Gói thầu: Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 08 LSX-MBĐC ngày 06 3 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 08 LSX-MBĐC ngày 06 3 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí đảm bảo kỹ thuật khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:10:00 đến ngày 2020-07-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,382,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh xe | Ф 200 | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Bơm tay | HP-01/1 | 4 | Cái | Như trên | |
| 3 | Đường ống nhôm | Ф 8 | 30 | Cái | Như trên | |
| 4 | Đường ống inox | Ф 6 | 40 | Cái | Như trên | |
| 5 | Lọc thô | 723.9 | 4 | Cái | Như trên | |
| 6 | Lọc tinh | 74-5603-290 | 4 | Cái | Như trên | |
| 7 | Bình chứa dầu | 25-5601-90 | 4 | Cái | Như trên | |
| 8 | Xi lanh thuỷ lực | 26-5649-0 | 4 | Cái | Như trên | |
| 9 | Van chuyển mạch | 600640.0 | 4 | Cái | Như trên | |
| 10 | Bộ đệm cửa các trục vít | 12 | Bộ | Như trên | ||
| 11 | Van tay | 992AT-5 | 4 | Cái | Như trên | |
| 12 | Cần bơm tay | Ф 20 | 4 | Cái | Như trên | |
| 13 | Bu lông | Ф14 | 150 | Bộ | Như trên | |
| 14 | Đầu nối | Chữ T | 60 | Cái | Như trên | |
| 15 | Van an toàn | 150kG | 4 | Cái | Như trên | |
| 16 | Vỏ xi lanh | Ф 80 đến 180 | 4 | Cái | Như trên | |
| 17 | Vật liệu hàn nhôm | 3 | Kg | Như trên | ||
| 18 | Vật liệu mạ | Crôm | 4 | Kg | Như trên | |
| 19 | Vật liệu mạ | Cadimi | 8 | Kg | Như trên | |
| 20 | Dầu thuỷ lực | AMГ-10 | 63 | Lít | Như trên | |
| 21 | Xăng rửa | B70 | 44 | Lít | Như trên | |
| 22 | Dầu rửa | TC1 | 50 | Lít | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi