Gói thầu: Mua sắm recloser, LBS, cầu dao phụ tải, cáp điện... phục vụ các công trình ĐTXD nâng cao độ tin cậy cung cấp điện tỉnh Thái Bình năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm recloser, LBS, cầu dao phụ tải, cáp điện... phục vụ các công trình ĐTXD nâng cao độ tin cậy cung cấp điện tỉnh Thái Bình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và TDTM năm 2020 của Tổng Công ty điện lực Miền Bắc. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 07:11:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,750,556,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 532,000,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV polymer chém đứng trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 36 | Bộ | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV polymer chém đứng trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | ||
| 2 | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV polymer chém đứng trọn bộ(cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 20 | Bộ | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV polymer chém đứng trọn bộ(cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | ||
| 3 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-24kV 25kA/s polymer + sào truyền động (mở ngang) | 15 | Bộ | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-24kV 25kA/s polymer + sào truyền động (mở ngang) | ||
| 4 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-35kV 25kA/s polymer + sào truyền động (mở ngang) | 7 | Bộ | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-35kV 25kA/s polymer + sào truyền động (mở ngang) | ||
| 5 | Máy cắt recloser 27KV; 12,5kA, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá treo Recloser | 12 | bộ | Máy cắt recloser 27KV; 12,5kA, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá treo Recloser | ||
| 6 | Máy cắt Recloser 38KV, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá treo Recloser | 11 | bộ | Máy cắt Recloser 38KV, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển, giá treo Recloser | ||
| 7 | Cầu dao phân đoạn LBS 27KV 630A 12,5kA/3s bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển và 6 đầu cốt, giá đỡ máy ngắt phân đoạn | 13 | bộ | Cầu dao phân đoạn LBS 27KV 630A 12,5kA/3s bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển và 6 đầu cốt, giá đỡ máy ngắt phân đoạn | ||
| 8 | Cầu dao phân đoạn LBS 38KV 630A 12,5kA/3s bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển và 6 đầu cốt, giá đỡ máy ngắt phân đoạn | 1 | bộ | Cầu dao phân đoạn LBS 38KV 630A 12,5kA/3s bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển và 6 đầu cốt, giá đỡ máy ngắt phân đoạn | ||
| 9 | Máy biến áp cấp nguồn 22KV loại dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ - 1000VA | 25 | cái | Máy biến áp cấp nguồn 22KV loại dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ - 1000VA | ||
| 10 | Máy biến áp cấp nguồn 35KV/0.23KV loại dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ - 1000VA | 12 | cái | Máy biến áp cấp nguồn 35KV/0.23KV loại dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ - 1000VA | ||
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 120/19-3,5 - 12,7KV | 198 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 120/19-3,5 - 12,7KV | ||
| 12 | Cáp ngầm 3 pha Cu/CXV(CRV) Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2-24kV | 188 | mét | Cáp ngầm 3 pha Cu/CXV(CRV) Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2-24kV | ||
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 70/11-3,5 - 12,7KV | 1.156 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 70/11-3,5 - 12,7KV | ||
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 70/11-4,3 | 150 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 70/11-4,3 | ||
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | 10.073 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | ||
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 120/19-4,3 | 120 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 120/19-4,3 | ||
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 240/32-4,3 | 175 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsXE/S 240/32-4,3 | ||
| 18 | Ghíp bọc MV IPC70-95 vỏ cách điện d3-7mm,35-70/35-95, 2 bu lông | 3 | bộ | Ghíp bọc MV IPC70-95 vỏ cách điện d3-7mm,35-70/35-95, 2 bu lông | ||
| 19 | Ghíp bọc MV 185-185 vỏ cách điện 3-7mm, 70-185/70-185 | 27 | bộ | Ghíp bọc MV 185-185 vỏ cách điện 3-7mm, 70-185/70-185 | ||
| 20 | Ghíp bọc MV IPC 300-300 vỏ bọc cách điện dày 7-12mm, 120-300/120-300 2BL M10 thép | 24 | bộ | Ghíp bọc MV IPC 300-300 vỏ bọc cách điện dày 7-12mm, 120-300/120-300 2BL M10 thép | ||
| 21 | Ghíp bọc MV IPC 95-300 vỏ bọc cách điện dày 7-12mm, 70-95/120-300 2BL M10 thép | 3 | bộ | Ghíp bọc MV IPC 95-300 vỏ bọc cách điện dày 7-12mm, 70-95/120-300 2BL M10 thép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi