Gói thầu: SXKD2020-HH31: Cung cấp thiết bị điện, điện lạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH31: Cung cấp thiết bị điện, điện lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 14:32:00 đến ngày 2020-07-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 805,119,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi 65 inch | 2 | Cái | Sam Sung UA65TU8100 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại tivi: Smart Tivi, 65 inch - Độ phân giải: Ultra HD 4K - Hệ điều hành: Tizen OS -Ứng dụng sẵn có: Tizen App Store, YouTube, Netflix, VieOn, Apple TV, Apple Music, Trình duyệt web, Amazon Prime Video - Ứng dụng có thể tải thêm: FPT Play, MyTV, VTV Go, Galaxy Play (Fim+), Spotify, ZingTV, Clip TV, PoP Kids - Remote thông minh: Remote đa nhiệm - One Remote - Điều khiển TV bằng điện thoại:Bằng ứng dụng SmartThings - Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi - Cổng HDMI: 3 cổng - Cổng USB: 2 cổng - Dòng sản phẩm: năm 2020 - Lắp đặt hoàn thiện tại vị trí vận hành. | ||
| 2 | Tivi 50inch | 3 | Cái | Samsung UA50TU8100 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại tivi: Smart Tivi, 50 inch - Độ phân giải: Ultra HD 4K - Hệ điều hành: Tizen OS - Ứng dụng sẵn có: Tizen App Store, YouTube, Netflix, VieOn, Apple TV, Apple Music, Trình duyệt web, Amazon Prime Video - Ứng dụng có thể tải thêm:Clip TV, FPT Play, MyTV, VTV Go, Spotify, PoP Kids, ZingTV, Galaxy Play (Fim+) - Remote thông minh: One Remote đa nhiệm thông minh (Tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ Tiếng Việt) - Điều khiển TV bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings - Kết nối internet: Cổng LAN, Wifi - Cổng HDMI: 3 cổng - Cổng USB: 2 cổng - Dòng sản phẩm: 2020 - Lắp đặt hoàn thiện. | ||
| 3 | Quạt Cây | 19 | Cái | Mitsubishi LV16-RV CY-GY hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại quạt: Quạt đứng - Công suất: 48 W - Chức năng: Làm mát - Đường kính cánh quạt: 40 cm - Số cánh quạt: 3 cánh - Tốc độ gió: 3 mức gió - Chế độ gió: Gió thường, Gió tự nhiên - Tiện ích: Điều chỉnh được chiều cao, Điều khiển từ xa, Hẹn giờ tắt - Kích thước: Ngang 46.5 cm - Cao 140 cm - Sâu 43 cm | ||
| 4 | Quạt làm mát | 7 | Cái | Daikio DK-10000A (DKA-10000A) hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Công suất: 270W - Điện áp: 220V-50Hz - Trọng lượng máy: 38 kg - Độ ồn: ≤ 65 dB - Lượng nước tiêu thụ: 8-10 L/H - Hướng gió thổi: 4 hướng( tự đông trái phải-điều chỉnh lên xuống) - Kiểu thổi: Tiêu chuẩn - Tốc độ gió:3 tốc độ - Thể tích bình chứa nước: 55 L - Kích thước: 710x420x2170MM - Diện tích làm mát: 50-60m2 - Điều khiểu từ xa: Có - Lưu lượng gió: 10,000 M³/H - Chất liệu khung: nhựa ABS nguyên chất 100% | ||
| 5 | Quạt treo tường | 5 | Cái | Mitsubishi W16-RV hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại quạt: Quạt treo tường - Chức năng: Làm mát - Tốc độ gió: 3 mức gió - Chế độ gió: Gió thường, Gió tự nhiên - Bảng điều khiển: Nút nhấn, Remote - Loại motor: Bạc thau có motor bọc vỏ kín chống bụi - Tiện ích: Điều khiển từ xa, Hẹn giờ tắt - Kích thước, trọng lượng: Ngang 45.5 cm - Cao 55.5 cm - Sâu 40.5 cm, 4.1 kg | ||
| 6 | Máy giặt | 1 | Cái | Electrolux EWF1142BESA hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Khối lượng giặt: 11 kg - Động cơ chuyển động: Dây curoa - Công nghệ: Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Công nghệ Ultra Mix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care - Kiểu máy: Máy giặt lồng ngang - Tốc độ vắt: 1400 (vòng/phút) -Tiện ích: Thêm quần áo khi máy đang giặt, Giặt nước nóng, Công nghệ Inverter, Giặt hơi nước, Hẹn giờ giặt xong - Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực - Bảng điều khiển: Song ngữ nút xoay có màn hình hiển thị | ||
| 7 | Lò vi sóng | 3 | Cái | Sharp EWF1142BESA hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại lò: Lò vi sóng có nướng - Dung tích: 20 lít - Công suất: 800 - 1000 W - Chức năng chính: Rã đông, hâm, nấu, nướng - Tiện ích: Hẹn giờ nấu, Chuông báo khi nấu xong, Khoang lò có đèn, Khoá bảng điều khiển tự động - Bảng điều khiển: Nút nhấn điện tử có tiếng Việt kèm màn hình hiển thị - Chức năng khác: Rã đông theo trọng lượng, Rã đông theo thời gian, Thực đơn nấu tự động - Chất liệu khoang lò: Thép tráng men | ||
| 8 | Tủ sấy quần áo | 1 | Cái | Sunhouse SHD2707 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kiểu dáng: Tủ chữ nhật - Chức năng: Sấy khô quần áo - Phương pháp làm khô: Làm khô tĩnh học (nhiệt đối lưu) - Kích thước tủ sấy: 1700x750x450mm - Công suất: 1500W - Điện áp: 220V/50Hz - Bảng điều khiển, điều khiển từ xa: - Khối lượng sấy tối đa: 15kg - Thời gian sấy: 0 – 180 phút - Nhiệt độ sấy tối đa: 65 ºC - Khả năng diệt khuẩn, khử mùi: Có | ||
| 9 | Tủ lạnh 234L | 2 | Cái | Panasonic NR-BL26AVPVN hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Dung tích sử dụng: 234 lít - Số cánh cửa: 2 cánh - Dung tích ngăn đá: 75 lít - Dung tích ngăn lạnh: 159 lít - Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter - Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN:~ 1.04 kW/ngày - Chế độ tiết kiệm điện: Econavi - Công nghệ làm lạnh: Panorama - Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ - Tiện ích: Inverter tiết kiệm điện - Kiểu tủ: Ngăn đá trên - Chất liệu cửa tủ lạnh: Kim loại phủ sơn tĩnh điện - Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực - Kích thước - Khối lượng: Cao 144.9 cm - Rộng 60.0 cm - Sâu 61.1 cm - Nặng 41 kg | ||
| 10 | Tủ lạnh 400 L | 1 | Cái | Panasonic NR-BX460WKVN hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Kiểu tủ: Ngăn đá dưới - Dung tích: 410 lít - Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter - Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 0.95 kW/ngày - Tiện ích: Bảo quản thịt cá không cần rã đông, Inverter tiết kiệm điện, Lấy nước ngoài kháng khuẩn, Lấy nước bên ngoài - Công nghệ làm lạnh: Panorama - Công nghệ kháng khuẩn khử mùi: Công nghệ kháng khuẩn Ag Clean với tinh thể bạc Ag+ - Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn cấp đông mềm thế hệ mới Prime Fresh+ | ||
| 11 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Panasonic MC-CL565KN46 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Công suất hoạt động: 2000 W - Khoang chứa bụi: Hộp chứa - Dung tích chứa bụi: 2 lít - Tiện ích: Dây điện tự thu gọn, Bánh xe tiện di chuyển, Công nghệ hút xoáy Cyclonic xử lý và nén bụi hiệu quả - Kích thước, trọng lượng: Rộng 27 cm - Dài 40 cm - Cao 25 cm - Nặng 5.1 kg | ||
| 12 | Cây nước nóng lạnh | 7 | Cái | Kangaroo KG46 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Nhiệt độ làm nóng: 85 - 90°C - Nhiệt độ làm lạnh: 4 - 12°C - Công suất làm nóng: 430 W - Công suất làm lạnh: 85 W - Dung tích bồn nóng: 1.8 lít - Dung tích bồn lạnh: 3.0 lít - Sử dụng gas: R134a | ||
| 13 | Bình nóng lạnh | 2 | Cái | Ariston AN2 30RS 2.5 FE hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Công suất làm nóng: 2500 W - Dung tích bình chứa: 30 lít (khoảng 3-5 người sử dụng) - Áp lực nước hoạt động: Tối đa 0.75 Mpa - Thời gian đun nóng: Khoảng 40 phút - Chế độ an toàn: Cầu dao chống rò điện ELCB, Bộ ổn định nhiệt TBST, Vỏ chống thấm nước IPX1 - Tùy chỉnh nhiệt độ nước: 3 mức Thấp - Trung bình - Cao - Nhiệt độ tối đa: 80 độ C - Lắp đặt hoàn hiện. | ||
| 14 | Điều hòa treo tường 18000 BTU | 5 | Bộ | Daikin FTKQ50SVMV hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại máy: Điều hòa một chiều - Kiểu máy: Treo tường - Tính năng nổi bật: Công nghệ Inverter, Lọc không khí - Công suất: 18000 BTU - Tấm lọc: Apatit Titan - Chế độ lọc: Kháng khuẩn, Khử mùi - Công nghệ làm lạnh nhanh: Có - Tính năngTự khởi động lại khi có điện, Hoạt động siêu êm, Làm lạnh nhanh tức thì - Sử dụng ga: R32 - Lắp đặt hoàn thiện tại tầng 1, tầng 3 tòa nhà, mỗi bộ điều hòa cục nóng cục lạnh cách nhau 15m với các vật tư phụ có nội hàm tương đương bao gồm: + Aptomat: ABB 30A +Óng đồng Toàn Phát độ dày 8.1mm + Dây điện: Trần phú 2x4mm, 2,2.5mm, 2x1.5mm 3×4+1×2,5mm + ruột gà, giá đỡ, ống nước thoát, bảo ôn, băng quấn. | ||
| 15 | Điều hòa treo tường 12000 BTU | 4 | Bộ | Daikin FTKA35SAVMV/RKA35UAVMV hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại máy: Điều hòa một chiều - Kiểu máy: Treo tường - Model dàn lạnh: FTKA35UAVMV - Model dàn nóng: RKA35UAVMV - Công suất làm lạnh: 1.5 HP - 11.900 BTU - Công nghệ Inverter: Có - Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh) - Tấm lọc khử mùi: apatit Titan - Loại Gas: R-32 - Kích thước dàn lạnh (mm): 285 × 770 × 226 (mm) - Kích thước dàn nóng (mm): 550 × 658 × 275 (mm) - Nguồn điện (Ph/V/Hz): 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz - Công suất tiêu thụ điện: 0.96 kW - Lắp đặt hoàn thiện tại tầng 1 tòa nhà, cục nóng cục lạnh cách nhau 12m với các vật tư phụ có nội hàm tương đương bao gồm: + Aptomat: ABB 20A +Óng đồng Toàn Phát độ dày 8.1mm + Dây điện: Trần phú 2x4mm, 2,2.5mm, 2x1.5mm 3×4+1×2,5mm + ruột gà, giá đỡ, ống nước thoát, bảo ôn, băng quấn. | ||
| 16 | Điều hòa âm trần 18000BTU | 4 | Bộ | Daikin FCNQ18MV1/RNQ18MV19 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại máy: Điều hòa 1 chiều - Kiểu máy: Âm trần - Công suất: 18000BTU - Môi chất lạnh R410 - Model dàn lạnh: FCNQ18MV1 - Model dàn nóng: RNQ18MV1 - Mặt nạ: BYCP125K-W18 - Điều khiển: Dây – BRC1C61 / Từ xa BRC7F633F9 (cả 2) - Kích thước dàn lạnh: 256x840x840 - Kích thước dàn nóng: 595x845x300 - Ống đồng: 6.4-12.7 - Nguồn điện 1 Pha, 220/230V, 50Hz - Lắp đặt hoàn thiện tại tầng 2, tầng 3 tòa nhà, cục nóng cục lạnh cách nhau 18m với các vật tư phụ có nội hàm tương đương bao gồm: + Aptomat: ABB 30A +Óng đồng Toàn Phát độ dày 8.1mm + Dây điện: Trần phú 2x4mm, 2,2.5mm, 2x1.5mm, 3×4+1×2,5mm + ruột gà, giá đỡ, ống nước thoát, bảo ôn, băng quấn. | ||
| 17 | Điều hòa treo tường 22000BTU | 3 | Bộ | Daikin FTC60NV1V/RC60NV1V hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Loại máy lạnh: 1 chiều - Công suất: 2.5 HP - Tốc độ làm lạnh trung bình: 21,500 BTU - Làm lạnh nhanh: Có - Khử mùi: Tấm vi lọc bụi - Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay - Chế độ hẹn giờ: Có - Tự khởi động lại sau khi có điện: Có - Khả năng hút ẩm: Có - Gas sử dụng: R-32 - Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 1050 x 290 x 238 - Kích thước dàn nóng (RxSxC): 845 x 595 x 300 - Lắp đặt hoàn thiện tại tầng 3 tòa nhà, mỗi bộ điều hòa cục nóng cục lạnh cách nhau 18m với các vật tư phụ có nội hàm tương đương bao gồm: + Aptomat: ABB 30A + Óng đồng Toàn Phát độ dày 8.1mm + Dây điện: Trần phú 2x4mm, 2,2.5mm, 2x1.5mm, 3×4+1×2,5mm + ruột gà, giá đỡ, ống nước thoát, bảo ôn, băng quấn. | ||
| 18 | Rulo điện | 3 | Cái | Yato YT-8016 hoặc tương đương, nội hàm tương đương bao gồm: - Điện áp: 16A~230V - Điện tải tối đa: 3600W - Cấp bảo vệ: IP44 - Loại: Ổ cắm kiểu xách tay - Công suất: 16A - Công tắc: 1 công tắc - Ổ cắm: 4 - Chiều dài dây điện: 30M - Dây điện: 3 lõi dây - Trọng lượng: 8.2Kg - Kích thước : 295x210x430mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi