Gói thầu: SXKD2020-HH21: Cung cấp các loại gioăng công nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH21: Cung cấp các loại gioăng công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 08:19:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,606,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng cao su tròn | Đường kính mặt cắt Φ7,5 | 50 | m | Đường kính mặt cắt Φ7,5 | |
| 2 | Gioăng cao su chịu dầu | Φ120/Φ114/Φ3 | 10 | Cái | Φ120/Φ114/Φ3 | |
| 3 | Gioăng cao su chữ U | Φ510/460x18 | 2 | Cái | Φ510/460x18 | |
| 4 | Gioăng véc pan | Khổ 1000x100x0.3 | 100 | m2 | Khổ 1000x100x0.3 | |
| 5 | Gioăng véc pan | Khổ 1000x100x0.2 | 100 | m2 | Khổ 1000x100x0.2 | |
| 6 | Gioăng cao su chịu nhiệt | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ470xΦ4,5mm | 12 | Cái | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ470xΦ4,5mm | |
| 7 | Gioăng cao su khớp nối nhanh | KT: Φ75/Φ50x6 | 48 | Cái | KT: Φ75/Φ50x6 | |
| 8 | Gioăng véc pan | Khổ 1000x1000x0,5 | 100 | Tấm | Khổ 1000x1000x0,5 | |
| 9 | Gioăng cao su | Kích thước Φ24/15x10 | 24 | Cái | Kích thước Φ24/15x10 | |
| 10 | Gioăng cao su chịu nhiệt | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ270x4,5mm | 12 | Cái | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ270x4,5mm | |
| 11 | Gioăng cao su chịu nhiệt | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ460x4,5mm | 12 | Cái | T>250oC, P=25kg/cm2, Φ460x4,5mm | |
| 12 | Vòng gioăng dầu trung áp | Mã hiệu: P0852390, Vật liệu viton; size: 0,65inch x 0,210inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0852390, Vật liệu viton; size: 0,65inch x 0,210inch | |
| 13 | Vòng gioăng dầu trung áp | Mã hiệu: P0852389, Vật liệu: viton; Size: 9,92inch x 0,210inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0852389, Vật liệu: viton; Size: 9,92inch x 0,210inch | |
| 14 | Vòng gioăng dầu trung áp | Mã hiệu: P0852001, Vật liệu: viton; Size 22,73inch x 0,210inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0852001, Vật liệu: viton; Size 22,73inch x 0,210inch | |
| 15 | Vòng gioăng dầu cao áp | Mã hiệu: P0010279, Vật liệu: viton; Size: 10,47inch x 0,139inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0010279, Vật liệu: viton; Size: 10,47inch x 0,139inch | |
| 16 | Vòng gioăng dầu cao áp | Mã hiệu: P0010275, Vật liệu: viton; Size: 12,91inch x 0,139inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0010275, Vật liệu: viton; Size: 12,91inch x 0,139inch | |
| 17 | Gioăng cao su định hình của họng cứu hỏa tại các tủ vách tường và trong các tuyến băng Dn50 | Φ46xΦ60x9x2 | 20 | Cái | Φ46xΦ60x9x2 | |
| 18 | Vòng gioăng dầu cao áp | Mã hiệu: P0010274; Vật liệu viton; Size 9,92inch x 0,139inch | 2 | Vòng | Mã hiệu: P0010274; Vật liệu viton; Size 9,92inch x 0,139inch | |
| 19 | Gioăng cao su định hình của họng cứu hỏa ngoài trời Dn65 | Φ65xΦ75x10x5 | 20 | Cái | Φ65xΦ75x10x5 | |
| 20 | Hộp O-ring gioăng cao su tròn | O-Ring Kit LGP4 425 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn Metric, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | 1 | Hộp | O-Ring Kit LGP4 425 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn Metric, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | |
| 21 | Hộp O-ring gioăng cao su tròn | O-Ring Kit LGP2 382 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn JIS Nhật, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | 1 | Hộp | O-Ring Kit LGP2 382 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn JIS Nhật, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | |
| 22 | Hộp O-ring gioăng cao su tròn | O-Ring Kit LGP1 382 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn AS Mỹ, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | 1 | Hộp | O-Ring Kit LGP1 382 cái O-ring/30 sizes, tiêu chuẩn AS Mỹ, vật liệu: NBR/Viton; Màu đen; LGP Techquip | |
| 23 | Gioăng, phớt theo bơm Glycol | Phớt chèn bơm Dn65; Thông số bơm Glycol Cat No: Y 410210-052; SPEC 34-794 Y876G1 Hp 3/4 Volts 120/240 AMPS 8,6/4,3 RPM 2850 FRAME 56 50Hz pH 1 | 3 | Bộ | Phớt chèn bơm Dn65; Thông số bơm Glycol Cat No: Y 410210-052; SPEC 34-794 Y876G1 Hp 3/4 Volts 120/240 AMPS 8,6/4,3 RPM 2850 FRAME 56 50Hz pH 1 | |
| 24 | Gioăng paranhit | Khổ 1000x1000x1,5; P>42 kg/cm2, T>120oC | 6 | M2 | Khổ 1000x1000x1,5; P>42 kg/cm2, T>120oC | |
| 25 | Gioăng paranhít | Khổ 1500 x 1500 x 1mm, P=64 kg/cm2, T=450oC | 6 | Tấm | Khổ 1500 x 1500 x 1mm, P=64 kg/cm2, T=450oC | |
| 26 | Gioăng paranhit | Khổ 1000 x 1000 x 0,5mm; P>42 kg/cm2, T>120oC | 4 | Tấm | Khổ 1000 x 1000 x 0,5mm; P>42 kg/cm2, T>120oC | |
| 27 | Gioăng cao su chịu dầu | Khổ 1200x1200x1mm | 8 | Tấm | Khổ 1200x1200x1mm | |
| 28 | Gioăng (doăng) Paranhít | Khổ 1500 x 1500 x 2mm; P>42 kg/cm2, T>120oC | 6 | Tấm | Khổ 1500 x 1500 x 2mm; P>42 kg/cm2, T>120oC | |
| 29 | Gioăng phớt theo bơm nước tuần hoàn | Phớt chèn bơm Dn70; Thông số bơm nước: Electric pump 4P.80-3151A. 1566729 Q= m3/h: 60-230; 30Hp; 22kw H=m :40,3-24 ; 400/690; 303kg 44,2-25,6(A); 50Hz; 1450RPM; Ip55 | 3 | Bộ | Phớt chèn bơm Dn70; Thông số bơm nước: Electric pump 4P.80-3151A. 1566729 Q= m3/h: 60-230; 30Hp; 22kw H=m :40,3-24 ; 400/690; 303kg 44,2-25,6(A); 50Hz; 1450RPM; Ip55 | |
| 30 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ272/280x4 | 4 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ272/280x4 | |
| 31 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ60/67x3.5 | 8 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ60/67x3.5 | |
| 32 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ75/81.5x3.25 | 8 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ75/81.5x3.25 | |
| 33 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ120/128x4 | 4 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ120/128x4 | |
| 34 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ80/87x3.5 | 4 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ80/87x3.5 | |
| 35 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ450/460x5 | 4 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ450/460x5 | |
| 36 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ460/470x5 | 4 | Cái | T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ460/470x5 | |
| 37 | Gioăng (phớt) Piston bơm định lượng hóa chat | Φ ngoài 50, Φ trong 30, dầy 8, VL: nhựa chịu hóa chất, chịu nhiệt | 20 | Cái | Φ ngoài 50, Φ trong 30, dầy 8, VL: nhựa chịu hóa chất, chịu nhiệt | |
| 38 | Gioăng cao su tròn chịu dầu | Kích thước mặt cắt Φ 6mm | 10 | m | Kích thước mặt cắt Φ 6mm | |
| 39 | Gioăng véc pan | Khổ1000x1000x0,4 | 100 | Tấm | Khổ1000x1000x0,4 | |
| 40 | Gioăng cao su chịu nhiệt | Φ81/74x3.5, P≥25kg/cm2, T≥2000C | 6 | Cái | Φ81/74x3.5, P≥25kg/cm2, T≥2000C | |
| 41 | Gioăng cao su | Khổ 1000x100x5mm; P≥10kg/cm2, T≥600C | 20 | M2 | Khổ 1000x100x5mm; P≥10kg/cm2, T≥600C | |
| 42 | Gioăng graphit có lõi thép | Dạng côn, kích thước Φ449/Φ407x43x25-560oC | 4 | Cái | Dạng côn, kích thước Φ449/Φ407x43x25-560oC | |
| 43 | Gioăng paranhit lõi kim loại | Khổ 1200x1200x5mm P=64kg/cm2; T=450oC | 70 | Kg | Khổ 1200x1200x5mm P=64kg/cm2; T=450oC | |
| 44 | Gioăng paranhit lõi kim loại | Khổ 1200x1200x4mm P=64kg/cm2; T=450oC | 100 | Kg | Khổ 1200x1200x4mm P=64kg/cm2; T=450oC | |
| 45 | Gioăng paranhit lõi kim loại | Khổ 1200x1200x3mm P=64kg/cm2; T=450oC | 100 | Kg | Khổ 1200x1200x3mm P=64kg/cm2; T=450oC | |
| 46 | Gioăng nhựa | Φ81/74x3.5x3.5 P≥25kg/cm2, T≥2000C | 6 | Cái | Φ81/74x3.5x3.5 P≥25kg/cm2, T≥2000C | |
| 47 | Gioăng cao su tròn | Kích thước Φ20x2 | 24 | Cái | Kích thước Φ20x2 | |
| 48 | Gioăng cao su tròn | Kích thước Φ 25x3 | 24 | Cái | Kích thước Φ 25x3 | |
| 49 | Gioăng cao su tròn | Kích thước Φ 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C | 12 | Cái | Kích thước Φ 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C | |
| 50 | Gioăng cao su tròn | Kích thước Φ 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C | 12 | Cái | Kích thước Φ 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C | |
| 51 | Gioăng cao su tròn | Kích thước Φ128x4,5; P≥25kg/cm2, T≥2000C | 12 | Cái | Kích thước Φ128x4,5; P≥25kg/cm2, T≥2000C | |
| 52 | Gioăng định hình graphite của đường tái nóng | D max = 770 mm, tiết diện hình thang 32,5 x59x28,5 mm. | 1 | Cái | D max = 770 mm, tiết diện hình thang 32,5 x59x28,5 mm. | |
| 53 | Gioăng định hình graphite của đường tái lạnh. | D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm. | 4 | Cái | D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm. | |
| 54 | Gioăng phớt pít tông bơm định lượng | KT: Φ ngoài 40 Φ trong 20 dày 6 mm. Lắp cho bơm định lượng MaH.eTaH 404145.005-06 Sealinh Rinh 12PC | 20 | Cái | KT: Φ ngoài 40 Φ trong 20 dày 6 mm. Lắp cho bơm định lượng MaH.eTaH 404145.005-06 Sealinh Rinh 12PC | |
| 55 | Gioăng cao su tròn | Kích thước mặt cắt Φ 5 | 20 | m | Kích thước mặt cắt Φ 5 | |
| 56 | Gioăng cao su tròn | Kích thước mặt cắt Φ 4 | 20 | m | Kích thước mặt cắt Φ 4 | |
| 57 | Gioăng cao su tròn | Kích thước mặt cắt Φ 3 | 20 | m | Kích thước mặt cắt Φ 3 | |
| 58 | Gioăng cao su tròn | Kích thước mặt cắt Φ 2 | 20 | m | Kích thước mặt cắt Φ 2 | |
| 59 | Gioăng cao su khớp nối đàn hồi | Φ 17 x Φ 35 x 10 | 100 | Cái | Φ 17 x Φ 35 x 10 | |
| 60 | Gioăng cao su khớp nối đàn hồi | Φ 28 x Φ 57 x 10 | 100 | Cái | Φ 28 x Φ 57 x 10 | |
| 61 | Gioăng Paranhít | KT:1500x1500x2mm ; P=64kg/cm2; T=450 độ C | 45 | Tấm | KT:1500x1500x2mm ; P=64kg/cm2; T=450 độ C | |
| 62 | Gioăng Paranhít | KT:1500x1500x1,5mm P=64kg/cm2; T=450 độ C | 45 | Tấm | KT:1500x1500x1,5mm P=64kg/cm2; T=450 độ C | |
| 63 | Gioăng Paranhít | KT:1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C | 45 | Tấm | KT:1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C | |
| 64 | Gioăng paranhit | vKT:1000x1000x0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC | 40 | M2 | KT:1000x1000x0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC | |
| 65 | Gioăng paranhit | KT:1001000x5mm P=64kg/cm2; T=450oC | 60 | M2 | KT:1001000x5mm P=64kg/cm2; T=450oC | |
| 66 | Gioăng cao su tấm | KT: 1200x1200x10mm | 30 | M2 | KT: 1200x1200x10mm | |
| 67 | Gioăng cao su tấm | KT: 1200x1200x8mm | 30 | M2 | KT: 1200x1200x8mm | |
| 68 | Gioăng cao su tấm | KT: 1200x1200x5mm | 50 | M2 | KT: 1200x1200x5mm | |
| 69 | Gioăng cao su tấm | KT: 1200x1200x3mm | 50 | M2 | KT: 1200x1200x3mm | |
| 70 | Gioăng cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt | KT: 1200x1200x3mm | 50 | M2 | KT: 1200x1200x3mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi