Gói thầu: Trang bị thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất cho PX-SCCN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809981-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Trang bị thiết bị, dụng cụ phục vụ sản xuất cho PX-SCCN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:39:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,447,482,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,712,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu bảy trăm mười hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vát mép ống PREP3 chuyên dụng cho lò hơi | 3 | Chiếc | Công suất: 1300W Điện áp U=220V Khả năng vát mép ống có đường kính trong từ 1”-3” (28mm - 76mm) Tốc độ quay: 5-82 v/p Trọng lượng: 24kg | Hạng mục 1 | |
| 2 | Dao vát mép ống thép trắng | 4 | Bộ | Vật liệu thép hợp kim Superduplex + Inconel, tạo góc 90 độ (dao dày 10mm, 3 dao/bộ) | Hạng mục 2 | |
| 3 | Dao vát mép ống thép trắng | 4 | Bộ | Vật liệu thép hợp kim Superduplex + Inconel, tạo góc vát 30 độ (dao dày 10mm, 3 dao/bộ) | Hạng mục 3 | |
| 4 | Máy hàn ESAB Buddy Arc400i-3 pha | 2 | Chiếc | Loại ESAB Buddy Arc400i-3 pha hoặc tương đương | Hạng mục 4 | |
| 5 | Máy hàn MIG HT-200A; YQC-5A | 2 | Bộ | Mã hiệu HT-200A; YQC-5A hoặc tương đương | Hạng mục 5 | |
| 6 | Máy hàn xách tay JASIC CT416 | 3 | Chiếc | Mã hiệu JASIC CT416 hoặc tương đương | Hạng mục 6 | |
| 7 | Kích thủy lực 1 chiều 60T, lỗ thông tâm, Model NSHS 606 | 1 | Bộ | Tải trọng: 60 tấn Hành trình: 150mm Đường kính ngoài: phi 160mm Đường kính trong: 125mm Đường kính trục: phi 90mm Bao gồm cả bộ kích đi kèm | Hạng mục 7 | |
| 8 | Pa lăng xích 2 tấn | 6 | Bộ | Tải trọng nâng: 2 tấn Model: 20PVS hoặc tương đương Chiều cao nâng hạ: 5m | Hạng mục 8 | |
| 9 | Pa lăng xích 3 tấn | 6 | Bộ | Tải trọng nâng: 3 tấn Model: 30PVS hoặc tương đương Chiều cao nâng hạ: 5m | Hạng mục 9 | |
| 10 | Pa lăng xích 5 tấn | 6 | Bộ | Tải trọng nâng: 5 tấn Model: 50PVS hoặc tương đương Chiều cao nâng hạ: 5m | Hạng mục 10 | |
| 11 | Máy gia nhiệt vòng bi SKF TIH220m | 1 | Bộ | Model SKF TIH220m hoặc tương đương | Hạng mục 11 | |
| 12 | Cảo vòng bi SKF TMMP 3x300 | 2 | Chiếc | Độ mở ngàm lớn nhất: 270mm Độ dài trục cảo: 160mm | Hạng mục 12 | |
| 13 | Động cơ khí nén cho máy vát mép ống TP3/PCK TAG PREP3 | 1 | Chiếc | Công suất động cơ khí nén: 1,4HP Đầu nối khí nén ½” Trọng lượng máy: 34-36cfm Áp suất: 20psi | Hạng mục 13 | |
| 14 | Máy phân tích Huỳnh quang tia X cầm tay (Handheld XRF analyzer) | 1 | Chiếc | Chương trình phân tích Alloy Plus. Phân tích mẫu kim loại, hợp kim: Mg, Al, Si, P, S, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, W, Hf, Ta, Re, Pb, Bi, Zr, Nb, Mo, Pd, Ag, Cd ,Sn, Sb. Phụ kiện bao gồm: Trạm xạc, pin, cáp USB, ổ lưu trữ USB với phần mềm PC, USB wifi, cửa sổ phân tích (10 chiếc), quai đeo, nguồn và dây, vali chuyên dụng. | Hạng mục 14 | |
| 15 | Máy đo chiều dầy ống Alpha Gayer CPDLW | 1 | Chiếc | Model Alpha Gayer CPDLW hoặc tương đương | Hạng mục 15 | |
| 16 | Máy đo và phân tích tần số rung động cầm tay cho thiết bị công nghiệp | 1 | Bộ | Bao gồm: 1. Máy đo và phân tích tần số rung động cầm tay cho thiết bị công nghiệp Loại CMXA 75-F-K-SL hoặc tương đương 2. Thiết bị đo pha và tốc độ quay bằng laser Loại CMAC 5030K hoặc tương đương 3. Máy tính xách tay đã cài đặt phần mềm bản quyền quản lý thiết bị và hỗ trợ phân tích rung động Loại HP probook 440 G6 hoặc tương đương, có lưu Phần mềm quản lý thiết bị và hỗ trợ phân tích rung động CMSW 7300-SC-SL hoặc tương đương | Hạng mục 16 | |
| 17 | Kích thủy lực Enerpac HCL-1004 (100 tấn - 100mm, bao gồm 04 kích, 01 trạm bơm dầu thủy lực cho 4 kích làm việc đồng thời) | 1 | Bộ | Model Enerpac HCL-1004 hoặc tương đương | Hạng mục 17 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi