Gói thầu: 05 2020 VHT K1-M.SC818 Cung cấp bo mạch 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp, 12 lớp, 14 lớp, 16 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh; mạch cáp dẻo 2 lớp và vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 05 2020 VHT K1-M.SC818 Cung cấp bo mạch 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp, 12 lớp, 14 lớp, 16 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh; mạch cáp dẻo 2 lớp và vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:57:00 đến ngày 2020-07-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,298,496,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch 12 lớp hàn lắp vật tư linh kiện hoàn chỉnh BPB818 | BPB818_V1.0 | 2 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 2 | Bo mạch 4 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh PD | PD_v1.1 | 2 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 3 | Bo mạch 16 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh Digitizer | Digitizer_v1.1 | 1 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 4 | Bo mạch 14 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh FMC2TRX | FMC2TRX_v1.1 | 1 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 5 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh FEM | FEM_V1.1 | 4 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 6 | Bo mạch 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh FPI818 | FPI818_V1.0 | 2 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 7 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh PWR818 | PWR818_V1.0 | 2 | Bo mạch | Chi tiết tai Chương V | |
| 8 | Mạch cáp dẻo 2 lớp DIGITIZER_PANTIL | F_DIGITIZER_PANTIL_V1.1 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 9 | Mạch cáp dẻo 2 lớp RF_SWITCH1 | F_RF_SWITCH1_V1.1 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 10 | Mạch cáp dẻo 2 lớp RF_SWITCH2 | F_RF_SWITCH2_V1.1 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 11 | CABLE | U.FL-LP-066J1-A-(200) | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 12 | CONNECTOR | 8.53050232E8 | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 13 | CONNECTOR | 7.34155032E8 | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 14 | ANTEN | APAAER2520ABDD7-T | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 15 | CABLE | 1.51370803E8 | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 16 | CONNECTOR | 5.075282E8 | 20 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 17 | CONNECTOR | 5.11640805E8 | 2 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 18 | CONNECTOR | 5.116308E8 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 19 | CONNECTOR | U.FL-2LP-04N1-A-(50) | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 20 | CABLE | FJH-20-R-02.00-4 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 21 | CABLE | FJH-20-D-03.00-4 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 22 | CABLE | 4.5130041E8 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 23 | CABLE | 4.51300403E8 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 24 | MODULE | FTLX1370W4BTL | 6 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 25 | CABLE | N320-001 | 6 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 26 | THERMAL SHEET | TG-A1780-150-1.0 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 27 | CONNECTOR | KPT02E12-3PA71 | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 28 | CONNECTOR | KPSE06F12-3SA71 | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 29 | CONNECTOR | MKJ3C7W9-19BN | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 30 | CONNECTOR | MKJ3A6W9-19SN | 3 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 31 | CONNECTOR | 17-300070 | 4 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 32 | CONNECTOR | 17-300860-40 | 10 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 33 | CABLE | 2591603.0 | 40 | mét | Chi tiết tai Chương V | |
| 34 | CONNECTOR | 242125.0 | 8 | Chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 35 | CONNECTOR | 142-0693-001 | 50 | chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 36 | CONNECTOR | 172139.0 | 10 | chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 37 | CABLE | SUCOFORM_250-01_FEP | 10 | m | Chi tiết tai Chương V | |
| 38 | Kem tản nhiệt | TG-C-001-R | 3 | chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 39 | Kem tản nhiệt | AS5-3.5G | 3 | chiếc | Chi tiết tai Chương V | |
| 40 | KIT | 0402DC | 1 | bộ | Chi tiết tai Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi