Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB nhị thứ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt VTTB nhị thứ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 13:04:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,440,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho ngăn máy biến áp lực AT2. | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 2 | Tủ điều khiển, bảo vệ số 2 cho ngăn máy biến áp lực AT2 | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV MBA AT2. | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 4 | Tủ MK 220kV. | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 5 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA AT2. | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 6 | Tủ MK 110kV | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 7 | Tủ VT_Box 110kV | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 8 | Tủ công tơ đo đếm số 3 (TM3) | 1 | tủ | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 9 | Cáp cấp nguồn: Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC + 2x2.5mm2: 1000 m + 2x4mm2: 1300 m + 4x16mm2: 400 m | 1 | lô | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | Nhà thầu phải chịu trách nhiệm nghiên cứu quy mô của dự án, có thể đi khảo sát thực tế tại trạm, tính toán đủ chủng loại và số lượng cáp quang, cáp lực hạ áp, cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối hoàn thiện cho toàn bộ dự án | |
| 10 | Cáp điều khiển và bảo vệ: Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC-S + 12x1.5mm2: 2700 m + 19x1.5mm2: 5000 m + 4x2.5mm2: 1300 m + 2x4mm2: 600 m + 4x4mm2: 5000 m | 1 | lô | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 11 | Đầu cos đồng cho cáp các loại: + 2.5mm2: 1860 cái + 4mm2: 560 cái +6mm2: 220 cái + 16mm2: 30 cái | 1 | lô | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 12 | Ống nhựa co nhiệt bó cáp cho các cỡ dây. | 630 | m | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 13 | Kẹp nhựa bó cáp cho các cỡ dây. | 40 | Hộp | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 14 | Ống gen đánh số hàng kẹp cho cáp | 90 | Hộp | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 15 | Nhãn cáp | 730 | cái | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 16 | Kẹp cáp xuyên đáy tủ | 100 | cái | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp Φ144mm | 100 | m | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp Φ60mm | 200 | m | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo | ||
| 19 | Cút nối ống | 100 | cái | Tham chiếu Phụ lục 1a; Phạm vi cung cấp thuộc E-HSMT và Chương V E-HSMT đính kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi