Gói thầu: Gói thầu 01 MS: Mua sắm VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 MS: Mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của PCTQ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 10:06:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,449,105,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tụ bù 0,4 KV- 20KVAr ( 2x10kVAr trọn bộ) | 20kVA | 74 | Tủ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 2 | Tủ tụ bù 0,4 KV- 30KVAr ( 3x10kVAr trọn bộ) | 30kVA | 66 | Tủ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 3 | Biến dòng hở dạng kẹp, 100/5A, dùng ngoài trời chống thấm nước, mưa, bụi bẩn | 100/5 | 130 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 4 | Biến dòng hở dạng kẹp, 150/5A, dùng ngoài trời chống thấm nước, mưa, bụi bẩn | 150/5 | 10 | Bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 5 | Cáp lực ABC 4x35 | 4x35 | 1.120 | m | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 6 | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ loại dây CXV/DSTA-2x4-0.6/1kV để đấu từ TI sang tủ tụ bù | 2x4 | 1.120 | m | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 7 | Đầu cốt đồng M4 | M4 | 4 | túi | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | AM35 | 560 | cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 9 | Băng dính cách điện | BD | 280 | cuộn | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 10 | Ghíp cáp bọc 2 Bulong 25-95mm2 (đấu nối xuống tủ tụ bù với dây đường trục là dây bọc) | GN2 | 560 | cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 11 | Đai thép không gỉ+khóa đai cột đơn ĐTKG-1 | ĐTKG | 280 | cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 12 | Tụ bù 10 KVAR 440V | 10kva | 34 | Bình | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 13 | Tụ bù 15 KVAR 440V | 15kva | 13 | Bình | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 14 | Tụ bù 20 KVAR 440V | 20kva | 97 | Bình | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 15 | Tụ bù 25 KVAR 440V | 25kva | 19 | Bình | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 16 | Tụ bù 30 KVAR 440V | 30kva | 2 | Bình | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 17 | Contactor 24A cho tụ 10 | 24A | 44 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 18 | Contactor 30A cho tụ 15 | 30A | 14 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 19 | Contactor 40A cho tụ 20 | 40A | 37 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 20 | Contactor 48A cho tụ 25 | 48A | 7 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 21 | Áp to mát 3P 40A 25kA Chỉnh dòng nhiệt | ATM 40 | 7 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 22 | Áp to mát 3P 50A 25kA Chỉnh dòng nhiệt | ATM50 | 1 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 23 | Áp to mát 3P 125A 36kA Chỉnh dòng nhiệt | ATM 125 | 2 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 24 | Áp to mát 3P 250A 36kA Chỉnh dòng nhiệt | ATM 250 | 9 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 25 | Bộ điều khiển tụ 6 cấp | ĐK | 44 | bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
| 26 | Chống sét van GZ500 | GS | 10 | cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao tất cả các chi phí theo yêu cầu của HSMT, các loại thuế, phí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi