Gói thầu: Cung cấp Ổ bi, dây curoa, phốt và oring phục vụ sửa chữa thường năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200777831-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp Ổ bi, dây curoa, phốt và oring phục vụ sửa chữa thường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746798 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 15:27:00 đến ngày 2020-08-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,648,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn | 4 | Cái | Ổ bi 608DDU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn | |
| 2 | Dây chì sợi Phi 0,5 | 0,8 | Kg | Dây chì sợi (Đk 0,5 x 10cm/sợi) dùng đo khe hở | -nt- | |
| 3 | Dây chì sợi Phi 1 | 0,8 | Kg | Dây chì sợi (Đk1 x 10cm/sợi) dùng đo khe hở | -nt- | |
| 4 | Dây cu roa 23x950 | 1 | Dây | Dây cu roa 23x950 | -nt- | |
| 5 | Dây cu roa 3 V 1000 | 8 | Dây | Dây cu roa 3 V 1000 | -nt- | |
| 6 | Dây cu roa 3 V 670 | 6 | Dây | Dây cu roa 3 V 670 | -nt- | |
| 7 | Dây cu roa 3V 600 | 4 | Dây | Dây cu roa 3V 600 | -nt- | |
| 8 | Dây cu roa 3V X710 | 8 | Dây | Dây cu roa 3V X710 | -nt- | |
| 9 | Dây cu roa 3V X750 | 12 | Dây | Dây cu roa 3V X750 | -nt- | |
| 10 | Dây cu roa 3VX 670 | 6 | Dây | Dây cu roa 3VX 670 | -nt- | |
| 11 | Dây cu roa 5 V 2000 | 8 | Dây | Dây cu roa 5 V 2000 | -nt- | |
| 12 | Dây cu roa 5 V 750 | 8 | Dây | Dây cu roa 5 V 750 | -nt- | |
| 13 | Dây cu roa 5V 690 | 10 | Dây | Dây cu roa 5V 690 | -nt- | |
| 14 | Dây cu roa 5V 930 | 6 | Dây | Dây cu roa 5V 930 | -nt- | |
| 15 | Dây cu roa 5V850 | 4 | Dây | Dây cu roa 5V850 | -nt- | |
| 16 | Dây cu roa 6380 | 6 | Dây | Dây cu roa 6380 | -nt- | |
| 17 | Dây cu roa 9001 45483 A | 1 | Dây | Dây cu roa 9001 45483 A | -nt- | |
| 18 | Dây cu roa A 34 | 6 | Dây | Dây cu roa A 34 | -nt- | |
| 19 | Dây cu roa A 38 | 8 | Dây | Dây cu roa A 38 | -nt- | |
| 20 | Dây cu roa A 45 | 6 | Dây | Dây cu roa A 45 | -nt- | |
| 21 | Dây cu roa A 80 | 4 | Dây | Dây cu roa A 80 | -nt- | |
| 22 | Dây cu roa B 42 | 3 | Dây | Dây cu roa B 42 | -nt- | |
| 23 | Dây cu roa B 44 | 2 | Dây | Dây cu roa B 44 | -nt- | |
| 24 | Dây cu roa B 45 | 4 | Dây | Dây cu roa B 45 | -nt- | |
| 25 | Dây cu roa B 50 | 6 | Dây | Dây cu roa B 50 | -nt- | |
| 26 | Dây cu roa B51 | 8 | Dây | Dây cu roa B51 | -nt- | |
| 27 | Dây cu roa B 55 | 3 | Dây | Dây cu roa B 55 | -nt- | |
| 28 | Dây cu roa B 56 | 3 | Dây | Dây cu roa B 56 | -nt- | |
| 29 | Dây cu roa B 60 | 6 | Dây | Dây cu roa B 60 | -nt- | |
| 30 | Dây cu roa B71 | 8 | Dây | Dây cu roa B71 | -nt- | |
| 31 | Dây cu roa B81 | 6 | Dây | Dây cu roa B81 | -nt- | |
| 32 | Dây cu roa C130 | 14 | Dây | Dây cu roa C130 KAIOU | -nt- | |
| 33 | Dây cu roa D145 | 14 | Dây | Dây cu roa D145 | -nt- | |
| 34 | Dây cu roa FM 29 | 2 | Dây | Dây cu roa FM 29 | -nt- | |
| 35 | Dây cu roa FM 35 | 2 | Dây | Dây cu roa FM 35 | -nt- | |
| 36 | Dây cu roa MH014094 | 1 | Dây | Dây cu roa MH014094 | -nt- | |
| 37 | Dây cu roa RECMF 1280 | 12 | Dây | Dây cu roa RECMF 1280 | -nt- | |
| 38 | Dây cu roa RECMF 1330 | 6 | Dây | Dây cu roa RECMF 1330 | -nt- | |
| 39 | Dây cu roa RECMF 1390 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 1390 | -nt- | |
| 40 | Dây cu roa RECMF 1420 | 18 | Dây | Dây cu roa RECMF 1420 | -nt- | |
| 41 | Dây cu roa RECMF 1500 | 6 | Dây | Dây cu roa RECMF 1500 | -nt- | |
| 42 | Dây cu roa RECMF 6410 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 6410 | -nt- | |
| 43 | Dây cu roa RECMF 6420 | 10 | Dây | Dây cu roa RECMF 6420 | -nt- | |
| 44 | Dây cu roa RECMF 6480 | 8 | Dây | Dây cu roa RECMF 6480 | -nt- | |
| 45 | Dây cu roa RECMF 6570 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 6570 | -nt- | |
| 46 | Dây cu roa RECMF 8410 | 14 | Dây | Dây cu roa RECMF 8410 | -nt- | |
| 47 | Dây cu roa RECMF 8650 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 8650 | -nt- | |
| 48 | Dây cu roa RECMF 8690 | 2 | Dây | Dây cu roa RECMF 8690 | -nt- | |
| 49 | Dây cu roa RECMF 9760 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 9760 | -nt- | |
| 50 | Dây cu roa RECMF 9780 | 1 | Dây | Dây cu roa RECMF 9780 | -nt- | |
| 51 | Dây cu roa SJ910-45301 | 2 | Dây | Dây cu roa SJ910-45301 | -nt- | |
| 52 | Dây cu roa SPA 1300 | 8 | Dây | Dây cu roa SPA 1300 | -nt- | |
| 53 | Dây cu roa SPA 1432 | 12 | Dây | Dây cu roa SPA 1432 | -nt- | |
| 54 | Dây cu roa SPB 1400 | 16 | Dây | Dây cu roa SPB 1400 | -nt- | |
| 55 | Dây cu roa SPB 1700 | 12 | Dây | Dây cu roa SPB 1700 | -nt- | |
| 56 | Dây cu roa SPB 2000 | 8 | Dây | Dây cu roa SPB 2000 | -nt- | |
| 57 | Dây cu roa SPC 2360 PB | 12 | Dây | Dây cu roa SPC 2360 PB | -nt- | |
| 58 | Dây cu roa SPC 2500 | 11 | Dây | Dây cu roa SPC 2500 | -nt- | |
| 59 | Dây cu roa SPC 2650 | 6 | Dây | Dây cu roa SPC 2650 | -nt- | |
| 60 | Dây cu roa SPC 3000 | 6 | Dây | Dây cu roa SPC 3000 | -nt- | |
| 61 | Dây cu roa SPZ 800 | 6 | Dây | Dây cu roa SPZ 800 | -nt- | |
| 62 | Dây cu roa SPZ 812 | 6 | Dây | Dây cu roa SPZ 812 | -nt- | |
| 63 | Dây cu roa SPZ 937 | 4 | Dây | Dây cu roa SPZ 937 | -nt- | |
| 64 | Dây cu roa SZ910-45303 | 4 | Dây | Dây cu roa SZ910-45303 | -nt- | |
| 65 | Dây cu roa SZ910-45354 | 2 | Dây | Dây cu roa SZ910-45354 | -nt- | |
| 66 | Dây curoa 5V2000 | 8 | Dây | Dây curoa 5V2000 | -nt- | |
| 67 | Dây curoa HFX P2 1037 | 16 | Dây | Dây curoa HFX P2 1037 | -nt- | |
| 68 | Dung dịch bảo dưỡng dây curoa | 8 | Chai | Dung dịch bảo dưỡng dây curoa | -nt- | |
| 69 | Ổ bi | 2 | Cái | 6210 DDU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 70 | Ổ bi | 1 | Cái | 7218 BTN (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 71 | Ổ bi | 1 | Cái | 6032 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 72 | Ổ bi | 1 | Cái | 6320-C3VL 0241 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 73 | Ổ bi 11910/11949 | 8 | Cái | Ổ bi 11910/11949 (Timken), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 74 | Ổ bi 1216K C3 | 1 | Cái | Ổ bi 1216K C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 75 | Ổ bi 21075/21212 | 4 | Cái | Ổ bi 21075/21212 (TIMKEN), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 76 | Ổ bi 21318E | 4 | Cái | Ổ bi 21318E (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 77 | Ổ bi 22214 | 1 | Cái | Ổ bi 22214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 78 | Ổ bi 22220 E SKF | 3 | Cái | Ổ bi 22220 E (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 79 | Ổ bi 22308 E SKF | 2 | Cái | Ổ bi 22308 E SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 80 | Ổ bi 22310 | 6 | Cái | Ổ bi 22310 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 81 | Ổ bi 22310 CJW33C3 Timken | 4 | Cái | Ổ bi 22310 CJW33C3 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 82 | Ổ bi 2308 | 2 | Cái | Ổ bi 2308 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 83 | Ổ bi 2310 | 10 | Cái | Ổ bi 2310 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 84 | Ổ bi 25877/25820 | 6 | Cái | Ổ bi 25877/25820 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 85 | Ổ bi 27620/27690 | 3 | Cái | Ổ bi 27620/27690 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 86 | Ổ bi 29620/29685 | 3 | Cái | Ổ bi 29620/29685 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 87 | Ổ bi 30204 | 12 | Cái | Ổ bi 30204 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 88 | Ổ bi 30206 | 2 | Cái | Ổ bi 30206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 89 | Ổ bi 30207 J2/Q SKF | 8 | Cái | Ổ bi 30207 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 90 | Ổ bi 30209 J2/Q SKF | 5 | Cái | Ổ bi 30209 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 91 | Ổ bi 30210 | 6 | Cái | Ổ bi 30210 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 92 | Ổ bi 30212 J2/Q | 2 | Cái | Ổ bi 30212 J2/Q (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 93 | Ổ bi 30213 | 2 | Cái | Ổ bi 30213 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 94 | Ổ bi 30304 J2/Q SKF | 8 | Cái | Ổ bi 30304 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 95 | Ổ bi 30306 J2/Q SKF | 4 | Cái | Ổ bi 30306 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 96 | Ổ bi 3205 | 3 | Cái | Ổ bi 3205 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 97 | Ổ bi 32209 J2/Q | 2 | Cái | Ổ bi 32209 J2/Q (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 98 | Ổ bi 32213 J2/Q SKF | 2 | Cái | Ổ bi 32213 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 99 | Ổ bi 32216 J2/Q SKF | 2 | Cái | Ổ bi 32216 J2/Q SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 100 | Ổ bi 3306 A | 2 | Cái | Ổ bi 3306 A (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 101 | Ổ bi 3306 A SKF | 2 | Cái | Ổ bi 3306 A SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 102 | Ổ bi 3306 ATN9/C3 | 4 | Cái | Ổ bi 3306 ATN9/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 103 | Ổ bi 3309 | 8 | Cái | Ổ bi 3309 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 104 | Ổ bi 3311A/C3 | 8 | Cái | Ổ bi 3311A/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 105 | Ổ bi 3780/3730 | 8 | Cái | Ổ bi 3780/3730 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 106 | Ổ bi 48190/48120 | 2 | Cái | Ổ bi 48190/48120 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 107 | Ổ bi 51101 | 4 | Cái | Ổ bi 51101 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 108 | Ổ bi 51104 | 2 | Cái | Ổ bi 51104 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 109 | Ổ bi 5203 NS | 2 | Cái | Ổ bi 5203 NS, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 110 | Ổ bi 529/522 | 2 | Cái | Ổ bi 529/522 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 111 | Ổ bi 5307 2RS1/C3 | 2 | Cái | Ổ bi 5307 2RS1/C3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 112 | Ổ bi 55206/55444D | 1 | Cái | Ổ bi 55206/55444D Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 113 | Ổ bi 566/563 | 1 | Cái | Ổ bi 566/563 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 114 | Ổ bi 6000 | 2 | Cái | Ổ bi 6000 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 115 | Ổ bi 6001 | 2 | Cái | Ổ bi 6001 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 116 | Ổ bi 6005 | 2 | Cái | Ổ bi 6005 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 117 | Ổ bi 6005 - 2RSH SKF | 4 | Cái | Ổ bi 6005 - 2RSH SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 118 | Ổ bi 6006 | 8 | Cái | Ổ bi 6006 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 119 | Ổ bi 6006 - 2RS1 SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6006 - 2RS1 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 120 | Ổ bi 6007 | 7 | Cái | Ổ bi 6007 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 121 | Ổ bi 6008 | 28 | Cái | Ổ bi 6008 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 122 | Ổ bi 6009 | 6 | Cái | Ổ bi 6009 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 123 | Ổ bi 6011 | 4 | Cái | Ổ bi 6011 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 124 | Ổ bi 607YSX | 2 | Cái | Ổ bi 607YSX (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 125 | Ổ bi 6102529YRX | 4 | Cái | Ổ bi 6102529YRX, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 126 | Ổ bi 61805 | 4 | Cái | Ổ bi 61805 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 127 | Ổ bi 6200 | 2 | Cái | Ổ bi 6200 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 128 | Ổ bi 6201 | 4 | Cái | Ổ bi 6201 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 129 | Ổ bi 6202 ZZ | 5 | Cái | Ổ bi 6202 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 130 | Ổ bi 6203 | 48 | Cái | Ổ bi 6203 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 131 | Ổ bi 6205ZZ | 4 | Cái | Ổ bi 6205ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 132 | Ổ bi 6206 | 3 | Cái | Ổ bi 6206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 133 | Ổ bi 6206 ZZ (cái) | 16 | Cái | Ổ bi 6206 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 134 | Ổ bi 6207 | 10 | Cái | Ổ bi 6207 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 135 | Ổ bi 6207 DD | 6 | Cái | Ổ bi 6207 DD, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 136 | Ổ bi 6208-2RE AE483 | 4 | Cái | Ổ bi 6208-2RE AE483, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 137 | Ổ bi 6214 | 7 | Cái | Ổ bi 6214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 138 | Ổ bi 62206 | 4 | Cái | Ổ bi 62206 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 139 | Ổ bi 6301 | 4 | Cái | Ổ bi 6301 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 140 | Ổ bi 6301 DD | 2 | Cái | Ổ bi 6301 DD, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 141 | Ổ bi 6302 | 4 | Cái | Ổ bi 6302 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 142 | Ổ bi 6303 | 7 | Cái | Ổ bi 6303 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 143 | Ổ bi 6303 ZZ | 1 | Cái | Ổ bi 6303 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 144 | Ổ bi 6304 | 2 | Cái | Ổ bi 6304 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 145 | Ổ bi 6304 ZZ (cái) | 9 | Cái | Ổ bi 6304 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 146 | Ổ bi 6305 SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6305 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 147 | Ổ bi 6306-2Z SKF | 4 | Cái | Ổ bi 6306-2Z SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 148 | Ổ bi 6307 SKF | 8 | Cái | Ổ bi 6307 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 149 | Ổ bi 6307 ZZ | 4 | Cái | Ổ bi 6307 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 150 | Ổ bi 6308 SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6308 SKF, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 151 | Ổ bi 6308 ZZ | 5 | Cái | Ổ bi 6308 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 152 | Ổ bi 6309 | 8 | Cái | Ổ bi 6309 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 153 | Ổ bi 6309 ZZ | 2 | Cái | Ổ bi 6309 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 154 | Ổ bi 6310 ZZ | 2 | Cái | Ổ bi 6310 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 155 | Ổ bi 6311 | 14 | Cái | Ổ bi 6311 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 156 | Ổ bi 6312 | 2 | Cái | Ổ bi 6312 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 157 | Ổ bi 6314 | 2 | Cái | Ổ bi 6314 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 158 | Ổ bi 6314 ZZ | 1 | Cái | Ổ bi 6314 ZZ (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 159 | Ổ bi 6409 | 10 | Cái | Ổ bi 6409 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 160 | Ổ bi 6411 | 2 | Cái | Ổ bi 6411 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 161 | Ổ bi 6412 | 2 | Cái | Ổ bi 6412 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 162 | Ổ bi 64450/64700 | 2 | Cái | Ổ bi 64450/64700 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 163 | Ổ bi 687/672D | 1 | Cái | Ổ bi 687/672D Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 164 | Ổ bi 7202 | 6 | Cái | Ổ bi 7202 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 165 | Ổ bi 7203 BEP | 2 | Cái | Ổ bi 7203 BEP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 166 | Ổ bi 7216 BECBP | 2 | Cái | Ổ bi 7216 BECBP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 167 | Ổ bi 72212/72487 N | 2 | Cái | Ổ bi 72212/72487 N Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 168 | Ổ bi 7304 | 2 | Cái | Ổ bi 7304 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 169 | Ổ bi 7309 DBC3 | 4 | Cái | Ổ bi 7309 DBC3 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 170 | Ổ bi 7313 BEGP | 4 | Cái | Ổ bi 7313 BEGP (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 171 | Ổ bi 738249/738210 | 2 | Cái | Ổ bi 738249/738210 Timken, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 172 | Ổ bi 750183 | 2 | Cái | Ổ bi 750183, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 173 | Ổ bi 81117 | 1 | Cái | Ổ bi 81117 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 174 | Ổ bi 84548 | 2 | Cái | Ổ bi 84548 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 175 | Ổ bi 88649 | 2 | Cái | Ổ bi 88649 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 176 | Ổ bi 913842 | 2 | Cái | Ổ bi 913842 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 177 | Ổ bi chà kim ĐK 100 x 135 x 6 mm | 1 | Cái | AXK100135] 100x135x6mm Needle Roller Thrust Bearing complete with 2 AS washers x 1 pc, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 178 | Ổ bi HM926710D/HM926749 | 2 | Cái | Ổ bi HM926710D/HM926749, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 179 | Ổ bi INA 17/20 | 2 | Cái | Ổ bi INA 17/20, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 180 | Ổ bi INA 20/16 NU | 2 | Cái | Ổ bi INA 20/16 NU, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 181 | Ổ bi INA 4901 | 2 | Cái | Ổ bi INA 4901, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 182 | Ổ bi IWA 49/22 | 2 | Cái | Ổ bi IWA 49/22, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 183 | Ổ bi NJ2214 | 2 | Cái | Ổ bi NJ2214, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 184 | Ổ bi NU 208 | 2 | Cái | Ổ bi NU 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 185 | Ổ bi NU 214 | 1 | Cái | Ổ bi NU 214, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 186 | Ổ bi NU 2208 | 2 | Cái | Ổ bi NU 2208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 187 | Ổ bi NU 2226 ECML/C3 | 2 | Cái | Ổ bi NU 2226 ECML/C3, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 188 | Ổ bi NU 2310 ECP | 4 | Cái | Ổ bi NU 2310 ECP, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 189 | Ổ bi RNA 4905 | 1 | Cái | Ổ bi RNA 4905, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 190 | Ổ bi RNU 204E | 2 | Cái | Ổ bi RNU 204E, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 191 | Ổ bi SA 204 | 4 | Cái | Ổ bi SA 204, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 192 | Ổ bi SA 205 | 4 | Cái | Ổ bi SA 205, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 193 | Ổ bi UC 206 | 32 | Cái | Ổ bi UC 206, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 194 | Ổ bi UC 212 (Thay SKF YAR 212- 2FW/VA201 | 2 | Cái | Ổ bi UC 212 (Thay SKF YAR 212- 2FW/VA202, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 195 | Ổ bi UCP 208 | 8 | Cái | Ổ bi UCP 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 196 | Ổ bi UK 208 | 4 | Cái | Ổ bi UK 208, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 197 | Ổ bi UK 209 | 4 | Cái | Ổ bi UK 209, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 198 | Ổ bi UK 210 | 4 | Cái | Ổ bi UK 210, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 199 | Ổ bi UK 215 | 1 | Cái | Ổ bi UK 215, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 200 | Ổ bi UK 315-N | 1 | Cái | Ổ bi UK 315-N, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 201 | Ổ bi UKP 218 | 4 | Cái | Ổ bi UKP 218, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 202 | Phốt cao su ĐK 12 x 24 x 35,5 x 11mm | 2 | Cái | Phốt cao su ĐK 12 x 24 x 35,5 x 11mm | -nt- | |
| 203 | Phốt cao su ĐK 6 x 22,5 x 7,8mm | 2 | Cái | Phốt cao su ĐK 6 x 22,5 x 7,8mm | -nt- | |
| 204 | Vòng chặn dầu 12x25x7mm | 1 | Cái | Vòng chặn dầu 12x25x7mm | -nt- | |
| 205 | Vòng chặn dầu 14x25x7mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 14x25x7mm TTO | -nt- | |
| 206 | Vòng chặn dầu 14x28mm | 1 | Cái | Vòng chặn dầu 14x28x7mm TTO | -nt- | |
| 207 | Vòng chặn dầu 15x 28 x 7 | 8 | Cái | Vòng chặn dầu 15x 28 x 7 mm | -nt- | |
| 208 | Vòng chặn dầu 16x28x7mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 16x28x7mm | -nt- | |
| 209 | Vòng chặn dầu 17x28mm | 8 | Cái | Vòng chặn dầu 17 x 28 x 7 mm | -nt- | |
| 210 | Vòng chặn dầu 20x32x7mm | 16 | Cái | Vòng chặn dầu 20x32x7mm TTO | -nt- | |
| 211 | Vòng chặn dầu 20x35mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 20x35x7mm | -nt- | |
| 212 | Vòng chặn dầu 20x35x6mm | 11 | Cái | Vòng chặn dầu 20x35x6mm | -nt- | |
| 213 | Vòng chặn dầu 20x36mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 20x36 x8mm | -nt- | |
| 214 | Vòng chặn dầu 20x47mm | 50 | Cái | Vòng chặn dầu 20 x 47 x 10 mm | -nt- | |
| 215 | Vòng chặn dầu 22x32x7mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 22x32x7mm | -nt- | |
| 216 | Vòng chặn dầu 22x35mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 22x35x5mm | -nt- | |
| 217 | Vòng chặn dầu 23 x 38mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 23x38x8mm | -nt- | |
| 218 | Vòng chặn dầu 24 x 35mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 24 x 35 x8mm | -nt- | |
| 219 | Vòng chặn dầu 25 x 35mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 25 x 35x8mm | -nt- | |
| 220 | Vòng chặn dầu 25 x 37mm | 5 | Cái | Vòng chặn dầu 25 x 37x8mm | -nt- | |
| 221 | Vòng chặn dầu 25 x 40 x 7mm | 10 | Cái | Vòng chặn dầu 25 x 40 x 7mm | -nt- | |
| 222 | Vòng chặn dầu 25 x 42 x 7mm | 20 | Cái | Vòng chặn dầu 25 x 42 x 7mm | -nt- | |
| 223 | Vòng chặn dầu 26x47x7mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 26x47x7mm | -nt- | |
| 224 | Vòng chặn dầu 28x38x7mm | 12 | Cái | Vòng chặn dầu 28x38x7mm TTO | -nt- | |
| 225 | Vòng chặn dầu 28x47x10mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 28x47x10mm STK | -nt- | |
| 226 | Vòng chặn dầu 30x40mm | 18 | Cái | Vòng chặn dầu 30x40 x8mm | -nt- | |
| 227 | Vòng chặn dầu 30x47x7mm | 24 | Cái | Vòng chặn dầu 30x47x7mm | -nt- | |
| 228 | Vòng chặn dầu 30x52x12mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 30x52x12mm | -nt- | |
| 229 | Vòng chặn dầu 32x48mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 32x48 x8mm | -nt- | |
| 230 | Vòng chặn dầu 35 x 72mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 35 x 72 x10mm | -nt- | |
| 231 | Vòng chặn dầu 35x48mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 35x48 x8mm | -nt- | |
| 232 | Vòng chặn dầu 35x50mm | 3 | Cái | Vòng chặn dầu 35x50x8mm | -nt- | |
| 233 | Vòng chặn dầu 35x55x11mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 35x55x11mm | -nt- | |
| 234 | Vòng chặn dầu 38x55mm | 3 | Cái | Vòng chặn dầu 38x55x8mm | -nt- | |
| 235 | Vòng chặn dầu 38x62x11mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 38x62x11mm | -nt- | |
| 236 | Vòng chặn dầu 40x55x8mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 40x55x8mm | -nt- | |
| 237 | Vòng chặn dầu 40x62x12mm | 26 | Cái | Vòng chặn dầu 40x62x12mm | -nt- | |
| 238 | Vòng chặn dầu 40x62x8mm | 1 | Cái | Vòng chặn dầu 40x62x8mm | -nt- | |
| 239 | Vòng chặn dầu 42x63mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 42x63x10mm | -nt- | |
| 240 | Vòng chặn dầu 45x60mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 45x60x10mm | -nt- | |
| 241 | Vòng chặn dầu 45x62x10mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 45x62x10mm | -nt- | |
| 242 | Vòng chặn dầu 45x63,5x10mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 45x63,5x10mm | -nt- | |
| 243 | Vòng chặn dầu 48x62x9mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu 48x62x9mm | -nt- | |
| 244 | Vòng chặn dầu 48x73mm | 6 | Cái | Vòng chặn dầu 48x73x10mm | -nt- | |
| 245 | Vòng chặn dầu 50x65x8mm | 12 | Cái | Vòng chặn dầu 50x65x8mm | -nt- | |
| 246 | Vòng chặn dầu 50x75x10mm | 8 | Cái | Vòng chặn dầu 50x75x10mm | -nt- | |
| 247 | Vòng chặn dầu 52x72mm | 9 | Cái | Vòng chặn dầu 52x72x10mm | -nt- | |
| 248 | Vòng chặn dầu 58x80x10mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 58x80x10mm | -nt- | |
| 249 | Vòng chặn dầu 60 x 82 x 12 | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 60 x 82x12 mm | -nt- | |
| 250 | Vòng chặn dầu 60x75mm | 8 | Cái | Vòng chặn dầu 60x75x12mm | -nt- | |
| 251 | Vòng chặn dầu 60x80x10mm | 24 | Cái | Vòng chặn dầu 60x80x10mm | -nt- | |
| 252 | Vòng chặn dầu 62x85x10mm | 10 | Cái | Vòng chặn dầu 62x85x10mm | -nt- | |
| 253 | Vòng chặn dầu 65 x 80mm | 3 | Cái | Vòng chặn dầu 65 x 80 x12mm | -nt- | |
| 254 | Vòng chặn dầu 65x90mm | 8 | Cái | Vòng chặn dầu 65x90x13mm | -nt- | |
| 255 | Vòng chặn dầu 72 x 95mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 72 x 95mm x12mm | -nt- | |
| 256 | Vòng chặn dầu 85 x 120mm | 2 | Cái | Vòng chặn dầu SB 85x120x13mm | -nt- | |
| 257 | Vòng chặn dầu 95 x 115 x 12 | 4 | Cái | Vòng chặn dầu 95 x 115 x 12 mm | -nt- | |
| 258 | Vòng chặn dầu Ø118 x Ø92 x 13 mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu Ø118 x Ø92 x 13 mm | -nt- | |
| 259 | Vòng chặn dầu Ø140 x Ø114 x 13 mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu Ø140 x Ø114 x 13 mm | -nt- | |
| 260 | Vòng chặn dầu Ø31.75 x Ø50.98 x 6.35 mm | 4 | Cái | Vòng chặn dầu Ø31.75 x Ø50.98 x 6.35 mm | -nt- | |
| 261 | Vòng chặn dầu SB1628512 | 4 | Cái | Vòng chặn dầu SB1 62 x 85 x 12 mm | -nt- | |
| 262 | Vòng chặn dầu SB18511013 | 8 | Cái | Vòng chặn dầu SB1 85 x 110 x 13 mm | -nt- | |
| 263 | Vòng O ĐK 1,2 x 10 mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 1,2 x 10 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 264 | Vòng O ĐK 1,2 x 19 mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 1,2 x 19 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 265 | Vòng O ĐK 1,2 x 20 mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 1,2 x 20 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 266 | Vòng O ĐK 1,2 x 8 mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 1,2 x 8 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 267 | Vòng O ĐK 2 x 50 - 59mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 2 x 50mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 268 | Vòng O ĐK 2,5 x 11-20 mm | 2 | Cái | Vòng O ĐK 2,5 x 16mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 269 | Vòng O ĐK 2,5 x 30 -39mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 2,5 x 35mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 270 | Vòng O ĐK 2x90 - 99mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 2x90 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 271 | Vòng O ĐK 3 x 10 - 19mm | 6 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 15mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 272 | Vòng O ĐK 3 x 40 - 49mm | 11 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 45 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 273 | Vòng O ĐK 3,5 x 20 - 29mm | 1 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 29mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 274 | Vòng O ĐK 3,5 x 240 - 249mm | 6 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 245mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 275 | Vòng O ĐK 3,5x100-120mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 106mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 276 | Vòng O ĐK 3,5x130-139mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 130mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 277 | Vòng O ĐK 3,5x140-149mm | 38 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 145mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 278 | Vòng O ĐK 3,5x178mm | 3 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 178mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 279 | Vòng O ĐK 3,5x150-180mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 178mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 280 | Vòng O ĐK 3,5x181-200mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x1 85mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 281 | Vòng O ĐK 3,5x30-39mm | 3 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 35mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 282 | Vòng O ĐK 3,5x50-59mm | 7 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 54mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 283 | Vòng O ĐK 3,5x80-89mm | 6 | Cái | Vòng O ĐK 3,5 x 85mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 284 | Vòng O ĐK 3x170-200mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 180mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 285 | Vòng O ĐK 3x30-39mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 35mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 286 | Vòng O ĐK 3x50-59mm | 6 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 55mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 287 | Vòng O ĐK 3x70-79mm | 2 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 76mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 288 | Vòng O ĐK 3x80-89mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 3 x 80mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 289 | Vòng O ĐK 4.0x40-49mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 4 x 40 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 290 | Vòng O ĐK 4x50-59mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 4 x 55mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 291 | Vòng O ĐK 4x80 - 89mm | 10 | Cái | Vòng O ĐK 4 x 85mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 292 | Vòng O ĐK 5 x 50 - 59mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 5 x 55mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 293 | Vòng O ĐK 5x40-49mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 5 x 45mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 294 | Vòng O ĐK 6.0x50-69mm | 6 | Cái | Vòng O ĐK 6.0 x 65mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 295 | Vòng O ĐK 6.0x60-69mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 6.0 x 65mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 296 | Vòng O ĐK 6x150-180mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 6 x 180mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 297 | Vòng O Ø 11 x Ø 7 x Ø 2 mm | 24 | Cái | Vòng O ĐK 7 x 2 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 298 | Vòng O Ø 65 x Ø 60 x Ø 2,5 mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 60 x 2,5 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 299 | Vòng O Ø 70 x Ø 65 x Ø 2,5 mm | 8 | Cái | Vòng O ĐK 65 x 2,5 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 300 | Vòng O Ø 99 x Ø 95 x Ø 2 mm | 4 | Cái | Vòng O ĐK 95 x 2 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 301 | Vòng O φ203 x φ210 x φ3,5 mm | 10 | Cái | Vòng O ĐK 203 x 3,5 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 302 | Vòng O φ30 x φ3 mm | 10 | Cái | Vòng O ĐK 30 x 3 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 303 | Vòng O φ35 x φ40 x φ2,5 mm | 10 | Cái | Vòng O ĐK 35 x 2,5 mm, vật liệu NBR | -nt- | |
| 304 | Ổ bi UCF 214 + ECY 214 | 12 | Bộ | Ổ bi UCF 214 + ECY 214 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 305 | Ổ bi UCF 212 + ECY 212 | 12 | Bộ | Ổ bi UCF 212 + ECY 212 (SKF), Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 306 | Gối đỡ SKF SNL 516 - 613 | 2 | Bộ | Gối đỡ SKF SNL 516 – 613, Cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi