Gói thầu: Gói thầu số 45 2020 “Mua sắm hệ thống trang thiết bị tại các phòng họp”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 45 2020 “Mua sắm hệ thống trang thiết bị tại các phòng họp” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 20:23:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 370,150,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LOA TREO VỆ TINH - Phòng Hội trường – A203 | 4 | Cái | - Đáp ứng tần số: 50Hz - 20KHz - Độ nhạy: 1W @ 1m) ≥ 97dB - Trở kháng danh nghĩa: 8Ω - Công suất định mức: 350W AES, đỉnh 1400W. - Cuộn dây điều khiển: 1 × 10 "(250mm) / 2.5" của Trình điều khiển LF - HF Driver: 1 × 1 dây (25 mm) / 1,75. - Phân tán: 90 ° × 50 ° - SPL tối đa: 122 dB liên tục, đỉnh 128 dB. - Kết nối: 2 x Speakon NL4 - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng. - Hiệu: STAR SOUND, JBL hoặc tương đương | ||
| 2 | LOA SUB - Phòng Hội trường – A203 | 2 | Cái | - Đáp ứng tần số: 50HZ - 20KHz - Độ nhạy: 1W @ 1m) 101dB - Trở kháng danh nghĩa: 8Ω - Công suất định mức: 600W AES, đỉnh 2400W - Cuộn dây điều khiển: 1 × 18 "(250mm) / 4 " của Trình điều khiển LF - HF Driver: 1 × 1 dây (4 mm) / 1,75 - Phân tán: 90 ° × 90 ° - SPL tối đa: 129dB liên tục, đỉnh 135dB - Kết nối: 2xSpeakon NL4 - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng. - Hiệu: STAR SOUND, JBL hoặc tương đương | ||
| 3 | BÀN MIXER - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Đường tiếng: 10 : 6 mono, 4 stereo - Effect đôi : 100 preset - Chức năng: Stereo Equalizer 11 bands - Nguồn: 48V - Đường tiếng: 10 : 6 mono, 4 stereo - Effect đôi : 100 preset - Chức năng: Stereo Equalizer 11 bands - Nguồn: 48V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: DYNACORD hoặc tương đương | ||
| 4 | THIẾT BỊ CONTROLER - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Công nghệ: AutoEQ™ căn chỉnh EQ tự động, Công nghệ chống rú rít AFS™ - Điều khiển từ điện thoại di động: Android®, iOS®, Mac®, Windows® - EQ: 8 kênh, dạng biểu đồ. - Cổng vào: 2 cổng cái XLR. 1 cổng cái XLR RTA cho đường micro. - Trở kháng đầu vào: >50 kOhm - CMRR: >45dB - Cổng ra: 6 cổng balanced XLR - Trở kháng đầu ra: 120 Ω - Cường độ ra cực đại: +20dBu - Khoảng A/D: 112 dB A-trọng số, 110 dB không trọng số. - Độ trễ giữa các cổng: 10ms, tổng cộng 60ms cho 6 cổng - Khoảng dao động: >110 dB A-trọng số, >107dB không trọng số. - Độ nhiễu THD: trung bình 0.003% ở +4dBu, 1kHz, cường độ tín hiệu vào 0dB - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz, +/- 0.5dB - Nguồn điện vào: 100-120VAC 50/60 Hz – EU: 220-240 VAC 50/60 Hz - Công suất tiêu thụ: ≤ 22 W - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: DBX DRIVERACK PA2 hoặc tương đương | ||
| 5 | POWER AMPLY ( CỤC ĐẨY) 4 KÊNH - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Công suất âm thanh nổi 8Ω: 4x1100W - Công suất âm thanh nổi 4Ω: 4x1650W - Công suất cầu: 2x3300W - Mạch: Lớp H - Đáp ứng tần số: 20Hz - 20kHz / + -0,5dB THD 110dB - Độ nhạy đầu vào: 0,775V / 1V / 1,4V - Hệ số giảm chấn: > 500 - Crosstaik: > 35dB - Tốc độ xoay: 20Vs - Bộ nguồn: 200 - 240V / 50 - 60Hz - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: STAR SOUND hoặc tương đương | ||
| 6 | POWER AMPLY ( CỤC ĐẨY) 2 KÊNH - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Công suất âm thanh nổi 8Ω: 2x1300W - Công suất âm thanh nổi 4Ω: 2x2000W - Công suất cầu: 2x3300W - Mạch: Lớp H - Đáp ứng tần số: 20Hz – 30kHz/ + - 0,5dB - Tỷ lệ S/N: > 110dB - Độ nhạy đầu vào: 0,775V / 1V / 1,4V - Hệ số giảm chấn: > 500 - Crosstaik: > 35dB - Tốc độ xoay: 20Vs - Bộ nguồn: 200 - 240V / 50 - 60Hz - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: STAR SOUND hoặc tương đương | ||
| 7 | MICRO KHÔNG DÂY - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Bộ | - Khoảng cách bắt sóng : 200m - Số râu song: 4 râu - Phạm vi tần số: 640 – 790MHz - Băng tần hoạt động: UHF - Số kênh: 400 UHF - Khoảng cách kênh: 250kHz - Ổn định tần số: ± 0,003% - Phạm vi hoạt động: 100dB - Độ lệch đỉnh: ± 45kHz - Phản ứng âm thanh: 80Hz – 18kHz (± 3dB) - SNR Toàn diện: SNR >105 dB - Biến dạng toàn diện: ≤ 0,5% - Hệ số méo tiếng: 0.5% hoặc ít hơn - Độ ồn Tín hiệu tỷ lệ: > 110 dB - Truyền tải điện: 3-30 mw - Đáp tuyến tần số: 20Hz~20KHz - Nguồn điện: Phantom 9~52V, Pin x 2AA 1.5V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SHURE hoặc tương đương | ||
| 8 | BỘ MICRO CỔ NGỖNG - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Bộ | - Trở kháng: 120 Ω - Độ nhạy: -35 dB (1 kHz 0 dB = 1 V / Pa) - Đáp ứng tần số: 20 Hz ~ 20 kHz - Đầu vào kết nối: XLR-3-31 tương đương - Đầu ra kết nối: XLR-3-12 tương đương - Nhiệt độ: 0 ℃ đến 40 ℃ - Nguồn điện: Phantom 9~52V, Pin x 2AA 1.5V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: JTS hoặc tương đương | ||
| 9 | AUTO NGUỒN - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Cổng nguồn : 8 - Điện thế đầu ra: 220V - Màn hình LED: Có - Tính năng ngắt nguồn: Có - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: YAMAHA hoặc tương đương | ||
| 10 | TỦ RACK 12U CÓ NGĂN MIXER - Phòng Hội trường – A203 | 1 | Cái | - Loại: Tủ đựng âm thanh, Tủ đựng thiết bị. - Chất liệu: Gỗ dán, nhựa, sắt, crôm. - Tính năng: Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn. có móc khóa. Có bàn để Mixer. - Bảo hành: Có giấy bảo hành của nhà cung cấp ≥ 12 tháng | ||
| 11 | DÂY TÍN HIỆU - Phòng Hội trường – A203 | 100 | Mét | - Tiết diện dây: O.D.6.0 mm. Dây Ground 64 x 0.12 mm. - Dây Hot: 20 x 0.12 mm. - Dây Cold: 20 x 0.12 mm. - Chất liệu: Đồng nguyên chất. - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SOUNDKING hoặc tương đương | ||
| 12 | BỘ TRỘN ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ - Phòng họp A202 | 1 | Bộ | - Số cổng vào: 16 Cổng vào kỹ thuật số - Port Programable: 08 - Wifi: Có - Điều khiển: Phần mềm điều khiển trên Android, iOS. Ứng dụng trực tiếp điều khiển 16 cổng vào kỹ thuật số. - Số micro mở đầu: 4 x XLR / TRS Combo, 8 x TRS, 1 x MIDI - Bộ điều chỉnh: RTA tĩnh. - Tai nghe: 1 x ¼” - Số đầu ra: 2 x XLR, 2 x TRS (AUX), 1 x MIDI - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: BEHRINGER hoặc tương đương | ||
| 13 | LOA GẮN TRẦN LOẠI MÓC TREO - Phòng họp A202 | 8 | Cái | - Công Suất: 6W (100V line), 3W (70V line) - Trở kháng 100V line: 1.7kΩ(6W), 3.3kΩ(3W), 6.7kΩ(1.5W), 13kΩ(0.8) - Cường độ âm thanh: (1W,1m) 90dB - Đáp tuyến tần số: 65~18,000Hz - Chất liệu : Nhựa PolyPropylene, lưới thép. - Kích thước: Ø192 × 73 (S)mm - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: TOA hoặc tương đương | ||
| 14 | MIXER AMPLIFIER 60W - Phòng họp A202 | 1 | Cái | - Công suất ra: 60W - Đáp tuyến tần số: 50-20.000Hz - Độ méo tiếng: | ||
| 15 | TIVI 70 inch - Phòng họp A202 | 1 | Cái | - Loại thiết bị: Smart Tivi Ultra HD4K - Kích thước màn hình:: ≥ 70 inch - Độ phân giải: UHD 4K , ≥ 3840 x 2160 Pixel - Tần số quét: ≥ 100 Hz - Bộ vi xử lí: Quad-Core hoặc cao hơn. - Smart Tivi: Có - Công nghệ xử lí hình ảnh: UHD Engine, Mega Contrast, HLG, HDR 10+, Bộ xử lý UHD Processor, UHD Dimming, Digital Clean View, PurColor, Nâng cấp độ tương phản - Contrast Enhancer. - Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus. - Tổng công suất loa: 20W - Số lượng loa: 2.0Ch - Cổng WiFi: Có, Tích hợp. - Cổng Internet (LAN): Có - Cổng HDMI: 3 cổng - Cổng USB: 2 cổng - Hệ điều hành: Có - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SAMSUNG hoặc tương đương | ||
| 16 | BỘ MICRO CỔ NGỖNG - Phòng họp A202 | 5 | Bộ | - Trở kháng: 120 Ω - Độ nhạy: -35 dB (1 kHz 0 dB = 1 V / Pa) - Đáp ứng tần số: 20 Hz ~ 20 kHz - Đầu vào kết nối: XLR-3-31 tương đương - Đầu ra kết nối: XLR-3-12 tương đương - Nhiệt độ: 0 ℃ đến 40 ℃ - Nguồn điện: Phantom 9~52V, Pin x 2AA 1.5V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: JTS hoặc tương đương | ||
| 17 | AUTO NGUỒN - Phòng họp A202 | 1 | Cái | - Cổng nguồn : 8 - Điện thế đầu ra: 220V - Màn hình LED: Có - Tính năng ngắt nguồn: Có - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: YAMAHA hoặc tương đương | ||
| 18 | DÂY TÍN HIỆU - Phòng họp A202 | 50 | mét | - Tiết diện dây: O.D.6.0 mm. Dây Ground 64 x 0.12 mm. - Dây Hot: 20 x 0.12 mm. - Dây Cold: 20 x 0.12 mm. - Chất liệu: Đồng nguyên chất. - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SOUNDKING hoặc tương đương | ||
| 19 | BỘ TRỘN ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ - Phòng họp A305 | 1 | Bộ | - Số cổng vào: 16 Cổng vào kỹ thuật số - Port Programable: 08 - Wifi: Có - Điều khiển: Phần mềm điều khiển trên Android, iOS. Ứng dụng trực tiếp điều khiển 16 cổng vào kỹ thuật số. - Số micro mở đầu: 4 x XLR / TRS Combo, 8 x TRS, 1 x MIDI - Bộ điều chỉnh: RTA tĩnh. - Tai nghe: 1 x ¼” - Số đầu ra: 2 x XLR, 2 x TRS (AUX), 1 x MIDI - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: BEHRINGER hoặc tương đương | ||
| 20 | LOA GẮN TRẦN LOẠI MÓC TREO - Phòng họp A305 | 8 | Cái | - Công Suất: 6W (100V line), 3W (70V line) - Trở kháng 100V line: 1.7kΩ(6W), 3.3kΩ(3W), 6.7kΩ(1.5W), 13kΩ(0.8) - Cường độ âm thanh: (1W,1m) 90dB - Đáp tuyến tần số: 65~18,000Hz - Chất liệu : Nhựa PolyPropylene, lưới thép. - Kích thước: Ø192 × 73 (S)mm - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: TOA hoặc tương đương | ||
| 21 | MIXER AMPLIFIER 60W - Phòng họp A305 | 1 | Cái | - Công suất ra: 60W - Đáp tuyến tần số: 50-20.000Hz - Độ méo tiếng: | ||
| 22 | BỘ MICRO CỔ NGỖNG - Phòng họp A305 | 5 | Bộ | - Trở kháng: 120 Ω - Độ nhạy: -35 dB (1 kHz 0 dB = 1 V / Pa) - Đáp ứng tần số: 20 Hz ~ 20 kHz - Đầu vào kết nối: XLR-3-31 tương đương - Đầu ra kết nối: XLR-3-12 tương đương - Nhiệt độ: 0 ℃ đến 40 ℃ - Nguồn điện: Phantom 9~52V, Pin x 2AA 1.5V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: JTS hoặc tương đương | ||
| 23 | MÁY TÍNH XÁCH TAY- Phòng họp A305 | 1 | Cái | - Hệ điều hành: Mac OS - Bộ vi xử lý: Intel Core i5 - Tốc độ: ≥ 1.4GHz up to ≥ 3.9Ghz - Bộ nhớ đệm: 6 MB Cache L3 - Ram: 8GB LPDDR3 2133MHz - Ổ cứng: 256 SSD NvME - Màn hình: 13.3” LED-backlit Retina display with IPS and True Tone - Độ phân giải: 2560 x 1600 - Card màn hình: Intel Iris Plus Graphics 645 - Wireless: 802.11 a/b/g/n/ac - Lan: Không - Bluetooth: Bluetooth® 4.2 - Kiểu bàn phím: Đèn nền bàn phím - Chuột: Cảm ứng đa điểm - Kết nối: USB Type C 3.5mm - Camera: HD Camera - Bảo mật vân tay: Có - Dung lượng pin: ≥ 58.2 Wh Li-Poly - Năm sản xuất: ≥ 2019 - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: Macbook Pro hoặc tương đương | ||
| 24 | MÁY CHIẾU - Phòng họp A305 | 1 | Bộ | - Cường độ chiếu sáng: ≥ 3.600 ANSI Lumens - Độ phân giải : ≥ 1.280 x 800 (SXGA). - Độ tương phản : 16.000:1 - Bóng đèn : 230W UHM. - Tuổi thọ bóng đèn : ≥ 10.000 giờ. - Ống kính Zoom: ≥ 1.2 x - Kích thước phóng to màn hình: ≤ 33 inch – ≥ 300 inch - Tích hợp loa: ≥ 10W - Cổng kết nối: HDMI (19 pin x 1), PC in (D-sub HD 15-pin x 1), PC in (D-sub HD 15-pin x 1), Monitor out (D-sub HD 15-pin x 1), Video in (Pin jack x 1), Audio in (M3 x 1), Audio in (Pin jack x 2, L,R), Audio out (M3 x 1 (L-R x 1), LAN (RJ45 x 1), 10Base-T/100Base-TX, PJLink (class 1) compatible, Serial in (D-sub 9-pin (female) x 1), USB-Type A: Memory Viewer, USB-Type B: USB display. - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: PANASONIC hoặc tương đương | ||
| 25 | AUTO NGUỒN - Phòng họp A305 | 1 | Cái | - Cổng nguồn : 8 - Điện thế đầu ra: 220V - Màn hình LED: Có - Tính năng ngắt nguồn: Có - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: YAMAHA hoặc tương đương | ||
| 26 | DÂY TÍN HIỆU - Phòng họp A305 | 50 | mét | - Tiết diện dây: O.D.6.0 mm. Dây Ground 64 x 0.12 mm. - Dây Hot: 20 x 0.12 mm. - Dây Cold: 20 x 0.12 mm. - Chất liệu: Đồng nguyên chất. - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SOUNDKING hoặc tương đương | ||
| 27 | AMPLY - Phòng họp Đảng ủy (A604) | 1 | Cái | - Công suất ngõ ra: ≥ 180W x 2 (≥ 300 W / 4 Ohms) - Ngõ vào kết nối: 2 ngõ vào cho micro, 2 ngõ vào âm thanh stereo (A/B) - Hiệu ứng: Reverb, Echo – Delay - Công suất tiêu thụ điện: 560 Watts - Độ nhạy kết nối: 200mV - Dải tần: 20Hz ~ 20KHz (±1dB) - Điện áp: 220V / 50 – 60Hz - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: ARIRANG hoặc tương đương | ||
| 28 | LOA TREO 25cm - Phòng họp Đảng ủy (A604) | 2 | Cái | - Kiểu Loa: Passive (Không có công suất) - Cấu tạo: 3 Loa, 2 đường tiếng - Công suất RMS: ≥ 200W - Công suất Max/Program: ≥ 400W - Trở kháng: 8 ohms - Tần số đáp tuyến: 48Hz ~ 18kHz - Độ nhạy (1w @ 1m): 88dB - Kiểu Dáng: Loa ngang. - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: PARAMAX hoặc tương đương | ||
| 29 | MICRO KHÔNG DÂY - Phòng họp Đảng ủy (A604) | 1 | Bộ | - Khoảng cách bắt sóng : 200m - Số râu song: 4 râu - Phạm vi tần số: 640 – 790MHz - Băng tần hoạt động: UHF - Số kênh: 400 UHF - Khoảng cách kênh: 250kHz - Ổn định tần số: ± 0,003% - Phạm vi hoạt động: 100dB - Độ lệch đỉnh: ± 45kHz - Phản ứng âm thanh: 80Hz – 18kHz (± 3dB) - SNR Toàn diện: SNR >105 dB - Biến dạng toàn diện: ≤ 0,5% - Hệ số méo tiếng: 0.5% hoặc ít hơn - Độ ồn Tín hiệu tỷ lệ: > 110 dB - Truyền tải điện: 3-30 mw - Đáp tuyến tần số: 20Hz~20KHz - Nguồn điện: Phantom 9~52V, Pin x 2AA 1.5V - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SHURE hoặc tương đương | ||
| 30 | TIVI 70 inch - Phòng họp Đảng ủy (A604) | 1 | Cái | - Loại thiết bị: Smart Tivi Ultra HD4K - Kích thước màn hình:: ≥ 70 inch - Độ phân giải: UHD 4K , ≥ 3840 x 2160 Pixel - Tần số quét: ≥ 100 Hz - Bộ vi xử lí: Quad-Core hoặc cao hơn. - Smart Tivi: Có - Công nghệ xử lí hình ảnh: UHD Engine, Mega Contrast, HLG, HDR 10+, Bộ xử lý UHD Processor, UHD Dimming, Digital Clean View, PurColor, Nâng cấp độ tương phản - Contrast Enhancer. - Công nghệ âm thanh: Dolby Digital Plus. - Tổng công suất loa: 20W - Số lượng loa: 2.0Ch - Cổng WiFi: Có, Tích hợp. - Cổng Internet (LAN): Có - Cổng HDMI: 3 cổng - Cổng USB: 2 cổng - Hệ điều hành: Có - Bảo hành: Có giấy bảo hành chính hãng hoặc nhà cung cấp ≥ 12 tháng - Hiệu: SAMSUNG hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi