Gói thầu: Gói thầu số 05 MSHH 2020 Mua sắm vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh đợt 2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764751-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đông Anh Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 MSHH 2020 Mua sắm vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-23 15:54:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,020,276,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,203,000 VNĐ ((Hai mươi triệu hai trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 3.000 | mét | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 2 | Cáp bọc PVC M16 mm2 | 200 | mét | Cáp bọc PVC M16 mm2 | ||
| 3 | Cáp PVC M2*2,5 mm2 | 300 | mét | Cáp PVC M2*2,5 mm2 | ||
| 4 | Cáp bọc PVC M3*70+1*35 mm2 | 150 | mét | Cáp bọc PVC M3*70+1*35 mm2 | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25 mm2 | 5.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25 mm2 | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*25 mm2 | 2.000 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*25 mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 500 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 1.500 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | 500 | mét | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | ||
| 10 | Ghíp đơn bọc cách điện 4/35 - 25/95 | 3.000 | bộ | Ghíp đơn bọc cách điện 4/35 - 25/95 | ||
| 11 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 600 | bộ | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | ||
| 12 | Móc treo Cáp vặn xoắn | 100 | bộ | Móc treo Cáp vặn xoắn | ||
| 13 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 1.000 | cái | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 30 | cái | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 500 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | ||
| 16 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | 40 | cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 17 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 200 | cái | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 18 | Đầu cốt ép M70 | 50 | cái | Đầu cốt ép M70 | ||
| 19 | Đầu cốt M35 | 30 | cái | Đầu cốt M35 | ||
| 20 | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | 100 | cái | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | ||
| 21 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 50 | cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | ||
| 22 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 9 | cái | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 6 | cái | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | ||
| 24 | Chống sét van 35kV | 6 | cái | Chống sét van 35kV | ||
| 25 | aptomat 3 pha 600V/150A | 5 | cái | aptomat 3 pha 600V/150A | ||
| 26 | aptomat 3 pha 600V/200A | 5 | cái | aptomat 3 pha 600V/200A | ||
| 27 | aptomat 3 pha 600V/250A | 20 | cái | aptomat 3 pha 600V/250A | ||
| 28 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 100 | mẻt | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | ||
| 29 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 50 | mét | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | ||
| 30 | ống nối M120 mm2 | 20 | cái | ống nối M120 mm2 | ||
| 31 | Ống nối đồng 240 mm2 | 20 | cái | Ống nối đồng 240 mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi