Gói thầu: Gói thầu số 07: Cung cấp thiết bị đóng cắt, bảo vệ và tủ phân phối - tiểu dự án: Chống quá tải lưới điện khu vực nội thành, thành phố Hải Phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200778706-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án phát triển Điện lực
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Cung cấp thiết bị đóng cắt, bảo vệ và tủ phân phối - tiểu dự án: Chống quá tải lưới điện khu vực nội thành, thành phố Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20191111015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn DPL3
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 16:07:00 đến ngày 2020-08-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,200,444,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ hạ thế 0,6kV 600A ( Loại 2 ) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A-02MCCB 300A, 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V,) 10 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
2 Tủ hạ thế 0,6kV 600A (loại 3) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01 MCCB 600A- 03 MCCB 250A 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V,) 12 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
3 Tủ hạ thế 0,6kV 600A - (loại 4) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A - 05MCCB 250A; 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V ) 1 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
4 Tủ hạ thế 0,6kV 600A (loại 9) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A - 03MCCB 250A; 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V ) 6 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
5 Chống sét van 22kV 24 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
6 Cầu dao phụ tải 22kV-630A 13 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
7 Cầu chì tự rơi 22kV/200A-Idc=15A 24 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm Treo ( Xây dựng mới)
8 Cầu dao phụ tải 22kV - 630A 7 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần đường dây cáp ngầm trung thế
9 Cầu dao cách ly 22kV-630A 2 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần đường dây cáp ngầm trung thế
10 Chống sét van 22kV 28 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần đường dây cáp ngầm trung thế
11 Tủ trung thế RMU 22kV -630A 1 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần đường dây cáp ngầm trung thế
12 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A ( Loại 1 ) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 1000A- 03MCCB 300A; 06TI:1000/5(A); 03Ampeke 1000/5(A); 01 vonke 600V) 3 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
13 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A ( Loại 2 ) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 1000A -02MCCB 300A+02MCCB 250A; 06TI:1000/5(A); 03Ampeke 1000/5(A); 01 vonke 600V 2 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
14 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A ( Loại 3) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 1000A-03MCCB 250A, 06TI:1000/5(A); 03Ampeke 1000/5(A); 01 vonke 600V ) 2 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
15 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A -( loại 5) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 1000A - 05MCCB 250A; 06TI:800/5(A); 03Ampeke 1000/5(A); 01 vonke 600V ) 1 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
16 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A - (loại 7) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB-1000A; 04MCCB-250A; 06TI:1000/5(A); 03Ampeke 1000/5(A); 01 vonke 600V ) 3 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
17 Tủ hạ thế 0,6kV 1000A - (loại 8) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 1000A- 03MCCB 250A+01MCCB 200A; 06TI:1000/5(A); 03Ampeke 800/5(A); 01 vonke 600V ) 1 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
18 Tủ hạ thế 0,6kV 600A ( Loại 1 ) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A - 02MCCB 300A, 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V ) 3 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
19 Tủ hạ thế 0,6kV 600A -( Loại 6) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A - 04MCCB 250A; 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V ) 2 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
20 Tủ hạ thế 0,6kV 600A (loại 7) (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 02 ngăn; 01MCCB 600A - 03MCCB 250A + 01MCCB 200A; 06TI:600/5(A); 03Ampeke 600/5(A); 01 vonke 600V ) 1 tủ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
21 Dây chì 22kV/-25A 11 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
22 Dây chì 22kV/-15A 12 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
23 Dây chì 22kV/-10A 1 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
24 Cầu chì ống 22kV-25A 1 bộ Theo Chương V-E.HSMT Phần trạm treo ( Nâng Công suất)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->