Gói thầu: Gói thầu RRQM.34 2020 SCL: Cung cấp xà, tiếp địa các loại; phục vụ các công trình SCL năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu RRQM.34 2020 SCL: Cung cấp xà, tiếp địa các loại; phục vụ các công trình SCL năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:15:00 đến ngày 2020-07-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 451,501,639 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,700,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m | 258 | Cọc | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 2 | Ống tiếp địa FI34/28 dài 6m | 141 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 3 | Tấm nối mạ kẽm 100x40x4 (cờ tiếp địa) | 876 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 4 | Dây tiếp địa phi 10 nối tiếp địa ngọn với tiếp địa gốc Փ10 dài 12 mét | 46 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 5 | Xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-14T | 15 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 6 | Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT ĐTĐ-10T | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 7 | Xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T | 24 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 8 | Xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-12T | 13 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 9 | Xà đỡ vượt đôi cột BTLT ĐVĐ-10T | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 10 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-BD-10T(30) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 11 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-D-10T | 12 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 12 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T | 6 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 13 | Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T(20) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 14 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-D-10T | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 15 | Xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T(22) | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 16 | Xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 17 | Xà đỡ vượt nạnh cột BTLT dây bọc ĐVN | 15 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 18 | Xà đỡ góc lèo 3 pha thẳng đứng ĐGL3G | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 19 | Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-N | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 20 | Chụp đầu cột BTLT đôi loại 3,0m | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 21 | Lắp đặt Cổ dề ghép cột BTLT đôi CDGC-95 | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 22 | Lắp đặt Dây néo TK không có sứ phân cách TK-50-12 | 5 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 23 | Lắp đặt Dây néo TK không có sứ phân cách TK-50-14 | 8 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 24 | Lắp đặt Dây néo TK có sứ phân cách TK-50-12-CS | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 25 | Cổ dề cuối CDC-95 | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 26 | Colie ốp xà dài 415mm + 2 ERU | 85 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 27 | Xà đỡ thẳng 35kV | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 28 | Xà néo pi-2.5m-35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 29 | Xà lắp FCO - xà sứ đến TBA 22kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 30 | Xà đỡ lèo TBA 35kV | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 31 | Xà lắp tủ hạ thế TBA 35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 32 | Xà lắp chống sét van TBA 35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 33 | Xà đặt MBA TBA 35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 34 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐTĐ-Đ | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 35 | Giá giữ MBA treo trên cột đôi GGMBA-Đ | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 36 | Xà đỡ máy biến áp XMBA-250-D (sử dụng cho MBA có công suất đến 250kVA) | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 37 | Xà cầu chì ly tâm XCC | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 38 | Bách lắp chống sét van BLCSV | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 39 | Xà chuyển hướng cột đơn BTLT XCH | 2 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 40 | Xà chuyển hướng cột đôi BTLT XCH-CD | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 41 | Xà X1 1 pha 0,4kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 42 | Xa hạ thế X1 3 pha 4 sứ cột BTLT | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 43 | Xà X2 1 pha 0,4 | 12 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 44 | Xà X2 3 pha cột BTLT-đơn | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 45 | Xà hạ thế X2 3 pha 8 sứ cột đôi BTLT | 11 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 46 | Thanh chống sắt U100 (cột 12m) | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 47 | Thanh lắp ốp xà | 4 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 48 | Xà đỡ vượt đơn pha dọc tuyến | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 49 | Xà chuyển hướng cột đôi 35kV BTLT XCH-CD | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 50 | Xà cầu chì cột đôi 35kV | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 51 | Xà dao cách ly cột Pi | 1 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi