Gói thầu: Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1: Mua sắm vật tư thiết bị điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:55:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,995,068,466 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | áp tô mát 1 pha 32A | 9.746 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 2 | áp tô mát 1 pha 63A | 3.803 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 3 | áp tô mát 3 pha 63A | 399 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 4 | Tủ lắp công tơ | 39 | Tủ | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 5 | Hộp chia điện đầu cột trọn bộ | 168 | hộp | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 6 | Hộp chia điện đầu cột (không có cầu dao) | 82 | hộp | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 7 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 4.407 | hộp | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 8 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 395 | hộp | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 9 | Hộp công tơ 3 pha trực tiếp + gông đai | 794 | hộp | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 10 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x35mm2 | 3.804 | m | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 11 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x50-0,6/1kV | 23.171 | m | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 12 | Cáp AL/XLPE/PVC 4x25-0,6/1kV | 4.356 | m | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 13 | Dây điện M 1x6mm2 bọc PVC | 25.164 | m | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 14 | Cáp điện M 1x16 mm2 PVC | 2.056 | m | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 15 | Ghíp bọc nhựa đơn | 9.674 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 16 | Ghíp bọc nhựa kép | 1.416 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 17 | Kẹp cáp loại A16/70/ 1 bulong | 2.138 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 18 | Má ốp 1 vành khuyên | 1.125 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 19 | Kẹp bổ trợ đơn | 2.860 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 20 | Đai thép + khóa đai | 2.316 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 21 | Đai thép (không khóa đai) | 280 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 22 | Băng dính cách điện | 1.295 | Cuộn | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 23 | Dây thít nhựa | 56.621 | Dây | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 24 | Kẹp xiết 4*(11-50)mm | 101 | Cái | Phần 2.2 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi