Gói thầu: SXKD2020-HH16: Cung cấp bo mạch và các linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH16: Cung cấp bo mạch và các linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:29:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,376,818,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Card điều khiển Thyristor lọc bụi | 2 | Cái | IOPRT.PCBMô tả thiết bị:+ Cổng kết nối JP1+ Cổng kết nối JP2+ Cổng kết nối JP3+ Cổng kết nối JP4+ Biến áp T1, T2 | ||
| 2 | Card điều khiển lọc bụi | 1 | Cái | TM-I2.0; Mô tả thiết bị:+ Cổng kết nối J2 | ||
| 3 | Card truyền thông CP 341 - RS232C | 1 | Cái | 6ES7.341-1AH02-0AE0 hãng Siemens | ||
| 4 | Card điều khiển van VAVLCON | 1 | Cái | AC control Board PN # 2975 | ||
| 5 | Card điều khiển ATOS | 1 | Cái | ATOS- EME - AC - 05F20 | ||
| 6 | Linh kiện điện tử van Valvcon | 50 | Cái | Triac T835-600G; MAR 836 | ||
| 7 | Cuộn solenoid van an toàn | 2 | Cuộn | ATOS-CAE-220DC/20; 220VDC 36W | ||
| 8 | Cuộn solenoid | 1 | Cuộn | ASCO 238714-006-D; 24/DC FT; MP-C-144 T1521 | ||
| 9 | Cuộn solenoid | 1 | Cuộn | HYDAC 91542; 29/05; 24VDC 21.2Ω; | ||
| 10 | Cuộn solenoid hệ thống phân ly Hidro | 1 | Van | Cuộn solenoid Parker Fluid Control; New Britain, CT USA; Class I Group: ABCD; Orifice: 3/32; Volt/Hz: 110/50; Watts: 10; PSI 125 max; Valve Number: 7131Z002N0H111P3 | ||
| 11 | Cuộn solenoid | 1 | Cuộn | Cuộn solenoid HYDAC 24VDC đường kính trong 18mm; đường kính ngoài 36mm; chiều dài cuộn 40mm | ||
| 12 | Cuộn solenoid | 1 | Cuộn | Cuộn solenoid HYDAC-3000249; 24VDC 30Ω | ||
| 13 | Cuộn solenoid | 1 | Cuộn | Cuộn solenoid MP-C-089; 238614-032D; 120/60; 110/50 FT | ||
| 14 | Cuộn dây van an toàn | 2 | Cuộn | Cuộn dây SP - COU-220DC/80 T-524; V=220VDC, I=0,14A | ||
| 15 | Cuộn dây bộ van dầu thủy lực Parker | 1 | Cuộn | Parker 24VDC 1,31A cho van dầu thủy lực Model DA600CNJP | ||
| 16 | Bo mạch nguồn | 1 | Cái | DE5757ROOH -BIFFI ITALIA SRL van Keystone EPI2 -2000Nm - KPE2K0UVPC002E9 | ||
| 17 | Bo mạch nguồn | 1 | Cái | Rotork IQ - 47028-01 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A | ||
| 18 | Bo mạch khởi động từ không tiếp điểm | 1 | Cái | Rotork IQ - Solid State Starter Assembly; Nomex Sheet Part Number 49340; Barcode: 0847489180102804BX016 ; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A | ||
| 19 | Bo mạch điều khiển | 1 | Cái | DE5756R00G BIFFI ITALIA SRL van Keystone EPI2 - 2000Nm - KPE2K0UVPC002E9 | ||
| 20 | Bo mạch điều khiển | 1 | Cái | Sipos 5 Ecotron R786590, Pbf/V4 11.09 Go Vers: 2.40 | ||
| 21 | Bo mạch đếm vị trí van điều chỉnh | 1 | Cái | Rotork IQ - 43970-02; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A | ||
| 22 | Bo mạch chỉnh van | 1 | Cái | GDtek 02-01X-3.8; Rotork | ||
| 23 | Bo mạch chính van điều chỉnh | 2 | Cái | Rotork IQ - 47099-02; 4208; OC-108 94VOH; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A | ||
| 24 | Bo mạch bảo vệ nguồn van | 1 | Cái | M810rC: ME8.530.004-4 | ||
| 25 | Bo mạch van | 1 | Cái | M83/M84 ME8.530.016 V2-3 | ||
| 26 | Bo mạch tỉ lệ van điều chỉnh | 1 | Cái | Rotork IQ - 48083-02; Lắp cho Rotork actuator type: IQM 10-F10-A | ||
| 27 | Bo mạch nguồn van | 1 | Cái | Rotork GDtek SIT - d-1.4 20100402 | ||
| 28 | Bo mạch nguồn van | 1 | Cái | M810rC: ME8.530..014 V2_0 | ||
| 29 | Bộ định vị van điều chỉnh | 1 | Bộ | Masoneilan SV I-P/N: 055000-484-888; S/N: 1056415D | ||
| 30 | Bộ định vị | 1 | Bộ | PSR-02, PA.0415.01 PromAutomatica | ||
| 31 | Card giám sát | 1 | Cái | 3500/42-A09-B00, Bently Nevada |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi