Gói thầu: Cung cấp Ổ bi, dây curoa, phốt và oring phục vụ sửa chữa thường năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200777831-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp Ổ bi, dây curoa, phốt và oring phục vụ sửa chữa thường năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200746798
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 15:27:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 897,648,106 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc đạn 4 Cái Ổ bi 608DDU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn
2 Dây chì sợi Phi 0,5 0,8 Kg Dây chì sợi (Đk 0,5 x 10cm/sợi) dùng đo khe hở -nt-
3 Dây chì sợi Phi 1 0,8 Kg Dây chì sợi (Đk1 x 10cm/sợi) dùng đo khe hở -nt-
4 Dây cu roa 23x950 1 Dây Dây cu roa 23x950 -nt-
5 Dây cu roa 3 V 1000 8 Dây Dây cu roa 3 V 1000 -nt-
6 Dây cu roa 3 V 670 6 Dây Dây cu roa 3 V 670 -nt-
7 Dây cu roa 3V 600 4 Dây Dây cu roa 3V 600 -nt-
8 Dây cu roa 3V X710 8 Dây Dây cu roa 3V X710 -nt-
9 Dây cu roa 3V X750 12 Dây Dây cu roa 3V X750 -nt-
10 Dây cu roa 3VX 670 6 Dây Dây cu roa 3VX 670 -nt-
11 Dây cu roa 5 V 2000 8 Dây Dây cu roa 5 V 2000 -nt-
12 Dây cu roa 5 V 750 8 Dây Dây cu roa 5 V 750 -nt-
13 Dây cu roa 5V 690 10 Dây Dây cu roa 5V 690 -nt-
14 Dây cu roa 5V 930 6 Dây Dây cu roa 5V 930 -nt-
15 Dây cu roa 5V850 4 Dây Dây cu roa 5V850 -nt-
16 Dây cu roa 6380 6 Dây Dây cu roa 6380 -nt-
17 Dây cu roa 9001 45483 A 1 Dây Dây cu roa 9001 45483 A -nt-
18 Dây cu roa A 34 6 Dây Dây cu roa A 34 -nt-
19 Dây cu roa A 38 8 Dây Dây cu roa A 38 -nt-
20 Dây cu roa A 45 6 Dây Dây cu roa A 45 -nt-
21 Dây cu roa A 80 4 Dây Dây cu roa A 80 -nt-
22 Dây cu roa B 42 3 Dây Dây cu roa B 42 -nt-
23 Dây cu roa B 44 2 Dây Dây cu roa B 44 -nt-
24 Dây cu roa B 45 4 Dây Dây cu roa B 45 -nt-
25 Dây cu roa B 50 6 Dây Dây cu roa B 50 -nt-
26 Dây cu roa B51 8 Dây Dây cu roa B51 -nt-
27 Dây cu roa B 55 3 Dây Dây cu roa B 55 -nt-
28 Dây cu roa B 56 3 Dây Dây cu roa B 56 -nt-
29 Dây cu roa B 60 6 Dây Dây cu roa B 60 -nt-
30 Dây cu roa B71 8 Dây Dây cu roa B71 -nt-
31 Dây cu roa B81 6 Dây Dây cu roa B81 -nt-
32 Dây cu roa C130 14 Dây Dây cu roa C130 KAIOU -nt-
33 Dây cu roa D145 14 Dây Dây cu roa D145 -nt-
34 Dây cu roa FM 29 2 Dây Dây cu roa FM 29 -nt-
35 Dây cu roa FM 35 2 Dây Dây cu roa FM 35 -nt-
36 Dây cu roa MH014094 1 Dây Dây cu roa MH014094 -nt-
37 Dây cu roa RECMF 1280 12 Dây Dây cu roa RECMF 1280 -nt-
38 Dây cu roa RECMF 1330 6 Dây Dây cu roa RECMF 1330 -nt-
39 Dây cu roa RECMF 1390 1 Dây Dây cu roa RECMF 1390 -nt-
40 Dây cu roa RECMF 1420 18 Dây Dây cu roa RECMF 1420 -nt-
41 Dây cu roa RECMF 1500 6 Dây Dây cu roa RECMF 1500 -nt-
42 Dây cu roa RECMF 6410 1 Dây Dây cu roa RECMF 6410 -nt-
43 Dây cu roa RECMF 6420 10 Dây Dây cu roa RECMF 6420 -nt-
44 Dây cu roa RECMF 6480 8 Dây Dây cu roa RECMF 6480 -nt-
45 Dây cu roa RECMF 6570 1 Dây Dây cu roa RECMF 6570 -nt-
46 Dây cu roa RECMF 8410 14 Dây Dây cu roa RECMF 8410 -nt-
47 Dây cu roa RECMF 8650 1 Dây Dây cu roa RECMF 8650 -nt-
48 Dây cu roa RECMF 8690 2 Dây Dây cu roa RECMF 8690 -nt-
49 Dây cu roa RECMF 9760 1 Dây Dây cu roa RECMF 9760 -nt-
50 Dây cu roa RECMF 9780 1 Dây Dây cu roa RECMF 9780 -nt-
51 Dây cu roa SJ910-45301 2 Dây Dây cu roa SJ910-45301 -nt-
52 Dây cu roa SPA 1300 8 Dây Dây cu roa SPA 1300 -nt-
53 Dây cu roa SPA 1432 12 Dây Dây cu roa SPA 1432 -nt-
54 Dây cu roa SPB 1400 16 Dây Dây cu roa SPB 1400 -nt-
55 Dây cu roa SPB 1700 12 Dây Dây cu roa SPB 1700 -nt-
56 Dây cu roa SPB 2000 8 Dây Dây cu roa SPB 2000 -nt-
57 Dây cu roa SPC 2360 PB 12 Dây Dây cu roa SPC 2360 PB -nt-
58 Dây cu roa SPC 2500 11 Dây Dây cu roa SPC 2500 -nt-
59 Dây cu roa SPC 2650 6 Dây Dây cu roa SPC 2650 -nt-
60 Dây cu roa SPC 3000 6 Dây Dây cu roa SPC 3000 -nt-
61 Dây cu roa SPZ 800 6 Dây Dây cu roa SPZ 800 -nt-
62 Dây cu roa SPZ 812 6 Dây Dây cu roa SPZ 812 -nt-
63 Dây cu roa SPZ 937 4 Dây Dây cu roa SPZ 937 -nt-
64 Dây cu roa SZ910-45303 4 Dây Dây cu roa SZ910-45303 -nt-
65 Dây cu roa SZ910-45354 2 Dây Dây cu roa SZ910-45354 -nt-
66 Dây curoa 5V2000 8 Dây Dây curoa 5V2000 -nt-
67 Dây curoa HFX P2 1037 16 Dây Dây curoa HFX P2 1037 -nt-
68 Dung dịch bảo dưỡng dây curoa 8 Chai Dung dịch bảo dưỡng dây curoa -nt-
69 Ổ bi 2 Cái 6210 DDU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
70 Ổ bi 1 Cái 7218 BTN (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
71 Ổ bi 1 Cái 6032 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
72 Ổ bi 1 Cái 6320-C3VL 0241 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
73 Ổ bi 11910/11949 8 Cái Ổ bi 11910/11949 (Timken), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
74 Ổ bi 1216K C3 1 Cái Ổ bi 1216K C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
75 Ổ bi 21075/21212 4 Cái Ổ bi 21075/21212 (TIMKEN), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
76 Ổ bi 21318E 4 Cái Ổ bi 21318E (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
77 Ổ bi 22214 1 Cái Ổ bi 22214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
78 Ổ bi 22220 E SKF 3 Cái Ổ bi 22220 E (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
79 Ổ bi 22308 E SKF 2 Cái Ổ bi 22308 E SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
80 Ổ bi 22310 6 Cái Ổ bi 22310 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
81 Ổ bi 22310 CJW33C3 Timken 4 Cái Ổ bi 22310 CJW33C3 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
82 Ổ bi 2308 2 Cái Ổ bi 2308 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
83 Ổ bi 2310 10 Cái Ổ bi 2310 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
84 Ổ bi 25877/25820 6 Cái Ổ bi 25877/25820 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
85 Ổ bi 27620/27690 3 Cái Ổ bi 27620/27690 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
86 Ổ bi 29620/29685 3 Cái Ổ bi 29620/29685 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
87 Ổ bi 30204 12 Cái Ổ bi 30204 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
88 Ổ bi 30206 2 Cái Ổ bi 30206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
89 Ổ bi 30207 J2/Q SKF 8 Cái Ổ bi 30207 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
90 Ổ bi 30209 J2/Q SKF 5 Cái Ổ bi 30209 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
91 Ổ bi 30210 6 Cái Ổ bi 30210 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
92 Ổ bi 30212 J2/Q 2 Cái Ổ bi 30212 J2/Q (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
93 Ổ bi 30213 2 Cái Ổ bi 30213 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
94 Ổ bi 30304 J2/Q SKF 8 Cái Ổ bi 30304 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
95 Ổ bi 30306 J2/Q SKF 4 Cái Ổ bi 30306 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
96 Ổ bi 3205 3 Cái Ổ bi 3205 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
97 Ổ bi 32209 J2/Q 2 Cái Ổ bi 32209 J2/Q (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
98 Ổ bi 32213 J2/Q SKF 2 Cái Ổ bi 32213 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
99 Ổ bi 32216 J2/Q SKF 2 Cái Ổ bi 32216 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
100 Ổ bi 3306 A 2 Cái Ổ bi 3306 A (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
101 Ổ bi 3306 A SKF 2 Cái Ổ bi 3306 A SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
102 Ổ bi 3306 ATN9/C3 4 Cái Ổ bi 3306 ATN9/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
103 Ổ bi 3309 8 Cái Ổ bi 3309 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
104 Ổ bi 3311A/C3 8 Cái Ổ bi 3311A/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
105 Ổ bi 3780/3730 8 Cái Ổ bi 3780/3730 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
106 Ổ bi 48190/48120 2 Cái Ổ bi 48190/48120 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
107 Ổ bi 51101 4 Cái Ổ bi 51101 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
108 Ổ bi 51104 2 Cái Ổ bi 51104 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
109 Ổ bi 5203 NS 2 Cái Ổ bi 5203 NS, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
110 Ổ bi 529/522 2 Cái Ổ bi 529/522 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
111 Ổ bi 5307 2RS1/C3 2 Cái Ổ bi 5307 2RS1/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
112 Ổ bi 55206/55444D 1 Cái Ổ bi 55206/55444D Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
113 Ổ bi 566/563 1 Cái Ổ bi 566/563 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
114 Ổ bi 6000 2 Cái Ổ bi 6000 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
115 Ổ bi 6001 2 Cái Ổ bi 6001 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
116 Ổ bi 6005 2 Cái Ổ bi 6005 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
117 Ổ bi 6005 - 2RSH SKF 4 Cái Ổ bi 6005 - 2RSH SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
118 Ổ bi 6006 8 Cái Ổ bi 6006 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
119 Ổ bi 6006 - 2RS1 SKF 2 Cái Ổ bi 6006 - 2RS1 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
120 Ổ bi 6007 7 Cái Ổ bi 6007 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
121 Ổ bi 6008 28 Cái Ổ bi 6008 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
122 Ổ bi 6009 6 Cái Ổ bi 6009 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
123 Ổ bi 6011 4 Cái Ổ bi 6011 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
124 Ổ bi 607YSX 2 Cái Ổ bi 607YSX (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
125 Ổ bi 6102529YRX 4 Cái Ổ bi 6102529YRX, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
126 Ổ bi 61805 4 Cái Ổ bi 61805 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
127 Ổ bi 6200 2 Cái Ổ bi 6200 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
128 Ổ bi 6201 4 Cái Ổ bi 6201 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
129 Ổ bi 6202 ZZ 5 Cái Ổ bi 6202 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
130 Ổ bi 6203 48 Cái Ổ bi 6203 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
131 Ổ bi 6205ZZ 4 Cái Ổ bi 6205ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
132 Ổ bi 6206 3 Cái Ổ bi 6206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
133 Ổ bi 6206 ZZ (cái) 16 Cái Ổ bi 6206 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
134 Ổ bi 6207 10 Cái Ổ bi 6207 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
135 Ổ bi 6207 DD 6 Cái Ổ bi 6207 DD, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
136 Ổ bi 6208-2RE AE483 4 Cái Ổ bi 6208-2RE AE483, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
137 Ổ bi 6214 7 Cái Ổ bi 6214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
138 Ổ bi 62206 4 Cái Ổ bi 62206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
139 Ổ bi 6301 4 Cái Ổ bi 6301 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
140 Ổ bi 6301 DD 2 Cái Ổ bi 6301 DD, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
141 Ổ bi 6302 4 Cái Ổ bi 6302 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
142 Ổ bi 6303 7 Cái Ổ bi 6303 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
143 Ổ bi 6303 ZZ 1 Cái Ổ bi 6303 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
144 Ổ bi 6304 2 Cái Ổ bi 6304 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
145 Ổ bi 6304 ZZ (cái) 9 Cái Ổ bi 6304 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
146 Ổ bi 6305 SKF 2 Cái Ổ bi 6305 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
147 Ổ bi 6306-2Z SKF 4 Cái Ổ bi 6306-2Z SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
148 Ổ bi 6307 SKF 8 Cái Ổ bi 6307 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
149 Ổ bi 6307 ZZ 4 Cái Ổ bi 6307 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
150 Ổ bi 6308 SKF 2 Cái Ổ bi 6308 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
151 Ổ bi 6308 ZZ 5 Cái Ổ bi 6308 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
152 Ổ bi 6309 8 Cái Ổ bi 6309 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
153 Ổ bi 6309 ZZ 2 Cái Ổ bi 6309 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
154 Ổ bi 6310 ZZ 2 Cái Ổ bi 6310 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
155 Ổ bi 6311 14 Cái Ổ bi 6311 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
156 Ổ bi 6312 2 Cái Ổ bi 6312 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
157 Ổ bi 6314 2 Cái Ổ bi 6314 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
158 Ổ bi 6314 ZZ 1 Cái Ổ bi 6314 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
159 Ổ bi 6409 10 Cái Ổ bi 6409 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
160 Ổ bi 6411 2 Cái Ổ bi 6411 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
161 Ổ bi 6412 2 Cái Ổ bi 6412 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
162 Ổ bi 64450/64700 2 Cái Ổ bi 64450/64700 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
163 Ổ bi 687/672D 1 Cái Ổ bi 687/672D Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
164 Ổ bi 7202 6 Cái Ổ bi 7202 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
165 Ổ bi 7203 BEP 2 Cái Ổ bi 7203 BEP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
166 Ổ bi 7216 BECBP 2 Cái Ổ bi 7216 BECBP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
167 Ổ bi 72212/72487 N 2 Cái Ổ bi 72212/72487 N Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
168 Ổ bi 7304 2 Cái Ổ bi 7304 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
169 Ổ bi 7309 DBC3 4 Cái Ổ bi 7309 DBC3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
170 Ổ bi 7313 BEGP 4 Cái Ổ bi 7313 BEGP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
171 Ổ bi 738249/738210 2 Cái Ổ bi 738249/738210 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
172 Ổ bi 750183 2 Cái Ổ bi 750183, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
173 Ổ bi 81117 1 Cái Ổ bi 81117 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
174 Ổ bi 84548 2 Cái Ổ bi 84548 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
175 Ổ bi 88649 2 Cái Ổ bi 88649 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
176 Ổ bi 913842 2 Cái Ổ bi 913842 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
177 Ổ bi chà kim ĐK 100 x 135 x 6 mm 1 Cái AXK100135] 100x135x6mm Needle Roller Thrust Bearing complete with 2 AS washers x 1 pc, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
178 Ổ bi HM926710D/HM926749 2 Cái Ổ bi HM926710D/HM926749, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
179 Ổ bi INA 17/20 2 Cái Ổ bi INA 17/20, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
180 Ổ bi INA 20/16 NU 2 Cái Ổ bi INA 20/16 NU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
181 Ổ bi INA 4901 2 Cái Ổ bi INA 4901, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
182 Ổ bi IWA 49/22 2 Cái Ổ bi IWA 49/22, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
183 Ổ bi NJ2214 2 Cái Ổ bi NJ2214, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
184 Ổ bi NU 208 2 Cái Ổ bi NU 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
185 Ổ bi NU 214 1 Cái Ổ bi NU 214, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
186 Ổ bi NU 2208 2 Cái Ổ bi NU 2208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
187 Ổ bi NU 2226 ECML/C3 2 Cái Ổ bi NU 2226 ECML/C3, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
188 Ổ bi NU 2310 ECP 4 Cái Ổ bi NU 2310 ECP, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
189 Ổ bi RNA 4905 1 Cái Ổ bi RNA 4905, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
190 Ổ bi RNU 204E 2 Cái Ổ bi RNU 204E, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
191 Ổ bi SA 204 4 Cái Ổ bi SA 204, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
192 Ổ bi SA 205 4 Cái Ổ bi SA 205, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
193 Ổ bi UC 206 32 Cái Ổ bi UC 206, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
194 Ổ bi UC 212 (Thay SKF YAR 212- 2FW/VA201 2 Cái Ổ bi UC 212 (Thay SKF YAR 212- 2FW/VA202, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
195 Ổ bi UCP 208 8 Cái Ổ bi UCP 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
196 Ổ bi UK 208 4 Cái Ổ bi UK 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
197 Ổ bi UK 209 4 Cái Ổ bi UK 209, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
198 Ổ bi UK 210 4 Cái Ổ bi UK 210, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
199 Ổ bi UK 215 1 Cái Ổ bi UK 215, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
200 Ổ bi UK 315-N 1 Cái Ổ bi UK 315-N, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
201 Ổ bi UKP 218 4 Cái Ổ bi UKP 218, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
202 Phốt cao su ĐK 12 x 24 x 35,5 x 11mm 2 Cái Phốt cao su ĐK 12 x 24 x 35,5 x 11mm -nt-
203 Phốt cao su ĐK 6 x 22,5 x 7,8mm 2 Cái Phốt cao su ĐK 6 x 22,5 x 7,8mm -nt-
204 Vòng chặn dầu 12x25x7mm 1 Cái Vòng chặn dầu 12x25x7mm -nt-
205 Vòng chặn dầu 14x25x7mm 2 Cái Vòng chặn dầu 14x25x7mm TTO -nt-
206 Vòng chặn dầu 14x28mm 1 Cái Vòng chặn dầu 14x28x7mm TTO -nt-
207 Vòng chặn dầu 15x 28 x 7 8 Cái Vòng chặn dầu 15x 28 x 7 mm -nt-
208 Vòng chặn dầu 16x28x7mm 4 Cái Vòng chặn dầu 16x28x7mm -nt-
209 Vòng chặn dầu 17x28mm 8 Cái Vòng chặn dầu 17 x 28 x 7 mm -nt-
210 Vòng chặn dầu 20x32x7mm 16 Cái Vòng chặn dầu 20x32x7mm TTO -nt-
211 Vòng chặn dầu 20x35mm 2 Cái Vòng chặn dầu 20x35x7mm -nt-
212 Vòng chặn dầu 20x35x6mm 11 Cái Vòng chặn dầu 20x35x6mm -nt-
213 Vòng chặn dầu 20x36mm 4 Cái Vòng chặn dầu 20x36 x8mm -nt-
214 Vòng chặn dầu 20x47mm 50 Cái Vòng chặn dầu 20 x 47 x 10 mm -nt-
215 Vòng chặn dầu 22x32x7mm 4 Cái Vòng chặn dầu 22x32x7mm -nt-
216 Vòng chặn dầu 22x35mm 6 Cái Vòng chặn dầu 22x35x5mm -nt-
217 Vòng chặn dầu 23 x 38mm 2 Cái Vòng chặn dầu 23x38x8mm -nt-
218 Vòng chặn dầu 24 x 35mm 6 Cái Vòng chặn dầu 24 x 35 x8mm -nt-
219 Vòng chặn dầu 25 x 35mm 4 Cái Vòng chặn dầu 25 x 35x8mm -nt-
220 Vòng chặn dầu 25 x 37mm 5 Cái Vòng chặn dầu 25 x 37x8mm -nt-
221 Vòng chặn dầu 25 x 40 x 7mm 10 Cái Vòng chặn dầu 25 x 40 x 7mm -nt-
222 Vòng chặn dầu 25 x 42 x 7mm 20 Cái Vòng chặn dầu 25 x 42 x 7mm -nt-
223 Vòng chặn dầu 26x47x7mm 2 Cái Vòng chặn dầu 26x47x7mm -nt-
224 Vòng chặn dầu 28x38x7mm 12 Cái Vòng chặn dầu 28x38x7mm TTO -nt-
225 Vòng chặn dầu 28x47x10mm 2 Cái Vòng chặn dầu 28x47x10mm STK -nt-
226 Vòng chặn dầu 30x40mm 18 Cái Vòng chặn dầu 30x40 x8mm -nt-
227 Vòng chặn dầu 30x47x7mm 24 Cái Vòng chặn dầu 30x47x7mm -nt-
228 Vòng chặn dầu 30x52x12mm 2 Cái Vòng chặn dầu 30x52x12mm -nt-
229 Vòng chặn dầu 32x48mm 6 Cái Vòng chặn dầu 32x48 x8mm -nt-
230 Vòng chặn dầu 35 x 72mm 6 Cái Vòng chặn dầu 35 x 72 x10mm -nt-
231 Vòng chặn dầu 35x48mm 4 Cái Vòng chặn dầu 35x48 x8mm -nt-
232 Vòng chặn dầu 35x50mm 3 Cái Vòng chặn dầu 35x50x8mm -nt-
233 Vòng chặn dầu 35x55x11mm 4 Cái Vòng chặn dầu 35x55x11mm -nt-
234 Vòng chặn dầu 38x55mm 3 Cái Vòng chặn dầu 38x55x8mm -nt-
235 Vòng chặn dầu 38x62x11mm 4 Cái Vòng chặn dầu 38x62x11mm -nt-
236 Vòng chặn dầu 40x55x8mm 6 Cái Vòng chặn dầu 40x55x8mm -nt-
237 Vòng chặn dầu 40x62x12mm 26 Cái Vòng chặn dầu 40x62x12mm -nt-
238 Vòng chặn dầu 40x62x8mm 1 Cái Vòng chặn dầu 40x62x8mm -nt-
239 Vòng chặn dầu 42x63mm 2 Cái Vòng chặn dầu 42x63x10mm -nt-
240 Vòng chặn dầu 45x60mm 6 Cái Vòng chặn dầu 45x60x10mm -nt-
241 Vòng chặn dầu 45x62x10mm 6 Cái Vòng chặn dầu 45x62x10mm -nt-
242 Vòng chặn dầu 45x63,5x10mm 4 Cái Vòng chặn dầu 45x63,5x10mm -nt-
243 Vòng chặn dầu 48x62x9mm 2 Cái Vòng chặn dầu 48x62x9mm -nt-
244 Vòng chặn dầu 48x73mm 6 Cái Vòng chặn dầu 48x73x10mm -nt-
245 Vòng chặn dầu 50x65x8mm 12 Cái Vòng chặn dầu 50x65x8mm -nt-
246 Vòng chặn dầu 50x75x10mm 8 Cái Vòng chặn dầu 50x75x10mm -nt-
247 Vòng chặn dầu 52x72mm 9 Cái Vòng chặn dầu 52x72x10mm -nt-
248 Vòng chặn dầu 58x80x10mm 4 Cái Vòng chặn dầu 58x80x10mm -nt-
249 Vòng chặn dầu 60 x 82 x 12 4 Cái Vòng chặn dầu 60 x 82x12 mm -nt-
250 Vòng chặn dầu 60x75mm 8 Cái Vòng chặn dầu 60x75x12mm -nt-
251 Vòng chặn dầu 60x80x10mm 24 Cái Vòng chặn dầu 60x80x10mm -nt-
252 Vòng chặn dầu 62x85x10mm 10 Cái Vòng chặn dầu 62x85x10mm -nt-
253 Vòng chặn dầu 65 x 80mm 3 Cái Vòng chặn dầu 65 x 80 x12mm -nt-
254 Vòng chặn dầu 65x90mm 8 Cái Vòng chặn dầu 65x90x13mm -nt-
255 Vòng chặn dầu 72 x 95mm 4 Cái Vòng chặn dầu 72 x 95mm x12mm -nt-
256 Vòng chặn dầu 85 x 120mm 2 Cái Vòng chặn dầu SB 85x120x13mm -nt-
257 Vòng chặn dầu 95 x 115 x 12 4 Cái Vòng chặn dầu 95 x 115 x 12 mm -nt-
258 Vòng chặn dầu Ø118 x Ø92 x 13 mm 4 Cái Vòng chặn dầu Ø118 x Ø92 x 13 mm -nt-
259 Vòng chặn dầu Ø140 x Ø114 x 13 mm 4 Cái Vòng chặn dầu Ø140 x Ø114 x 13 mm -nt-
260 Vòng chặn dầu Ø31.75 x Ø50.98 x 6.35 mm 4 Cái Vòng chặn dầu Ø31.75 x Ø50.98 x 6.35 mm -nt-
261 Vòng chặn dầu SB1628512 4 Cái Vòng chặn dầu SB1 62 x 85 x 12 mm -nt-
262 Vòng chặn dầu SB18511013 8 Cái Vòng chặn dầu SB1 85 x 110 x 13 mm -nt-
263 Vòng O ĐK 1,2 x 10 mm 8 Cái Vòng O ĐK 1,2 x 10 mm, vật liệu NBR -nt-
264 Vòng O ĐK 1,2 x 19 mm 8 Cái Vòng O ĐK 1,2 x 19 mm, vật liệu NBR -nt-
265 Vòng O ĐK 1,2 x 20 mm 4 Cái Vòng O ĐK 1,2 x 20 mm, vật liệu NBR -nt-
266 Vòng O ĐK 1,2 x 8 mm 8 Cái Vòng O ĐK 1,2 x 8 mm, vật liệu NBR -nt-
267 Vòng O ĐK 2 x 50 - 59mm 4 Cái Vòng O ĐK 2 x 50mm, vật liệu NBR -nt-
268 Vòng O ĐK 2,5 x 11-20 mm 2 Cái Vòng O ĐK 2,5 x 16mm, vật liệu NBR -nt-
269 Vòng O ĐK 2,5 x 30 -39mm 4 Cái Vòng O ĐK 2,5 x 35mm, vật liệu NBR -nt-
270 Vòng O ĐK 2x90 - 99mm 4 Cái Vòng O ĐK 2x90 mm, vật liệu NBR -nt-
271 Vòng O ĐK 3 x 10 - 19mm 6 Cái Vòng O ĐK 3 x 15mm, vật liệu NBR -nt-
272 Vòng O ĐK 3 x 40 - 49mm 11 Cái Vòng O ĐK 3 x 45 mm, vật liệu NBR -nt-
273 Vòng O ĐK 3,5 x 20 - 29mm 1 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 29mm, vật liệu NBR -nt-
274 Vòng O ĐK 3,5 x 240 - 249mm 6 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 245mm, vật liệu NBR -nt-
275 Vòng O ĐK 3,5x100-120mm 8 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 106mm, vật liệu NBR -nt-
276 Vòng O ĐK 3,5x130-139mm 8 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 130mm, vật liệu NBR -nt-
277 Vòng O ĐK 3,5x140-149mm 38 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 145mm, vật liệu NBR -nt-
278 Vòng O ĐK 3,5x178mm 3 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 178mm, vật liệu NBR -nt-
279 Vòng O ĐK 3,5x150-180mm 4 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 178mm, vật liệu NBR -nt-
280 Vòng O ĐK 3,5x181-200mm 4 Cái Vòng O ĐK 3,5 x1 85mm, vật liệu NBR -nt-
281 Vòng O ĐK 3,5x30-39mm 3 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 35mm, vật liệu NBR -nt-
282 Vòng O ĐK 3,5x50-59mm 7 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 54mm, vật liệu NBR -nt-
283 Vòng O ĐK 3,5x80-89mm 6 Cái Vòng O ĐK 3,5 x 85mm, vật liệu NBR -nt-
284 Vòng O ĐK 3x170-200mm 4 Cái Vòng O ĐK 3 x 180mm, vật liệu NBR -nt-
285 Vòng O ĐK 3x30-39mm 4 Cái Vòng O ĐK 3 x 35mm, vật liệu NBR -nt-
286 Vòng O ĐK 3x50-59mm 6 Cái Vòng O ĐK 3 x 55mm, vật liệu NBR -nt-
287 Vòng O ĐK 3x70-79mm 2 Cái Vòng O ĐK 3 x 76mm, vật liệu NBR -nt-
288 Vòng O ĐK 3x80-89mm 8 Cái Vòng O ĐK 3 x 80mm, vật liệu NBR -nt-
289 Vòng O ĐK 4.0x40-49mm 8 Cái Vòng O ĐK 4 x 40 mm, vật liệu NBR -nt-
290 Vòng O ĐK 4x50-59mm 8 Cái Vòng O ĐK 4 x 55mm, vật liệu NBR -nt-
291 Vòng O ĐK 4x80 - 89mm 10 Cái Vòng O ĐK 4 x 85mm, vật liệu NBR -nt-
292 Vòng O ĐK 5 x 50 - 59mm 4 Cái Vòng O ĐK 5 x 55mm, vật liệu NBR -nt-
293 Vòng O ĐK 5x40-49mm 4 Cái Vòng O ĐK 5 x 45mm, vật liệu NBR -nt-
294 Vòng O ĐK 6.0x50-69mm 6 Cái Vòng O ĐK 6.0 x 65mm, vật liệu NBR -nt-
295 Vòng O ĐK 6.0x60-69mm 8 Cái Vòng O ĐK 6.0 x 65mm, vật liệu NBR -nt-
296 Vòng O ĐK 6x150-180mm 4 Cái Vòng O ĐK 6 x 180mm, vật liệu NBR -nt-
297 Vòng O Ø 11 x Ø 7 x Ø 2 mm 24 Cái Vòng O ĐK 7 x 2 mm, vật liệu NBR -nt-
298 Vòng O Ø 65 x Ø 60 x Ø 2,5 mm 4 Cái Vòng O ĐK 60 x 2,5 mm, vật liệu NBR -nt-
299 Vòng O Ø 70 x Ø 65 x Ø 2,5 mm 8 Cái Vòng O ĐK 65 x 2,5 mm, vật liệu NBR -nt-
300 Vòng O Ø 99 x Ø 95 x Ø 2 mm 4 Cái Vòng O ĐK 95 x 2 mm, vật liệu NBR -nt-
301 Vòng O φ203 x φ210 x φ3,5 mm 10 Cái Vòng O ĐK 203 x 3,5 mm, vật liệu NBR -nt-
302 Vòng O φ30 x φ3 mm 10 Cái Vòng O ĐK 30 x 3 mm, vật liệu NBR -nt-
303 Vòng O φ35 x φ40 x φ2,5 mm 10 Cái Vòng O ĐK 35 x 2,5 mm, vật liệu NBR -nt-
304 Ổ bi UCF 214 + ECY 214 12 Bộ Ổ bi UCF 214 + ECY 214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
305 Ổ bi UCF 212 + ECY 212 12 Bộ Ổ bi UCF 212 + ECY 212 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
306 Gối đỡ SKF SNL 516 - 613 2 Bộ Gối đỡ SKF SNL 516 – 613, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->