | Mét | Như trên | |
| 28 | Mỡ | ЦИАТИМ 201 | 9 | Kg | Như trên | |
| 29 | Dầu thủy lực | AMГ-10 | 133 | Lít | Như trên | |
| 30 | Keo | Y30 MЭC | 16 | Kg | Như trên | |
| 31 | Keo Benzona (Legseal Menbrame) | 3211.0 | 4 | Kg | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi