Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 15:27:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 980,802,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ăn | BA | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 2 | Bàn họp (Kích thước: 1,9x4,2x0,75 m) | BH4.2M | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 3 | Bàn họp (Kích thước: 1,2x2,8x0,75 m) | BH2.8M | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 4 | Bàn làm việc nhân viên | BLVNV | 31 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 5 | Barie kiểm soát | BARIE | 3 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 6 | Bếp gas | BG | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 7 | Bộ Camera 4 mắt | CAMERA | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 8 | Điện thoại bàn | ĐTB | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 9 | Ghế họp | GH | 28 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 10 | Ghế nhân viên | GNV | 31 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 11 | Ghế phòng ăn | GPA | 40 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 12 | Giường sắt | GS | 14 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 13 | Giường tầng sắt | GT | 11 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 14 | Giường y tế | GYTE | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 15 | Máy chủ IBM System X3650 M4 7915L2A | MC | 1 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 16 | Máy fax | MFAX | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 17 | Máy in | MIN | 10 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 18 | Máy nén sát trùng | MNST | 2 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 19 | Máy Photocopy | MPHOTO | 1 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 20 | Máy phun hóa chất mang vai | MPHC | 2 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 21 | Máy tính bàn | MTB | 20 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 22 | Máy tính xách tay | MTXT | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 23 | Tủ đầu giường bệnh nhân | TĐGB | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 24 | Tủ hồ sơ | THS | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 25 | Tủ lưu mẫu | TLM | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi