Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt, bảo trì thiết bị (hệ thống điện nhẹ và điều hòa không khí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA công trình Xây dựng tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt, bảo trì thiết bị (hệ thống điện nhẹ và điều hòa không khí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703835 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế (theo Công văn số 3559/UBND-KT ngày 11/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 08:37:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,372,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống âm thanh hội thảo | Theo E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Bộ trộn 24 đường (Mixer) | Theo E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Cáp âm thanh chuyên dụng DCN (LBB4116/20) | Theo E-HSMT | 6 | Sợi | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Cáp âm thanh chuyên dụng DCN (LBB4116/10) | Theo E-HSMT | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Cáp HDMI 50m | Theo E-HSMT | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Cáp HDMI sợi 20m | Theo E-HSMT | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Bộ chia tín hiệu 1 ngõ vào 4 ngõ ra HDMI | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Bộ chia tín hiệu 2 ngõ vào 8 ngõ ra HDMI | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Bộ chuyển đổi tín hiệu HDMI sang VGA | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Camera Hikvision IP 4.0 MP | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Đầu ghi hình 8 kênh | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Dây tính hiệu Camera | Chương V của E-HSMT | 50 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Chuông báo giờ | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Bộ phát sóng wifi + adaptor | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 15 | HDD Chuyên dụng cho Camera 6TB | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Máy tính xách tay | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Máy điều hoà 2 cục tủ đứng, công suất 60.000 Btu/h | Chương V của E-HSMT | 2 | Máy | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Ống đồng D9,5mm dày 0,8mm | Chương V của E-HSMT | 25,125 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Ống đồng D19,1mm dày 1mm | Chương V của E-HSMT | 25,125 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Ống nhựa D27mm dày 1,8mm | Chương V của E-HSMT | 18,09 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Ống cách nhiệt D9,5mm | Chương V của E-HSMT | 25,125 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Ống cách nhiệt D19,1mm | Chương V của E-HSMT | 25,125 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Ống cách nhiệt D25,4mm | Chương V của E-HSMT | 18,09 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Cáp điện CV 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 176,75 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Cáp điện CXV 4C-4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 173,72 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Trunking 100x100mm dày 1,2ly | Chương V của E-HSMT | 18,09 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Ống nhựa PVC D25 Luồn dây điện | Chương V của E-HSMT | 175,44 | M | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 28 | MCB 3P 20A 6KA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Máy nén Inverter dàn nóng trung tâm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 30 | PCB chính dàn nóng trung tâm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 31 | PCB inverter nóng trung tâm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Dàn lạnh trung tâm treo tường 5.6kw | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 33 | PCB dàn lanh trung tâm 5.6kw | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Motor dàn lạnh trung tâm 5.6kw | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Máy nén dàn nóng 10HP + Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Motor dàn nóng 10Hp + Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Motor dàn lạnh 10Hp + Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Cụm van gas dàn nóng 10Hp | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Bộ điều khiển nhiệt độ | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Gas máy lạnh R22 | Chương V của E-HSMT | 198 | Kg | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Ni tơ lỏng | Chương V của E-HSMT | 32 | Kg | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Tháo dỡ, vệ sinh máy cục bộ 100000Btu/h (dàn lạnh + dàn nóng) | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Lắp đặt dàn nóng | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái | Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Lắp thay thế thiết bị khung giá đỡ, bệ đỡ (Thép mạ kẽm 50x50x1,6 & Thép mạ kẽm V50x3) | Chương V của E-HSMT | 0,47 | Tấn | Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi