Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 19:44:00 đến ngày 2020-08-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agar agar | 2 | Hộp | Dạng bột, màu trắng hoặc kem; độ ẩm | ||
| 2 | Ethanol | 3 | Chai | CTPT: C2H5OH; độ tinh khiết 99%; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 3 | Glycerol | 2 | Chai | CTPT: C3H8O3; độ tinh khiết 99%; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 4 | Glutaraldehyde | 2 | Chai | CTPT: OHC(CH2)3CHO; dung dịch 25%; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 5 | Osmium tetroxide | 4 | Tuýp | CTPT: OsO4; chất rắn hoặc dung dịch 4%; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 6 | Triethanolamine | 2 | Chai | CTPT: C6H15NO3; độ tinh khiết 99%; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 7 | Tween 20 | 2 | Chai | CTPT: C58H114O26; pH 6-8; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 8 | HCl | 2 | Chai | Dạng lỏng; tỷ trọng 1.03 g/cm3; pH | ||
| 9 | KH2PO4 | 2 | Hộp | Dạng bột, màu trắng; độ tan 208 g/l; pH 4.2-4.6; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 10 | MgSO4 | 2 | Hộp | Dạng bột hoặc dung dịch; độ tan 300 g/l; pH 7.9; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 11 | Môi trường nhân nuôi tuyến trùng | 2 | Hộp | Dạng bột, màu nâu sáng; pH 6.2; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 12 | Na2MoO4 anhydrous | 2 | Tuýp | Dạng bột; độ hòa tan 84 g/l; pH 9-10; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 13 | NaCl | 2 | Chai | Dạng bột hoặc lỏng; không màu; pH 4.8; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 14 | NaOH | 2 | Lọ | Dạng rắn; độ tan 1090 g/l; pH 14; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 15 | NH4H2PO4 | 2 | Chai | Dạng bột, màu trắng; độ tinh khiết 98%; pH 3.8-4.4; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 16 | NH4NO3 | 2 | Lọ | Dạng bột; độ hòa tan 1920 g/l; pH 4.5-7; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 17 | Nitơ lỏng | 40 | Lít | Hàm lượng nitơ không nhỏ hơn 96% thể tích | ||
| 18 | Formandehyde 40% | 2 | Chai | Dung dịch 40%; tỷ trọng 1.09 g/cm3; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 19 | 100 bp DNA ladder | 1 | Bộ | Đóng gói: 500 phản ứng; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 20 | 10X TBE Buffer | 1 | Lọ | Tris-Borate-EDTA; nồng độ 10X; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 21 | 5X DNA Gel Loading Dye | 1 | Lọ | Chất chỉ thị màu: Bromophenol Blue; nồng độ 5X; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 22 | Acrylamide | 1 | Hộp | CTPT: C3H5NO; độ tan 2040 g/l; pH 5-7; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 23 | Agarose | 1 | Hộp | Dạng bột; độ tinh khiết 99%; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 24 | DNA marker 1 kb | 1 | Ống | Đóng gói: 50 phản ứng; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 25 | dNTP master mix 10 mM | 1 | Ống | Độ tinh khiết 99%; nồng độ mỗi dNTP 10 mM; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 26 | EDTA | 1 | Hộp | Dạng bột hoặc lỏng; pH 8; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 27 | Ethidium bromide | 2 | Lọ | CTPT: C21H20N3Br; dạng bột hoặc lỏng; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 28 | Kit clean PCR | 1 | Bộ | Đóng gói: 50 phản ứng; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 29 | Loading dye | 2 | Ống | Chất chỉ thị màu: Bromophenol Blue, Xylene Cyanol FF; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 30 | Worm lysis buffer | 1 | Ống | Đóng gói: 100 phản ứng; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 31 | MgCl2 | 2 | Hộp | Dạng dung dịch; nồng độ 25mM; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 32 | Primers | 4 | Cặp | Quy cách: 30 nu/mồi; nồng độ 100 µM; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 33 | Proteinase K | 3 | Ống | Nồng độ: 250 mg/ml; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 34 | Taq DNA polymerase | 1 | Ống | Quy cách: 5 units/µl; tốc độ: 2-4 kb/phút ở 72oC; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 35 | Bình rửa mẫu 250-600 mL | 2 | Bộ | Quy cách: chai nhựa; Wash Buffer B 10X; Xuất xứ: Mỹ hoặc Châu Âu | ||
| 36 | Đầu côn 0.1-1000 µl | 3 | Túi | Chất liệu: Polystyrene, vô trùng; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 37 | Ống Eppendorf 0.5, 1.5, 2 ml | 4 | Túi | Chất liệu: Nhựa PP, vô trùng; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 38 | Ống PCR Eppendorf | 4 | Túi | Chất liệu: Nhựa PP, vô trùng; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu | ||
| 39 | Găng tay | 15 | Hộp | Chất liệu: Cao su; quy cách: 100 chiếc/hộp; Xuất xứ: Malaysia hoặc Châu Á | ||
| 40 | Hộp nuôi cấy tế bào 6 giếng | 3 | Thùng | Chất liệu: Polystyrene, vô trùng | ||
| 41 | Lọ thủy tinh đựng mẫu tuyến trùng | 8 | Hộp | Lọ thủy tinh trong suốt, nắp nhựa, thể tích 10 mL | ||
| 42 | Hộp đựng tiêu bản | 10 | Hộp | Chất liệu: Nhựa PP | ||
| 43 | Parafilm | 3 | Cuộn | Kích thước: 100 mm x 38 m | ||
| 44 | Đĩa Peptri thủy tinh ɸ = 60-90 mm | 100 | Hộp | Chất liệu: thủy tinh, có nắp; Xuất xứ: Pháp hoặc Châu Âu | ||
| 45 | Chai thủy tinh các loại | 60 | Hộp | Chất liệu: thủy tinh, có nắp; Xuất xứ: Đức hoặc Châu Âu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi