Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt, cân chỉnh, thử nghiệm đánh giá hệ thống điều khiển Bypass phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt, cân chỉnh, thử nghiệm đánh giá hệ thống điều khiển Bypass phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790658 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 131 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:37:00 đến ngày 2020-08-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,890,253,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,903,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu chín trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PISTON RING (P/N:36) (P/D:SW3R4701-M/6) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 2 | Bonnet packing (P/N:28, P/D:RXX39) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 3 | Seat packing (P/N:29, P/D:RXX39) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 4 | Labyrinth packing (P/N:3, P/D:RXX 23-A) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 5 | Locking screw - 0.62 5-11 (P/N:14, P/D:RXX 23-A) | 8 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 6 | HHNUT 0.6 25 0-1 1-D-C (P/N:15, P/D:RXX 23-A) | 8 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 7 | Bonnet packing (P/N:17, P/D:RXX 23-A) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 8 | SPIRAL-WOUND GASKET-1 (P/N:40) (P/D:SW2R4702-M/3) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 9 | SPIRAL-WOUND GASKET (P/N:50) (P/D:SW2R4702-M/3) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 10 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 11 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 12 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 13 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 14 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 15 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 16 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 17 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 18 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 19 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 20 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 21 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 22 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 23 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 24 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 25 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b)(VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 26 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 27 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 28 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) (VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 29 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 30 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 31 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 32 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 33 | Seal (P/N:290)(P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN GIẢM ÔN BYPASS HP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 34 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 35 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 36 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 1 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 37 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 38 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 39 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 40 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 41 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN)) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 42 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 43 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 44 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 45 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 46 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 47 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 48 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/C) VAN CHẶN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 49 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/C) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 50 | O-ring (material: NBR 75)-1 (P/N:70) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 51 | O-ring (material: NBR 75) (P/N:160) (P/D:2L 10430/b) VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP (PHẦN ĐIỀU KHIỂN) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 52 | Double scraper (P/N:200) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 53 | Piston rod seal (P/N:210) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 54 | Rod guide strip (P/N:220) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 55 | Piston seal (P/N:230) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 56 | Piston guide ring (P/N:240) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 4 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT | ||
| 57 | Seal (P/N:290) (P/D:2L 10430/b) (VAN PHUN GIẢM ÔN BYPASS LP) | 2 | Pcs | Chi tiết theo Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi