Gói thầu: SXKD2020-HH24: Cung cấp băng tải lưỡi nạo than và bi xốp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH24: Cung cấp băng tải lưỡi nạo than và bi xốp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:19:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,632,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưỡi xích gạt than | JVC15678 - 1 | 18 | Cái | JVC15678 - 1 | |
| 2 | Mắt xích gạt than | JVB1124 - 1 | 62 | Cái | JVB1124 - 1 | |
| 3 | Lưỡi nạo than gạt tinh | JwSBC-100/12PCS | 8 | Cái | JwSBC-100/12PCS | |
| 4 | Lưỡi nạo than gạt tinh | Jwciv-100/24PCS | 8 | Cái | Jwciv-100/24PCS | |
| 5 | Lưỡi nạo than gạt thô | Kích thước 10x25x200 (lưỡi thép hợp kim chịu mài mòn +2 bộ bu lông+êcu M8×16) | 20 | Cái | Kích thước 10x25x200 (lưỡi thép hợp kim chịu mài mòn +2 bộ bu lông+êcu M8×16) | |
| 6 | Lưỡi nạo than gạt tinh | Kích thước 10x25x150 (lưỡi thép hợp kim chịu mài mòn +2 bộ bu lông+êcu M8×16) | 20 | Cái | Kích thước 10x25x150 (lưỡi thép hợp kim chịu mài mòn +2 bộ bu lông+êcu M8×16) | |
| 7 | Răng gầu | Thép chịu mài mòn KT: dài 220x rộng 100 x cao105 (1 bộ gồm 5 cái) | 1 | bộ | Thép chịu mài mòn KT: dài 220x rộng 100 x cao105 (1 bộ gồm 5 cái) | |
| 8 | Lưỡi gạt dài | Kích thước 1315mm× rộng330mm, dầy 20mm (thép 65ge) | 2 | Lưỡi | Kích thước 1315mm× rộng330mm, dầy 20mm (thép 65ge) | |
| 9 | Lưỡi gầu xe xúc lật | Kích thước 1650x200x10 - VL: Thép C45 (gồm 16 bộ bulông+ ê cu lục lăng chìm) | 2 | Bộ | Kích thước 1650x200x10 - VL: Thép C45 (gồm 16 bộ bulông+ ê cu lục lăng chìm) | |
| 10 | Lưỡi gạt than | Scraper B6-800V.Lamelle- NR6HMX3 | 9 | Cái | Scraper B6-800V.Lamelle- NR6HMX3 | |
| 11 | Lưỡi gạt than | Scraper C2-800- NR6HMX3 | 12 | Cái | Scraper C2-800- NR6HMX3 | |
| 12 | Bi cao su xốp | Ф 19 mm | 12.000 | Viên | Ф 19 mm | |
| 13 | Bi cao su xốp | Ф 20mm-P150-5 | 12.000 | Viên | Ф 20mm-P150-5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi