Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2020 (đợt 2) - Công ty Điện lực Mỹ Đức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200760138-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2020 (đợt 2) - Công ty Điện lực Mỹ Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756148 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 10:54:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,795,572,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT | CDPT- 22kV 630kA-16kA/s | 1 | bộ | CDPT- 22kV 630kA-16kA/s | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | CDPT- 35kV 630kA-16kA/s | 4 | bộ | CDPT- 35kV 630kA-16kA/s | |
| 3 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt (2CD+MC) | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | cái | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | |
| 4 | Chống sét van 22kV có hạt nổ | ZnO-22 | 3 | bộ | ZnO-22 | |
| 5 | Chống sét van 35kV có hạt nổ | ZnO-35 | 12 | bộ | ZnO-35 | |
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A) | 600V-1000A (3x250A+400A+25A) Outdoor | 3 | tủ | 600V-1000A (3x250A+400A+25A) Outdoor | |
| 7 | Tủ hạ thế 600V-1000A (3x250A+400A+25A) trạm 1 cột | 600V-1000A (3x250A+400A+25A) TBA1C | 1 | tủ | 600V-1000A (3x250A+400A+25A) TBA1C | |
| 8 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | 8 | tủ | 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | |
| 9 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời (2x250A+25A) | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | 1 | tủ | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | |
| 10 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-20kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 2 tụ bù hạ thế 10kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 440V-20kVAr-3P (2x10, 1x40A+2x25A) Outdoor | 4 | cái | 440V-20kVAr-3P (2x10, 1x40A+2x25A) Outdoor | |
| 11 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-30kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 3 tụ bù hạ thế 10kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 440V-30kVAr-3P (3x10 1x63A+3x25A) Outdoor | 8 | cái | 440V-30kVAr-3P (3x10 1x63A+3x25A) Outdoor | |
| 12 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-40kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 2 tụ bù hạ thế 20kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 440V-40kVAr-3P (2x20, 1x75A+2x40A) Outdoor | 8 | cái | 440V-40kVAr-3P (2x20, 1x75A+2x40A) Outdoor | |
| 13 | Tủ tụ bù hạ áp 440V-80kVAr 3 pha ngoài trời (bao gồm 4 tụ bù hạ thế 20kVAr khô, loại tròn; các MCCB và phụ kiện kèm theo - trọn bộ) | 440V-80kVAr-3P (4x20, 1x125A+4x40A) Outdoor | 4 | cái | 440V-80kVAr-3P (4x20, 1x125A+4x40A) Outdoor | |
| 14 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 10kVAR, 440V, 3P | 6 | bình | 10kVAR, 440V, 3P | |
| 15 | Dây bọc cách điện 22V-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-5.5 | 22kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-5.5 | 881 | m | 22kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-5.5 | |
| 16 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x150/19-8.0 | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x150/19-8.0 | 361 | m | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x150/19-8.0 | |
| 17 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19-8.0 | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19-8.0 | 3.271 | m | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19-8.0 | |
| 18 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x50/8-8.0 | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x50/8-8.0 | 1.946 | m | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x50/8-8.0 | |
| 19 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-8.0 | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-8.0 | 168 | m | 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-8.0 | |
| 20 | Cáp nhôm AC 70/11 mm2 | AC-70 | 1.863 | m | AC-70 | |
| 21 | Cáp nhôm AC 150/19 mm2 | AC-150 | 16.307 | m | AC-150 | |
| 22 | Cáp 35kV XLPE/PVC M 1*50mm2 | 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | 258 | m | 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | |
| 23 | Cáp bọc 0,6kV XLPE/PVC M240 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 | 245 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 | |
| 24 | Cáp bọc 0,6kV XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x120mm2 | 377 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x120mm2 | |
| 25 | Cáp bọc 0,6kV XLPE/PVC M50 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | 105 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | |
| 26 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x35mm2 | 4.296 | m | ABC 0,6/1kV - 4x35mm2 | |
| 27 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 | 7.881,5 | m | ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 | |
| 28 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 | 2.704 | m | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 | 19.577 | m | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 | |
| 30 | Dây Cu-XLPE/PVC 2x6mm2 | Cu-XLPE/PVC 2x6mm2 | 815 | m | Cu-XLPE/PVC 2x6mm2 | |
| 31 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16mm2 | 255,8 | m | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16mm2 | |
| 32 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | 91 | m | 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | |
| 33 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 476 | m | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | |
| 34 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70 mm2 | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 225 | m | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | |
| 35 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x50 mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | 150 | m | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | |
| 36 | Cáp chống sét TK 50 mm2 | TK-50 | 5.546 | m | TK-50 | |
| 37 | Cột BTLT cao 20m, chịu lực 2400kgf, (G10+N10) | LT 20/2400 G10+N10 | 2 | cột | LT 20/2400 G10+N10 | |
| 38 | Cột BTLT cao 20m(lỗ), chịu lực 13.0, (G10+N10) | LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 | 21 | cột | LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 | |
| 39 | Cột BTLT cao 20m(lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) | LT 20m (lỗ)/11.0 G10+N10 | 1 | cột | LT 20m (lỗ)/11.0 G10+N10 | |
| 40 | Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 13.0, (G8+N10) | LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 | 22 | cột | LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 | |
| 41 | Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 12.0, (G8+N10) | LT 18m (lỗ)/12.0 G8+N10 | 66 | cột | LT 18m (lỗ)/12.0 G8+N10 | |
| 42 | Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 13.0, (G6+N10) | LT 16m (lỗ)/13.0 G6+N10 | 4 | cột | LT 16m (lỗ)/13.0 G6+N10 | |
| 43 | Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 9.2, (G6+N10) | LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 | 19 | cột | LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 | |
| 44 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ) (G4+N10) chịu lực 9.2 | LT14m (G4+N10)/9.2/190 | 1 | cột | LT14m (G4+N10)/9.2/190 | |
| 45 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ) (G4+N10) chịu lực 8.5 | LT14m (G4+N10)/8.5/190 | 10 | cột | LT14m (G4+N10)/8.5/190 | |
| 46 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m (lỗ), chịu lực 7.2 | LT12,0/7.2/190 | 13 | cột | LT12,0/7.2/190 | |
| 47 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | LT-10/4.3/190 | 19 | cột | LT-10/4.3/190 | |
| 48 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 213 | cột | LT-8,5/4.3/190 | |
| 49 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5/4.3/190 | 83 | cột | LT-7,5/4.3/190 | |
| 50 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | H8,5B | 48 | cột | H8,5B | |
| 51 | Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B | H7,5B | 32 | cột | H7,5B | |
| 52 | Chuỗi néo đơn 22kV dùng cho dây bọc ACSR (đã bao gồm phụ kiện) | CNĐ-22A | 3 | chuỗi | CNĐ-22A | |
| 53 | Chuỗi néo kép 22kV dùng cho dây bọc ACSR (đã bao gồm phụ kiện) | CNK-22B | 6 | chuỗi | CNK-22B | |
| 54 | Chuỗi néo đơn 35kV dùng cho dây AC (đã bao gồm phụ kiện) | CNĐ-35A | 402 | chuỗi | CNĐ-35A | |
| 55 | Chuỗi néo kép 35kV dùng cho dây AC (đã bao gồm phụ kiện) | CNK-35 | 33 | chuỗi | CNK-35 | |
| 56 | Chuỗi néo đơn 35kV dùng cho dây bọc ACSR (đã bao gồm phụ kiện) | CNĐ-35B | 177 | chuỗi | CNĐ-35B | |
| 57 | Sứ đứng VHD 22kV | VHD-22 | 52 | quả | VHD-22 | |
| 58 | Sứ đứng VHD 35kV | VHD-35 | 361 | quả | VHD-35 | |
| 59 | Ty sứ đứng VHD 22kV | TS-22 | 52 | cái | TS-22 | |
| 60 | Ty sứ đứng VHD 35kV | TS-35 | 361 | cái | TS-35 | |
| 61 | Dây định hình cổ sứ dùng đến dây bọc 120 | DDH | 146 | cái | DDH | |
| 62 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 200A | FCO 22kV-200A-12kA/s | 1 | bộ/ 3pha | FCO 22kV-200A-12kA/s | |
| 63 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | FCO 35kV-100A-6kA/s | 6 | bộ/ 3pha | FCO 35kV-100A-6kA/s | |
| 64 | Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 | GN A25-150 | 1.497 | cái | GN A25-150 | |
| 65 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 2.286 | cái | IPC (25-120/25-120) 2BL | |
| 66 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 525 | hộp | HPD |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi