Gói thầu: Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 09 LSX-MBĐC ngày 06 3 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để thực hiện Lệnh sản xuất số 09 LSX-MBĐC ngày 06 3 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí đảm bảo kỹ thuật khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 10:13:00 đến ngày 2020-08-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,543,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình khí nén | 50Lít | 8 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Bộ bánh xe | Ф 300 | 8 | Bộ | Như trên | |
| 3 | Bộ bánh xe | Ф 500 | 4 | Bộ | Như trên | |
| 4 | Bộ đệm của các chi tiết | 6 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Bộ giảm chấn | Ф 60 | 4 | Bộ | Như trên | |
| 6 | Bơm tay | HP-1 | 6 | Cái | Như trên | |
| 7 | Chạc 3 | Ф 6 | 12 | Cái | Như trên | |
| 8 | Dầu rửa | TC-1 | 162 | Lít | Như trên | |
| 9 | Dầu thuỷ lực | AMГ 10 | 30 | Lít | Như trên | |
| 10 | Đường ống Inốc | Ф 8 | 80 | Cái | Như trên | |
| 11 | Đường ống mềm | 20 mét | 10 | Cái | Như trên | |
| 12 | Đầu nối thẳng | Ф 6 | 36 | Cái | Như trên | |
| 13 | Đầu nối chữ thập | Ф 6 | 4 | Cái | Như trên | |
| 14 | Lọc thô | 6 | Cái | Như trên | ||
| 15 | Tay khoá | 992AT-3 | 4 | Cái | Như trên | |
| 16 | Thép định hình chữ U | 40 x 80 x 40 x 6 | 45 | Mét | Như trên | |
| 17 | Thép hợp kim tấm | dày 1,5 mm | 24 | M2 | Như trên | |
| 18 | Van an toàn | H5810 25M | 6 | Cái | Như trên | |
| 19 | Vật liệu mạ | Cadimi | 10 | Kg | Như trên | |
| 20 | Vật liệu nhuộm màu | 1 | Kg | Như trên | ||
| 21 | Bảng biểu nhà xưởng | 18 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Xe ứng cấp | 1 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Thiết bị kiểm tra vòi phun | YT 45 | 2 | Cái | Như trên | |
| 24 | Thang công tác | 1,2 m | 6 | Cái | Như trên | |
| 25 | Thang công tác | 1,5 m | 6 | Cái | Như trên | |
| 26 | Xe vận chuyển thiết bị | 3 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi