Gói thầu: E-SCL22.13 - Cung cấp vật tư thiết bị điện, điện tử phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sesan 3, Sesan 4, Trị An (lần 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211240415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL22.13 - Cung cấp vật tư thiết bị điện, điện tử phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sesan 3, Sesan 4, Trị An (lần 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20211240296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-13 15:02:00 đến ngày 2022-01-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,899,714,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.3E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là Hợp đồng cung cấp thiết bị bị điện - điện tử phục vụ sửa chữa các nhà máy điện Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 15.400.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dung |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
E-SCL22.13 - Cung cấp vật tư thiết bị điện, điện tử phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sesan 3, Sesan 4, Trị An (lần 3) Sử chữa lớn năm 2022 360 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Bản chụp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (hoặc Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Quyết định thành lập hoặc giấy đăng ký hoạt động) phải có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền tại (của) Việt Nam. - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương III. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Các cam kết theo quy định tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu cung cấp các tài liệu, giấy tờ kèm hồ sơ dự thầu: - Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy ủy quyền bán hàng hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương đối với toàn bộ các mục hàng hóa được đánh dấu (UQ) tại Mục 2.1.1 - Chương V. - Trong HSDT nhà thầu phải cung cấp catalog hoặc hình ảnh; bản vẽ (nếu có); thuyết minh (nếu có), tài liệu khác (nếu có) liên quan của các vật tư, thiết bị do nhà thầu cấp đủ để chứng minh Vật tư thiết bị do nhà thầu cấp là đáp ứng các yêu cầu của hồ sơ mời thầu: + Nhà thầu phải chỉ rõ mã hiệu và thông số kỹ thuật thiết bị trong Catalog của HSDT. + Catalog cung cấp theo HSDT phải được đánh số thứ tự vào tên file và sắp xếp theo đúng thứ tự của hàng hóa tương ứng tại Mục 2.1.1 - Chương V (Trường hợp 01 Catalog thể hiện nhiều mục hàng hóa đồng thời, thì phải sao số lượng Catalog tương ứng và phải chỉ rõ mục hàng hóa mô tả). - Với những VTTB nhà thầu đề xuất thay thế tương đương, nhà thầu phải: + Cung cấp tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật theo HSMT. + Lập bảng so sánh chi tiết cho từng thông số kỹ thuật giữa HSMT và HSDT. + Chỉ rõ cụ thể mã hiệu và thông số kỹ thuật thiết bị trong Catalog, tài liệu kỹ thuật của HSDT. - Nếu có sự khác biệt giữa bảng thông số kỹ thuật thiết bị chi tiết và Catalog trong HSDT thì lấy Catalog là cơ sở đánh giá. - Ngôn ngữ dùng trong các tài liệu kỹ thuật là Tiếng Anh hoặc Tiếng Việt (trong trường hợp là các ngôn ngữ khác thì phải có bản dịch sang tiếng Việt). |
| E-CDNT 12.2 | - Giá hàng hóa và dịch vụ là giá giao đến chân công trình bao gồm: + Giá hàng hóa và tất cả các chi phí cần thiết (sản xuất, nhập khẩu, thông quan, lưu kho bãi, chi phí bảo hiểm, các loại phí và lệ phí, chi phí đóng gói, nhãn mác, vận chuyển đến địa điểm giao hàng, nghiệm thu và bàn giao hàng hóa tại kho của EVNPSC tại nhà máy Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sê san 3, Sê san 4, Trị An. + Thuế giá trị gia tăng, các loại thuế, phí liên quan khác do pháp luật nước CHXHCNVN quy định. |
| E-CDNT 14.3 | Theo tiêu chuẩn của NSX |
| E-CDNT 15.2 | - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm của Nhà thầu theo E-CDNT 10.1(a) - Các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa theo E-CDNT 10.2(c) |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 650.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
+ Bên mời thầu: Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN , địa chỉ: Số 11, Phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
+ Chủ đầu tư: Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN – CN Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Địa chỉ: Số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.66941634; Email: [email protected] -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN: + Địa chỉ: số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; + ĐT: 02466 941 634; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Kế hoạch và vật tư Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN + Địa chỉ: số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; + ĐT: 02466 941 634; |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến hành trình | . | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 2 | Đồng hồ hiển thị độ mở cửa | . | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 3 | Cuộn hút aptomat | . | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 4 | Cáp tín hiệu | . | 300 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 5 | Cầu đấu gắn đế | . | 16 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 6 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 7 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 8 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 9 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 10 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 11 | Chổi than | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 12 | Cáp tín hiệu | . | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 13 | Cầu đấu gắn đế | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 14 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 15 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 16 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 17 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 18 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 19 | Rơ le chuyển mạch thời gian | . | 1 | Cai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 20 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 21 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 22 | Rơ le giám sát mạch cắt K101 | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 23 | Rơ le thời gian K9, K59, K64, K74, K80 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 24 | Contactor điều khiển quạt làm mát | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 25 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 26 | Rơ le nhiệt bảo vệ cho động cơ quạt làm mát cầu chỉnh lưu | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 27 | Contactor điều khiển quạt làm mát | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 28 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 29 | Rơ le nhiệt bảo vệ cho động cơ quạt làm mát cầu chỉnh lưu | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 30 | Quạt làm mát cho bộ TADT | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 31 | Thẻ nhớ PLC | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 32 | Cảm biến tắc bộ lọc | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 33 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 34 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 35 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 36 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 37 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 38 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 39 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 40 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 41 | Đầu cốt support M4 90 độ ((M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 42 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 43 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 44 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 45 | Thẻ nhớ PLC Premium | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 46 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 47 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 48 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 49 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 50 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 51 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 52 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 53 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu hạ áp | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 54 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 55 | Cảm biến mức nước tương tự | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 56 | Cáp tín hiệu | . | 300 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 57 | Cầu đấu gắn đế | . | 16 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 58 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 59 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 60 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 61 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 62 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 63 | Chổi than | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 64 | Cáp tín hiệu | . | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 65 | Cầu đấu gắn đế | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 66 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 67 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 68 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 69 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 70 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 71 | Điện trở hãm | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 72 | Điện trở sấy | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 73 | Rơ le chuyển mạch thời gian | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 74 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 75 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 76 | Rơ le giám sát mạch cắt K101 | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 77 | Rơ le thời gian K9, K59, K64, K74, K80 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 78 | Attomat và tiếp điểm phụ Q11 | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 79 | Cầu chì F10 | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 80 | Giá đỡ cầu chì F10 | . | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 81 | Máng cáp nhựa | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 82 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 83 | Contactor CA | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 84 | Quạt làm mát cho bộ TADT | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 85 | Thẻ nhớ PLC | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 86 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 87 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 88 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 89 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 90 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 91 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 92 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 93 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 94 | Đầu cốt support M4 90 độ ((M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 95 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 96 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 97 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 98 | Thẻ nhớ PLC Premium | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 99 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 100 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 101 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 102 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 103 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 104 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 105 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 106 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu hạ áp | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 107 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 108 | Cuộn dây điện từ đóng mở van | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 109 | Van điện từ điều khiển nâng, hạ phanh AA901E | . | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 110 | Cáp tín hiệu | . | 300 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 111 | Cầu đấu gắn đế | . | 16 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 112 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 113 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 114 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 115 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 116 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 117 | Chổi than | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 118 | Cáp tín hiệu | . | 600 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 119 | Cầu đấu gắn đế | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 120 | Đầu cốt nối dây | . | 140 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 121 | Nhãn cầu đấu | . | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 122 | Ốc siết cáp đồng mạ niken | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 123 | Thanh ray kim loại | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 124 | Tủ điện | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 125 | Rơ le chuyển mạch thời gian | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 126 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 127 | Rơ le cờ gió của hệ thống làm mát | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 128 | Rơ le giám sát mạch cắt K101 | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 129 | Rơ le thời gian K9, K59, K64, K74, K80 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 130 | Contactor CA | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 131 | Quạt làm mát cho bộ TADT | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 132 | Thẻ nhớ PLC | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 133 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 134 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 135 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 136 | Cáp điện 1x4mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 137 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 138 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 139 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 140 | Cáp điện 1x6mm2 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 141 | Đầu cốt support M4 90 độ ((M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 142 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 143 | Đầu cốt support M4 90 độ (M4 90 crimp ring terminal) | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 144 | Quạt làm mát Bộ điều khiển PCX | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 145 | Thẻ nhớ PLC Premium | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 146 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 147 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 148 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 149 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 150 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 151 | Thẻ nhớ PLC Twido | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 152 | Van điện từ điều khiển van cầu cao áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 153 | Tiếp điểm báo trạng thái van cầu hạ áp | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 154 | Van điện từ điều khiển van cầu hạ áp | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 155 | Chổi than máy phát | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 156 | Cáp mạng | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 157 | Cáp mềm điều khiển | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 158 | Cáp tín hiệu | . | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 159 | Đầu chụp hạt mạng RJ45 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 160 | Hạt mạng RJ45 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 161 | Rơ le trung gian | . | 7 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 162 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 163 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 164 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 165 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 166 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 167 | Cáp điện 1x1.5mm2 | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 168 | Đầu cốt kim đặc biệt cho rơ le - Contact socket or pin | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 169 | Đầu cốt kim đặc biệt cho rơ le - Contact socket or pin | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 170 | Kìm bấm đầu cốt - Contact crimping pliers) | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 171 | Rơle lockout | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 172 | Rơle trung gian có cờ chỉ thị | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 173 | Rơle lockout | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 174 | Rơle trung gian có cờ chỉ thị | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 175 | Bô rơ le check hòa ABB | . | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 176 | Đồng hồ hiện thị áp lực | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 177 | Cáp điện 4x1.5 | . | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 178 | Chổi than máy phát | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 179 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 180 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 181 | Đồng hồ đo nhiệt độ cầu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 182 | Rơle lockout | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 183 | Rơle lockout | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 184 | Rơle trung gian có cờ chỉ thị | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 185 | Cáp điện 1x1.5mm2 | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 186 | Đầu cốt kim đặc biệt cho rơ le - Contact socket or pin | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 187 | Đầu cốt kim đặc biệt cho rơ le - Contact socket or pin | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 188 | Kìm bấm đầu cốt - Contact crimping pliers) | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 189 | Rơle trung gian có cờ chỉ thị | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 190 | Đồng hồ đo lường đa chức năng | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 191 | Đồng hồ hiện thị áp lực | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 192 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 193 | Phíp cách điện | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 194 | Phíp cách điện | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 195 | Phíp cách điện | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 196 | Dầu chân không | . | 10 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 197 | Tủ hàng kẹp trung gian | . | 3 | Tủ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 198 | Cáp điện mềm nhiều sợi | . | 70 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 199 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 200 | Dầu | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 201 | Dầu | . | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 202 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 203 | Dầu chân không | . | 10 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 204 | Tủ hàng kẹp trung gian | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 205 | Cáp điện mềm nhiều sợi | . | 70 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 206 | Ray gá lắp rơ le bằng thép | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 207 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 208 | Dầu DMT2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 209 | Dầu DMT3-PA | . | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 210 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát (lò xo M8x30 mm, núm tỳ nhựa cứng chịu nhiệt ) | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 211 | Sơn cách điện cao áp SK-03 (1kg/hộp, mầu đỏ) | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 212 | Dầu chân không Hydro - 46 | . | 10 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 213 | Tủ hàng kẹp trung gian | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 214 | Cu/PVC/PVC-S 0.6/1kV 4x2,5 mm2/LSVINA | . | 35 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 215 | Dầu DMT3-PA | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 216 | Dầu DMT2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 217 | Dầu DMT3-PA | . | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 218 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát (lò xo M8x30 mm, núm tỳ nhựa cứng chịu nhiệt ) | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 219 | Sơn cách điện cao áp SK-03 (1kg/hộp, mầu đỏ) | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 220 | Dầu chân không Hydro - 46 | . | 10 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 221 | Tủ hàng kẹp trung gian | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 222 | Cu/PVC/PVC-S 0.6/1kV 4x2,5 mm2/LSVINA | . | 90 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 223 | Aptomat Schneider 6A, 1P, 2 cực có tiếp điểm phụ 1NO, 1NC, có nắp che các cực | A9N61526+A9N26929+26976 (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 224 | Rơ le trung gian D-B, 220VDC | D-B (hoặc tương đương) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 225 | Đế rơ le trung gian, V23 | V23 (hoặc tương đương) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 226 | Rơ le chốt điện áp 220VDC | KDN-B 220VDC (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 227 | Đế rơ le chốt, V93 | V93 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 228 | Rơ le giám sát cuộn cắt | XR5-FR-66-L (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 229 | Hộp lắp thiết bị có bản vẽ thiết kế | Đặt hàng | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (TK) |
| 230 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 10x1.5 (hoặc tương đương) | 300 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 231 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x1.5 (hoặc tương đương) | 150 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 232 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x2.5 (hoặc tương đương) | 50 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 233 | Hàng kẹp (cầu đấu dây) CTS4UN | CTS4UN (hoặc tương đương) | 100 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 234 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | EP2.5/4UN (hoặc tương đương) | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 235 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | CA722/10 (hoặc tương đương) | 10 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 236 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | CA509/K6 (hoặc tương đương) | 200 | nhãn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 237 | Chặn cuối CA702 | CA702 (hoặc tương đương) | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 238 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S | CA701-1M-S (hoặc tương đương) | 2 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 239 | Pin RENATA CR2477N LITHIUM 3V | CR2477N (hoặc tương đương) | 2 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 240 | Vỏ tủ điện, tôn dày 1.6mm, sơn tĩnh điện, màu trắng xám, kích thước: dày, rộng, cao = 700x800x2200 (Có bản vẽ kèm theo) | Đặt hàng | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (TK) |
| 241 | Aptomat 3P, 25A, EZC100H3025, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | EZC100H3025 3P + Option (hoặc tương đương) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 242 | Contactor kép 3 pha 50A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) | S-2×T50 (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 243 | Aptomat 3P, 50A, EZC100H3050, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | EZC100H3050 3P + Option (hoặc tương đương) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 244 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | A9F74206 2P (hoặc tương đương) | 7 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 245 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá | XB7EV03MP (hoặc tương đương) | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 246 | Rơ le bảo vệ sự cố pha Omron K8AB-PM2 | K8AB-PM2 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 247 | Rơ le bảo vệ giám sát điện áp XM-17M-VA230 | XM-17M-VA230 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 248 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | RXZE2M114 (hoặc tương đương) | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 249 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | RXM4AB2P7 (hoặc tương đương) | 11 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 250 | Rơ le chốt điện áp 220VAC | KDN-B 220VAC (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 251 | Đế rơ le chốt, V93 | V93 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 252 | Bộ khởi động mềm ATS48D17Y | ATS48D17Y (hoặc tương đương) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 253 | Bộ nguồn ổn áp 220VAC/ 24VDC, 5A | S8JX-10024CD (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 254 | PLC S7-200 CPU 226 AC Siemens 6ES7216-2BD21-0XB0 | 6ES7216-2BD21-0XB0 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 255 | Quạt hút và bộ lọc gió | FK5525.230 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 256 | Màn hình TD 200 Siemens 6ES7272-0AA30-0YA1 | 6ES7272-0AA30-0YA1 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 257 | Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A | CA10-A213-620E (hoặc tương đương) | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 258 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng | XB7EV05MP (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 259 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ | XB7EV04MP (hoặc tương đương) | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 260 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x4mm2 Vỏ của core cáp có 4 màu: xanh, đỏ, vàng, đen | 0.6/1kV CVV-S 4x4 (hoặc tương đương) | 300 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 261 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 7x1.5 (hoặc tương đương) | 400 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 262 | Cầu đấu dây (hàng kẹp) CTS4UN | CTS4UN (hoặc tương đương) | 100 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 263 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | EP2.5/4UN (hoặc tương đương) | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 264 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | CA722/10 (hoặc tương đương) | 5 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 265 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | CA509/K6 (hoặc tương đương) | 200 | nhãn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 266 | Chặn cuối CA702 | CA702 (hoặc tương đương) | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 267 | Thanh rail nhôm 35mm dài 1m CA701-1M-S | Din Rail 35mm | 10 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 268 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206 | A9F74206 2P (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 269 | Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A | CA10-A213 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 270 | Khóa điều khiển, 2vị trí, 2 tầng, 6A | CA10-A211 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 271 | Rơ le chốt điện áp 220VAC | KDN-B 220VAC (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 272 | Đế rơ le chốt, V93 | V93 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 273 | Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8C AC200-240 60s | H3JA-8C AC200-240 60s (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 274 | Đế rơ le thời gian, PF085A | PF085A (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 275 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | RXM4AB2P7 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 276 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | RXZE2M114 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 277 | Contactor kép 3 pha 10A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) | S-2xT10 (BC) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 278 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D700xR500xS300 có tấm bắt thiết bị | Đặt hàng | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (TK) |
| 279 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x2.5 (hoặc tương đương) | 100 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 280 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 7x1.5 (hoặc tương đương) | 200 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 281 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá | XB7EV03MP (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 282 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng | XB7EV05MP (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 283 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ | XB7EV04MP (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 284 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S | CA701-1M-S (hoặc tương đương) | 1 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 285 | Hàng kẹp (cầu đấu dây) CTS4UN | CTS4UN (hoặc tương đương) | 50 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 286 | Chặn cuối CA702 | CA702 (hoặc tương đương) | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 287 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | CA722/10 (hoặc tương đương) | 5 | thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 288 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | CA509/K6 (hoặc tương đương) | 100 | nhãn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 289 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | EP2.5/4UN (hoặc tương đương) | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 290 | Tấm lọc EE | G4 (hoặc tương đương) | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 291 | Tấm lọc EA | G4 (hoặc tương đương) | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 292 | Điện trở R3 | C2-33-0.25 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 293 | Điện trở R4 | C2-33-0.25 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 294 | Áptômát Q1 | BA5T25-340010000T2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 295 | Khởi động từ KMT1 | ΠMΠ-1501-0A4B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 296 | Tấm lọc EE | G4 (hoặc tương đương) | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 297 | Tấm lọc EA | G4 (hoặc tương đương) | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 298 | Điện trở R3 | C2-33-0.25 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 299 | Điện trở R4 | C2-33-0.25 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 300 | Chổi than cacbon/EG34D | Cacbon/EG34D (hoặc tương đương) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 301 | Mặt kính quan sát phía TDD đầu vào MBA T2 | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 302 | Rơle trung gian K15 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 303 | Rơle trung gian K36 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 304 | Rơle trung gian K11 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 305 | Rơle trung gian K35 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 306 | Rơle trung gian K40 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 307 | Rơle trung gian K41 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 308 | Rơle trung gian K21 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 309 | Rơle trung gian K12 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 310 | Rơle trung gian K13 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 311 | Rơle trung gian K23 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 312 | Rơle trung gian K22 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 313 | Rơle trung gian K34 | 3TH4262-0B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 314 | Rơle trung gian K1 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 315 | Rơle trung gian K3 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 316 | Rơ le thời gian KT | ETR-4-11-A (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 317 | Rơle trung gian K2 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 318 | Rơle trung gian K1-1 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 319 | Rơle trung gian K1-2 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 320 | Rơle trung gian K1-3 | TeSys CAD32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 321 | Cảm biến báo cháy 1 | PHSC-280-EPC 280F (hoặc tương đương) | 50 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 322 | Cảm biến báo cháy 2 | PHSC-280-EPC 280F (hoặc tương đương) | 50 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 323 | Cảm biến báo cháy 3 | PHSC-280-EPC 280F (hoặc tương đương) | 50 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 324 | Rơ le trung gian ZC1 | R15-2013-23-5230-VT | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 325 | Rơ le trung gian ZC2 | R15-2013-23-5230-VT | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 326 | Rơ le trung gian ZC3 | R15-2013-23-5230-VT | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 327 | Rơle kiểm tra điện áp Pk T2B | CM-MPS.41S (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 328 | Rơle kiểm tra điện áp Pk T2C | CM-MPS.41S (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 329 | Rơle áp lực | RT-112 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 330 | Bộ nguồn | QUINT-PS/1AC/24DC/10 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 331 | Rơle trung gian + đế rơle | CR-M024DC4L (hoặc tương đương) | 18 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 332 | Quạt máy điều hòa nhiệt độ + khung | Ebmpast A2E250-Al06-77 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 333 | Quạt làm mát | MA60B3S (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 334 | Công tắc tơ | LC1D12BL (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 335 | Tiếp điểm phụ công tắc tơ | LADN22 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 336 | Rơle nhiệt | LRD14 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 337 | Tiếp điểm hành trình phanh | D4N-2131 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 338 | Áp tô mát | C60H-C-DC-2A (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 339 | On Delay Time Relay | RE22R2AMR (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 340 | Đồng hồ đo nhiệt độ hiển thị số | K3HB-HTA (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 341 | Cảm biến đo nhiệt độ | 900205/10 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 342 | Cảm biến đo nhiệt độ chèn trục | 900205/10 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 343 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ hướng máy phát | 900205/10 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 344 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ hướng tua bin | 900205/10 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 345 | Cảm biến giám sát có nước trong dầu | WIOM350-L100-24VDC (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 346 | Đồng hồ áp lực nước | WIKA (hoặc tương đương) | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 347 | Van 3 ngã INOC | J19W-160P; DN15 (hoặc tương đương) | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 348 | Đồng hồ đo lường điện áp CNN1 | MV305 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 349 | Đồng hồ đo dòng điện động cơ B01; B02 CNN1 | MA302 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 350 | Công tắc đo dòng chảy | TURCK-FCS-G1/2A4P-VRX/24VDC (hoặc tương đương) | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 351 | Rơle bảo vệ áp lực dầu | H100-706 (hoặc tương đương) | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 352 | Rơle bảo vệ áp lực nước | H100-703 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 353 | BBĐ công suất tác dụng | Siemens 7KG9661-2FA30-1AA0/CC (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 354 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây AKM WTI35 chỉ thị kim và đồng hồ hiển thị số K3HB. | AKM WTI35 (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 355 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu AKM OTI34 chỉ thị kim và đồng hồ hiển thị số K3HB | AKM OTI34 (hoặc tương đương) | 6 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 356 | Cảm biến nhiệt (Kèm theo đế) | NOTIFIER – FST – 851H (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 357 | Cảm biến khói (Kèm theo đế) | NOTIFIER – FSP – 851 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 358 | Rơ le trung gian chữa cháy MBA T1 | MY4N (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 359 | Đồng hồ đo điện áp tủ PP nguồn DC tổ máy H1 | SX48-DU (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 360 | Đồng hồ đo lưu lượng nước qua bin tổ máy | LJZ-2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 361 | Đồng hồ cột áp tổ máy | VEGAMET 391 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 362 | Cảm biến đo độ đảo | VSM-PCS304 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 363 | Cảm biến đo độ đảo | VSM-PCS302 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 364 | Cảm biến đo độ rung | VSM-797S (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 365 | Phao cảm biến mức | ZVSS200/PN25/R48H (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 366 | Tiếp điểm cảm biến mức | BGU-A | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 367 | Rơle trung gian | RU4S-A220 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 368 | Công tắc tơ | LC1-D09 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 369 | Rơle thời gian | RE17 RA MU (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 370 | Rơle thời gian | RE7 RM11BU (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 371 | Rơ le giám sát điện áp 3 pha | CM-MPS.41S (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 372 | Module truyền thông | 6SE7 277-0AA22-0XA0 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 373 | Jack truyền thông | 6ES7972 -0BB12-0XA0 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 374 | Rơle trung gian | RU4S-A220 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 375 | Keo hai thành phần | HDJ16 (hoặc tương đương) | 7 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 376 | Băng cách điện dạng sợi thủy tinh không có ABB | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 377 | Băng sợi thủy tinh | . | 25 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 378 | Sơn cách điện 9130 | 9130 (hoặc tương đương) | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 379 | Băng mica cách điện | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 380 | Phíp sóng 0,9x22,8x87 | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 381 | Phíp sóng 0,9x22,8x212 | . | 200 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 382 | Tấm phíp 0,3x22x88 | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 383 | Tấm phíp 0,3x22x212 | . | 250 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 384 | Tấm phíp 0,5x22x88 | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 385 | Tấm phíp 0,5x22x212 | . | 250 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 386 | Tấm phíp0,8x22,8x88 | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 387 | Tấm phíp 0,8x22,8x212 | . | 250 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 388 | Nêm nghịch | . | 150 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 389 | Nêm nghịch | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 390 | Nêm số 1 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 391 | Nêm số 2 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 392 | Nêm số 3 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 393 | Nêm số 4 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 394 | Động cơ quạt làm mát MBA | AUMINGZ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (TK) |
| 395 | Modul điều khiển quá trình tổ máy | NEYRPIC T.SLG (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 396 | Rơle trung gian + đế rơle | CR-M024DC4L (hoặc tương đương) | 18 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 397 | Công tắc tơ | LC1D12BL (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 398 | Tiếp điểm phụ công tắc tơ | LADN22 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 399 | Rơle nhiệt | LRD14 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 400 | Công tắc tơ | LC1D32…C (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 401 | Tiếp điểm phụ công tắc tơ | LADN22 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 402 | Tiếp điểm hành trình phanh | D4N-2131 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 403 | Đồng hồ đo nhiệt độ hiển thị số | K3HB-HTA (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 404 | Cảm biến đo nhiệt độ | 900205/10 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 405 | Cảm biến đo nhiệt độ chèn trục | 900205/10 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 406 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ đỡ | 900205/10 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 407 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ hướng máy phát | 900205/10 (hoặc tương đương) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 408 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ hướng tua bin | 900205/10 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 409 | Cảm biến giám sát có nước trong dầu | WIOM350-L100-24VDC (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 410 | Đồng hồ áp lực nước | WIKA (hoặc tương đương) | 25 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 411 | Van 3 ngã INOC | J19W-160P; DN15 (hoặc tương đương) | 25 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 412 | Đồng hồ đo lường điện áp CNN1 | MV305 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 413 | Đồng hồ đo dòng điện động cơ B01; B02 CNN1 | MA302 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 414 | Công tắc đo dòng chảy | TURCK-FCS-G1/2A4P-VRX/24VDC (hoặc tương đương) | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 415 | Rơle bảo vệ áp lực dầu | H100-706 (hoặc tương đương) | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 416 | Rơle bảo vệ áp lực nước | H100-703 (hoặc tương đương) | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 417 | Cảm biến nhiệt (Kèm theo đế) | NOTIFIER – FST – 851H (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 418 | Cảm biến khói (Kèm theo đế) | NOTIFIER – FSP – 851 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 419 | Rơ le trung gian chữa cháy MBA T3 | MY4N (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 420 | Đồng hồ đo điện áp tủ PP nguồn DC tổ máy H3 | XHNT SX48-DU (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 421 | Đồng hồ đo lưu lượng nước qua bin tổ máy | LJZ-2 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 422 | Đồng hồ cột áp tổ máy | VEGAMET 391 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 423 | Cảm biến đo độ đảo | VSM-PCS304 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 424 | Cảm biến đo độ đảo | VSM-PCS302 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 425 | Cảm biến đo độ rung | VSM-797S (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 426 | Phao cảm biến mức | ZVSS200/PN25/R48H (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 427 | Bộ biến đổi áp lực đầu ra ống xả | 7MF4033-1DA53-2DB7-Z (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 428 | Bộ biến đổi áp lực đo lường cột áp | 7MF4433-1HA03-2DB7-Z (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 429 | Tiếp điểm cảm biến mức | BGU-A (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 430 | Rơle trung gian | RU4S-A220 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 431 | Công tắc tơ | LC1-D09 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 432 | Rơle thời gian | RE17 RA MU (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 433 | Rơle thời gian | RE7 RM11BU (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 434 | Rơ le giám sát điện áp 3 pha | CM-MPS.41S (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 435 | Module truyền thông | 6SE7 277-0AA22-0XA0 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 436 | Jack truyền thông | 6ES7972 -0BB12-0XA0 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 437 | Rơle trung gian | RU4S-A220 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 438 | Keo cách điện | HDJ16 (hoặc tương đương) | 7 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 439 | Băng cách điện dạng sợi thủy tinh không có ABB | . | 6 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 440 | Băng sợi thủy tinh | . | 25 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 441 | Sơn cách điện 9130 | 9130 (hoặc tương đương) | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 442 | Băng mica cách điện | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 443 | Phíp sóng 0,9x22,8x87 | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 444 | Phíp sóng 0,9x22,8x212 | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 445 | Nêm nghịch | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 446 | Tấm phíp 0,3x22x88 | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 447 | Tấm phíp 0,3x22x212 | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 448 | Tấm phíp 0,5x22x88 | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 449 | Tấm phíp 0,5x22x212 | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 450 | Tấm phíp0,8x22,8x88 | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 451 | Tấm phíp 0,8x22,8x212 | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 452 | Nêm số 2 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 453 | Nêm số 3 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 454 | Động cơ quạt làm mát MBA | AUMINGZ (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (TK) |
| 455 | Dầu máy biến áp | I-10°C (hoặc tương đương) | 1.000 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 456 | Đèn tín hiệu màu xanh | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 457 | Đèn tín hiệu màu đỏ | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 14 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 458 | Đèn tín hiệu màu vàng | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 459 | Đèn tín hiệu màu trắng | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 460 | Rơ le trung gian | RXL 4A06B2BD (Hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 461 | Rơ le trung gian | RXL 4A06B2P7 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 462 | Khởi động mềm | Altistart 48 ATS48C25Q (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 463 | Bộ đèn chiếu sáng tủ | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 464 | Đèn tín hiệu màu xanh | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 465 | Đèn tín hiệu màu đỏ | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 466 | Đèn tín hiệu màu vàng | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 467 | Đèn tín hiệu màu trắng | XB7-EV0-BP (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 468 | Bộ điều khiển sấy | KS-1B 220VAC (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 469 | Cuộn van điện từ | MFZ12-37YC (Hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 470 | Công tắc hành trình | V-156-1C25 (Hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 471 | Cầu đấu hộp động cơ 90-110kW | Y 315-350 (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 472 | Aptomat 3 pha | MCCB EZC250N3225 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 473 | Rơ le áp lực | H100 - 706 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 474 | Khởi động mềm | ATS48C21Q (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 475 | Cuộn van điện từ tháo xả tải bơm | MFZ8-37YC (Hoặc tương đương) | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 476 | Bộ PLC | FX3U-80MT/ES (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 477 | Rơ le mức | DC-MC (Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 478 | Cảm biến áp lực | PT 301 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 479 | Áp tô mát điều khiển | A9K27206 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 480 | Bộ biến đổi nguồn | S-100-24 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 481 | Khóa điều khiển | APT-LA39 (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 482 | Aptomat | DZ108-20 (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 483 | Khoá điều khiển | LW12-16/4.0006.3 (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 484 | Khoá điều khiển | Loại: XB5AD33 (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 485 | Nút ấn điều khiển | Loại: XB5AW3365 (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 486 | Nút ấn điều khiển | Loại: XB5AA45CO (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 487 | Nút ấn điều khiển | Loại: XB5AA45CO (Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 488 | Nút ấn điều khiển | Loại: XB5AA25 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 489 | Đèn chiếu sáng tủ | . | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 490 | Đèn tín hiệu màu trắng | AD11-22/21 – 9GZ (Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 491 | Đèn tín hiệu màu đỏ | AD11-22/21 – 9GZ (Hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 492 | Đèn tín hiệu màu vàng | AD11-22/21 – 9GZ (Hoặc tương đương) | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 493 | Đèn tín hiệu màu xanh | AD11-22/21 – 9GZ (Hoặc tương đương) | 12 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 494 | Bộ điều khiển sấy | LWK-Z2T8(TH) (Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 495 | Công tắc áp lực | H100-703 (Hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 496 | Van điện từ Dn40 | . | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 497 | Cầu chì mạch cấp nguồn cho van điện từ DO_027, DO_028 | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 498 | Khóa điều khiển SA2 tủ điều khiển lọc thô | LAY37 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 499 | Sơn cách điện | INSULECT SK-03 (Hoặc tương đương) | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 500 | Điện trở sấy máy phát | . | 8 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | hình ảnh kèm theo |
| 501 | Bộ điều khiển, giám sát nhiệt độ | A1200-0-2-HRG1-1(Hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | HTKT |
| 502 | Cuộn van điện từ | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 503 | Bộ biến đổi đo lường A1200 bao gồm cả cảm biến | A1200-0-2-HRG2-1(Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 504 | Công tắc cửa | LX5-028(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 505 | Bộ điều khiển, giám sát nhiệt độ | A1200-0-2-HRG1-1(Hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | HTKT |
| 506 | Bộ điều khiển, giám sát nhiệt độ | A1200-0-2-HRG1-1(Hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | HTKT |
| 507 | Máy cắt dập từ FCB | SACE E2N/E 20(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 508 | Tụ điện | MKP 30µF±10%(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 509 | Tụ điện | CBB80A- 1µF/1400V(Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 510 | Tụ điện C61 bảo vệ công tắc tơ mồi từ | CBB48-2(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 511 | Mô đun Di ốt bảo vệ mồi từ | IXYS MDD95- 18 N1B(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 512 | Mô đun Di ốt bảo vệ quá áp cầu chỉnh lưu | IXYS MDD95- 18 N1B(Hoặc tương đương) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 513 | Điện trở công suất R61 | RX20 2kΩ 30W(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 514 | Công tắc tơ cấp nguồn quạt gió chỉnh lưu | GJH33-10A(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 515 | Đèn chiếu sáng tủ bảng | Led 025 | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 516 | Công tắc áp lực | GYD5-10/(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 517 | Bộ giám sát nhiệt độ thanh cái | XMZ-202 Pt100(Hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 518 | Cuộn van điện từ | UW-15(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 519 | Cảm biến nhiệt độ | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 520 | Thanh cầu nối | . | 12 | Thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 521 | Đồng hồ giám sát dòng rò CSV | JCQ-1 (Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 522 | Điện trở sấy | SB-B(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 523 | Công tắc cửa tủ kiểu con đội | NAiS AZ7311(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 524 | Bộ điều khiển sấy | hygrothemr ETF 012(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 525 | Đồng hồ giám sát dòng rò CSV | JCQ1-10/800(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 526 | Rơ le giám sát cuộn đóng, cuộn cắt máy cắt 233 | SPER 1B1 C4(Hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 527 | Bộ điều khiển sấy | hygrothemr ETF 012(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 528 | Đầu báo khói | JTY-GD-G3(Hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 529 | Đầu báo cháy nhiệt | JTW-ZCD –G3N(Hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 530 | Công tắc cửa tủ | D4MC-5020-N(Hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 531 | Đèn tín hiệu | XB7-EV0.BP(Hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 532 | Đèn tín hiệu | XB7-EV0.4BP(Hoặc tương đương) | 4 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 533 | Đèn tín hiệu | XB7-EV0.4MP(Hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 534 | Van điện từ | SV 1/2/13W(Hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 535 | Khoá điều khiển | LAS1-A(Hoặc tương đương) | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 536 | Nút ấn điều khiển | LAS1-A Series(Hoặc tương đương) | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 537 | Nút ấn điều khiển | LAS1-A Series | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 538 | Áp tô mát | MCCB ABB 1SDA000174R1 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 539 | Công tắc tơ chuyển nguồn HM, KM | AF110-30(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 540 | Rơle trung gian chuyển nguồn DY | ARC DZ-3/Z2 TH(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 541 | Đồng hồ đo dòng điện | VE-T96A(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 542 | Đèn tín hiệu | Idec YW-EQ, LAMP, (Hoặc tương đương) | 42 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 543 | Bộ điều khiển đóng cắt áp tô mát | 3VL9600-3MQ00 MR(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 544 | Đồng hồ đo điện áp | 6C2 MC 2301011(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 545 | Đồng hồ đo điện áp | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 546 | Màn hình cảm ứng | ET1537L-7CWA-1-NPB-G(Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 547 | Đồng hồ đo lường đa chức năng | S711E(Hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 548 | Bộ hòa đồng bộ | MX3EG1A.12(Hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | (UQ) |
| 549 | Rơle tín hiệu Trip GXHJ | TSRM 101(Hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 550 | Con nối LP | XH17W2T/DKZ(Hoặc tương đương) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 551 | Rơle trung gian BCJ | RXMD1 1MRK 001 603-AS, DC220V(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT | |
| 552 | Rơle trung gian CKJ | RXMS1 RK216 463-AS, DC200V(Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 chương V-E HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.3E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là Hợp đồng cung cấp thiết bị bị điện - điện tử phục vụ sửa chữa các nhà máy điện Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 15.400.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dung | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi