Gói thầu: Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 03 CKT ngày 10 02 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 03 CKT ngày 10 02 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí đảm bảo kỹ thuật khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 13:51:00 đến ngày 2020-07-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,253,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu rửa | TC-1 | 240 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Dây tiếp mát | 150 x 3 | 220 | Cái | Như trên | |
| 3 | Chụp cao su đầu thanh truyền | 17,6x8,1 LDN 3531 | 370 | Cái | Như trên | |
| 4 | Chì hàn | Ф 2 | 4 | Cuộn | Như trên | |
| 5 | Ống mềm động tĩnh áp | Y40 | 24 | Mét | Như trên | |
| 6 | Keo | 3211.0 | 6 | Kg | Như trên | |
| 7 | Keo | YT-32 | 56 | Kg | Như trên | |
| 8 | Dầu thủy lực | AMГ-10 | 180 | Lít | Như trên | |
| 9 | Vòng bi thanh truyền ĐK | CSN.024634-608 | 28 | Cái | Như trên | |
| 10 | Bộ đệm các nắp công tác | 2.7311156E7 | 2 | Bộ | Như trên | |
| 11 | Bộ đệm xi lanh càng | 7.1430308E7 | 6 | Bộ | Như trên | |
| 12 | Ống nhôm bán thành phẩm | AMГ2M8x10 | 10 | Kg | Như trên | |
| 13 | Ống I nốc bán thành phẩm | X18H10T 6x8 | 12 | Kg | Như trên | |
| 14 | Ống mềm | Các loại | 8 | M | Như trên | |
| 15 | Công tắc điểm cuối | ЛУH 3158.01.8 | 20 | Cái | Như trên | |
| 16 | Cầu chì | ЧCH 3,5A/250 | 40 | Cái | Như trên | |
| 17 | Cầu chì | ЧCH 4A/250 | 40 | Cái | Như trên | |
| 18 | Vít chịu lực | 4997A-4-16 | 600 | Cái | Như trên | |
| 19 | Đai ốc | 3373A-5 | 500 | Cái | Như trên | |
| 20 | Bu lông | 3021A-5-20 | 500 | Cái | Như trên | |
| 21 | Vít các loại | 3172A-4-16 | 600 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi