Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm nội thất tại trung tâm thông tin, trạm thông báo, cảnh báo chiến sự thiên tai tỉnh và cơ quan Bộ CHQS tỉnh Vĩnh Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm nội thất tại trung tâm thông tin, trạm thông báo, cảnh báo chiến sự thiên tai tỉnh và cơ quan Bộ CHQS tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp an ninh quốc phòng thuộc ngân sách tỉnh năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:26:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,669,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường hàng đầu bằng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,75x0,65x0,75)m | 4 | cái | Bàn hội trường hàng đầu bằng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,75x0,65x0,75)m | ||
| 2 | Ghế hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,465x0,625x0,95) | 12 | cái | Ghế hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,465x0,625x0,95) | ||
| 3 | Bàn hội trường hàng thứ 2 bằng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,75x0,6x0,75)m | 32 | cái | Bàn hội trường hàng thứ 2 bằng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,75x0,6x0,75)m | ||
| 4 | Ghế hội trường gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,0)m | 77 | cái | Ghế hội trường gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,0)m | ||
| 5 | Bộ âm ly TOA hoặc tương đương + phụ kiện (dây…) lắp đặt | 1 | bộ | Bộ âm ly TOA hoặc tương đương + phụ kiện (dây…) lắp đặt | ||
| 6 | Loa âm trần TOA PC 2852 hoặc tương đương | 6 | cái | Loa âm trần TOA PC 2852 hoặc tương đương | ||
| 7 | Loa treo tường TOA BS 1034 hoặc tương đương | 2 | cái | Loa treo tường TOA BS 1034 hoặc tương đương | ||
| 8 | Micro TOA ST-800 hoặc tương đương | 2 | cái | Micro TOA ST-800 hoặc tương đương | ||
| 9 | Giường đôi gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU KT (2,0 x 1,6)m | 3 | cái | Giường đôi gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU KT (2,0 x 1,6)m | ||
| 10 | Gường đơn gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | 32 | cái | Gường đơn gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | ||
| 11 | Tủ 3 buồng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,8 x 2,0)m | 16 | cái | Tủ 3 buồng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,8 x 2,0)m | ||
| 12 | Tủ 2 buồng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | 19 | cái | Tủ 2 buồng gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | ||
| 13 | Bộ bàn ghế khách gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU (6 món) | 3 | bộ | Bộ bàn ghế khách gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU (6 món) | ||
| 14 | Bàn làm việc gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU,KT (1,2 x 0,8 x 0,75)m | 13 | cái | Bàn làm việc gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU,KT (1,2 x 0,8 x 0,75)m | ||
| 15 | Ghế làm việc gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,45x0,50x1,00)m | 13 | cái | Ghế làm việc gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,45x0,50x1,00)m | ||
| 16 | Bàn thường trực, L = 5,5m; KT (127 x 60 x 35)cm, gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | 6 | md | Bàn thường trực, L = 5,5m; KT (127 x 60 x 35)cm, gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | ||
| 17 | Ốp tường, cột veener gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | 32 | m2 | Ốp tường, cột veener gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | ||
| 18 | Tủ đựng đồ gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,95 x 0,65 x 2,15)m, sơn PU | 1 | cái | Tủ đựng đồ gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,95 x 0,65 x 2,15)m, sơn PU | ||
| 19 | Sopha bọc da màu vàng kem Vạn Thành 5 món KT(2,3x0,85x0,9)m | 2 | bộ | Sopha bọc da màu vàng kem Vạn Thành 5 món KT(2,3x0,85x0,9)m | ||
| 20 | Ghế thường trực Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,00)m | 3 | cái | Ghế thường trực Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,00)m | ||
| 21 | Tổng đài điện thoại nội bộ Panasonic hoặc tương đương (8 đầu vào 40 đầu ra) | 1 | bộ | Tổng đài điện thoại nội bộ Panasonic hoặc tương đương (8 đầu vào 40 đầu ra) | ||
| 22 | Máy điện thoại bàn Panasonic hoặc tương đương KST7703X | 40 | bộ | Máy điện thoại bàn Panasonic hoặc tương đương KST7703X | ||
| 23 | Bình đun nước điện tử SUNHOUSE hoặc tương đương NCEG3000CSY 3,0 lít | 1 | cái | Bình đun nước điện tử SUNHOUSE hoặc tương đương NCEG3000CSY 3,0 lít | ||
| 24 | Ốp tường, cột veener gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | 23 | m2 | Ốp tường, cột veener gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | ||
| 25 | Bục phát biểu gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT(0,8x0,6x1,2)m sơn PU | 1 | cái | Bục phát biểu gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT(0,8x0,6x1,2)m sơn PU | ||
| 26 | Bàn chủ tọa gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,8 x 0,8 x 0,75)m, sơn PU | 1 | cái | Bàn chủ tọa gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,8 x 0,8 x 0,75)m, sơn PU | ||
| 27 | Ghế chủ tọa gỗ sồi Nga sơn PU,KT(0,67x0,74x1,17)m | 1 | cái | Ghế chủ tọa gỗ sồi Nga sơn PU,KT(0,67x0,74x1,17)m | ||
| 28 | Bàn hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,2x0,65x0,75)m, sơn PU | 2 | cái | Bàn hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,2x0,65x0,75)m, sơn PU | ||
| 29 | Ghế hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,465x0,625x0,95) | 6 | cái | Ghế hội trường hàng đầu gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT (0,465x0,625x0,95) | ||
| 30 | Bàn hội trường hàng thứ 2 gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,2x0,6x0,75)m, sơn PU | 2 | cái | Bàn hội trường hàng thứ 2 gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,2x0,6x0,75)m, sơn PU | ||
| 31 | Ghế hội trường gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,0)m | 102 | cái | Ghế hội trường gỗ sồi Nga nhập khẩu hoặc tương đương, sơn PU, KT(0,45x0,54x1,0)m | ||
| 32 | Điều hòa nhiệt độ tủ đứng 2 chiều Daikin hoặc tương đương 45000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | 3 | cái | Điều hòa nhiệt độ tủ đứng 2 chiều Daikin hoặc tương đương 45000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | ||
| 33 | Tủ 2 cánh gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | 11 | cái | Tủ 2 cánh gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (1,2 x 2,0)m | ||
| 34 | Bàn làm việc gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (1,2 x 0,8 x 0,75)m | 11 | cái | Bàn làm việc gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (1,2 x 0,8 x 0,75)m | ||
| 35 | Ghế làm việc gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU | 11 | cái | Ghế làm việc gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU | ||
| 36 | Sopha bọc da màu vàng kem Vạn Thành KT(2,3x0,85x0,9)m | 2 | cái | Sopha bọc da màu vàng kem Vạn Thành KT(2,3x0,85x0,9)m | ||
| 37 | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 18000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | 5 | cái | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 18000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | ||
| 38 | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 12000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | 10 | Cái | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 12000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | ||
| 39 | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 9000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | 26 | Cái | Điều hòa nhiệt độ treo tường Panasonic hoặc tương đương 2 chiều 9000BTU (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | ||
| 40 | Ti vi SONY LED hoặc tương đương KD-55X7500F 55 inch | 11 | cái | Ti vi SONY LED hoặc tương đương KD-55X7500F 55 inch | ||
| 41 | Ti vi SONY LED hoặc tương đương KDL-43WW660F 43 inch | 29 | cái | Ti vi SONY LED hoặc tương đương KDL-43WW660F 43 inch | ||
| 42 | Tủ lạnh mini Samsung hoặc tương đương 60 lít | 29 | cái | Tủ lạnh mini Samsung hoặc tương đương 60 lít | ||
| 43 | Tủ lạnh Panasonic RT20HAR8DDS/SV INVERTER 208 lít hoặc tương đương | 9 | cái | Tủ lạnh Panasonic RT20HAR8DDS/SV INVERTER 208 lít hoặc tương đương | ||
| 44 | Giường đôi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,1x1,8)m, sơn PU | 9 | cái | Giường đôi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,1x1,8)m, sơn PU | ||
| 45 | Giường đôi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,0 x 1,6)m, sơn PU | 30 | cái | Giường đôi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (2,0 x 1,6)m, sơn PU | ||
| 46 | Giường đơn gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 2,0)m, sơn PU | 14 | cái | Giường đơn gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 2,0)m, sơn PU | ||
| 47 | Tủ 2 buồng gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 2,0)m, sơn PU | 30 | cái | Tủ 2 buồng gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 2,0)m, sơn PU | ||
| 48 | Kệ ti vi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 0,45 x 0,65)m, sơn PU | 39 | cái | Kệ ti vi gỗ sồi Nga hoặc tương đương KT (1,2 x 0,45 x 0,65)m, sơn PU | ||
| 49 | Bàn kẹp trà gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, mặt kính dày 10mm KT (0,6 x 0,6)m | 36 | cái | Bàn kẹp trà gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, mặt kính dày 10mm KT (0,6 x 0,6)m | ||
| 50 | Ghế quây khung gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU | 72 | cái | Ghế quây khung gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU | ||
| 51 | Tủ đầu giường gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (0,6 x 0,45 x 0,55)m | 84 | cái | Tủ đầu giường gỗ sồi Nga hoặc tương đương sơn PU, KT (0,6 x 0,45 x 0,55)m | ||
| 52 | Đệm bông ép Everhome dày 9cm, KT (1,8 x 2,1)m | 9 | cái | Đệm bông ép Everhome dày 9cm, KT (1,8 x 2,1)m | ||
| 53 | Đệm bông ép Everhome hoặc tương đương dày 9cm, KT (1,6 x 2,1)m | 27 | cái | Đệm bông ép Everhome hoặc tương đương dày 9cm, KT (1,6 x 2,1)m | ||
| 54 | Đệm bông ép Everhome hoặc tương đương dày 9cm, KT (1,2 x 2,0)m | 14 | cái | Đệm bông ép Everhome hoặc tương đương dày 9cm, KT (1,2 x 2,0)m | ||
| 55 | Chăn đông, hè Everhome hoặc tương đương KT (1,8x2,1)m + Ga + Gối + Khăn | 9 | bộ | Chăn đông, hè Everhome hoặc tương đương KT (1,8x2,1)m + Ga + Gối + Khăn | ||
| 56 | Chăn đông, hè KT Everhome hoặc tương đương (1,6x2,0)m + Ga + Gối + Khăn | 27 | cái | Chăn đông, hè KT Everhome hoặc tương đương (1,6x2,0)m + Ga + Gối + Khăn | ||
| 57 | Chăn đông, hè KT Everhome hoặc tương đương (1,2x2,0)m + Ga + Gối + Khăn | 14 | cái | Chăn đông, hè KT Everhome hoặc tương đương (1,2x2,0)m + Ga + Gối + Khăn | ||
| 58 | Điều hòa nhiệt độ tủ đứng 2 chiều Daikin 36000BTU hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | 2 | Cái | Điều hòa nhiệt độ tủ đứng 2 chiều Daikin 36000BTU hoặc tương đương (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | ||
| 59 | Bàn mặt tròn + kính quay DK (1,2x1,2x0,75)m | 7 | cái | Bàn mặt tròn + kính quay DK (1,2x1,2x0,75)m | ||
| 60 | Ghế ngồi gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | 42 | cái | Ghế ngồi gỗ sồi Nga hoặc tương đương, sơn PU | ||
| 61 | Bệ bếp nấu khung INOX SU304 + mặt đá đen kim sa | 15 | md | Bệ bếp nấu khung INOX SU304 + mặt đá đen kim sa | ||
| 62 | Bếp ga âm (đôi) SUNHOUSE APB8810 hoặc tương đương | 2 | bộ | Bếp ga âm (đôi) SUNHOUSE APB8810 hoặc tương đương | ||
| 63 | Bếp hồng ngoại (đôi) BI 248 | 2 | bộ | Bếp hồng ngoại (đôi) BI 248 | ||
| 64 | Bàn soạn chia INOX SU304 KT (2,4 x 1,2 x 0,75)m | 2 | cái | Bàn soạn chia INOX SU304 KT (2,4 x 1,2 x 0,75)m | ||
| 65 | Tủ đựng dụng cụ INOX SU304, KT (3,6 x 0,65 x 2,0)m | 1 | cái | Tủ đựng dụng cụ INOX SU304, KT (3,6 x 0,65 x 2,0)m | ||
| 66 | Xe đẩy hàng INOX SU304 KT (6,8 x 0,65 x 0,75)m | 2 | cái | Xe đẩy hàng INOX SU304 KT (6,8 x 0,65 x 0,75)m | ||
| 67 | Tủ lạnh Panasonic SBSRS52N3303SLSV INVERTER 575 lít hoặc tương đương | 1 | cái | Tủ lạnh Panasonic SBSRS52N3303SLSV INVERTER 575 lít hoặc tương đương | ||
| 68 | Tủ đông SANAKY VH8699HY3 INVERTER 761 lít hoặc tương đương | 1 | cái | Tủ đông SANAKY VH8699HY3 INVERTER 761 lít hoặc tương đương | ||
| 69 | Máy giặt cửa ngang Panasonic WD10K6410OS/SV hoặc tương đương 10,5kg/6kg sấy | 2 | cái | Máy giặt cửa ngang Panasonic WD10K6410OS/SV hoặc tương đương 10,5kg/6kg sấy | ||
| 70 | Máy lọc nước KANGAROO KSI90 hoặc tương đương | 1 | cái | Máy lọc nước KANGAROO KSI90 hoặc tương đương | ||
| 71 | Quạt hút mùi (công nghiệp) TG 40S | 2 | bộ | Quạt hút mùi (công nghiệp) TG 40S | ||
| 72 | Rèm vải gấm hoa màu vàng nhẹ cửa sổ S1 KTTT | 118 | m2 | Rèm vải gấm hoa màu vàng nhẹ cửa sổ S1 KTTT | ||
| 73 | Rèm vải 2 lớp cửa sổ (gấm màu + voan trắng) cửa sổ S1, S2 KTTT | 440 | m2 | Rèm vải 2 lớp cửa sổ (gấm màu + voan trắng) cửa sổ S1, S2 KTTT | ||
| 74 | Hộp thủy tinh đựng chè 2 lít | 1 | cái | Hộp thủy tinh đựng chè 2 lít | ||
| 75 | Chổi nhựa lau nhà | 2 | bộ | Chổi nhựa lau nhà | ||
| 76 | Chổi quét nhà sợi nhựa | 2 | cái | Chổi quét nhà sợi nhựa | ||
| 77 | Chổi cọ rửa nhà vệ sinh | 2 | cái | Chổi cọ rửa nhà vệ sinh | ||
| 78 | Thùng đựng tàn thuốc lá KT (240 x 240 x 610) | 5 | cái | Thùng đựng tàn thuốc lá KT (240 x 240 x 610) | ||
| 79 | Bàn gia công INOX SU304 KT (3,2 x 1,6 x 0,75)m | 1 | cái | Bàn gia công INOX SU304 KT (3,2 x 1,6 x 0,75)m | ||
| 80 | Quạt cây VINAWIND Q400X-MS hoặc tương đương | 8 | cái | Quạt cây VINAWIND Q400X-MS hoặc tương đương | ||
| 81 | Nồi cơm điện SHARP KSH-D77V 7 lít hoặc tương đương | 2 | cái | Nồi cơm điện SHARP KSH-D77V 7 lít hoặc tương đương | ||
| 82 | Máy xay đa năng PHILIPS HR7761 hoặc tương đương | 1 | cái | Máy xay đa năng PHILIPS HR7761 hoặc tương đương | ||
| 83 | Cốc thủy tinh nhỏ | 63 | cái | Cốc thủy tinh nhỏ | ||
| 84 | Cốc thủy tinh cao | 56 | cái | Cốc thủy tinh cao | ||
| 85 | Ly thủy tinh | 56 | cái | Ly thủy tinh | ||
| 86 | Bát sứ ăn cơm Long Phương 11,5cm hoặc tương đương | 56 | cái | Bát sứ ăn cơm Long Phương 11,5cm hoặc tương đương | ||
| 87 | Bát tô sứ Long Phương 18cm hoặc tương đương | 14 | cái | Bát tô sứ Long Phương 18cm hoặc tương đương | ||
| 88 | Bát súp sứ Long Phương10cm hoặc tương đương | 56 | cái | Bát súp sứ Long Phương10cm hoặc tương đương | ||
| 89 | Bát chấm sứ Long Phương 9cm hoặc tương đương | 21 | cái | Bát chấm sứ Long Phương 9cm hoặc tương đương | ||
| 90 | Bát chấm gia vị sứ Long Phương 9cm hoặc tương đương | 21 | cái | Bát chấm gia vị sứ Long Phương 9cm hoặc tương đương | ||
| 91 | Đĩa sứ cạn Long Phương 12,5cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương 12,5cm hoặc tương đương | ||
| 92 | Đĩa sứ cạn Long Phương 15cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương 15cm hoặc tương đương | ||
| 93 | Đĩa sứ cạn Long Phương18cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương18cm hoặc tương đương | ||
| 94 | Đĩa sứ cạn Long Phương 22,5cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương 22,5cm hoặc tương đương | ||
| 95 | Đĩa sứ cạn Long Phương 25cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương 25cm hoặc tương đương | ||
| 96 | Đĩa sứ cạn Long Phương 28cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ cạn Long Phương 28cm hoặc tương đương | ||
| 97 | Đĩa sứ xoài ảo sâu Long Phương 25cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ xoài ảo sâu Long Phương 25cm hoặc tương đương | ||
| 98 | Đĩa sứ xoài ảo sâu Long Phương 35cm hoặc tương đương | 14 | cái | Đĩa sứ xoài ảo sâu Long Phương 35cm hoặc tương đương | ||
| 99 | Thìa dài nhỏ INOX | 56 | cái | Thìa dài nhỏ INOX | ||
| 100 | Thìa ngắn nhỏ INOX | 7 | cái | Thìa ngắn nhỏ INOX | ||
| 101 | Thìa canh INOX | 7 | cái | Thìa canh INOX | ||
| 102 | Đũa gỗ cà chí | 56 | đôi | Đũa gỗ cà chí | ||
| 103 | Nồi INOX SUNHOUSE SH777 (3 chiếc) hoặc tương đương | 2 | bộ | Nồi INOX SUNHOUSE SH777 (3 chiếc) hoặc tương đương | ||
| 104 | Chảo chống dinh SUNHOUSE D35 hoặc tương đương | 2 | cái | Chảo chống dinh SUNHOUSE D35 hoặc tương đương | ||
| 105 | Rổ nhựa SONG LONG đường kính D35 hoặc tương đương | 3 | cái | Rổ nhựa SONG LONG đường kính D35 hoặc tương đương | ||
| 106 | Rổ nhựa SONG LONG đường kính D45 hoặc tương đương | 3 | cái | Rổ nhựa SONG LONG đường kính D45 hoặc tương đương | ||
| 107 | Thớt nghiến dày 12cm đường kính 45cm | 1 | cái | Thớt nghiến dày 12cm đường kính 45cm | ||
| 108 | Thớt nhựa đường kính 30cm | 1 | cái | Thớt nhựa đường kính 30cm | ||
| 109 | Dao thép dài (dày) 45cm | 2 | cái | Dao thép dài (dày) 45cm | ||
| 110 | Dao thép dài (mỏng) 45cm | 2 | cái | Dao thép dài (mỏng) 45cm | ||
| 111 | Dao THAILAND loại nhỏ 25cm hoặc tương đương | 2 | cái | Dao THAILAND loại nhỏ 25cm hoặc tương đương | ||
| 112 | Dao THAILAND loại nhỏ 20cm hoặc tương đương | 2 | cái | Dao THAILAND loại nhỏ 20cm hoặc tương đương | ||
| 113 | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 10 lít hoặc tương đương | 1 | cái | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 10 lít hoặc tương đương | ||
| 114 | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 100 lít hoặc tương đương | 1 | cái | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 100 lít hoặc tương đương | ||
| 115 | Cốc thủy tinh + khay | 90 | bộ | Cốc thủy tinh + khay | ||
| 116 | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 2306- SL 5 lít hoặc tương đương | 40 | cái | Thùng nhựa đựng rác SONG LONG 2306- SL 5 lít hoặc tương đương | ||
| 117 | Giỏ đựng rác nhà vệ sinh SONG LONG KT (380 x 140 x 330) hoặc tương đương | 38 | cái | Giỏ đựng rác nhà vệ sinh SONG LONG KT (380 x 140 x 330) hoặc tương đương | ||
| 118 | Móc nhôm treo quần áo | 190 | cái | Móc nhôm treo quần áo | ||
| 119 | Bình đun nước siêu tốc SUNHOUSE 1,5 lít hoặc tương đương | 39 | cái | Bình đun nước siêu tốc SUNHOUSE 1,5 lít hoặc tương đương | ||
| 120 | Máy sấy tóc PHILIPS 1000W hoặc tương đương | 38 | cái | Máy sấy tóc PHILIPS 1000W hoặc tương đương | ||
| 121 | Dép nhựa tổ ong | 88 | đôi | Dép nhựa tổ ong | ||
| 122 | Bộ ấm chén sứ trắng Bát Tràng MC-BAT02 | 4 | bộ | Bộ ấm chén sứ trắng Bát Tràng MC-BAT02 | ||
| 123 | Hộp thủy tinh đựng chè 0,5 lít | 2 | cái | Hộp thủy tinh đựng chè 0,5 lít | ||
| 124 | Tủ thuốc INOX SU304 KT (1,2 x 2,0)m | 1 | cái | Tủ thuốc INOX SU304 KT (1,2 x 2,0)m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi