Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị Phòng học + Văn phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị Phòng học + Văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190158438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 08:40:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,795,833,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Âm thanh di động | ATDĐ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 2 | Âm thanh học đường | ATHĐ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 3 | Âm thanh hội trường | ATHT | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 4 | Bàn đọc sách AT | BĐS | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 5 | Bàn họp | BH | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 6 | Bàn họp 2,0m | BH2M | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 7 | Bàn họp chủ tọa yếm bàn kín chân | BHCT | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 8 | Bàn họp hội trường đại biểu yếm bàn kín chân | BHHTĐB | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 9 | Bàn họp phòng hội đồng | BHHT | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 10 | Bàn khám bệnh, Bàn để dụng cụ y tế | BKB | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 11 | Bàn làm việc 1 thùng | BLV | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 12 | Bàn làm việc Hiệu trưởng loại 02 thùng | BLVHT | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 13 | Bàn làm việc Phó Hiệu Trưởng loại 01 thùng di động | BLVPHT | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 14 | Bàn vi tính Hiệu trưởng | BVTHT | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 15 | Bàn vi tính Phó Hiệu trưởng | BVTPHT | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 16 | Bàn vi tính văn phòng | BVTVP | 17 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 17 | Bảng nội qui thư viện + Hướng dẫn tra cứu mục lục | BNQ | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 18 | Bảng phấn từ trắng 2,4m | BPT | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 19 | Bảng theo dõi (Bảng phấn từ trắng 1,8m) | BTD | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 20 | Bình chữa cháy MFZ8 | BCC | 2 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 21 | Bộ salon gỗ xoan đào sơn PU cao cấp | SALON | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 22 | Bục phát biểu + đèn bàn | BPB | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 23 | Bục tượng Bác + Tượng Bác | BTB | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 24 | Ghế đai gỗ tựa cao | GĐG | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 25 | Ghế khám bệnh (Ghế đôn xoay inox) | GKB | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 26 | Ghế nệm bọc da cao cấp | GN | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 27 | Ghế nệm xoay nhân viên | GNXNV | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 28 | Ghế nệm xoay Trưởng phòng | GNXTP | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 29 | Ghế đọc loại gấp | GĐ | 130 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 30 | Giá treo tranh inox 2 tầng, mỗi tầng có 24 móc treo | GTT | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 31 | Giường y tế Inox chuyên dùng + tủ đầu giường inox | GYTE | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 32 | Hệ thống mạng internet | HTM | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 33 | Hệ thống sa bàn trường | HTSABAN | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 34 | Hệ thống tủ trưng bày áp tường (thiết kế theo diện tích phòng) | HTTTB | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 35 | Kệ để mũ nón 5 ngăn | KĐM | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 36 | Kệ phơi dụng cụ | KPDC | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 37 | Kệ sách | KS | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 38 | Kệ thiết bị 5 tầng (Khối hành chánh) | KTB5T | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 39 | Kệ thư viện 2 mặt | KTV2M | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 40 | Két bạc | KB | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 41 | Khẩu hiệu" Đảng Công Sản VN…" | KH | 1 | Phg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 42 | Khẩu hiệu, Màn cửa, cờ Tổ quốc nền mica, chữ decan, ảnh Bác khung kiếng | KHMC | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 43 | Khẩu hiệu, Màn cửa, cờ Tổ quốc nền mica, chữ decan, ảnh Bác khung kiếng, logo Công Đoàn | KHMLOGO | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 44 | Khung nhôm U + ngôi sao + búa liềm | NSBL | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 45 | Màn chiếu điện tử treo tường 120 inch | MCĐT | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 46 | Máy chiếu PROJECTOR | MC | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 47 | Máy hút bụi | MHB | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 48 | Máy in laser | MIN | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 49 | Máy in laser (Chức năng in 2 mặt) | MIN2M | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 50 | Máy Photocopy | MPHOTO | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 51 | Máy scan | MSCAN | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 52 | Máy tính bộ (Speaker 2.1 min 25Watt) | MTBSP | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 53 | Máy tính bộ (Head phone) | MTBHP | 11 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 54 | Máy tính xách tay | MTXT | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 55 | Tivi led 60inch | TIVI | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 56 | Trang thiết bị cơ bản phòng y tế nhiều tên hàng | TBPYTE | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 57 | Tủ dụng cụ + tủ thuốc y tế | TTHUOCYTE | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 58 | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện | THS | 14 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 59 | Tủ kệ kính sách báo | TKK | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 60 | Tủ phích TV 16 hộc (đảm bảo để vừa phích thư viện) | TPTV | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 61 | Tủ tài liệu Hiệu trưởng | TTLHT | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 62 | Tủ tài liệu Phó Hiệu trưởng | TTLPHT | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 63 | Tủ trưng bày hình chữ nhật (thiết kế theo diện tích phòng) | TTBHCN | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 64 | Tranh thể dục lớp 10 | TTTL10 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 65 | Tranh thể dục lớp 11 | TTTL11 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 66 | Đồng hồ bấm dây loại 2 lab | ĐH | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 67 | Còi thể thao nhựa tổng hợp | CTT | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 68 | Thướt dây cuộn 35 mét | TDC | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 69 | Bàn bóng bàn di động ván bàn okal Đức (bao gồm bóng, lưới vợt) | BBB | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 70 | Cột bóng chuyền (2 cái / bộ) + lưới | CBC | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 71 | Cột đa năng (2 cái / bộ) + lưới cầu lông | CĐN | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 72 | Cột bóng rổ (2 cái / bộ) + lưới | CBR | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 73 | Xà nhảy cao | XNC | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 74 | Nệm nhảy cao | NNC | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 75 | Ghế trọng tài bóng chuyền | GTTBC | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 76 | Ghế trọng tài cầu lông | GTTCL | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 77 | Xà đơn sắt | XĐS | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 78 | Xà kép | XK | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 79 | Cầu thăng bằng | CTB | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 80 | Thảm thi đấu Cao su | TTĐ | 50 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 81 | Xe đựng bóng xếp Sắt sơn tĩnh điện | XĐB | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 82 | Ghế nhựa lưng tựa cao | GN | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 83 | Kệ thiết bị 5 tầng (Nhà thi đấu đa năng) | KTB5T | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 84 | Tủ có ngăn 4 ngăn (1 tủ 4 hộc có khóa riêng) | T4NGAN | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
| 85 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường loại 1,5HP Inverter | MĐH | 2 | máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | Bảo hành thiết bị theo nhà sản xuất và không ít hơn 12 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi