Gói thầu: 20.VT-21 “Cung cấp VTTB phần điện phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 1- 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| Tên gói thầu | 20.VT-21 “Cung cấp VTTB phần điện phục vụ sửa chữa thường xuyên đợt 1- 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 15:21:00 đến ngày 2020-08-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,564,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút thử điện 6kV | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 2 | Rơle bảo vệ chạm đất Rotor | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 3 | Điện trở phi tuyến | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 4 | Điện trở phi tuyến | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 5 | Điện trở phi tuyến | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 6 | Đi ốt | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 7 | Contactor | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 8 | Điện trở | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 9 | Máy biến áp | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 10 | Máy biến áp | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 11 | Điện trở shunt | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 12 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 13 | I/0 interface board DJD Ver2.2 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 14 | Pulse amplifier board 2004.10.09 Power Ver 2.0 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 15 | I/V board DIV Ver2.6 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 16 | Pulse comprehensive board T903 Ver1.4 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 17 | Board DCF Ver2.4 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 18 | Điện trở 200Ω, 100W | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 19 | Tụ điện 1µF 1600V | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 20 | Điện trở 1,3kΩ, 150W | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 21 | Relay thời gian | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 22 | Contactor | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 23 | Aptomat | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 24 | Aptomat | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 25 | Aptomat | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 26 | Rơ le bảo vệ điện áp | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 27 | Cảm biến Rotary Encoder | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 28 | Cảm biến Rotary Encoder | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 29 | Khởi động từ | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 30 | Giá Tivi treo tường | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 31 | Pin CPU | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 32 | Tụ điện | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 33 | Pin điều hòa | 10 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 34 | Mỡ dẫn điện Penetrox | 40 | Tuýp | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 35 | Ga điều hòa | 1 | Bình | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 36 | Transducer biến đổi công suất | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 37 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 2 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 38 | Cảm biến báo đứt chốt cánh hướng | 24 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 39 | Dây điện cadivi | 50 | M | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 40 | Ổ cắm điện | 10 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 41 | Ghen co nhiệt cách điện | 5 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 42 | Ghen co nhiệt cách điện | 5 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 43 | Ghen co nhiệt cách điện | 5 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 44 | Ghen co nhiệt cách điện | 5 | Mét | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 45 | Đầu cos chỉa | 100 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 46 | Túi đeo thắt lưng đựng đồ nghề | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 47 | Đèn compac chữ U đui vặn | 50 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 48 | Aptomat AC 1 pha, 6A, Panasonic | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 49 | Aptomat DC, 6 A, Panasonic | 4 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 50 | Dây thít nhựa L=250mm | 1 | Túi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 51 | Đầu cốt ф 1,5, chất liệu đồng | 1 | Túi | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 52 | Dây điện bọc nhựa 1 lõi cứng màu xanh da trời 0.5 mm2 | 20 | M | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 53 | Dây điện bọc nhựa 1 lõi cứng màu đỏ 0.5 mm2 | 20 | M | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 54 | Dây điện bọc nhựa 1 lõi cứng màu vàng 0.5 mm2 | 20 | M | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 55 | Hàng kep mạch dòng URTK/S – 311087 | 5 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 56 | Động cơ không đồng bộ 3 pha siemens | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 57 | Màn hình cảm ứng HMI | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 58 | 7 slots Backplanes | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 59 | Power supply module | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 60 | CPU module | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 61 | Ethernet module | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 62 | Redundancy module | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 63 | Blank slot coverplate | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 64 | Power supply module | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 65 | IO/Remote CPU Modul | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 66 | 32 points DI module | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 67 | 32 points DO module | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 68 | 16 points AI module | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 69 | Expansion coverplate | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 70 | 16 slots Backplanes | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 71 | PLC S7-300-CPU, tích hợp các Modul DI8xDC24, AI5/A02x12Bit và Modul DI16/D016xDC24 | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 72 | Thanh rail Siemens S7-300, L = 530mm | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 73 | Module SM321 DI16xDC24 Siemens | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 74 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 75 | Bộ nguồn Input 220VAC; Output 24VDC; Công suất 500W/5A | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 76 | Bộ nguồn :Input: 100-240VAC Output: 24VDC 150W; 6.5 A | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 77 | Biến tần 380V- 440V, 4 kW | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 78 | PLC S7-1200- Siemens, DC/DC/DC | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 79 | PLC S7-1200- AC/DC/Relay | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 80 | Thanh rail Siemens S7-1200, L = 530mm | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 81 | Communication Modul | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 82 | Module DI | 3 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 83 | Module DI/DO | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 84 | Module AI | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 85 | HMI Basic mono PN | 2 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 86 | Cáp lập trình PLC Siemens PC Adapter USB | 1 | Cái | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 87 | Cầu chì sứ | 15 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 88 | Bộ lọc nhiên liệu | 15 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 89 | Bộ lọc nhớt | 15 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 90 | Bộ lên ga | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 91 | Bộ Kích điện | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 92 | Nguồn Switch một chiều | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 93 | Logo IBM 24rce | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 94 | Modul logo mở rộng | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 95 | Role bảo vệ điện áp | 2 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 96 | Khởi động từ | 2 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 97 | Rơle thời gian | 5 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 98 | Role IDEC | 5 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 99 | Bộ kích điện | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 100 | Modul SIM | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 101 | Modul Relay output | 2 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 102 | Modul điều khiển | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 103 | Modul chuyển đổi nguồn | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 104 | Màn hình cảm ứng | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 105 | Thẻ nhớ Micro SD | 1 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 106 | Role bảo vệ điện áp thấp DC | 20 | Chiếc | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 107 | Biến tần Parker AC10 Series | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 108 | Phụ nạp | 1 | Bộ | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | ||
| 109 | Dây cáp điện | 200 | Md | Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi