Gói thầu: Gói thầu HH17-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa điện và CI
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601316-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH17-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa điện và CI |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 14:56:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,506,211,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton | 70 | lít | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính cách điện | 280 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo - băng dính hạ thế cách điện cao cấp 3m Super 33+ | 280 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo dân dụng super 35, dùng quấn cáp điện trung thế | 37 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo trong | 6 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo vải | 5 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. | 5 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Băng tan | 530 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bình ga mini | 4 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Sơn xịt cách điện màu ghi | 46 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Sơn xịt cách điện màu đỏ | 25 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Sơn xịt cách điện màu đen | 15 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bút ghi vào Ống gen | 18 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị loại nhỏ | 47 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị loại vừa | 47 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to | 25 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chổi quét sơn | 90 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chụp nhựa V100 | 1 | bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chụp nhựa V125 | 1 | bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chụp nhựa V150 | 1 | bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chụp nhựa V200 | 1 | bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chụp nhựa (25 cái/bịch) V250 | 1 | bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chụp nhựa V1.25 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chụp nhựa V14 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chụp nhựa V2.5 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chụp nhựa V22 | 1 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chụp nhựa V3.5 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chụp nhựa V38 | 1 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chụp nhựa V400 | 1 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chụp nhựa V5.5 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chụp nhựa V60 | 1 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chụp nhựa V8 | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chụp nhựa V80 | 1 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cồn công nghiệp | 40 | Lit | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cuộn rào công trường lõi nhựa | 9 | cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dao rạch cáp và hộp lưỡi | 18 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đất sét cách điện | 87 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cos chĩa trần SNB3.5-4 | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu Cos chĩa trần Y1.5-3S | 280 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu Cos chĩa trần Y1.5-4S | 280 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đầu cos chĩa trần Y1.5-5S | 280 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu cos chĩa trần Y2.5-3S | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu cos chĩa trần Y2.5-4S | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu cos chĩa trần Y2.5-5S | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cos chĩa trần Y4-5 | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cos chĩa trần Y6-4S | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu Cos chĩa trần Y6-5S | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu Cos chĩa trần Y6-6 | 230 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cos chĩa YF1.5-3S | 4 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cos chĩa YF1.5-4S | 4 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cos chĩa YF1.5-5S | 4 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cos chĩa YF2.5-3S | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu cos chĩa YF2.5-4S | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đầu cos chĩa YF2.5-5S | 2 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu cos chĩa YF4-4 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cos chĩa YF4-5 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cos chĩa YF6-4S | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cos chĩa YF6-5S | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cos chĩa YF6-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cos pin DBV2-10 | 130 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cos pin PIN1.5AF | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cos pin PIN118FB | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cos pin PIN218FB | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu cos pin PIN518FB | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu cos pin PTV2-10 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu cos pin PTV5.5-13 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu cos vòng trần CL10-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đầu cos vòng trần CL10-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cos vòng trần CL16-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đầu cos vòng trần CL16-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đầu cos vòng trần CL25-10 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đầu cos vòng trần CL25-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cos vòng trần CL35-10 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cos vòng trần CL35-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu cos vòng trần CL35-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu cos vòng trần CL50-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu cos vòng trần R1.5-3 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cos vòng trần R1.5-4 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu cos vòng trần R1.5-5 | 130 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu cos vòng trần R2.5-3 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Đầu cos vòng trần R2.5-5 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Đầu cos vòng trần R2.5-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đầu cos vòng trần R4-4 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đầu cos vòng trần R4-5 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đầu cos vòng trần R4-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đầu cos vòng trần R50-10 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Đầu cos vòng trần R6-4 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đầu cos vòng trần R6-5 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đầu cos vòng trần R6-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đầu cos vòng trần R6-8 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Đầu cos vòng trần RNB5.5-10 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đầu cos vòng trần SC25-6 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Đầu cốt chữ y (càng cua) 2,5mm2 | 140 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Đầu cốt chữ y (càng cua) 4mm2 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đầu cốt chữ y (càng cua) 6mm2 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đầu cốt chữ Y 0,5~1,5 mm2 | 140 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đầu cốt chữ Y 1,5~2,5 mm2 | 140 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Đầu cốt chữ Y 4~6 mm2 | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đầu cốt đồng M120-1BL | 50 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Đầu cốt đồng M150-1BL | 20 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Đầu cốt đồng M180-1BL | 20 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Đầu cốt đồng M240-1BL | 12 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Đầu cốt đồng M25-1BL | 50 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Đầu cốt đồng M300-1BL | 12 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Đầu cốt đồng M35-1BL | 50 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Đầu cốt đồng M400-1BL | 12 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Đầu cốt đồng M50-1BL | 60 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Đầu cốt đồng M70-1BL | 60 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Đầu cốt đồng M95-1BL | 50 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 10-6 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 120-12(14) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 150-12(14) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 16-8 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 185-16 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 2.5-5 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 2.5-6 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 240-16 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 25-8 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 300-16 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 35-8(10) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 400-16 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 4-5 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 4-6 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 50-10(12) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 6-6 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 70-10(12) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC 95-12(14) | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Đầu cốt đồng ngắn 1 lỗ SC2.5-4 | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Đầu cốt kim 0.5-1.5mm2, max curent : 19A | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đầu cốt kim 1.5-2.5mm2,max curent : 27A | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Đầu cốt kim 4-6mm2, max curent : 48A | 80 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Đầu cốt kim dẹt Loại 1.5mm² | 51 | bao | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Đầu cốt kim dẹt Loại 1mm² | 51 | bao | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đầu cốt kim dẹt Loại 2.5mm² | 51 | bao | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Đầu cốt kim dẹt Loại 4mm² | 51 | bao | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Đầu cốt kim dẹt Loại 6mm² | 51 | bao | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Đầu cốt tròn 2-4mm | 20 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Đầu cốt tròn 5-5.5mm | 20 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Đầu cốt tròn Loại 1.5mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đầu cốt tròn Loại 10mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Đầu cốt tròn Loại 16mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Đầu cốt tròn Loại 2.5mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Đầu cốt tròn Loại 25mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đầu cốt tròn Loại 35mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đầu cốt tròn Loại 4mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Đầu cốt tròn Loại 50mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Đầu cốt tròn Loại 6mm² | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Dầu xịt chỐng rỉ sét WD40 | 70 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Dây điện Cu/PVC/PVC 3C x 1.5mm | 500 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Dây điện Cu/PVC/PVC 3C x 2.5mm | 500 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Dây thép 2mm | 10 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Dây thép 5mm | 10 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Dây thép 1mm | 5 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Dây thép 4mm | 5 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Dây thít 10 x 500mm | 49 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Dây thít 4 x 150mm | 37 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Dây thít 4 x 200 mm | 67 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Dây thít 5 x 200mm | 32 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Dây thít 5 x 250 mm | 22 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Dây thít 6 x 300 mm | 17 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Dây thít 8 x 350 mm | 5 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Dây thít 8 x 400 mm | 5 | túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Dây thừng Ø10mm | 230 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Dây thừng Ø20mm | 80 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Đèn khò ga mini | 1 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Giẻ lau màu | 400 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Keo dán 502 | 6 | lọ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Keo silicon chịu nhiệt | 106 | Tuýt | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Nhựa thông | 3 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Ổ cắm công nghiệp | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Ống co nhiệt hạ thế Size 22/6 | 110 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ống co nhiệt hạ thế Size 31/8 | 110 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Ống co nhiệt hạ thế Size 41/12 | 110 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ống co nhiệt hạ thế Size 56/18 | 110 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Ống gen cách điện | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ống gen cách điện | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Ống gen cách điện | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ống gen cách điện | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 5 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 5 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 5 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 5 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Ống gen co nhiệt hạ thế | 5 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 1,5mm2 | 80 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 2,5mm2 | 80 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 4mm2 | 80 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Ống kim loại | 10 | cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Ống kim loại | 10 | cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Ống kim loại | 10 | cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Ống kim loại | 10 | cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Ống nối cáp đồng 120mm2 | 5 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Ống nối cáp đồng 16mm2 | 5 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Ống nối cáp đồng 25mm2 | 5 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Ống nối cáp đồng 35mm2 | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Ống nối cáp đồng 50mm2 | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Ống nối cáp đồng 70mm2 | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Ống nối cáp đồng 90mm2 | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ống ruột gà | 100 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Phễu nhựa | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Silicon A500 | 32 | tuýp | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Thiếc hàn | 4 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Túi miết miệng (túi zip) trong | 20 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Túi miết miệng (túi zip) trong | 18 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Túi miết miệng (túi zip) trong | 8 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Túi miết miệng (túi zip) trong | 24 | kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Vải phin trắng | 25 | Kg | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Van điện từ cho RE, ST | 15 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Vecni tẩm cách điện động cơ | 1 | Thùng | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Giấy nhám mịn P4000 | 50 | tờ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Giấy nhám P240 | 50 | tờ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Giấy nhám P400 | 50 | tờ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Giấy nhám P600 | 50 | tờ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Chổi quét lông đuôi ngựa | 50 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Băng dính giấy 2,5 cm | 50 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Đầu cốt kim dẹt | 1 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Đầu cốt kim dẹt | 1 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Đầu cốt tròn | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Đầu cốt tròn | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Đầu cốt tròn | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Đầu cốt tròn | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Găng tay cao su | 20 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Găng tay có sơn | 100 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Găng tay vải | 50 | Đôi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 1,5mm2 | 100 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 2,5mm2 | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Ống ghen chịu nhiệt cỡ 4mm2 | 50 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Sơn cách điện | 24 | lọ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Thiếc cuộn | 20 | cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Túi hút ẩm các tủ điện, điều khiển | 100 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Vòng đánh số đầu dây điện | 9 | Bộ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Bàn chải nhựa có cán cầm Rubbermaid 6482 | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Bàn chải thau có cán 7 hàng | 20 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Cọ sơn bản 50mm | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Cọ sơn bản 25mm | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Cọ sơn bản 3cm | 150 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Bút lấy dấu màu xanh (lông dầu loại nhỏ) | 50 | Cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm | 50 | Cây | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Tấm lọc bụi tủ điện | 50 | Tấm | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Hộp gioăng sim su thay thế 225 món _ vòng đệm cao su chịu dầu chịu nhiệt | 5 | Bộ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Ống cao su mềm Soft Nylon tube | 50 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Cút nối 90 cho ống cao su mềm Ø4mm | 30 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Ống ty ô trong suốt | 50 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Ống ty ô trong suốt | 50 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Ống nhựa mềm | 50 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Bình ga lò hơi phụ | 3 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Sơn chống gỉ | 25 | Lit | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Sơn phủ Epoxy | 20 | Lít | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Sơn phủ Epoxy | 20 | Lít | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Đầu cose kím 2.5 | 10 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Đầu cose kím 4.0 | 10 | Túi | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Ổ cắm Lioa kéo dài RULO QT3025 | 7 | cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bút thử điện hạ áp | 40 | Chiếc | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Dây cao su chịu dầu | 10 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Mỡ bôi trơn | 12 | Hộp | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Kim hàn Tig | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Kẹp kim hàn | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Chia khí mỏ hàn Tig | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Sứ mỏ hàn Tig | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Chuôi mỏ hàn | 2 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Bình Argon | 6 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bộ điều chỉnh áp khí | 4 | Bộ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Mũi khoan sắt 2.5mm | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Đá cắt sắt, inox, size 107x1.2x16(15)/Kiwami | 48 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Ống gen cách nhiệt sợi thủy tinh phi 6 TGCN-27909 Vietnamelectricity | 150 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Ống gen cách nhiệt sợi thủy tinh phi 8 TGCN-27909 Vietnamelectricity | 150 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Băng keo cách điện chịu nhiệt độ cao NITTO 903 UL | 50 | Cuộn | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Keo trám ren Permatex High temperature Thread sealant | 50 | Tuýp | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Mỡ Daifloil | 24 | Tuýp | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Đĩa DVD trắng | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Tấm lót chuột | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Silica Gel H | 8 | Lọ | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bộ tách ẩm/Mist Catcher | 10 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Nút chụp/Element Cap | 32 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Nút giữ/Holder Cap | 32 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Bộ rung/Diaphragm Assembly | 32 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Vòng đệm cao su đầu ra/O-Ring (Outlet) | 8 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Vòng đệm cao su đầu vào/O-Ring (Inlet) | 8 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Ống dẫn khí nén | 100 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Ống dẫn khí nén | 100 | Mét | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Bút viết bảng | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Ống dẫn dung dịch Axit rửa máy SWAN AMI-Code II | 1 | m | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Calibration gas 2400-2700ppm | 3 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Calibration gas SO2 0.0424% | 3 | Bình | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Push-in fitting and connectors | 100 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Đầu nối dây điện thoại | 50 | Cái | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Đâù bấm dây điện thoại | 3 | Bịch | Chi tiết được mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi