Gói thầu: SXKD2020-HH15: Cung cấp bộ nguồn, bộ chuyển đổi, Transducer và các modul điều khiển
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH15: Cung cấp bộ nguồn, bộ chuyển đổi, Transducer và các modul điều khiển |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 17:00:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nguồn dòng từ hóa ITP-02, PRGA.040.404.01 | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bộ nguồn SiTop 6EP1437 - 3BA00 | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bộ nguồn Mean Well SE100-5 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Module nguồn cho tủ HCU P - HA- RPS - 32200000 | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Module đồng bộ quang H Sync submodule 6ES7960-1AA04-0XA0 | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Modul giám sát địa chỉ FMM 101 | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Modul FRR01U-SL | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Modul FRR01U-M | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Modul FRR01U-F | 1 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Mô đun chuyển đổi quang điện Blackbox LIC022A-R2 | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ quạt khói Type: D1553.120U2M | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ Model: 3RN1010-1CW00 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ Model: K120RTD | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi tín hiệu dòng áp ABBCC-E/STD | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bộ chuyển đổi tín hiệu cặp nhiệt CCD DMC-TC01 | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi tốc độ quạt khói SQSC-485A (bao gồm cả sensor) | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bộ chuyển đổi tốc độ Epro Type MMS 3311/022-000; NC 9100-03079-00 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự CCD DMC-RT01 | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bộ chuyển đổi tín hiệu % và thước đo LVDT van điều chỉnh tuabin cao áp 10MAA11,12CG001: ИП34-B50-50-7 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bộ chuyển đổi tín hiệu % phản hồi Vishay Nobel LVD3 và thước đo LVDT van điều chỉnh hơi và van điều chỉnh giảm ôn bypass hạ áp | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi tín hiệu % phản hồi Vishay Nobel LVD3 và thước đo LVDT van điều chỉnh hơi và van điều chỉnh giảm ôn bypass cao áp | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bộ chuyển đổi rung roto tuabin, máy phát Benly Nevada; 9 metre system; P/N: 330180-91-00 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi quang điện MOXA Transio TCF-142-M | 2 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Bộ chuyển đổi quang điện RS232/422/485 sang quang MOXA - ICF-1150-S-ST | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Bộ chuyển đổi PHOENIC MINI MCR-TC-UI | 4 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Bộ chuyển đổi nhiệt độ máy nghiền Wideplus Wp - 40 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Bộ chuyển đổi Epro Type: CON 021 NC 9200-00006n | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Bộ chia tín hiệu dòng 1 input/2 output 4-20mA Z170REG-1 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bộ điều khiển Siemens Universal Controller RWD32/CN | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bộ điều khiển khí nén TZIDC-ABB; Type: V18345-1010551001 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Bộ điều chỉnh áp suất khí van sục silo thải xỉ TM300 FISHER CONTROLS Type 67CFR-230 | 3 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bộ điều chỉnh áp suất khí và lọc khí hệ thống lọc bụi túi FGD 300: SMC AW20-02BE. | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bộ chuyển đổi tín hiệu % và thước đo LVDT van điều chỉnh tuabin trung áp 10MAB12CG001: ИП34-B160-50-7 | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bộ khoá điều khiển đóng mở, chuyển chế độ Local/Remote cho van Rotork Shanghai Yi - Type: 7AI/M0YF40 | 5 | Bộ | Chi tiết quy định tại Mục 2 Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi