Gói thầu: SXKD2020-HH14: Cung cấp Transmitter, Sensor và thiết bị đo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH14: Cung cấp Transmitter, Sensor và thiết bị đo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 16:46:00 đến ngày 2020-08-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,794,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TranSmmitter | Metran 100DD/Model 1420 | 1 | Cái | Metran 100DD/Model 1420 | |
| 2 | TranSmmitter | TranSmmitter đo áp suất gió chung HLA 15CP 001 - Metran 100DI.Model:1111 | 1 | Cái | TranSmmitter đo áp suất gió chung HLA 15CP 001 - Metran 100DI.Model:1111 | |
| 3 | Transmitter | "Transmitter YOKAGAWA | 1 | Bộ | "Transmitter YOKAGAWA model: EJA 120A, style: S1" | |
| 4 | Transmitter | "Transmitter YOKAGAWA | 1 | Bộ | "Transmitter YOKAGAWA model: EJA 110A, style: S1" | |
| 5 | Transmitter | "Transmitter Metran 100 DD | 1 | Cái | "Transmitter Metran 100 DD Model: 1460" | |
| 6 | Transmitter | Transmitter lưu lượng ABB Type 267CS C2KA6J1 Opt. V1LTA | 1 | Cái | Transmitter lưu lượng ABB Type 267CS C2KA6J1 Opt. V1LTA | |
| 7 | Transmitter | Transmitter đo mức Hãng: Metran, Model: 100DG1531 | 2 | Cái | Transmitter đo mức Hãng: Metran, Model: 100DG1531 | |
| 8 | Transmitter | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1171 | 1 | Cái | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1171 | |
| 9 | Transmitter | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1161, | 1 | Cái | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1161, | |
| 10 | Transmitter | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1151 | 1 | Cái | Transmitter đo áp lực: Metran, 100DI 1151 | |
| 11 | Transmitter | Transmitter đo áp lực Metran 100 DIV 1331 | 1 | Cái | Transmitter đo áp lực Metran 100 DIV 1331 | |
| 12 | Transmitter | "Transmitter chênh áp | 1 | Cái | "Transmitter chênh áp Metran; Model: 100DD 1444" | |
| 13 | Transmitter | "Transmitter áp lực: | 1 | Cái | "Transmitter áp lực: Hãng Metran; Model 1161" | |
| 14 | Transmitter | Transmitter áp lực Model: Metran 100 DI 1131 | 1 | Cái | Transmitter áp lực Model: Metran 100 DI 1131 | |
| 15 | Transmitter | Transmitter áp lực Hãng: E+H Order code: PMP75 ABA1KB11DAAU. Serial No: 7903700109C | 1 | Cái | Transmitter áp lực Hãng: E+H Order code: PMP75 ABA1KB11DAAU. Serial No: 7903700109C | |
| 16 | Dây sensor đo độ rung Bently Nevada | Dây sensor đo độ rung Bently Nevada: L = 5m, 3 sợi, đầu giắc lắp cho sensor | 1 | Sợi | Dây sensor đo độ rung Bently Nevada: L = 5m, 3 sợi, đầu giắc lắp cho sensor | |
| 17 | Dây đo dùng cho đồng hồ PLUKE87V | Dây đo dùng cho đồng hồ PLUKE87V - USA và đầu đo nhiệt độ | 1 | Bộ | Dây đo dùng cho đồng hồ PLUKE87V - USA và đầu đo nhiệt độ | |
| 18 | Dây cáp sensor pH loại CYK10 | Dây cáp sensor pH loại CYK10, dài 10m + áo bảo vệ sensor | 4 | Cái | Dây cáp sensor pH loại CYK10, dài 10m + áo bảo vệ sensor | |
| 19 | Sensor tốc độ | Sensor tốc độ Hãng: Siemens Model: 3RG4143-6AD00 | 1 | Cái | Sensor tốc độ Hãng: Siemens Model: 3RG4143-6AD00 | |
| 20 | Sensor nhiệt độ | Sensor nhiệt độ SIEMENS - QAE2164010 | 3 | Cái | Sensor nhiệt độ SIEMENS - QAE2164010 | |
| 21 | Sensor nhiệt độ Pt 100 | "Sensor nhiệt độ | 2 | Cái | "Sensor nhiệt độ Pt 100; No: WZPKE-233; 1Cz18Ni9T1, -200 -600C fi 6, dài 200 mm" | |
| 22 | Sensor nhiệt độ | Sensor nhiệt độ YORK INT: 025 – 40334 – 000D Y005065.USA | 2 | Cái | Sensor nhiệt độ YORK INT: 025 – 40334 – 000D Y005065.USA | |
| 23 | Sensor nhiệt độ RTD | Sensor nhiệt độ RTD | 1 | Cái | Sensor nhiệt độ RTD | |
| 24 | Sensor nhiệt độ Pt100 | Sensor nhiệt độ Pt100 fi 6 dài 45cm, dây tín hiệu 3m | 1 | Cái | Sensor nhiệt độ Pt100 fi 6 dài 45cm, dây tín hiệu 3m | |
| 25 | Sensor nhiệt độ | Sensor nhiệt độ phòng SIEMENS QFA3171 | 1 | Cái | Sensor nhiệt độ phòng SIEMENS QFA3171 | |
| 26 | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | 8 | Cái | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | |
| 27 | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | 4 | Cái | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | |
| 28 | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | 6 | Cái | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió vòi đốt | |
| 29 | Sensor nhiệt độ | Sensor nhiệt độ đầu hút: 025 – 28935 – 000G Y005065.USA | 6 | Cái | Sensor nhiệt độ đầu hút: 025 – 28935 – 000G Y005065.USA | |
| 30 | Sensor nhiệt độ | Sensor nhiệt độ đầu đẩy: 025 – 32924 – 000 Y005065 . | 3 | Cái | Sensor nhiệt độ đầu đẩy: 025 – 32924 – 000 Y005065 . | |
| 31 | Sensor nhiệt độ dầu | Sensor nhiệt độ dầu 025 – 30440 – 000A Y005065. | 2 | Cái | Sensor nhiệt độ dầu 025 – 30440 – 000A Y005065. | |
| 32 | Sensor đo tốc độ XSA- V12801 | Sensor đo tốc độ XSA- V12801 | 2 | Cái | Sensor đo tốc độ XSA- V12801 | |
| 33 | Sensor đo pH Endress+Hauser Orbisint | Sensor đo pH Endress+Hauser Orbisint CPS11D-7AA21 | 2 | Cái | Sensor đo pH Endress+Hauser Orbisint CPS11D-7AA21 | |
| 34 | Sensor đo pH | Sensors AP300 Series code. TB556J1E50T20 | 2 | Cái | Sensors AP300 Series code. TB556J1E50T20 | |
| 35 | Sensor đo dãn dài roto hạ áp | Sensor đo dãn dài roto hạ áp | 1 | Cái | Sensor đo dãn dài roto hạ áp | |
| 36 | Sensor đo dãn dài roto trung áp | Sensor đo dãn dài roto trung áp | 1 | Cái | Sensor đo dãn dài roto trung áp | |
| 37 | Sensor đo giãn dài roto cao áp | Sensor đo giãn dài roto cao áp | 1 | Cái | Sensor đo giãn dài roto cao áp | |
| 38 | Sensor đo độ rung Predic Tech | "Sensor đo độ rung | 1 | Cái | "Sensor đo độ rung Model TM0782A; Hãng Predic Tech" | |
| 39 | Sensor đo độ rung EPRO | "EPRO type: PR 9268/702-000 | 1 | Cái | "EPRO type: PR 9268/702-000 NC: 9200-06207n" | |
| 40 | Sensor đo độ rung EPRO | "EPRO type: PR 9268/602-000 | 1 | Cái | "EPRO type: PR 9268/602-000 NC: 9200-06203n" | |
| 41 | Sensor cảm biến tiệm cận Epro | Sensor cảm biến tiệm cận Epro PR 6423/011-030-CN | 1 | Cái | Sensor cảm biến tiệm cận Epro PR 6423/011-030-CN | |
| 42 | Sensor báo mức | Sensor báo mức Siemens Sonar Bero 3RG6015-3AG00 | 1 | Bộ | Sensor báo mức Siemens Sonar Bero 3RG6015-3AG00 | |
| 43 | Sensor áp suất | Sensor áp suất SIEMENS; 08E9000 - P10 | 1 | Cái | Sensor áp suất SIEMENS; 08E9000 - P10 | |
| 44 | Senso đo độ rung | PN 330500 Velomiton 100mv/in/s | 2 | Cái | PN 330500 Velomiton 100mv/in/s |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi