Gói thầu: Gói thầu sô 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712670 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đợn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 22:51:00 đến ngày 2020-08-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,197,405,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,974,055 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu chín trăm bảy mươi bốn nghìn năm mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch Toluene 500ml | 50 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 2 | Test thử thai | 200 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 3 | Lithium carbonate 500g | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 4 | Dung dịch phòng chống loét do tì đè Sanyrène | 50 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 5 | Gel K-Y Jely 50g | 300 | Tube | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 6 | Test thử ma túy 4 chân | 3.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 7 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram Âm NID | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 8 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram Dương PID | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 9 | Thẻ kháng sinh đồ gram âm - Panel phoenix NMIC | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 10 | Thẻ kháng sinh đồ gram dương - Panel phoenix PMIC | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 11 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm - Panel phoenix NMIC/ID | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 12 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm - Panel phoenix PMIC/ID | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 13 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn - Panel phoenix SMIC/ID | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 14 | Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator - Phoenix ast indicator | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 15 | Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator - Phoenix ast-s indicator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 16 | Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth - Tube phoenix ast broth | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 17 | Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth - Tube phoenix ast-s broth 100 ea | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 18 | Canh trường định danh - id broth - Tube phoenix id broth | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 19 | Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 20 | Thanh panel chuẩn cho máy định danh và kháng sinh đồ | 1 | Thanh | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 21 | Thẻ định danh nấm men-Panel Phonix Yeast | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 22 | CK‐MB | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 23 | CK‐MB CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 24 | CK‐MB CONTROL | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 25 | CK | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 26 | AMYLASE IFCC | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 27 | CRP Latex | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 28 | CRP Latex Calibrator | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 29 | FERRITIN | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 30 | CLINICAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL 1 | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 31 | CLINICAL CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 32 | FERRITIN CALIBRATOR | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 33 | FERRITIN CONTROL | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 34 | MEDI‐CALIB | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 35 | Alcohol (Ethanol) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 36 | Normal Control AMMONIA/ALCOHOL/BICARBONATE | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 37 | Pathological Control AMMONIA/ALCOHOL/BICARBONATE | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 38 | Free Thyroxine (CLIA) | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 39 | Total Triiodothyronine (CLIA) | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 40 | Thyroid-Stimulating Hormone (CLIA) | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 41 | Cancer Antigen 125 (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 42 | Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 43 | Total Prostate Specific Antigen (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 44 | Free Prostate Specific Antigen (CLIA) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 45 | Carcinoembryonic Antigen (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 46 | Alpha-fetoprotein (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 47 | Ferritin (CLIA) | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 48 | Cancer Antigen 15-3 (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 49 | Cancer Antigen 72-4 | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 50 | Cyfra 21-1 (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 51 | Total βHuman Chorionic Gonadotrophin (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 52 | Troponin I | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 53 | Calcitonin (CLIA) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 54 | Hepatitis B Surface Antigen (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 55 | Anti-HCV | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 56 | Antigen and Antibodies to Human Immunodeficiency Virus (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 57 | Procalcitonin (CLIA) | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 58 | Free T4 Calibrators | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 59 | Total T3 Calibrators | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 60 | TSH Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 61 | CA125 Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 62 | CA19-9 Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 63 | Total PSA Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 64 | Free PSA Calibrators | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 65 | CEA Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 66 | AFP Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 67 | Ferritin Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 68 | CA15-3 Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 69 | CA72-4 Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 70 | Cyfra 21-1 Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 71 | Total HCG Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 72 | Troponin I Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 73 | Calcitonin Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 74 | Hepatitis B Surface Antigen Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 75 | Anti-HCV Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 76 | Antigen and Antibodies to Human Immunodeficiency Virus Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 77 | PCT Calibrators | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 78 | Thyroid Function Multi Control (L) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 79 | Thyroid Function Multi Control (L) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 80 | Thyroid Function Multi Control (H) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 81 | Thyroid Function Multi Control (H) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 82 | Tumor Marker Multi Control (L) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 83 | Tumor Marker Multi Control (L) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 84 | Tumor Marker Multi Control (H) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 85 | Tumor Marker Multi Control (H) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 86 | Reproductive Multi Control (L) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 87 | Reproductive Multi Control (H) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 88 | Anti-thyroid Antibodies Control (L) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 89 | Anti-thyroid Antibodies Control (H) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 90 | Cardiac Marker Multi Control (L) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 91 | Cardiac Marker Multi Control (H) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 92 | Immunoassay Multi Control (L) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 93 | Immunoassay Multi Control (H) | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 94 | Hepatitis B Surface Antigen Positive Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 95 | Hepatitis B Surface Antigen Negative Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 96 | Anti-HCV Postive Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 97 | Anti-HCV Negative Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 98 | Antigen and Antibodies to Human Immunodeficiency Virus Positive Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 99 | Antigen and Antibodies to Human Immunodeficiency Virus Negative Control | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 100 | PCT Control (L) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 101 | PCT Control (H) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 102 | Reaction cuvettes | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 103 | Substrate solution | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 104 | Wash buffer | 35 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 105 | Waste box | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 106 | CD 80 Detergent | 6 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 107 | Sample Diluent (auto) | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 108 | Sample Diluent (manual) | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 109 | Sample rack adaptor | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 110 | System Wash Solution | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 111 | Detegen C | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 112 | NSE (CLIA) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 113 | NSE control (L) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 114 | NSE control (H) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 115 | Metabolite Multi Control (L) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT | ||
| 116 | Metabolite Multi Control (H) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi