Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm lần 2 năm 2020 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm lần 2 năm 2020 cho Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686229 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:11:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 111,680,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao dọc giấy | 3 | Chiếc | Dao dọc Giấy SDI 0423 hoặc tương đương | ||
| 2 | Dập ghim nhỏ | 5 | Chiếc | Dập ghim Max HD-10ML ST-M01 hoặc tương đương | ||
| 3 | Băng dính xanh đóng gáy | 2 | Cây | Băng dinh xanh Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5cm, Đóng gói 6 cuộn/cây | ||
| 4 | Băng dính trắng to | 4 | Cây | Băng dính trắng to Mickey hoặc tương đương. Kích thước 5 cm, Đóng gói 6 cuộn/cây | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt | 1 | Lố | Băng dính 2 mặt 5 cm, Đóng gói 6 cuộn/cây | ||
| 6 | Bìa màu A4 | 4 | Gam | Bìa màu ngoại A4, ĐL 180, đóng gói 100 tờ/gram | ||
| 7 | Bìa kính A4 | 6 | Gam | A4 loại 1, dày 1,3 mm, đóng gói 100 tờ/gram | ||
| 8 | Bút kí lãnh đạo | 10 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương. Bút ký mực gel màu xanh, Nét 1.0 mm chuyên dùng để ký, nét bút to, đẹp, không lem mực. Có thể thay ruột. Đóng gói 12 chiếc/hộp. | ||
| 9 | Bút bi | 4 | Hộp | Thiên Long TL-025 hoặc tương đương. Màu mực viết: Xanh. Bút bi dạng bấm khế, có grip. Đầu bi 0.8mm. Đóng gói 20 cái/ hộp | ||
| 10 | Bút xóa | 1 | Hộp | Bút xóa nước Thiên Long CP02 hoặc tương đương. Đóng gói 10 cái/ hộp | ||
| 11 | Bút bi | 1 | Hộp | Thiên Long TL-027. Đóng gói 20 cái/hộp | ||
| 12 | Bút chì | 7 | Hộp | Thiên Long GP01 hoặc tương đương. Đóng gói: 10 cái/ hộp. Thân lục giác. Nét tiêu chuẩn 2B. | ||
| 13 | Bút phủ băng | 20 | Cái | Băng Xóa Plus V-42-V267 hoặc tương đương. Kích thước: 4 x 12 cm | ||
| 14 | Bút lông bảng Thiên Long | 10 | Hộp | Thiên Long WB-03 hoặc tương đương. Đóng gói: 12 cái/hộp | ||
| 15 | Bút lông kim | 2 | Hộp | Bút bi Thiên Long HI-MASTER (GEL-B03) hoặc tương đương. Đóng gói: 12 cây/hộp, Đầu bi: 0.6 mm, | ||
| 16 | Cặp càng cua 15 phân | 5 | Chiếc | King Jim Kingjim 3515 hoặc tương đương, loại 15cm. Có chia file 5 màu để phân biệt tài liệu. Lưu được khoảng 1.500 tờ giấy A4. Kích thước: 252 x 166 x 307mm | ||
| 17 | Cặp càng cua 10 phân | 35 | Chiếc | King Jim 1470GSV hoặc tương đương hoặc tương đương, loại 10 cm (mở 2 bên). Lưu được 1.000 tờ giấy, Màu sắc: Xanh dương. | ||
| 18 | Cặp càng cua 7 phân | 50 | Chiếc | King jim 2795 GSV hoặc tương đương, loại 7 cm. Kích thước: 280x70x340. Sức chứa: 500 tờ | ||
| 19 | Cặp càng cua 5 phân | 40 | Chiếc | King jim 2793 GSV hoặc tương đương , loại 5 cm. Kích thước: 280x50x340. Sức chứa: 300 tờ | ||
| 20 | Chân ghim Plus số 10 | 3 | Lố | Lố 20 hộp, 10 plus | ||
| 21 | Cặp trình ký | 10 | Cái | Bìa trình ký 2 mặt da XIFU 8002 hoặc tương đương | ||
| 22 | Chia phai nhựa 10 màu | 9 | Tập | Chất liệu: Bìa màu, định lượng: 124-160 gsm. Màu: 10 màu. Kích cỡ chuẩn: 22.3x29.7cm | ||
| 23 | Cắt băng dính 5 cm | 1 | Cái | Cắt băng dính Cầm tay DELI 823 hoặc tương đương, loại 5cm | ||
| 24 | Cắt băng dính 2cm | 1 | Cái | Cắt băng keo để bàn nhỏ TTM 2001 hoặc tương đương, loại 2cm | ||
| 25 | Giấy in A4 | 330 | Gam | Giấy Double A ĐL 80 hoặc tương đương. Định lượng: 80 gsm. Đóng gói : 500 tờ/gram, 5gram/thùng. Độ trắng: 95 ISO ((Độ sáng không nhỏ hơn thông số này, nhà thầu chào giấy A4 có thông số độ trắng thấp hơn 95 Iso là không hợp lệ). | ||
| 26 | Ghim cài tam giác | 3 | Lố | C62 hoặc tương đương, đóng gói 100 cái/01 hộp nhỏ, 10 hộp/lố. | ||
| 27 | Ghim vòng | 2 | Lố | C32 hoặc tương đương, đóng gói 100 cái/hộp. 10 hộp/lố. | ||
| 28 | Giấy giao việc 75x75 mm | 55 | Tập | Kích thước 75x75mm (3x3 inch), 100 tờ/tập | ||
| 29 | Giấy giao việc 50x75 mm | 35 | Tập | Kích thước 50x75mm (2x3 inch) 100 tờ/tập | ||
| 30 | Giấy phân trang nhựa màu | 55 | Tệp | Pronoti 5 màu, kích thước: 11mmx43mm. Đóng gói : 20 tờ/màu, 5 màu/tập | ||
| 31 | Gọt bút chì | 8 | Cái | Deli 0552 hoặc tương đương | ||
| 32 | Hộp đựng tài liệu 10F | 20 | Hộp | A4, 10 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 33 | Hộp đựng tài liệu 15F | 15 | Hộp | A4, 15cm, Có thể gấp gọn lại | ||
| 34 | Hộp đựng tài liệu 5F | 20 | Hộp | A4, 5 cm, có thể gấp gọn lại | ||
| 35 | Hồ dán khô | 2 | Lố | Hồ dán khô FO-G01 hoặc tương đương, 30 lọ/lố | ||
| 36 | Kẹp bướm loại 15 | 4 | Lố | Loại ECHOMAX hoặc tương đương. Loại 15mm, 12 hộp/lố. | ||
| 37 | Kẹp bướm loại 19 | 2 | Lố | Loại ECHOMAX hoặc tương đương. Loại 19mm, 12 hộp/lố. | ||
| 38 | Kẹp bướm loại 41 | 3 | Hộp | Loại ECHOMAX hoặc tương đương. Loại 41mm, 12 chiếc/hộp. | ||
| 39 | Kẹp bướm loại 51 | 3 | Hộp | Loại ECHOMAX hoăc tương đương. Loại 51mm, 12 chiếc/hộp | ||
| 40 | Kéo VP to | 10 | Chiếc | VP DELI 6010 hoặc tương đương. Kích thước 210mmm | ||
| 41 | Kéo VP nhỏ | 10 | Chiếc | VPDELI 6009 hoặc tương đương. kích thước 180 mm | ||
| 42 | Lưỡi dao dọc giấy | 2 | Hộp | SDI 0423 hoặc tương đương | ||
| 43 | Mực đổ máy in A4 HP 170gram | 50 | Hộp | Sử dụng cho máy in HP, khối lượng 170gram | ||
| 44 | Mực photo | 18 | Hộp | Mực đổ máy photo Ricoh; Mã mực đổ máy photo Ricoh Ricoh MP 2554SP,3054SP,3055SP; Sử dụng cho các máy photo Ricoh: MP 3054, 3554, 3055…Loại mực: Photo đen trắng; Số bản in: 25.000 trang in tiêu chuẩn | ||
| 45 | Ruột bút kí | 7 | Hộp | Pentel Energel BL57 hoặc tương đương. Cỡ ngòi 1.0mm, màu mực xanh | ||
| 46 | Pin 9v (pin vuông) | 2 | Hộp | Maxell 6F22 hoặc tương đương. 10 viên/ hộp | ||
| 47 | Pin AA | 10 | Hộp | Loại AA Panasonic R6UT/4S hoặc tương đương. Loại 1,5V, đóng gói 01 vỉ 04 viên, 15 vỉ/ hộp | ||
| 48 | Pin AAA | 10 | Hộp | AAA Panasonic R03NT/2S hoặc tương đương. Loại 1.5V, đóng gói 30 đôi/hộp | ||
| 49 | Số bìa Da Lãnh đạo | 10 | Quyển | Sổ Còng oZeo A5 hoặc tương đương. Chất liệu giấy: Fort trắng định lượng 80 gsm, Số trang: 100 tờ, Chất liệu da: Da Pu cao cấp (Kiểu da: vân da rắn), Kích thước: 17cm x23cm, Bìa da lăn sơn cạnh, Còng 6 lỗ inox, Quai cài nam châm hít | ||
| 50 | Sổ bìa da A4 | 10 | Quyển | Sổ business BA4 hoặc tương đương. Số trang 240 trang | ||
| 51 | Sổ bìa da A5 | 7 | Quyển | Sổ bìa da Business A5 hoặc tương đương. Số trang: 240 trang/quyển. | ||
| 52 | Sổ lò xo A6 | 10 | Lốc | 100 Tờ/ quyển, 1 lốc/6 quyển | ||
| 53 | Thước Mika 30cm | 4 | Cái | Mika 30cm | ||
| 54 | Tẩy chì Đức | 25 | Cục | Steadtler 526 B20 hoặc tương đương | ||
| 55 | Phong bì A6 | 2.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A6, (120x220mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu khác kèm theo) | ||
| 56 | Phong bì A5 | 1.000 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A5, (160x230mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu khác kèm theo) | ||
| 57 | Phong bì A4 | 500 | Cái | In 4 mầu 1 mặt, in giấy Couches 200. Kích thước các loại phong bì: A4, (250x340mm) (Chi tiết hình mẫu ở mục 1 Yêu cầu khác kèm theo) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi