Gói thầu: Mua sắm vật tư theo Lệnh sản xuất số 17 CKT ngày 27 02 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư theo Lệnh sản xuất số 17 CKT ngày 27 02 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lệnh sản xuất số 17/CKT ngày 27/02/2020, NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:58:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 686,921,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khung bàn | 3 | Cái | Như chương V | ||
| 2 | Dây điện | CИΠ-0,75 | 852 | m | Như chương V | |
| 3 | Công tắc | T1 | 48 | Cái | Như chương V | |
| 4 | Đầu cắm 14 chân | VS27KPN14G1 | 1 | Cái | Như chương V | |
| 5 | Bộ nguồn | 220V/(24V÷30V)-5A | 3 | Bộ | Như chương V | |
| 6 | Cầu chì | BП-3A | 12 | Cái | Như chương V | |
| 7 | Đế cầu chì | 10A-250V | 12 | Cái | Như chương V | |
| 8 | Ổ cắm điện | 220V/5A | 3 | Cái | Như chương V | |
| 9 | Cầu điện 10 chân | 30 | Cái | Như chương V | ||
| 10 | Vôn kế | BP-670(AC 300V) | 4 | Cái | Như chương V | |
| 11 | Vôn kế | BP-670(DC 50V) | 5 | Cái | Như chương V | |
| 12 | Am pe kế | BP-670(DC 5A) | 3 | Cái | Như chương V | |
| 13 | Đầu cắm 11 chân | VS24KПH11Г1 | 3 | Cái | Như chương V | |
| 14 | Đầu cắm 24 chân | 12PMД30KП24Г5B1 | 1 | Cái | Như chương V | |
| 15 | In lụa mặt bàn kiểm tra | 3 | Cái | Như chương V | ||
| 16 | Đầu cắm 4 chân | 2PMД18KПH4Г5B1 | 1 | Cái | Như chương V | |
| 17 | Biến trở | 10kΩ-30W | 13 | Cái | Như chương V | |
| 18 | Đầu cắm 24 chân | 2PMДT30KПM24Г5B1B | 1 | Cái | Như chương V | |
| 19 | Dây thít nhựa các loại | L150 | 1.060 | Cái | Như chương V | |
| 20 | Chuyển mạch | CM | 9 | Cái | Như chương V | |
| 21 | Đầu cắm 32 chân | VS30KПH32Г1A | 1 | Cái | Như chương V | |
| 22 | Đầu cắm 24 chân | 12PMД30KП24Г5B1 | 1 | Cái | Như chương V | |
| 23 | Chì hàn singapo | ASIA.HI | 1,5 | Kg | Như chương V | |
| 24 | Dây điện phòng sóng Nga | CИΠФ-0,35 | 772 | m | Như chương V | |
| 25 | Dây điện | CИΠ-0,35 | 1.150 | m | Như chương V | |
| 26 | Dây điện | CИΠ-0,5 | 883 | m | Như chương V | |
| 27 | Ống mềm | 40Y | 10 | Cái | Như chương V | |
| 28 | Đồng hồ độ cao | BД-10 | 2 | Cái | Như chương V | |
| 29 | Đồng hồ tốc độ | YC-450 | 1 | Cái | Như chương V | |
| 30 | Cọc đo | Ф5 | 19 | Cái | Như chương V | |
| 31 | Đồng hồ tần số | FX6Y-1 | 2 | Cái | Như chương V | |
| 32 | Mạch tạo tần số | 2 | Cái | Như chương V | ||
| 33 | Đầu cắm 45 chân | 2PM30KПH45Ш2A1 | 4 | Cái | Như chương V | |
| 34 | Đầu cắm 4 chân | 2PMДБ4C5B1 | 4 | Cái | Như chương V | |
| 35 | Đầu cắm 4 chân | 2PMД18Б4Г5B1 | 8 | Cái | Như chương V | |
| 36 | Đầu cắm 3 chân | YS17KBN3G1V2 | 4 | Cái | Như chương V | |
| 37 | Đầu cắm 19 chân | 2PM24KПН19Г1A | 2 | Cái | Như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi