Gói thầu: Sửa chữa xe Maz-537
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200778960-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe Maz-537 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-28 18:06:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,998,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Động cơ | IAMZ 240NM2 | 1 | Cái | Yêu cầu cụ thể tham chiếu tại Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Gối đỡ phía sau động cơ | 2 | Bộ | " | ||
| 3 | Gối đỡ phía trước động cơ | 1 | Bộ | " | ||
| 4 | Giảm chấn gối đỡ động cơ | 10 | Cái | " | ||
| 5 | Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) sau | 6 | Bộ | " | ||
| 6 | Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) trước | 4 | Bộ | " | ||
| 7 | Máy phát điện | 633701.0 | 1 | Cái | " | |
| 8 | Khởi động điện | 25.3708-01 | 1 | Cái | " | |
| 9 | Máy nén khí | 540-3509015 | 2 | Cái | " | |
| 10 | Dây cu roa máy nén khí | 110- 1308020 | 2 | Cái | " | |
| 11 | Đai kẹp thùng dầu | 537-1018160-Б | 2 | Cái | " | |
| 12 | Đệm lắp đế van xả e thùng dầu | 537-1018745 | 1 | Cái | " | |
| 13 | Van xả e | 537-1018727-Б | 1 | Cái | " | |
| 14 | Ống miệng thùng cửa đổ dầu | 537-1018085 | 1 | Cái | " | |
| 15 | Gioăng | 535A-1035040 | 1 | Cái | " | |
| 16 | Gioăng | 535A-1503074 | 3 | Cái | " | |
| 17 | Nút đổ dầu | 535A-1518466 | 1 | Cái | " | |
| 18 | Ống mềm | 537-3410190 | 1 | Cái | " | |
| 19 | Phin lọc xả dầu | 537-1018396 | 1 | Cái | " | |
| 20 | Van xả dầu | 535A-1018545 | 1 | Cái | " | |
| 21 | Bầu lọc cửa đổ dầu | 537-1518160 | 1 | Cái | " | |
| 22 | Đệm cao su lót thùng dầu | 537- 1018163-Б1 | 4 | Cái | " | |
| 23 | Đai cố định thùng dầu | 535A-1018160-Б | 2 | Cái | " | |
| 24 | Két dầu | 537-1013010 | 1 | Cái | " | |
| 25 | Ống từ két đi đến thùng trái | 537-1018761 | 1 | Cái | " | |
| 26 | Ống dầu đến két trái | 537-1018765-Б | 1 | Cái | " | |
| 27 | Ống dầu từ ống nối đến bơm | 537-1018168 | 1 | Cái | " | |
| 28 | Ống dầu đến động cơ | 537-1035060 | 1 | Cái | " | |
| 29 | Ống dầu từ bơm dầu của động cơ đến ống nối | 537-1018187 | 1 | Cái | " | |
| 30 | ống cao su nối | 537- 1018184 | 6 | Cái | " | |
| 31 | Ống nối từ bơm MZN | 1 | Cái | " | ||
| 32 | Ống nối các két dầu | 537- 1013173 | 1 | Cái | " | |
| 33 | ống cao su từ bơm cơ đến bơm dầu Φ14 | 537- 1018184 | 1 | Cái | " | |
| 34 | ống CS chịu dầu áp lực Φ10 | 537- 1018110 | 4 | Cái | " | |
| 35 | ống cao su chịu dầu Φ16 | 537-1104211 | 1 | Cái | " | |
| 36 | ống CS chịu dầu Φ21 | 537-1104212 | 2 | Cái | " | |
| 37 | ống CS chịu dầu Φ23 | 537-1104213 | 1 | Cái | " | |
| 38 | Đai bắt thùng | 537-1101110-Б | 4 | Cái | " | |
| 39 | Bu lông bắt đai thùng (ê cu+đệm) | 205188-П2 | 8 | Bộ | " | |
| 40 | Giảm chấn thùng nhiên liệu | 537-1101200 | 2 | Bộ | " | |
| 41 | Gioăng đệm đai | 537-1101114 | 4 | Cái | " | |
| 42 | Đệm của thùng dầu | 535A-1101155 | 4 | Cái | " | |
| 43 | Nút đổ dầu | 200-1103010 | 2 | Cái | " | |
| 44 | Ống nạp dầu kèm lưới lọc | 537-1104470-A | 2 | Cái | " | |
| 45 | Gioăng mặt bích cửa nạp dầu | 200-1104474 | 2 | Cái | " | |
| 46 | Gioăng bầu lọc thô | 537-1105530 | 1 | Cái | " | |
| 47 | Bầu lọc thô nhiên liệu | 537-1105510-Б | 1 | Cái | " | |
| 48 | Bầu lọc tinh nhiên liệu | 1 | Cái | " | ||
| 49 | Van xả e | 401.05.65сб-3 | 1 | Cái | " | |
| 50 | Van xả dầu | 537-1104410 | 1 | Cái | " | |
| 51 | Ống xả khí | 537-1104277 | 1 | Cái | " | |
| 52 | Đường dầu hối | 5 | m | " | ||
| 53 | Đoạn ống nối | 537-1104211 | 6 | Cái | " | |
| 54 | Đoạn ống nối | 537-1104213 | 3 | Cái | " | |
| 55 | đường ống số 1 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104202-Б | 2 | Cái | " | |
| 56 | đường ống số 2 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104264 | 2 | Cái | " | |
| 57 | đường ống số 3 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104268 | 2 | Cái | " | |
| 58 | đường ống số 3 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104252 | 1 | Cái | " | |
| 59 | đường ống số 2 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104250 | 1 | Cái | " | |
| 60 | đường ống số 1 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104246 | 1 | Cái | " | |
| 61 | đoạn ống nối | 537-1104544 | 5 | Cái | " | |
| 62 | Đường ống từ khóa phân phối đến bơm tay | 537-1104214-Б | 1 | Cái | " | |
| 63 | Ống xả khí liên tục | 537-1104240-Б | 1 | Cái | " | |
| 64 | Ống dầu từ thùng bên phải đến van phân phối | 537-1104270 | 1 | Cái | " | |
| 65 | Ống xả dầu từ thùng đến van | 537-1104254 | 1 | Cái | " | |
| 66 | Cút đường dầu về L17 | 2 | Cái | " | ||
| 67 | Cút thẳng dầu về 17 | 3 | Cái | " | ||
| 68 | Đầu cút dầu về 17 | 6 | Cái | " | ||
| 69 | Vòng khuyên lắp cút 17 | 6 | Cái | " | ||
| 70 | ống CS nối ống dầu về Φ8 | 537- 1104544 | 1 | m | " | |
| 71 | Cút thẳng bằng đồng đường dầu đi | Φ14 | 1 | Cái | " | |
| 72 | ống đồng đường dầu đi | Φ14 | 3 | m | " | |
| 73 | Đầu cút đường dầu đi | Φ22 | 2 | Cái | " | |
| 74 | Vòng khuyên đồng đường dầu đi | Φ14 | 2 | Cái | " | |
| 75 | ống CS Φ14 | 1 | m | " | ||
| 76 | ống CS nối bơm tay Φ20 (0,3m/cái) | 1 | m | " | ||
| 77 | ống CS từ bầu lọc đến bơm thấp áp | Φ14 | 1 | m | " | |
| 78 | Đường ống dầu từ bầu lọc tinh đến bơm cao áp | 1 | Cái | " | ||
| 79 | Van xả dầu từ thùng | 537-1104413 | 1 | Cái | " | |
| 80 | Ống nối trung gian các ống nạp khí | 537-1115234 | 4 | Cái | " | |
| 81 | Ống cứng nạp khí | 537-1115210 | 2 | Cái | " | |
| 82 | Ống có mặt bích nối ống | 537-1115244 | 4 | Cái | " | |
| 83 | Bộ gioăng lọc gió | 537-1115256 | 2 | Bộ | " | |
| 84 | Ống chặn lửa | 537-1109234 | 2 | Bộ | " | |
| 85 | Bu lông bắt treo ống dập lửa ( gồm đai ốc+ đệm) | 537-1205012 | 4 | Bộ | " | |
| 86 | Lò xo giảm chấn buồng dập lửa | 535A-4222020 | 16 | Cái | " | |
| 87 | Dây cu roa dẫn động quạt gió | 204-1308020 | 2 | Cái | " | (Quạt) |
| 88 | Giá bắt khớp bên trái | 537-1308145 | 2 | Cái | " | |
| 89 | Giá bắt con lăn căng dây cua roa | 537-1308140-Б | 2 | Cái | " | |
| 90 | Gối cánh quạt | 535A-1308060-Б | 4 | Cái | " | |
| 91 | Ổ bi | 206.0 | 8 | Cái | " | |
| 92 | Bạc chặn | 537-1308053 | 2 | Cái | " | |
| 93 | Vòng chặn | 537-18152 | 2 | Cái | " | |
| 94 | Ống chặn | 535Б-1308056 | 2 | Cái | " | |
| 95 | Puly tăng chỉnh cua roa | 537-13081112-Б | 2 | Cái | " | |
| 96 | Đệm nắp che puly căng dây cua roa | 537-1308122 | 2 | Cái | " | |
| 97 | Đinh ca vét | 378067-П2 | 2 | Cái | " | |
| 98 | Phớt | 200-3401025 | 2 | Cái | " | |
| 99 | Nắp ca bi | 535A-1308542 | 4 | Cái | " | |
| 100 | Gioăng nắp ca bi | 535A-1308544 | 8 | Cái | " | |
| 101 | giăng | 537-Б-4202098 | 2 | Cái | " | |
| 102 | Ổ bi cầu | 307.0 | 4 | Cái | " | |
| 103 | Đệm căn chỉnh 0,5mm | 535A-1308582 | 24 | Cái | " | |
| 104 | Bánh răng chủ động của hộp số quạt | 537-1308522 | 4 | Cái | " | |
| 105 | Khớp quạt | 537-1308031-Б2 | 2 | Cái | " | |
| 106 | Nắp vòng bi trục bị động hộp số quạt bên phải | 535A-1308590 | 4 | Cái | " | |
| 107 | Ống chặn vòng bi | 535A-1308526 | 4 | Cái | " | |
| 108 | Cốc lắp bi của bánh răng chủ động | 535A-1308534 | 4 | Cái | " | |
| 109 | Ổ bi đũa của trục caddang | 704902K | 32 | Cái | " | |
| 110 | Vòng hãm | 400-2201043 | 32 | Cái | " | |
| 111 | ống cao su két mát Φ52 | 537-1303056 | 1 | m | " | (Két nước và dầu) |
| 112 | ống cao su Φ38 | 537-1303183 | 2 | m | " | |
| 113 | ống cao su Φ72 (0,2m/cái) | 537- 1303072 | 1 | Cái | " | |
| 114 | ống cao su Φ40 | 537- 1303140 | 1 | m | " | |
| 115 | ống cao su làm mát máy nén khí Φ22 | 537-1303010 | 2 | m | " | |
| 116 | ống cao su Φ26 | 537-1303144 | 1 | m | " | |
| 117 | ống cao su Φ10 | 537-1303110 | 1 | m | " | |
| 118 | Ống nước nóng | 537-1018041-Б | 1 | Cái | " | |
| 119 | Hộp hằng nhiệt | 537-06008-Б | 1 | bộ | " | |
| 120 | Ống ra từ két trái | 537-1303443 | 1 | Cái | " | |
| 121 | Van xả hơi | 54.02.10 CБ | 1 | Cái | " | |
| 122 | Ống nối thùng dầu đến bộ hằng nhiệt | 537-1303187-Б | 1 | Cái | " | |
| 123 | Giảm chấn két mát bên phải | 535-1309018 | 2 | bộ | " | |
| 124 | Giá đỡ két phía trước | 537-1302510 | 1 | bộ | " | |
| 125 | Thùng nước của két nước phía dưới | 537-1301059-Б | 1 | Cái | " | |
| 126 | Thùng nước của két nước phía trên | 537-1301056-Б | 1 | Cái | " | |
| 127 | Chân đỡ giữa của két | 537-1301138-Б | 1 | Cái | " | |
| 128 | Gu giông bắt két dầu | 537-1301023-Б | 1 | Cái | " | |
| 129 | Gu giông bắt két dầu | 537-1301024-Б | 2 | Cái | " | |
| 130 | ống cao su dẫn dầu bơm trước | 537-1504038-Б | 1 | Cái | " | |
| 131 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504053 | 1 | Cái | " | |
| 132 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504092 | 1 | Cái | " | |
| 133 | ống cao su dẫn dầu vào của bơm sau | 537-1504082 | 1 | Cái | " | |
| 134 | ống cao su dẫn dầu ra của bơm sau | 535A-1504120 | 1 | Cái | " | |
| 135 | Đường ống của cơ cấu điều khiển số | 535A-1504100 | 1 | Cái | " | |
| 136 | Lọc dầu | 537-1517200-Б | 1 | bộ | " | |
| 137 | Ống xả két làm mát hộp số | 537-1504198 | 1 | Cái | " | |
| 138 | Ống dầu bơm dầu biến mô | 535A-1504174-Б | 1 | Cái | " | |
| 139 | Ống dẫn dầu vao bơm phía trước | 537-1504058-Б | 1 | Cái | " | |
| 140 | Ống xả của bộ điều khiển số | 537-1504113-Б | 1 | Cái | " | |
| 141 | Ống dầu của két biến mô | 535A-1504250-Б | 1 | Cái | " | |
| 142 | Ống dầu của biến mô | 535A-1504166 | 1 | Cái | " | |
| 143 | Ống dầu xả của bơm | 537-1504158-B1 | 1 | Cái | " | |
| 144 | ống cao su dầu của bơm | 537-1504205 | 1 | Cái | " | |
| 145 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504095 | 1 | Cái | " | |
| 146 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504154 | 2 | Cái | " | |
| 147 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504166 | 2 | Cái | " | |
| 148 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504175 | 2 | Cái | " | |
| 149 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504194 | 2 | Cái | " | |
| 150 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504260 | 1 | Cái | " | |
| 151 | Gioăng đệm bơm | 535A-1509285 | 2 | Cái | " | |
| 152 | Gioăng đệm nắp hộp số | 535A-1503292 | 1 | Cái | " | |
| 153 | Gioăng đệm vỏ hộp số hành tinh | 535A-1511188 | 2 | Cái | " | |
| 154 | Gioăng đệm vỏ hộp số phía sau | 535A-1510148 | 1 | Cái | " | |
| 155 | Gioăng đệm | 535A-1503040 | 1 | Cái | " | |
| 156 | Gioăng đệm cửa thăm dầu | 535A-1503040 | 1 | Cái | " | |
| 157 | Gioăng đệm | 535A-1503052-Б | 1 | Cái | " | |
| 158 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504305 | 3 | Cái | " | |
| 159 | Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng thép | 535A-1511044 | 11 | Cái | " | |
| 160 | Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng gốm | 535A-1511046 | 9 | Cái | " | |
| 161 | Đĩa ma sát gốm số điện | 1 | Cái | " | ||
| 162 | Gioăng đệm | 535-1503034 | 2 | Cái | " | |
| 163 | Gioăng đệm | 535-1503036 | 1 | Cái | " | |
| 164 | Gioăng đệm | 535-1504032 | 4 | Cái | " | |
| 165 | Gioăng đệm của nắp | 535A-1503292 | 1 | Cái | " | |
| 166 | Gioăng đệm của bơm dầu | 535A-1509085 | 2 | Cái | " | |
| 167 | Gioăng của nắp dậy dưới | 535A-1511226-Б | 2 | Cái | " | |
| 168 | Đinh ca vét | 535A-1511208 | 2 | Cái | " | |
| 169 | Phớt côn lớn | 535A-1511028 | 1 | Cái | " | |
| 170 | Gioăng bên cạnh của nắp đậy | 535A-1511204 | 2 | Cái | " | |
| 171 | Lõi lọc dầu | 535A-1511205 | 2 | Cái | " | |
| 172 | Roăng đệm cao su piston của các số | 1 | Bộ | " | ||
| 173 | Phớt chắn dầu đầu trục vào | 535A-1511222 | 2 | Cái | " | |
| 174 | Ổ bi | 822707Д | 18 | vòng | " | |
| 175 | Vòng găng dầu | 535-1501191 | 1 | Cái | " | |
| 176 | Phớt | 535A-1510094 | 1 | Cái | " | |
| 177 | Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng thép | 535A-1511232 | 16 | Cái | " | |
| 178 | Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng gốm | 535A-1511236 | 14 | Cái | " | |
| 179 | Phớt làm kín hộp ly hợp | 535A-1511184 | 1 | Cái | " | |
| 180 | Ổ bi | 208.0 | 1 | Vòng | " | |
| 181 | Ổ bi gối trục trung gian | 120Г2 | 1 | Vòng | " | |
| 182 | Vòng chặn bánh răng | 535A-1511126 | 1 | Vỏng | " | |
| 183 | Ổ bi | 120Г2 | 3 | Vỏng | " | |
| 184 | Vòng chặn bi | 535A-1511104 | 2 | Cái | " | |
| 185 | Phớt ly hợp nhỏ | 535A-1511042 | 2 | Cái | " | |
| 186 | Phớt chỉ | 535A-151026 | 2 | Cái | " | |
| 187 | Vòng ngăn cách | 535A-1511132 | 1 | Cái | " | |
| 188 | Vòng chặn | 535A-1511126 | 1 | Cái | " | |
| 189 | Vòng găng dầu | 535A-1511074 | 4 | Cái | " | |
| 190 | Phớt chắn dầu | 535A-1511184 | 1 | Cái | " | |
| 191 | Vòng chặn | 535A-1511165 | 1 | Cái | " | |
| 192 | Ổ bi | 1000926-L | 1 | Vòng | " | |
| 193 | Vòng chặn | 535A-1511164-Б | 1 | Cái | " | |
| 194 | Phớt chắn thùng dầu | 535A--2402217 | 1 | Cái | " | |
| 195 | Phớt chắn dầu đầu trục ra | 535A-1802061 | 1 | Cái | " | |
| 196 | Phớt cao su trục ra hộp số thuỷ cơ | 535A-1802061 | 2 | Cái | " | |
| 197 | Phớt cao su trục vào hộp số thuỷ cơ | 535A-2402215 | 2 | Cái | " | |
| 198 | Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi | Д4102.0583 | 2 | Cái | " | |
| 199 | Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi | Д4102.0584 | 2 | Cái | " | |
| 200 | Vòng cao su làm kín cơ cấu đóng số 2 và 3 | Д4102.5817 | 2 | Cái | " | |
| 201 | Vòng cao su làm kín khoá biến mô thuỷ lực | Д4102.6008 | 1 | Cái | " | |
| 202 | Vòng cao su làm kín khoá biến mô thuỷ lực | Д4102.6009 | 1 | Cái | " | |
| 203 | Phớt cao su cổ trục | 535-1501124 | 2 | Cái | " | |
| 204 | Vòng găng dầu số 1 | 535-1501123 | 7 | Cái | " | |
| 205 | Vòng găng dầu số 2 | 535-1503166 | 2 | Cái | " | |
| 206 | Chốt chẻ | 258072-П2 | 1 | Cái | " | |
| 207 | Đai ốc đầu trục | 311702-П2 | 1 | Cái | " | |
| 208 | Phớt | 535A-1503302 | 1 | Cái | " | |
| 209 | Gioăng đệm | 535A-1503288-Б | 1 | Cái | " | |
| 210 | Bi vòng | 214.0 | 1 | Cái | " | |
| 211 | Phớt kín các khoang | 535A-1503265 | 1 | Cái | " | |
| 212 | Phớt kín các khoang | 535A-1503234 | 1 | Cái | " | |
| 213 | Phớt kín các khoang | 535A-1503256 | 1 | Cái | " | |
| 214 | Đĩa ma sát gốm kim loại lớn | 535A-1511236 | 1 | Cái | " | |
| 215 | Vòng gioăng đệm | 535A-1503260 | 1 | Cái | " | |
| 216 | Vòng gioăng đệm cánh bơm | 535A-1501171 | 1 | Cái | " | |
| 217 | Đĩa chốt chặn | 535A-1503240-Б | 1 | Cái | " | |
| 218 | Vòng chặn | 535A-1501087 | 1 | Cái | " | |
| 219 | Bi đũa Б-IV12,5x22A | Bi đũa Б-IV12,5x22A | 36 | Cái | " | |
| 220 | Bi vòng | 312.0 | 1 | Cái | " | |
| 221 | Bi vòng | 7H126 | 1 | Cái | " | |
| 222 | Gioăng đệm | 535A-1503122-Б | 1 | Cái | " | |
| 223 | Gioăng đệm | 535A-1503076 | 1 | Cái | " | |
| 224 | Bi vòng | 46115L | 1 | Cái | " | |
| 225 | Vòng chặn | 535A-1503194 | 1 | Cái | " | |
| 226 | Bộ lọc dầu của biến mô (thân vỏ và các chi tiết ) | 537-1517268 | 1 | Bộ | " | |
| 227 | Giá bắt phía sau thùng dầu hộp số | 537Б-118103 | 1 | Cái | " | |
| 228 | Ống dầu phía sau | 537Б-1518093-Б1 | 1 | Cái | " | |
| 229 | Gioăng mặt bích bầu lọc lắp với thùng | 537Б-1518065-Б | 1 | Cái | " | |
| 230 | Bu lông băt bộ lọc vào thùng (gồm cả đệm) | 206460-П2 | 12 | bộ | " | |
| 231 | Gioăng bầu lọc | 537Б-1518070 | 1 | Cái | " | |
| 232 | Bầu lọc dầu hồi | 537Б-1518075-A | 2 | bộ | " | |
| 233 | Đệm nắp bầu lọc | 535A-1517168-B | 1 | Cái | " | |
| 234 | Gioăng bầu lọc | 535A-1517150 | 1 | Cái | " | |
| 235 | Lõi lọc của bầu lọc dầu | 535A-1517102 | 36 | Cái | " | |
| 236 | Ống của bầu lọc | 535A-1517118-Б | 1 | Cái | " | |
| 237 | Đệm của đai bắt thùng dầu | 537Б-1518134 | 2 | Cái | " | |
| 238 | Bạc của gối đỡ hộp số | 210-1801030 | 8 | Cái | " | |
| 239 | Gioăng | 535A1801031 | 1 | Cái | " | |
| 240 | Chốt | 378013-П | 1 | Cái | " | |
| 241 | Gioăng bắt hộp bên sườn | 535A-1801031 | 1 | Cái | " | |
| 242 | Gioăng đệm hộp điều khiển | 535A-1803102 | 1 | Cái | " | |
| 243 | Gioăng đệm vỏ hộp số | 535A-1802021-Б | 1 | Cái | " | |
| 244 | Gioăng đệm nhỏ vỏ hộp số | 535A-1802109 | 1 | Cái | " | |
| 245 | Ống dẫn dầu | 535A-1802386-Б | 1 | Cái | " | |
| 246 | Phớt cổ trục | 535A-18020 | 2 | Cái | " | |
| 247 | Gioăng đệm cửa đổ dầu | 535A-1802329 | 1 | Cái | " | |
| 248 | Gioăng đệm | 535A-1802099 | 1 | Cái | " | |
| 249 | Gioăng đệm | 535A-1802407-Б | 1 | Cái | " | |
| 250 | Gioăng đệm | 535A-1802067 | 1 | Cái | " | |
| 251 | Gioăng đệm | 535A-1802240 | 2 | Cái | " | |
| 252 | Gioăng đệm | 535A-1802402-Б | 1 | Cái | " | |
| 253 | Bầu lọc dầu | 535A-1802406 | 1 | Cái | " | |
| 254 | Nút nam châm | ПCM1/4" | 1 | Cái | " | |
| 255 | Đinh ca vét | 314008-П | 1 | Cái | " | |
| 256 | Phớt chỉ | 400041.0 | 1 | Cái | " | |
| 257 | Chốt chẻ | 258086-П | 1 | Cái | " | |
| 258 | Đai ốc có rãnh | 311701-П | 1 | Cái | " | |
| 259 | Phớt chỉ | 400161-Б | 1 | Cái | " | |
| 260 | Bi vòng | 316.0 | 2 | Vòng | " | |
| 261 | Gioăng đệm | 535A-1802071 | 1 | Bộ | " | |
| 262 | Bi đũa D-III 10x20A | 537-1802284 | 36 | Vòng | " | |
| 263 | Ống bạc chăn | 535A-1802048-Б | 1 | Cái | " | |
| 264 | Trục sơ cấp (đầu tiên) | 535A-1802024-B | 1 | Cái | " | |
| 265 | Bánh răng sơ cấp | 535A-1802036-Б | 1 | Cái | " | |
| 266 | Bánh răng | 535A-4202028-Б | 1 | Cái | " | |
| 267 | Đai ốc chăn bi | 535A-1802094 | 2 | Cái | " | |
| 268 | Bi vòng | 3612.0 | 1 | Vòng | " | |
| 269 | Gioăng đệm cốc bi | 535A-1802106 | 1 | Cái | " | |
| 270 | Bánh răng | 535-1802095 | 1 | Cái | " | |
| 271 | Bánh răng | 535-1802090 | 1 | Cái | " | |
| 272 | Bi vòng | 42612.0 | 1 | Vòng | " | |
| 273 | Bi vòng | 412.0 | 1 | Vòng | " | |
| 274 | Bi vòng | 224.0 | 1 | Vòng | " | |
| 275 | Bi vòng | 2224.0 | 1 | Vòng | " | |
| 276 | Bi vòng | 312.0 | 1 | Vòng | " | |
| 277 | Phớt chỉ | 220-8603060-Б | 1 | Cái | " | |
| 278 | Vòng phanh chặn trên | 535A-1802278 | 1 | Cái | " | |
| 279 | Vòng phanh chặn dưới | 535A-1802279 | 1 | Cái | " | |
| 280 | Bánh răng vi sai | 535A-1802112 | 2 | Cái | " | |
| 281 | ống cao su Φ10 + cút 2 đầu | 537-1303110 | 3 | Cái | " | |
| 282 | Phớt cao su trục vào hộp số phụ | 535A-1802061 | 1 | Cái | " | |
| 283 | Phớt cao su trục ra hộp số phụ | 535A-2312250 | 2 | Cái | " | |
| 284 | Đường ống đồng | Φ10 | 2 | m | " | |
| 285 | Cút bắt đường ống đồng | Φ10 | 4 | Cái | " | |
| 286 | Ống dẫn dầu | 535A-2001108 | 1 | Cái | " | |
| 287 | Gioăng đệm | 537-2001084-Б | 1 | Cái | " | |
| 288 | Phớt bộ điều khiển số | 535A-1803134 | 1 | Cái | " | |
| 289 | Gioăng nắp | 535A-2001152 | 1 | Cái | " | |
| 290 | Bộ lọc dầu của hộp truyền tăng | 535A-2001320 | 1 | Cái | " | |
| 291 | Gioăng bắt bơm | 535A-2001318-Б | 1 | Cái | " | |
| 292 | Đệm đáy cate dầu | 535A-2001334 | 1 | Cái | " | |
| 293 | Phớt | 537-Б-4202098 | 2 | Cái | " | |
| 294 | Phớt | 200-3401025 | 2 | Cái | " | |
| 295 | Vòng bi | 307.0 | 4 | vòng | " | |
| 296 | Gioăng | 535-1503265 | 1 | Cái | " | |
| 297 | Vòng bi | 308.0 | 2 | Vòng | " | |
| 298 | Vòng bi | 314.0 | 2 | Vòng | " | |
| 299 | gioăng | 535-2001033-Б | 1 | Cái | " | |
| 300 | gioăng vỏ hộp | 535A-2001030-Б | 1 | Cái | " | |
| 301 | Vòng bi | 316.0 | 4 | Vòng | " | |
| 302 | Vòng bi | 218.0 | 1 | Vòng | " | |
| 303 | Vòng bi | 922205.0 | 1 | Vòng | " | |
| 304 | Vòng bi | 212.0 | 1 | Vòng | " | |
| 305 | Gioăng đệm | 535A-2001518-Б | 1 | Cái | " | |
| 306 | Gioăng đệm | 537-1802257 | 1 | Cái | " | |
| 307 | Gioăng phớt | 400041.0 | 1 | Cái | " | |
| 308 | Đinh ca vét | 314008-П | 1 | Cái | " | |
| 309 | Phớt cổ trục | 500-2402052 | 1 | Cái | " | |
| 310 | Vòng bi | 7311.0 | 2 | Vòng | " | |
| 311 | Phớt cao su trục vào hộp truyền tăng | 535A-2001026 | 1 | Cái | " | |
| 312 | Phớt chỉ | 400054-Б | 1 | Cái | " | |
| 313 | Bánh răng lai bơm | 537-2001230-A | 1 | Cái | " | |
| 314 | Trục lai bơm trợ lực lái | 535-2001220 | 1 | Cái | " | |
| 315 | Gioăng bắt bơm | 503-8604013 | 1 | Cái | " | |
| 316 | Bơm | 537-3406010 | 1 | Cái | " | |
| 317 | Bu lông ( gồm đai ốc, đệm) | 16 | Cái | " | ||
| 318 | Đai giữ bao bảo vệ | 297594.0 | 2 | Cái | " | |
| 319 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 2 | Cái | " | |
| 320 | Ổ bi đũa | 804709K | 8 | Vòng | " | |
| 321 | Phớt chắn dầu | 530-2201032 | 8 | Cái | " | |
| 322 | Van an toàn | 306746-П | 3 | Cái | " | |
| 323 | Vú mỡ | 264020-П8 | 3 | Cái | " | |
| 324 | Phớt | 525-2201088 | 1 | Cái | " | |
| 325 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 371743-П8 | 16 | Bộ | " | |
| 326 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 371743-П2 | 16 | Bộ | " | |
| 327 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 310004-П8 | 8 | Bộ | " | |
| 328 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) bắt cac đăng | 372205-П2 | 8 | Bộ | " | |
| 329 | Van an toàn | 306746-П | 2 | Cái | " | |
| 330 | Phớt khớp chữ thập | 535A-2201032 | 8 | Cái | " | |
| 331 | Vú mỡ | 264020-П8 | 1 | Cái | " | |
| 332 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 1 | Cái | " | |
| 333 | Van an toàn | 306746-П | 3 | Cái | " | |
| 334 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 310004-П8 | 8 | Cái | " | |
| 335 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 201514-П2 | 16 | Cái | " | |
| 336 | Phớt khớp chữ thập | 535A-2201032 | 8 | Cái | " | |
| 337 | Vú mỡ | 264020-П8 | 3 | Cái | " | |
| 338 | Phớt trục các đăng | 200-2201088 | 1 | Cái | " | |
| 339 | Bu lông bắt trục các dang | 371245-П8 | 16 | Bộ | " | |
| 340 | Trục các đang | 537-2208015-Б | 1 | Cái | " | |
| 341 | Giảm chấn các đăng | 537-2208-117-A | 4 | Cái | " | |
| 342 | Phớt dạ then hoa các đăng hộp truyền tăng - hộp số thuỷ cơ | 535A- 2208088 | 1 | Cái | " | |
| 343 | Vòng phanh hãm | 200-2201089 | 1 | Cái | " | |
| 344 | Vòng bi kim trục chữ thập các đăng hộp số thuỷ cơ- hộp số phụ | 804-907K4 | 4 | Cái | " | |
| 345 | Phớt trục chữ thập | 501-2304069-B | 4 | Cái | " | |
| 346 | Van an toàn | 306746-П | 1 | Cái | " | |
| 347 | Đệm nắp | 535A-2403029 | 2 | Cái | " | |
| 348 | Đệm | 535A-2403038 | 4 | Cái | " | |
| 349 | Đệm nắp hộp giảm tốc | 535A-2502138 | 1 | Cái | " | |
| 350 | Bu lông bắt nắp cạnh của hộp giảm tốc | 200817-П2 | 12 | Cái | " | |
| 351 | Đệm nắp hộp giảm tốc | 536-2402047 | 1 | Cái | " | |
| 352 | Vòng chặn hãm | 535A-2402223 | 2 | Cái | " | |
| 353 | Phớt bán trục | 535A-2402215 | 4 | Cái | " | |
| 354 | Ổ bi trục láp | 213.0 | 2 | Vòng | " | |
| 355 | Bu lông (gồm đai ốc + đệm) | 372693.0 | 4 | bộ | " | |
| 356 | Ô bi côn | 7516.0 | 2 | Vòng | " | |
| 357 | Bánh răng côn bị động | 536-2502060 | 1 | Cái | " | |
| 358 | Phớt cầu trước | 537-2402203 | 1 | Cái | " | |
| 359 | Phớt chắn mỡ trục truyền lực chính cầu trước | 537-2402142 | 1 | Cái | " | |
| 360 | Ô bi bánh răng chủ động | 7312.0 | 1 | Vòng | " | |
| 361 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 1 | Vòng | " | |
| 362 | Gioăng căn chỉnh 0,5mm | 1 | Bộ | " | ||
| 363 | Ổ bi đũa | 804906K1 | 16 | Vòng | " | |
| 364 | Phớt trục các dang | 537-2303049 | 16 | Cái | " | |
| 365 | Phớt | 200-2201088 | 2 | Cái | " | |
| 366 | Van an toàn | 306746-П | 1 | Cái | " | |
| 367 | Vú mỡ | 264020-П8 | 1 | Cái | " | |
| 368 | Vòng khóa hãm | 536-2405049 | 2 | Cái | " | |
| 369 | Phớt trục đứng | 535-2304048-A | 2 | Cái | " | |
| 370 | Ổ bi chăn cụm xoay | 8216.0 | 2 | Vòng | " | |
| 371 | Ổ bi đũa cụm xoay | 894713.0 | 2 | Vòng | " | |
| 372 | Phớt | 537-2304026-A | 4 | Cái | " | |
| 373 | Van an toàn | 306746-П | 4 | Cái | " | |
| 374 | Phớt | 537-2403203 | 2 | Cái | " | |
| 375 | Gioăng đệm | 537-2304218 | 2 | Cái | " | |
| 376 | Bộ phớt | 535A-2304215 | 4 | Cái | " | |
| 377 | Vòng chặn | 535A-2402223 | 2 | Cái | " | |
| 378 | Ổ bi bán trục | 213.0 | 4 | Vòng | " | |
| 379 | Phớt | 537-2304190-A | 2 | Cái | " | |
| 380 | Gioăng làm kín | 537-2304055 | 2 | Cái | " | |
| 381 | Phớt chắn mỡ | 537-2304052 | 2 | Cái | " | |
| 382 | Gioăng đệm | 537-2304057-Б | 2 | Cái | " | |
| 383 | Ổ bi đũa | 124911.0 | 2 | Vòng | " | |
| 384 | Ống dầu | 537-2312365 | 1 | Cái | " | |
| 385 | Gioăng nắp dưới | 536-2502134 | 1 | Cái | " | |
| 386 | Gioăng đệm | 535A-2402138 | 2 | Cái | " | |
| 387 | Gioăng đệm vỏ hộp giảm tốc phía ngoài | 535A-2402153-B | 1 | Cái | " | |
| 388 | Phớt | 535A-2312250 | 1 | Cái | " | |
| 389 | Gioang đệm | 535A-2402014-Б | 1 | Cái | " | |
| 390 | Gioaăng chỉ | 400067-Б | 1 | Cái | " | |
| 391 | Lưới lọc | 537-2402470 | 1 | Cái | " | |
| 392 | Cảm biến vận tốc | ME302-000-ГЧ | 1 | Cái | " | |
| 393 | Gioăng bắt cảm biến | 535A-3802019 | 1 | Cái | " | |
| 394 | Gioăng đệm nắp | 535A-3802071-Б | 1 | Cái | " | |
| 395 | Trục lai đồng hồ vận tốc | 537-3802085 | 1 | Cái | " | |
| 396 | Bánh răng hành tinh lai đồng hồ vận tốc | 535A-3802085 | 2 | Cái | " | |
| 397 | Bánh răng côn lai đồng hồ vận tốc | 535A-3802064 | 1 | Cái | " | |
| 398 | Ổ bi đũa | 7515.0 | 2 | Vòng | " | |
| 399 | Ống chặn | 535A-2312118 | 1 | Cái | " | |
| 400 | Phớt làm kín khớp bánh răng | 535A-2206130 | 1 | Cái | " | |
| 401 | Phớt | 537-2402205 | 1 | Cái | " | |
| 402 | Vú mỡ | 264020-П8 | 2 | Cái | " | |
| 403 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 1 | Cái | " | |
| 404 | Phớt | 500-2402052 | 1 | Cái | " | |
| 405 | Ổ bi | 3612.0 | 1 | Vòng | " | |
| 406 | Gioăng đệm nắp hộp giảm tốc | 535A-2206140-Б | 1 | Cái | " | |
| 407 | Phớt cổ trục | 537-2402203 | 1 | Cái | " | |
| 408 | Phớt chắn mỡ | 535A-2402142 | 1 | Cái | " | |
| 409 | Ổ bi vòng | 310.0 | 1 | Vòng | " | |
| 410 | Vòng phanh chặn | 535A-2402130 | 1 | Cái | " | |
| 411 | Ổ bi đũa côn | 7218.0 | 2 | Vòng | " | |
| 412 | Lò xo | 535-2403080 | 2 | Cái | " | |
| 413 | Ổ bi của bánh răng chủ động | 7312.0 | 1 | Cái | " | |
| 414 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 1 | Vòng | " | |
| 415 | Phớt | 535A-2402215 | 2 | Cái | " | |
| 416 | Vòng phanh chặn | 535A-2402223 | 2 | Cái | " | |
| 417 | Đệm | 535A-2402161 | 4 | Cái | " | |
| 418 | Tuy ô dầu | 537-2312365 | 1 | Cái | " | |
| 419 | Gioăng đệm | 535A-2402164 | 2 | Cái | " | |
| 420 | Gioăng đệm hộp giảm tốc giữa | 535A-2402014-Б | 1 | Cái | " | |
| 421 | Phớt chỉ | 400067-Б | 1 | Cái | " | |
| 422 | Bộ lưới lọc | 537-2402470 | 1 | Cái | " | |
| 423 | Gioăng đệm giảm tốc ngoài | 535A-2402153-Б | 1 | Cái | " | |
| 424 | Gioăng đệm | 535A-2402138 | 2 | Cái | " | |
| 425 | Gioăng chỉ | 537-2402205 | 1 | Cái | " | |
| 426 | Vòng bi | 7515.0 | 2 | Vòng | " | |
| 427 | Gioăng chỉ | 537-2402203 | 1 | Cái | " | |
| 428 | Phớt chắn mỡ | 535A-2402142 | 1 | Cái | " | |
| 429 | Vòng bi | 310.0 | 1 | Vòng | " | |
| 430 | Vòng bi đũa | 7218.0 | 2 | Vòng | " | |
| 431 | Ổ bi bánh răng chủ động | 7312.0 | 1 | Vòng | " | |
| 432 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 1 | Vòng | " | |
| 433 | Gioăng đệm căn chỉnh ca bi 0,5mm | 1 | Cái | " | ||
| 434 | Lò xo | 535-2403084 | 2 | Cái | " | |
| 435 | Vòng chặn | 535-2403039 | 1 | Cái | " | |
| 436 | Phớt truyền lực chính cầu sau | 535A- 2302-217 | 4 | Cái | " | |
| 437 | Phớt làm kín cơ cấu quay cầu 1 | 535A- 2304-48-A | 4 | Cái | " | |
| 438 | Phớt làm kín hộp truyền động cầu 2 | 535A- 2312-250 | 4 | Cái | " | |
| 439 | Bạc định tâm | 535A-2901038 | 8 | Cái | " | |
| 440 | Ống bảo vệ đầu trục phía trên | 537-2901035-Б | 2 | Cái | " | |
| 441 | Giảm chấn thuỷ lực | 535A-2903506 | 4 | Cái | " | |
| 442 | Phớt | 535-2904050 | 32 | Cái | " | |
| 443 | Gioăng | 537-2914188 | 16 | Cái | " | |
| 444 | Tay đòn giảm xóc dưới | 537-2902824 | 2 | Cái | " | |
| 445 | Ắc treo giảm chấn thủy lực phía trên | 535-2905484 | 4 | Cái | " | |
| 446 | Ắc treo giảm chấn thủy lực phía dưới | 537-2902834-Б | 4 | Cái | " | |
| 447 | Bạc treo giảm chấn thủy lực | 535-2905471 | 4 | Cái | " | |
| 448 | Ống bảo vệ đầu trục phía dưới | 537-2901036 | 2 | Cái | " | |
| 449 | Bạc định tâm | 535A-2901038 | 8 | Cái | " | |
| 450 | Ống bảo vệ trục trục xoắn | 537-2901039-Б | 2 | Cái | " | |
| 451 | Phớt | 535-2904050 | 32 | Cái | " | |
| 452 | Gioăng đệm | 537-2914188 | 16 | Cái | " | |
| 453 | Ống bảo vệ trục trục xoắn | 537-2901040-Б | 2 | Cái | " | |
| 454 | Vú mỡ | 264020-П | 24 | Cái | " | |
| 455 | Vú mỡ | 264020-П8 | 20 | Cái | " | |
| 456 | Bạc của tay đòn trên | 537-2914041 | 8 | Cái | " | |
| 457 | Gioăng đệm | 537-2914146 | 16 | Cái | " | |
| 458 | Gioăng đệm | 537-2914188 | 16 | Cái | " | |
| 459 | Bạc của tay đòn giảm xóc | 537-2914118 | 16 | Cái | " | |
| 460 | Phớt | 537-2914124 | 16 | Cái | " | |
| 461 | Bac của tay đòn giảm xóc dưới | 537-2914158 | 8 | Cái | " | |
| 462 | Gioăng mặt bích đầu trục cân bằng | 537-2918122 | 2 | Cái | " | |
| 463 | Vòng đệm chặn | 537-2918198 | 2 | Cái | " | |
| 464 | Vòng chăn trục cân bằng | 537-2918038 | 2 | Cái | " | |
| 465 | Phớt có lò xo | 537-3103037 | 2 | Cái | " | |
| 466 | Phớt chắn mỡ | 535A-1503074 | 4 | Cái | " | |
| 467 | Giảm chấn giảm xóc sau phía trên | 5204-2912430 | 4 | Cái | " | |
| 468 | Giảm chấn giảm xóc sau phía trên | 5204-2912434 | 4 | Cái | " | |
| 469 | Hộp bắt giảm chấn giảm xóc sau | 537-2918210 | 4 | Cái | " | |
| 470 | Đệm gioăng | 537-2918246 | 8 | Cái | " | |
| 471 | Vú mỡ | 264020-П8 | 4 | Cái | " | |
| 472 | Bạc của trục cân bằng giảm xóc sau | 537-2918022 | 4 | Cái | " | |
| 473 | Phớt cao su moay ơ (phía ngoài) | 535A- 1802061 | 8 | Cái | " | |
| 474 | Phớt cao su moay ơ (phía trong) | 537- 3103037 | 8 | Cái | " | |
| 475 | Phớt cao su chắn dầu | 535A- 1802062 | 8 | Cái | " | |
| 476 | Vòng bi moay ơ phía ngoài | 7821.0 | 16 | Vòng | " | |
| 477 | Vòng bi moay ơ phía trong | 7522.0 | 16 | Vòng | " | |
| 478 | Vòng bi đũa | 12308K | 16 | Vòng | " | |
| 479 | Săm lốp cả bộ | 18.00- 24/20 PR | 8 | Bộ | " | |
| 480 | Bu lông bắt bánh xe | 537-3101042 | 64 | Cái | " | |
| 481 | ốc bắt bánh xe | 200-3101040 | 64 | Cái | " | |
| 482 | Đệm bánh xe | 535-3101038 | 16 | Cái | " | |
| 483 | Gioăng nắp lắp phía ngoài | 535A-2405032 | 8 | Cái | " | |
| 484 | Gioăng to ngoài moay ơ | 537-2405062 | 8 | Cái | " | |
| 485 | Vô lăng và đồng bộ | 1 | Cái | " | ||
| 486 | Bơm trợ lực lái | 537- 3406010 | 1 | Cái | " | |
| 487 | Xi lanh trợ lực lái | 525-3405010-A5 | 1 | Cái | " | |
| 488 | Vòng cao su làm kín nắp trục vít cơ cấu lái | 535A- 1503265 | 6 | Cái | " | |
| 489 | Vòng cao su làm kín cút vào- ra bơm trợ lực lái | HX-460505040-Б | 1 | Cái | " | |
| 490 | Phớt cao su trục rẻ quạt cơ cấu lái | 535- 3401025 | 1 | Cái | " | |
| 491 | Đệm cactông nắp vít điều chỉnh cơ cấu lái | 535- 3401084 | 1 | Cái | " | |
| 492 | Đệm cao su nắp dưới cơ cấu lái | 535- 3401089- A | 1 | Cái | " | |
| 493 | Phớt cao su trục bơm trợ lực lái | 537- 3406166 | 1 | Cái | " | |
| 494 | ống cao su từ thùng dầu đến bơm trợ lực lái | 535A- 3408009 | 1 | Cái | " | |
| 495 | ống cao su từ bơm trợ lực lái | 535A- 3408031 | 1 | Cái | " | |
| 496 | ống cao su từ van phân phối | 537- 3408040 | 2 | Cái | " | |
| 497 | Đệm mặt bích đường ống hút của thùng dầu | 535A- 3410026 | 1 | Cái | " | |
| 498 | Đệm cao su đai cố định thùng dầu trợ lực lái | 535A- 3410114-B | 1 | Cái | " | |
| 499 | Đệm dạ đáy thùng dầu trợ lực lái | 535A- 3410120 | 2 | Cái | " | |
| 500 | Gối cao su cố định trụ lái | 535A- 5107059 | 1 | Cái | " | |
| 501 | Má phanh | 536-3501105 | 16 | Cái | " | |
| 502 | ống CS nối hơi máy nén khí Φ22 | 537-3509262 | 2 | Cái | " | |
| 503 | ống CS nối hơi máy nén khí Φ16 | 537-3509256 | 2 | Cái | " | |
| 504 | ống cao su dẫn nước làm mát máy nén khí | 537-3509250 | 2 | Cái | " | |
| 505 | Đường ống đồng | Φ16 | 4 | m | " | |
| 506 | Cút ống đồng | Φ16 | 4 | Cái | " | |
| 507 | Vòng khuyên đồng | Φ16 | 2 | Cái | " | |
| 508 | Đường ống đồng | Φ18 | 3 | m | " | |
| 509 | Cút ống đồng | Φ18 | 4 | Cái | " | |
| 510 | Vòng khuyên đồng | Φ18 | 2 | Cái | " | |
| 511 | Cúp ben khoang hơi xi lanh phanh chính | 537- 3505-025 | 4 | Cái | " | |
| 512 | Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 535- 3505-048 | 2 | Cái | " | |
| 513 | Cúp ben tổng phanh khoang dầu | 537-3505025 | 4 | Cái | " | |
| 514 | Vành khăn CS khoang dầu | 543-3505136 | 2 | Cái | " | |
| 515 | Chụp CS làm kín bàn đạp phanh | 537- 3505059 | 1 | Cái | " | |
| 516 | Phớt dạ pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 536- 3505024 | 4 | Cái | " | |
| 517 | Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 535- 3505048 | 2 | Cái | " | |
| 518 | Đệm CS làm kín 2 khoang khí nén xi lanh trợ lực | 537- 3505054 | 2 | Cái | " | |
| 519 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | " | ||
| 520 | Cúp ben phanh bánh xe | 535-3501056 | 16 | Cái | " | |
| 521 | Vành khăn CS phanh bánh xe | 16 | Cái | " | ||
| 522 | Phớt chắn dầu xi lanh phanh bánh xe | 16 | Cái | " | ||
| 523 | Ty ô phanh đầu bánh xe | 537-3506410 | 8 | Cái | " | |
| 524 | ống đồng Φ6 nối từ tổng phanh đến xi lanh phanh bánh xe | 537-3506410 | 6 | m | " | |
| 525 | Cút đường ống đồng | Φ6 | 10 | Cái | " | |
| 526 | Van an toàn | 2 | Cái | " | ||
| 527 | Dây nối hơi ra moóc | 537- 3506380-A | 1 | Cái | " | |
| 528 | Khoá nối hơi ra moóc | 200- 3521010- G | 1 | Cái | " | |
| 529 | Tiết chế điện | 213702.0 | 1 | Cái | " | |
| 530 | Đồng hồ áp suất dầu đ/c thang đo 1-15 kg/cm2 (cả cảm áp) | YД-800 | 1 | Bộ | " | |
| 531 | Đồng hồ áp suất dầu HS thang đo 1-6 kg/cm2 (cả cảm áp) | T'ЭM-15 | 1 | Bộ | " | |
| 532 | Đồng hồ vòng quay (cả cảm biến) | TM và 3M | 1 | Bộ | " | |
| 533 | Đồng hồ tốc độ (cả cảm biến) | TKC-601Ю | 1 | Bộ | " | |
| 534 | Đồng hồ giờ máy nổ (cả cảm biến) | 228ЧП-II | 1 | Bộ | " | |
| 535 | Đồng hồ Vônampe | BA-240 | 1 | Bộ | " | |
| 536 | Đồng hồ báo áp suất khí nén | 1 | Bộ | " | ||
| 537 | Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát, dầu bôi trơn động cơ, hộp số thuỷ- cơ (cả cảm biến) | TYЭ-48 | 3 | Bộ | " | |
| 538 | Rơ le xin đường | PC-401T | 1 | Cái | " | |
| 539 | Đèn pha + bóng | ФГ-122 | 2 | Cái | " | |
| 540 | Đèn hậu 3 khoang | 2 | Cái | " | ||
| 541 | Đèn nóc | 1 | Cái | " | ||
| 542 | Đèn trần | 1 | Cái | " | ||
| 543 | Pha đèn nách | 3 | Cái | " | ||
| 544 | Đèn ưu tiên | 1 | Cái | " | Lắp thêm | |
| 545 | Đèn + bóng bảng táp lô | 8 | Cái | " | ||
| 546 | Quạt điện 24v | 2 | Cái | " | ||
| 547 | Còi điện | C3-141 | 1 | Cái | " | |
| 548 | Công tắc pha cốt | 1 | Cái | " | ||
| 549 | Cầu chì (các loại) | 10 | Cái | " | ||
| 550 | Cáp bình điện | 1 | Bộ | " | ||
| 551 | Đèn kích thước + xi nhan | 2 | Cái | " | ||
| 552 | Khoá khởi động động cơ | 1 | Cái | " | ||
| 553 | Khoá mát | BB-404 | 1 | Cái | " | |
| 554 | Công tắc các loại | 0-305 | 10 | Cái | " | |
| 555 | Nút ấn nhả số điện | 2 | Cái | " | ||
| 556 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | " | ||
| 557 | Dây nối điện ra moóc | 1 | Cái | " | ||
| 558 | Bình điện | 12V 140Ah | 4 | Cái | " | |
| 559 | Cáp tời | 120 | m | " | ||
| 560 | Đầu cáp | 1 | Cái | " | ||
| 561 | Bu lông 17 | 4 | Cái | " | ||
| 562 | Chốt giữ cáp | 1 | Cái | " | ||
| 563 | Phớt CS trục các đăng dẫn động tời | 529A- 4241114 | 1 | Cái | " | |
| 564 | Ống dẫn dầu | 1 | Bộ | " | ||
| 565 | Vòng bi | 102310.0 | 1 | Vòng | " | |
| 566 | Vòng bi | 7308.0 | 2 | Vòng | " | |
| 567 | Vòng bi | 308.0 | 1 | Vòng | " | |
| 568 | Ống chặn | 537-4202065 | 1 | cái | " | |
| 569 | Bộ doăng đệm | 1 | Bộ | " | ||
| 570 | Phớt đầu trục hộp số | 537-Б-4202098 | 1 | Cái | " | |
| 571 | Phớt chỉ | 400041.0 | 1 | Cái | " | |
| 572 | Ty đẩy cài số | 537-4202122-B | 1 | Cái | " | |
| 573 | Đinh ca vét | 378079-П | 1 | Cái | " | |
| 574 | Lò xo giá cân bằng | 2 | Cái | " | ||
| 575 | Ca bin | 1 | Cái | " | ||
| 576 | Bảng táp lô | 1 | Cái | " | ||
| 577 | Ghế lái xe | 1 | Cái | " | ||
| 578 | Ghế phụ xe | 2 | Cái | " | ||
| 579 | Gương chiếu hậu | 2 | Cái | " | ||
| 580 | Gạt mưa | 2 | Bộ | " | ||
| 581 | Bình cứu hỏa | 1 | Cái | " | ||
| 582 | Còi hơi | 1 | Cái | " | ||
| 583 | Khoá còi hơi | 1 | Cái | " | ||
| 584 | ống đồng bắt còi hơi | Φ8 | 1 | m | " | |
| 585 | Các tấm bảo vệ cụm máy | 8 | Cái | " | ||
| 586 | Các tấm chắn bùn | 8 | Cái | " | ||
| 587 | Lan can và bậc lên xuống | 2 | Cái | " | ||
| 588 | Sơn xanh quân sự | Thái lan (hoặc tương đương) | 20 | Kg | " | |
| 589 | Sơn chống gỉ | Thái lan (hoặc tương đương) | 10 | Kg | " | |
| 590 | Sơn đen | Thái lan (hoặc tương đương) | 6 | Kg | " | |
| 591 | Sơn trắng | Thái lan (hoặc tương đương) | 2 | Kg | " | |
| 592 | Sơn đỏ | Thái lan (hoặc tương đương) | 2 | Kg | " | |
| 593 | Xăng A92 | 30 | Lít | " | ||
| 594 | Dầu Diedel | 500 | Lít | " | ||
| 595 | Dầu M-10Γ | 70 | Lít | " | Động cơ | |
| 596 | Dầu MΓT | 110 | Lít | " | HS thủy cơ, hộp cơ cấu lái | |
| 597 | Dầu TM-5-12 | 120 | Lít | " | HS phụ, trích công suất, cầu xe... | |
| 598 | Dầu ΓТЖ-22 | 10 | Lít | " | Phanh | |
| 599 | Mỡ các loại | 12 | Kg | " |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi