Gói thầu: Sửa chữa xe Maz-537

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200778960-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT
Tên gói thầu Sửa chữa xe Maz-537
Số hiệu KHLCNT 20200764075
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách NVKT năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 18:06:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,998,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Động cơ IAMZ 240NM2 1 Cái Yêu cầu cụ thể tham chiếu tại Chương V của E-HSMT
2 Gối đỡ phía sau động cơ 2 Bộ "
3 Gối đỡ phía trước động cơ 1 Bộ "
4 Giảm chấn gối đỡ động cơ 10 Cái "
5 Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) sau 6 Bộ "
6 Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) trước 4 Bộ "
7 Máy phát điện 633701.0 1 Cái "
8 Khởi động điện 25.3708-01 1 Cái "
9 Máy nén khí 540-3509015 2 Cái "
10 Dây cu roa máy nén khí 110- 1308020 2 Cái "
11 Đai kẹp thùng dầu 537-1018160-Б 2 Cái "
12 Đệm lắp đế van xả e thùng dầu 537-1018745 1 Cái "
13 Van xả e 537-1018727-Б 1 Cái "
14 Ống miệng thùng cửa đổ dầu 537-1018085 1 Cái "
15 Gioăng 535A-1035040 1 Cái "
16 Gioăng 535A-1503074 3 Cái "
17 Nút đổ dầu 535A-1518466 1 Cái "
18 Ống mềm 537-3410190 1 Cái "
19 Phin lọc xả dầu 537-1018396 1 Cái "
20 Van xả dầu 535A-1018545 1 Cái "
21 Bầu lọc cửa đổ dầu 537-1518160 1 Cái "
22 Đệm cao su lót thùng dầu 537- 1018163-Б1 4 Cái "
23 Đai cố định thùng dầu 535A-1018160-Б 2 Cái "
24 Két dầu 537-1013010 1 Cái "
25 Ống từ két đi đến thùng trái 537-1018761 1 Cái "
26 Ống dầu đến két trái 537-1018765-Б 1 Cái "
27 Ống dầu từ ống nối đến bơm 537-1018168 1 Cái "
28 Ống dầu đến động cơ 537-1035060 1 Cái "
29 Ống dầu từ bơm dầu của động cơ đến ống nối 537-1018187 1 Cái "
30 ống cao su nối 537- 1018184 6 Cái "
31 Ống nối từ bơm MZN 1 Cái "
32 Ống nối các két dầu 537- 1013173 1 Cái "
33 ống cao su từ bơm cơ đến bơm dầu Φ14 537- 1018184 1 Cái "
34 ống CS chịu dầu áp lực Φ10 537- 1018110 4 Cái "
35 ống cao su chịu dầu Φ16 537-1104211 1 Cái "
36 ống CS chịu dầu Φ21 537-1104212 2 Cái "
37 ống CS chịu dầu Φ23 537-1104213 1 Cái "
38 Đai bắt thùng 537-1101110-Б 4 Cái "
39 Bu lông bắt đai thùng (ê cu+đệm) 205188-П2 8 Bộ "
40 Giảm chấn thùng nhiên liệu 537-1101200 2 Bộ "
41 Gioăng đệm đai 537-1101114 4 Cái "
42 Đệm của thùng dầu 535A-1101155 4 Cái "
43 Nút đổ dầu 200-1103010 2 Cái "
44 Ống nạp dầu kèm lưới lọc 537-1104470-A 2 Cái "
45 Gioăng mặt bích cửa nạp dầu 200-1104474 2 Cái "
46 Gioăng bầu lọc thô 537-1105530 1 Cái "
47 Bầu lọc thô nhiên liệu 537-1105510-Б 1 Cái "
48 Bầu lọc tinh nhiên liệu 1 Cái "
49 Van xả e 401.05.65сб-3 1 Cái "
50 Van xả dầu 537-1104410 1 Cái "
51 Ống xả khí 537-1104277 1 Cái "
52 Đường dầu hối 5 m "
53 Đoạn ống nối 537-1104211 6 Cái "
54 Đoạn ống nối 537-1104213 3 Cái "
55 đường ống số 1 từ thùng đến khóa phân phối 537-1104202-Б 2 Cái "
56 đường ống số 2 từ thùng đến khóa phân phối 537-1104264 2 Cái "
57 đường ống số 3 từ thùng đến khóa phân phối 537-1104268 2 Cái "
58 đường ống số 3 từ van xả e đến thùng bên phải 537-1104252 1 Cái "
59 đường ống số 2 từ van xả e đến thùng bên phải 537-1104250 1 Cái "
60 đường ống số 1 từ van xả e đến thùng bên phải 537-1104246 1 Cái "
61 đoạn ống nối 537-1104544 5 Cái "
62 Đường ống từ khóa phân phối đến bơm tay 537-1104214-Б 1 Cái "
63 Ống xả khí liên tục 537-1104240-Б 1 Cái "
64 Ống dầu từ thùng bên phải đến van phân phối 537-1104270 1 Cái "
65 Ống xả dầu từ thùng đến van 537-1104254 1 Cái "
66 Cút đường dầu về L17 2 Cái "
67 Cút thẳng dầu về 17 3 Cái "
68 Đầu cút dầu về 17 6 Cái "
69 Vòng khuyên lắp cút 17 6 Cái "
70 ống CS nối ống dầu về Φ8 537- 1104544 1 m "
71 Cút thẳng bằng đồng đường dầu đi Φ14 1 Cái "
72 ống đồng đường dầu đi Φ14 3 m "
73 Đầu cút đường dầu đi Φ22 2 Cái "
74 Vòng khuyên đồng đường dầu đi Φ14 2 Cái "
75 ống CS Φ14 1 m "
76 ống CS nối bơm tay Φ20 (0,3m/cái) 1 m "
77 ống CS từ bầu lọc đến bơm thấp áp Φ14 1 m "
78 Đường ống dầu từ bầu lọc tinh đến bơm cao áp 1 Cái "
79 Van xả dầu từ thùng 537-1104413 1 Cái "
80 Ống nối trung gian các ống nạp khí 537-1115234 4 Cái "
81 Ống cứng nạp khí 537-1115210 2 Cái "
82 Ống có mặt bích nối ống 537-1115244 4 Cái "
83 Bộ gioăng lọc gió 537-1115256 2 Bộ "
84 Ống chặn lửa 537-1109234 2 Bộ "
85 Bu lông bắt treo ống dập lửa ( gồm đai ốc+ đệm) 537-1205012 4 Bộ "
86 Lò xo giảm chấn buồng dập lửa 535A-4222020 16 Cái "
87 Dây cu roa dẫn động quạt gió 204-1308020 2 Cái " (Quạt)
88 Giá bắt khớp bên trái 537-1308145 2 Cái "
89 Giá bắt con lăn căng dây cua roa 537-1308140-Б 2 Cái "
90 Gối cánh quạt 535A-1308060-Б 4 Cái "
91 Ổ bi 206.0 8 Cái "
92 Bạc chặn 537-1308053 2 Cái "
93 Vòng chặn 537-18152 2 Cái "
94 Ống chặn 535Б-1308056 2 Cái "
95 Puly tăng chỉnh cua roa 537-13081112-Б 2 Cái "
96 Đệm nắp che puly căng dây cua roa 537-1308122 2 Cái "
97 Đinh ca vét 378067-П2 2 Cái "
98 Phớt 200-3401025 2 Cái "
99 Nắp ca bi 535A-1308542 4 Cái "
100 Gioăng nắp ca bi 535A-1308544 8 Cái "
101 giăng 537-Б-4202098 2 Cái "
102 Ổ bi cầu 307.0 4 Cái "
103 Đệm căn chỉnh 0,5mm 535A-1308582 24 Cái "
104 Bánh răng chủ động của hộp số quạt 537-1308522 4 Cái "
105 Khớp quạt 537-1308031-Б2 2 Cái "
106 Nắp vòng bi trục bị động hộp số quạt bên phải 535A-1308590 4 Cái "
107 Ống chặn vòng bi 535A-1308526 4 Cái "
108 Cốc lắp bi của bánh răng chủ động 535A-1308534 4 Cái "
109 Ổ bi đũa của trục caddang 704902K 32 Cái "
110 Vòng hãm 400-2201043 32 Cái "
111 ống cao su két mát Φ52 537-1303056 1 m " (Két nước và dầu)
112 ống cao su Φ38 537-1303183 2 m "
113 ống cao su Φ72 (0,2m/cái) 537- 1303072 1 Cái "
114 ống cao su Φ40 537- 1303140 1 m "
115 ống cao su làm mát máy nén khí Φ22 537-1303010 2 m "
116 ống cao su Φ26 537-1303144 1 m "
117 ống cao su Φ10 537-1303110 1 m "
118 Ống nước nóng 537-1018041-Б 1 Cái "
119 Hộp hằng nhiệt 537-06008-Б 1 bộ "
120 Ống ra từ két trái 537-1303443 1 Cái "
121 Van xả hơi 54.02.10 CБ 1 Cái "
122 Ống nối thùng dầu đến bộ hằng nhiệt 537-1303187-Б 1 Cái "
123 Giảm chấn két mát bên phải 535-1309018 2 bộ "
124 Giá đỡ két phía trước 537-1302510 1 bộ "
125 Thùng nước của két nước phía dưới 537-1301059-Б 1 Cái "
126 Thùng nước của két nước phía trên 537-1301056-Б 1 Cái "
127 Chân đỡ giữa của két 537-1301138-Б 1 Cái "
128 Gu giông bắt két dầu 537-1301023-Б 1 Cái "
129 Gu giông bắt két dầu 537-1301024-Б 2 Cái "
130 ống cao su dẫn dầu bơm trước 537-1504038-Б 1 Cái "
131 ống cao su dẫn dầu 535A-1504053 1 Cái "
132 ống cao su dẫn dầu 535A-1504092 1 Cái "
133 ống cao su dẫn dầu vào của bơm sau 537-1504082 1 Cái "
134 ống cao su dẫn dầu ra của bơm sau 535A-1504120 1 Cái "
135 Đường ống của cơ cấu điều khiển số 535A-1504100 1 Cái "
136 Lọc dầu 537-1517200-Б 1 bộ "
137 Ống xả két làm mát hộp số 537-1504198 1 Cái "
138 Ống dầu bơm dầu biến mô 535A-1504174-Б 1 Cái "
139 Ống dẫn dầu vao bơm phía trước 537-1504058-Б 1 Cái "
140 Ống xả của bộ điều khiển số 537-1504113-Б 1 Cái "
141 Ống dầu của két biến mô 535A-1504250-Б 1 Cái "
142 Ống dầu của biến mô 535A-1504166 1 Cái "
143 Ống dầu xả của bơm 537-1504158-B1 1 Cái "
144 ống cao su dầu của bơm 537-1504205 1 Cái "
145 ống cao su dẫn dầu 535A-1504095 1 Cái "
146 ống cao su dẫn dầu 535A-1504154 2 Cái "
147 ống cao su dẫn dầu 537-1504166 2 Cái "
148 ống cao su dẫn dầu 537-1504175 2 Cái "
149 ống cao su dẫn dầu 537-1504194 2 Cái "
150 ống cao su dẫn dầu 537-1504260 1 Cái "
151 Gioăng đệm bơm 535A-1509285 2 Cái "
152 Gioăng đệm nắp hộp số 535A-1503292 1 Cái "
153 Gioăng đệm vỏ hộp số hành tinh 535A-1511188 2 Cái "
154 Gioăng đệm vỏ hộp số phía sau 535A-1510148 1 Cái "
155 Gioăng đệm 535A-1503040 1 Cái "
156 Gioăng đệm cửa thăm dầu 535A-1503040 1 Cái "
157 Gioăng đệm 535A-1503052-Б 1 Cái "
158 ống cao su dẫn dầu 537-1504305 3 Cái "
159 Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng thép 535A-1511044 11 Cái "
160 Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng gốm 535A-1511046 9 Cái "
161 Đĩa ma sát gốm số điện 1 Cái "
162 Gioăng đệm 535-1503034 2 Cái "
163 Gioăng đệm 535-1503036 1 Cái "
164 Gioăng đệm 535-1504032 4 Cái "
165 Gioăng đệm của nắp 535A-1503292 1 Cái "
166 Gioăng đệm của bơm dầu 535A-1509085 2 Cái "
167 Gioăng của nắp dậy dưới 535A-1511226-Б 2 Cái "
168 Đinh ca vét 535A-1511208 2 Cái "
169 Phớt côn lớn 535A-1511028 1 Cái "
170 Gioăng bên cạnh của nắp đậy 535A-1511204 2 Cái "
171 Lõi lọc dầu 535A-1511205 2 Cái "
172 Roăng đệm cao su piston của các số 1 Bộ "
173 Phớt chắn dầu đầu trục vào 535A-1511222 2 Cái "
174 Ổ bi 822707Д 18 vòng "
175 Vòng găng dầu 535-1501191 1 Cái "
176 Phớt 535A-1510094 1 Cái "
177 Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng thép 535A-1511232 16 Cái "
178 Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng gốm 535A-1511236 14 Cái "
179 Phớt làm kín hộp ly hợp 535A-1511184 1 Cái "
180 Ổ bi 208.0 1 Vòng "
181 Ổ bi gối trục trung gian 120Г2 1 Vòng "
182 Vòng chặn bánh răng 535A-1511126 1 Vỏng "
183 Ổ bi 120Г2 3 Vỏng "
184 Vòng chặn bi 535A-1511104 2 Cái "
185 Phớt ly hợp nhỏ 535A-1511042 2 Cái "
186 Phớt chỉ 535A-151026 2 Cái "
187 Vòng ngăn cách 535A-1511132 1 Cái "
188 Vòng chặn 535A-1511126 1 Cái "
189 Vòng găng dầu 535A-1511074 4 Cái "
190 Phớt chắn dầu 535A-1511184 1 Cái "
191 Vòng chặn 535A-1511165 1 Cái "
192 Ổ bi 1000926-L 1 Vòng "
193 Vòng chặn 535A-1511164-Б 1 Cái "
194 Phớt chắn thùng dầu 535A--2402217 1 Cái "
195 Phớt chắn dầu đầu trục ra 535A-1802061 1 Cái "
196 Phớt cao su trục ra hộp số thuỷ cơ 535A-1802061 2 Cái "
197 Phớt cao su trục vào hộp số thuỷ cơ 535A-2402215 2 Cái "
198 Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi Д4102.0583 2 Cái "
199 Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi Д4102.0584 2 Cái "
200 Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 2 và 3 Д4102.5817 2 Cái "
201 Vòng cao su làm kín khoá biến mô thuỷ lực Д4102.6008 1 Cái "
202 Vòng cao su làm kín khoá biến mô thuỷ lực Д4102.6009 1 Cái "
203 Phớt cao su cổ trục 535-1501124 2 Cái "
204 Vòng găng dầu số 1 535-1501123 7 Cái "
205 Vòng găng dầu số 2 535-1503166 2 Cái "
206 Chốt chẻ 258072-П2 1 Cái "
207 Đai ốc đầu trục 311702-П2 1 Cái "
208 Phớt 535A-1503302 1 Cái "
209 Gioăng đệm 535A-1503288-Б 1 Cái "
210 Bi vòng 214.0 1 Cái "
211 Phớt kín các khoang 535A-1503265 1 Cái "
212 Phớt kín các khoang 535A-1503234 1 Cái "
213 Phớt kín các khoang 535A-1503256 1 Cái "
214 Đĩa ma sát gốm kim loại lớn 535A-1511236 1 Cái "
215 Vòng gioăng đệm 535A-1503260 1 Cái "
216 Vòng gioăng đệm cánh bơm 535A-1501171 1 Cái "
217 Đĩa chốt chặn 535A-1503240-Б 1 Cái "
218 Vòng chặn 535A-1501087 1 Cái "
219 Bi đũa Б-IV12,5x22A Bi đũa Б-IV12,5x22A 36 Cái "
220 Bi vòng 312.0 1 Cái "
221 Bi vòng 7H126 1 Cái "
222 Gioăng đệm 535A-1503122-Б 1 Cái "
223 Gioăng đệm 535A-1503076 1 Cái "
224 Bi vòng 46115L 1 Cái "
225 Vòng chặn 535A-1503194 1 Cái "
226 Bộ lọc dầu của biến mô (thân vỏ và các chi tiết ) 537-1517268 1 Bộ "
227 Giá bắt phía sau thùng dầu hộp số 537Б-118103 1 Cái "
228 Ống dầu phía sau 537Б-1518093-Б1 1 Cái "
229 Gioăng mặt bích bầu lọc lắp với thùng 537Б-1518065-Б 1 Cái "
230 Bu lông băt bộ lọc vào thùng (gồm cả đệm) 206460-П2 12 bộ "
231 Gioăng bầu lọc 537Б-1518070 1 Cái "
232 Bầu lọc dầu hồi 537Б-1518075-A 2 bộ "
233 Đệm nắp bầu lọc 535A-1517168-B 1 Cái "
234 Gioăng bầu lọc 535A-1517150 1 Cái "
235 Lõi lọc của bầu lọc dầu 535A-1517102 36 Cái "
236 Ống của bầu lọc 535A-1517118-Б 1 Cái "
237 Đệm của đai bắt thùng dầu 537Б-1518134 2 Cái "
238 Bạc của gối đỡ hộp số 210-1801030 8 Cái "
239 Gioăng 535A1801031 1 Cái "
240 Chốt 378013-П 1 Cái "
241 Gioăng bắt hộp bên sườn 535A-1801031 1 Cái "
242 Gioăng đệm hộp điều khiển 535A-1803102 1 Cái "
243 Gioăng đệm vỏ hộp số 535A-1802021-Б 1 Cái "
244 Gioăng đệm nhỏ vỏ hộp số 535A-1802109 1 Cái "
245 Ống dẫn dầu 535A-1802386-Б 1 Cái "
246 Phớt cổ trục 535A-18020 2 Cái "
247 Gioăng đệm cửa đổ dầu 535A-1802329 1 Cái "
248 Gioăng đệm 535A-1802099 1 Cái "
249 Gioăng đệm 535A-1802407-Б 1 Cái "
250 Gioăng đệm 535A-1802067 1 Cái "
251 Gioăng đệm 535A-1802240 2 Cái "
252 Gioăng đệm 535A-1802402-Б 1 Cái "
253 Bầu lọc dầu 535A-1802406 1 Cái "
254 Nút nam châm ПCM1/4" 1 Cái "
255 Đinh ca vét 314008-П 1 Cái "
256 Phớt chỉ 400041.0 1 Cái "
257 Chốt chẻ 258086-П 1 Cái "
258 Đai ốc có rãnh 311701-П 1 Cái "
259 Phớt chỉ 400161-Б 1 Cái "
260 Bi vòng 316.0 2 Vòng "
261 Gioăng đệm 535A-1802071 1 Bộ "
262 Bi đũa D-III 10x20A 537-1802284 36 Vòng "
263 Ống bạc chăn 535A-1802048-Б 1 Cái "
264 Trục sơ cấp (đầu tiên) 535A-1802024-B 1 Cái "
265 Bánh răng sơ cấp 535A-1802036-Б 1 Cái "
266 Bánh răng 535A-4202028-Б 1 Cái "
267 Đai ốc chăn bi 535A-1802094 2 Cái "
268 Bi vòng 3612.0 1 Vòng "
269 Gioăng đệm cốc bi 535A-1802106 1 Cái "
270 Bánh răng 535-1802095 1 Cái "
271 Bánh răng 535-1802090 1 Cái "
272 Bi vòng 42612.0 1 Vòng "
273 Bi vòng 412.0 1 Vòng "
274 Bi vòng 224.0 1 Vòng "
275 Bi vòng 2224.0 1 Vòng "
276 Bi vòng 312.0 1 Vòng "
277 Phớt chỉ 220-8603060-Б 1 Cái "
278 Vòng phanh chặn trên 535A-1802278 1 Cái "
279 Vòng phanh chặn dưới 535A-1802279 1 Cái "
280 Bánh răng vi sai 535A-1802112 2 Cái "
281 ống cao su Φ10 + cút 2 đầu 537-1303110 3 Cái "
282 Phớt cao su trục vào hộp số phụ 535A-1802061 1 Cái "
283 Phớt cao su trục ra hộp số phụ 535A-2312250 2 Cái "
284 Đường ống đồng Φ10 2 m "
285 Cút bắt đường ống đồng Φ10 4 Cái "
286 Ống dẫn dầu 535A-2001108 1 Cái "
287 Gioăng đệm 537-2001084-Б 1 Cái "
288 Phớt bộ điều khiển số 535A-1803134 1 Cái "
289 Gioăng nắp 535A-2001152 1 Cái "
290 Bộ lọc dầu của hộp truyền tăng 535A-2001320 1 Cái "
291 Gioăng bắt bơm 535A-2001318-Б 1 Cái "
292 Đệm đáy cate dầu 535A-2001334 1 Cái "
293 Phớt 537-Б-4202098 2 Cái "
294 Phớt 200-3401025 2 Cái "
295 Vòng bi 307.0 4 vòng "
296 Gioăng 535-1503265 1 Cái "
297 Vòng bi 308.0 2 Vòng "
298 Vòng bi 314.0 2 Vòng "
299 gioăng 535-2001033-Б 1 Cái "
300 gioăng vỏ hộp 535A-2001030-Б 1 Cái "
301 Vòng bi 316.0 4 Vòng "
302 Vòng bi 218.0 1 Vòng "
303 Vòng bi 922205.0 1 Vòng "
304 Vòng bi 212.0 1 Vòng "
305 Gioăng đệm 535A-2001518-Б 1 Cái "
306 Gioăng đệm 537-1802257 1 Cái "
307 Gioăng phớt 400041.0 1 Cái "
308 Đinh ca vét 314008-П 1 Cái "
309 Phớt cổ trục 500-2402052 1 Cái "
310 Vòng bi 7311.0 2 Vòng "
311 Phớt cao su trục vào hộp truyền tăng 535A-2001026 1 Cái "
312 Phớt chỉ 400054-Б 1 Cái "
313 Bánh răng lai bơm 537-2001230-A 1 Cái "
314 Trục lai bơm trợ lực lái 535-2001220 1 Cái "
315 Gioăng bắt bơm 503-8604013 1 Cái "
316 Bơm 537-3406010 1 Cái "
317 Bu lông ( gồm đai ốc, đệm) 16 Cái "
318 Đai giữ bao bảo vệ 297594.0 2 Cái "
319 Bao bảo vệ 535A-2201064 2 Cái "
320 Ổ bi đũa 804709K 8 Vòng "
321 Phớt chắn dầu 530-2201032 8 Cái "
322 Van an toàn 306746-П 3 Cái "
323 Vú mỡ 264020-П8 3 Cái "
324 Phớt 525-2201088 1 Cái "
325 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) 371743-П8 16 Bộ "
326 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) 371743-П2 16 Bộ "
327 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) 310004-П8 8 Bộ "
328 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) bắt cac đăng 372205-П2 8 Bộ "
329 Van an toàn 306746-П 2 Cái "
330 Phớt khớp chữ thập 535A-2201032 8 Cái "
331 Vú mỡ 264020-П8 1 Cái "
332 Bao bảo vệ 535A-2201064 1 Cái "
333 Van an toàn 306746-П 3 Cái "
334 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) 310004-П8 8 Cái "
335 Bu lông (gồm đai ốc +đệm) 201514-П2 16 Cái "
336 Phớt khớp chữ thập 535A-2201032 8 Cái "
337 Vú mỡ 264020-П8 3 Cái "
338 Phớt trục các đăng 200-2201088 1 Cái "
339 Bu lông bắt trục các dang 371245-П8 16 Bộ "
340 Trục các đang 537-2208015-Б 1 Cái "
341 Giảm chấn các đăng 537-2208-117-A 4 Cái "
342 Phớt dạ then hoa các đăng hộp truyền tăng - hộp số thuỷ cơ 535A- 2208088 1 Cái "
343 Vòng phanh hãm 200-2201089 1 Cái "
344 Vòng bi kim trục chữ thập các đăng hộp số thuỷ cơ- hộp số phụ 804-907K4 4 Cái "
345 Phớt trục chữ thập 501-2304069-B 4 Cái "
346 Van an toàn 306746-П 1 Cái "
347 Đệm nắp 535A-2403029 2 Cái "
348 Đệm 535A-2403038 4 Cái "
349 Đệm nắp hộp giảm tốc 535A-2502138 1 Cái "
350 Bu lông bắt nắp cạnh của hộp giảm tốc 200817-П2 12 Cái "
351 Đệm nắp hộp giảm tốc 536-2402047 1 Cái "
352 Vòng chặn hãm 535A-2402223 2 Cái "
353 Phớt bán trục 535A-2402215 4 Cái "
354 Ổ bi trục láp 213.0 2 Vòng "
355 Bu lông (gồm đai ốc + đệm) 372693.0 4 bộ "
356 Ô bi côn 7516.0 2 Vòng "
357 Bánh răng côn bị động 536-2502060 1 Cái "
358 Phớt cầu trước 537-2402203 1 Cái "
359 Phớt chắn mỡ trục truyền lực chính cầu trước 537-2402142 1 Cái "
360 Ô bi bánh răng chủ động 7312.0 1 Vòng "
361 Ổ bi đũa 7614.0 1 Vòng "
362 Gioăng căn chỉnh 0,5mm 1 Bộ "
363 Ổ bi đũa 804906K1 16 Vòng "
364 Phớt trục các dang 537-2303049 16 Cái "
365 Phớt 200-2201088 2 Cái "
366 Van an toàn 306746-П 1 Cái "
367 Vú mỡ 264020-П8 1 Cái "
368 Vòng khóa hãm 536-2405049 2 Cái "
369 Phớt trục đứng 535-2304048-A 2 Cái "
370 Ổ bi chăn cụm xoay 8216.0 2 Vòng "
371 Ổ bi đũa cụm xoay 894713.0 2 Vòng "
372 Phớt 537-2304026-A 4 Cái "
373 Van an toàn 306746-П 4 Cái "
374 Phớt 537-2403203 2 Cái "
375 Gioăng đệm 537-2304218 2 Cái "
376 Bộ phớt 535A-2304215 4 Cái "
377 Vòng chặn 535A-2402223 2 Cái "
378 Ổ bi bán trục 213.0 4 Vòng "
379 Phớt 537-2304190-A 2 Cái "
380 Gioăng làm kín 537-2304055 2 Cái "
381 Phớt chắn mỡ 537-2304052 2 Cái "
382 Gioăng đệm 537-2304057-Б 2 Cái "
383 Ổ bi đũa 124911.0 2 Vòng "
384 Ống dầu 537-2312365 1 Cái "
385 Gioăng nắp dưới 536-2502134 1 Cái "
386 Gioăng đệm 535A-2402138 2 Cái "
387 Gioăng đệm vỏ hộp giảm tốc phía ngoài 535A-2402153-B 1 Cái "
388 Phớt 535A-2312250 1 Cái "
389 Gioang đệm 535A-2402014-Б 1 Cái "
390 Gioaăng chỉ 400067-Б 1 Cái "
391 Lưới lọc 537-2402470 1 Cái "
392 Cảm biến vận tốc ME302-000-ГЧ 1 Cái "
393 Gioăng bắt cảm biến 535A-3802019 1 Cái "
394 Gioăng đệm nắp 535A-3802071-Б 1 Cái "
395 Trục lai đồng hồ vận tốc 537-3802085 1 Cái "
396 Bánh răng hành tinh lai đồng hồ vận tốc 535A-3802085 2 Cái "
397 Bánh răng côn lai đồng hồ vận tốc 535A-3802064 1 Cái "
398 Ổ bi đũa 7515.0 2 Vòng "
399 Ống chặn 535A-2312118 1 Cái "
400 Phớt làm kín khớp bánh răng 535A-2206130 1 Cái "
401 Phớt 537-2402205 1 Cái "
402 Vú mỡ 264020-П8 2 Cái "
403 Bao bảo vệ 535A-2201064 1 Cái "
404 Phớt 500-2402052 1 Cái "
405 Ổ bi 3612.0 1 Vòng "
406 Gioăng đệm nắp hộp giảm tốc 535A-2206140-Б 1 Cái "
407 Phớt cổ trục 537-2402203 1 Cái "
408 Phớt chắn mỡ 535A-2402142 1 Cái "
409 Ổ bi vòng 310.0 1 Vòng "
410 Vòng phanh chặn 535A-2402130 1 Cái "
411 Ổ bi đũa côn 7218.0 2 Vòng "
412 Lò xo 535-2403080 2 Cái "
413 Ổ bi của bánh răng chủ động 7312.0 1 Cái "
414 Ổ bi đũa 7614.0 1 Vòng "
415 Phớt 535A-2402215 2 Cái "
416 Vòng phanh chặn 535A-2402223 2 Cái "
417 Đệm 535A-2402161 4 Cái "
418 Tuy ô dầu 537-2312365 1 Cái "
419 Gioăng đệm 535A-2402164 2 Cái "
420 Gioăng đệm hộp giảm tốc giữa 535A-2402014-Б 1 Cái "
421 Phớt chỉ 400067-Б 1 Cái "
422 Bộ lưới lọc 537-2402470 1 Cái "
423 Gioăng đệm giảm tốc ngoài 535A-2402153-Б 1 Cái "
424 Gioăng đệm 535A-2402138 2 Cái "
425 Gioăng chỉ 537-2402205 1 Cái "
426 Vòng bi 7515.0 2 Vòng "
427 Gioăng chỉ 537-2402203 1 Cái "
428 Phớt chắn mỡ 535A-2402142 1 Cái "
429 Vòng bi 310.0 1 Vòng "
430 Vòng bi đũa 7218.0 2 Vòng "
431 Ổ bi bánh răng chủ động 7312.0 1 Vòng "
432 Ổ bi đũa 7614.0 1 Vòng "
433 Gioăng đệm căn chỉnh ca bi 0,5mm 1 Cái "
434 Lò xo 535-2403084 2 Cái "
435 Vòng chặn 535-2403039 1 Cái "
436 Phớt truyền lực chính cầu sau 535A- 2302-217 4 Cái "
437 Phớt làm kín cơ cấu quay cầu 1 535A- 2304-48-A 4 Cái "
438 Phớt làm kín hộp truyền động cầu 2 535A- 2312-250 4 Cái "
439 Bạc định tâm 535A-2901038 8 Cái "
440 Ống bảo vệ đầu trục phía trên 537-2901035-Б 2 Cái "
441 Giảm chấn thuỷ lực 535A-2903506 4 Cái "
442 Phớt 535-2904050 32 Cái "
443 Gioăng 537-2914188 16 Cái "
444 Tay đòn giảm xóc dưới 537-2902824 2 Cái "
445 Ắc treo giảm chấn thủy lực phía trên 535-2905484 4 Cái "
446 Ắc treo giảm chấn thủy lực phía dưới 537-2902834-Б 4 Cái "
447 Bạc treo giảm chấn thủy lực 535-2905471 4 Cái "
448 Ống bảo vệ đầu trục phía dưới 537-2901036 2 Cái "
449 Bạc định tâm 535A-2901038 8 Cái "
450 Ống bảo vệ trục trục xoắn 537-2901039-Б 2 Cái "
451 Phớt 535-2904050 32 Cái "
452 Gioăng đệm 537-2914188 16 Cái "
453 Ống bảo vệ trục trục xoắn 537-2901040-Б 2 Cái "
454 Vú mỡ 264020-П 24 Cái "
455 Vú mỡ 264020-П8 20 Cái "
456 Bạc của tay đòn trên 537-2914041 8 Cái "
457 Gioăng đệm 537-2914146 16 Cái "
458 Gioăng đệm 537-2914188 16 Cái "
459 Bạc của tay đòn giảm xóc 537-2914118 16 Cái "
460 Phớt 537-2914124 16 Cái "
461 Bac của tay đòn giảm xóc dưới 537-2914158 8 Cái "
462 Gioăng mặt bích đầu trục cân bằng 537-2918122 2 Cái "
463 Vòng đệm chặn 537-2918198 2 Cái "
464 Vòng chăn trục cân bằng 537-2918038 2 Cái "
465 Phớt có lò xo 537-3103037 2 Cái "
466 Phớt chắn mỡ 535A-1503074 4 Cái "
467 Giảm chấn giảm xóc sau phía trên 5204-2912430 4 Cái "
468 Giảm chấn giảm xóc sau phía trên 5204-2912434 4 Cái "
469 Hộp bắt giảm chấn giảm xóc sau 537-2918210 4 Cái "
470 Đệm gioăng 537-2918246 8 Cái "
471 Vú mỡ 264020-П8 4 Cái "
472 Bạc của trục cân bằng giảm xóc sau 537-2918022 4 Cái "
473 Phớt cao su moay ơ (phía ngoài) 535A- 1802061 8 Cái "
474 Phớt cao su moay ơ (phía trong) 537- 3103037 8 Cái "
475 Phớt cao su chắn dầu 535A- 1802062 8 Cái "
476 Vòng bi moay ơ phía ngoài 7821.0 16 Vòng "
477 Vòng bi moay ơ phía trong 7522.0 16 Vòng "
478 Vòng bi đũa 12308K 16 Vòng "
479 Săm lốp cả bộ 18.00- 24/20 PR 8 Bộ "
480 Bu lông bắt bánh xe 537-3101042 64 Cái "
481 ốc bắt bánh xe 200-3101040 64 Cái "
482 Đệm bánh xe 535-3101038 16 Cái "
483 Gioăng nắp lắp phía ngoài 535A-2405032 8 Cái "
484 Gioăng to ngoài moay ơ 537-2405062 8 Cái "
485 Vô lăng và đồng bộ 1 Cái "
486 Bơm trợ lực lái 537- 3406010 1 Cái "
487 Xi lanh trợ lực lái 525-3405010-A5 1 Cái "
488 Vòng cao su làm kín nắp trục vít cơ cấu lái 535A- 1503265 6 Cái "
489 Vòng cao su làm kín cút vào- ra bơm trợ lực lái HX-460505040-Б 1 Cái "
490 Phớt cao su trục rẻ quạt cơ cấu lái 535- 3401025 1 Cái "
491 Đệm cactông nắp vít điều chỉnh cơ cấu lái 535- 3401084 1 Cái "
492 Đệm cao su nắp dưới cơ cấu lái 535- 3401089- A 1 Cái "
493 Phớt cao su trục bơm trợ lực lái 537- 3406166 1 Cái "
494 ống cao su từ thùng dầu đến bơm trợ lực lái 535A- 3408009 1 Cái "
495 ống cao su từ bơm trợ lực lái 535A- 3408031 1 Cái "
496 ống cao su từ van phân phối 537- 3408040 2 Cái "
497 Đệm mặt bích đường ống hút của thùng dầu 535A- 3410026 1 Cái "
498 Đệm cao su đai cố định thùng dầu trợ lực lái 535A- 3410114-B 1 Cái "
499 Đệm dạ đáy thùng dầu trợ lực lái 535A- 3410120 2 Cái "
500 Gối cao su cố định trụ lái 535A- 5107059 1 Cái "
501 Má phanh 536-3501105 16 Cái "
502 ống CS nối hơi máy nén khí Φ22 537-3509262 2 Cái "
503 ống CS nối hơi máy nén khí Φ16 537-3509256 2 Cái "
504 ống cao su dẫn nước làm mát máy nén khí 537-3509250 2 Cái "
505 Đường ống đồng Φ16 4 m "
506 Cút ống đồng Φ16 4 Cái "
507 Vòng khuyên đồng Φ16 2 Cái "
508 Đường ống đồng Φ18 3 m "
509 Cút ống đồng Φ18 4 Cái "
510 Vòng khuyên đồng Φ18 2 Cái "
511 Cúp ben khoang hơi xi lanh phanh chính 537- 3505-025 4 Cái "
512 Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực 535- 3505-048 2 Cái "
513 Cúp ben tổng phanh khoang dầu 537-3505025 4 Cái "
514 Vành khăn CS khoang dầu 543-3505136 2 Cái "
515 Chụp CS làm kín bàn đạp phanh 537- 3505059 1 Cái "
516 Phớt dạ pit tông khí nén xi lanh trợ lực 536- 3505024 4 Cái "
517 Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực 535- 3505048 2 Cái "
518 Đệm CS làm kín 2 khoang khí nén xi lanh trợ lực 537- 3505054 2 Cái "
519 Phớt chắn dầu 2 Cái "
520 Cúp ben phanh bánh xe 535-3501056 16 Cái "
521 Vành khăn CS phanh bánh xe 16 Cái "
522 Phớt chắn dầu xi lanh phanh bánh xe 16 Cái "
523 Ty ô phanh đầu bánh xe 537-3506410 8 Cái "
524 ống đồng Φ6 nối từ tổng phanh đến xi lanh phanh bánh xe 537-3506410 6 m "
525 Cút đường ống đồng Φ6 10 Cái "
526 Van an toàn 2 Cái "
527 Dây nối hơi ra moóc 537- 3506380-A 1 Cái "
528 Khoá nối hơi ra moóc 200- 3521010- G 1 Cái "
529 Tiết chế điện 213702.0 1 Cái "
530 Đồng hồ áp suất dầu đ/c thang đo 1-15 kg/cm2 (cả cảm áp) YД-800 1 Bộ "
531 Đồng hồ áp suất dầu HS thang đo 1-6 kg/cm2 (cả cảm áp) T'ЭM-15 1 Bộ "
532 Đồng hồ vòng quay (cả cảm biến) TM và 3M 1 Bộ "
533 Đồng hồ tốc độ (cả cảm biến) TKC-601Ю 1 Bộ "
534 Đồng hồ giờ máy nổ (cả cảm biến) 228ЧП-II 1 Bộ "
535 Đồng hồ Vônampe BA-240 1 Bộ "
536 Đồng hồ báo áp suất khí nén 1 Bộ "
537 Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát, dầu bôi trơn động cơ, hộp số thuỷ- cơ (cả cảm biến) TYЭ-48 3 Bộ "
538 Rơ le xin đường PC-401T 1 Cái "
539 Đèn pha + bóng ФГ-122 2 Cái "
540 Đèn hậu 3 khoang 2 Cái "
541 Đèn nóc 1 Cái "
542 Đèn trần 1 Cái "
543 Pha đèn nách 3 Cái "
544 Đèn ưu tiên 1 Cái " Lắp thêm
545 Đèn + bóng bảng táp lô 8 Cái "
546 Quạt điện 24v 2 Cái "
547 Còi điện C3-141 1 Cái "
548 Công tắc pha cốt 1 Cái "
549 Cầu chì (các loại) 10 Cái "
550 Cáp bình điện 1 Bộ "
551 Đèn kích thước + xi nhan 2 Cái "
552 Khoá khởi động động cơ 1 Cái "
553 Khoá mát BB-404 1 Cái "
554 Công tắc các loại 0-305 10 Cái "
555 Nút ấn nhả số điện 2 Cái "
556 Rơ le khởi động 1 Cái "
557 Dây nối điện ra moóc 1 Cái "
558 Bình điện 12V 140Ah 4 Cái "
559 Cáp tời 120 m "
560 Đầu cáp 1 Cái "
561 Bu lông 17 4 Cái "
562 Chốt giữ cáp 1 Cái "
563 Phớt CS trục các đăng dẫn động tời 529A- 4241114 1 Cái "
564 Ống dẫn dầu 1 Bộ "
565 Vòng bi 102310.0 1 Vòng "
566 Vòng bi 7308.0 2 Vòng "
567 Vòng bi 308.0 1 Vòng "
568 Ống chặn 537-4202065 1 cái "
569 Bộ doăng đệm 1 Bộ "
570 Phớt đầu trục hộp số 537-Б-4202098 1 Cái "
571 Phớt chỉ 400041.0 1 Cái "
572 Ty đẩy cài số 537-4202122-B 1 Cái "
573 Đinh ca vét 378079-П 1 Cái "
574 Lò xo giá cân bằng 2 Cái "
575 Ca bin 1 Cái "
576 Bảng táp lô 1 Cái "
577 Ghế lái xe 1 Cái "
578 Ghế phụ xe 2 Cái "
579 Gương chiếu hậu 2 Cái "
580 Gạt mưa 2 Bộ "
581 Bình cứu hỏa 1 Cái "
582 Còi hơi 1 Cái "
583 Khoá còi hơi 1 Cái "
584 ống đồng bắt còi hơi Φ8 1 m "
585 Các tấm bảo vệ cụm máy 8 Cái "
586 Các tấm chắn bùn 8 Cái "
587 Lan can và bậc lên xuống 2 Cái "
588 Sơn xanh quân sự Thái lan (hoặc tương đương) 20 Kg "
589 Sơn chống gỉ Thái lan (hoặc tương đương) 10 Kg "
590 Sơn đen Thái lan (hoặc tương đương) 6 Kg "
591 Sơn trắng Thái lan (hoặc tương đương) 2 Kg "
592 Sơn đỏ Thái lan (hoặc tương đương) 2 Kg "
593 Xăng A92 30 Lít "
594 Dầu Diedel 500 Lít "
595 Dầu M-10Γ 70 Lít " Động cơ
596 Dầu MΓT 110 Lít " HS thủy cơ, hộp cơ cấu lái
597 Dầu TM-5-12 120 Lít " HS phụ, trích công suất, cầu xe...
598 Dầu ΓТЖ-22 10 Lít " Phanh
599 Mỡ các loại 12 Kg "
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->