Gói thầu: SXKD2020-HH23: Cung cấp thép hợp kim, thép chịu áp lực

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816878-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH23: Cung cấp thép hợp kim, thép chịu áp lực
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 07:45:00 đến ngày 2020-08-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,470,360,277 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép gió Ø8x200mm – M42 2 Kg Thép gió Ø8x200mm – M42 (5cây/2kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
2 Thép gió 6x6x200mm – M42 2,5 Kg Thép gió 6x6x200mm – M42 (5cây/2,5kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
3 Thép gió 10x10x200mm – M42 5,81 Kg Thép gió 10x10x200mm – M42 (7cây/5,81 kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
4 Phôi thép đặc Ø25 – 12X1MØ 93 Kg Phôi thép đặc Ø25 – 12X1MØ (24m/93kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
5 Ống thép Ø273x10 - C20 32.450 Kg Ống thép đúc Ø273x10 - C20 Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
6 Ống thép hợp kim Ø60x4,5 - 15Cr1MoG 124 Kg Ống thép đúc Ø60x4,5 - 15Cr1MoG Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
7 Ống thép hợp kim Ø60x4,5 - 20G 186 Kg Ống thép đúc Ø60x4,5 - 20G Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
8 Thép tấm dày 3mm - C20 141 Kg Thép tấm dày 3mm - C20 Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
9 Thép hình chữ U200x73x7 - C20 57 Kg Thép hình chữ U200x73x7 - C20 (3m/57kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
10 Ống thép Ø108x4 - C20 309 Kg Ống thép đúc Ø108x4 - C20 Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
11 Ống thép Ø76x5 - C20 266 Kg Ống thép đúc Ø76x5 - C20,(30m/266kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
12 Ống thép Ø89x5 - C20 330 Kg Ống thép đúc Ø89x5 - C20 30m/330kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
13 Ống thép Ø40x2 - C20 1.420 Kg Ống thép đúc Ø40x2 - C20 Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
14 Ống thép hợp kim Ø60x5 - 12X18H12T 200 Kg Ống thép đúc Ø60x5 - 12X18H12T Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
15 Ống thép hợp kim Ø60x4 - 12X1MF 150 Kg Ống thép đúc Ø60x4 - 12X1MF Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
16 Ống thép hợp kim Ø42x7 - 10X9MF 200 Kg Ống thép đúc Ø42x7 - 10X9MF Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
17 Ống thép hợp kim Ø42x6 - 12X1MF 400 Kg Ống thép đúc Ø42x6 - 12X1MF Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
18 Ống thép hợp kim Ø42x4 - 10X9MFB 250 Kg Ống thép đúc Ø42x4 - 10X9MFB (hoặc 10Cr9MoVNb) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
19 Ống thép Ø32x6 - C20 100 Kg Ống thép đúc Ø32x6 - C20 Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
20 Ống thép hợp kim Ø60x6 - 15XM 500 Kg Ống thép đúc Ø60x6 - 15XM Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
21 Ống thép hợp kim Ø42x7 - 12X1MF 200 Kg Ống thép đúc Ø42x7 - 12X1MF Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
22 Ống thép hợp kim Ø42x6 - 10X9MFB 200 Kg Ống thép đúc Ø42x6 - 10X9MFB Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
23 Ống thép hợp kim Ø50x5 - 15XM 200 Kg Ø50x5 - 15XM Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
24 Ống thép Ø219x10 - C20 10.300 Kg Ø219x10 - C20 (200m/10.300kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
25 Thép tấm hợp kim chống mài mòn Hardox 500 dày 12mm 283 Kg Thép tấm hợp kim chỐng mài mòn Hardox 500 dày 12mm (3m²/283kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
26 Thép tấm dày 10 mm - CT5 157 Kg Thép tấm dày 10 mm - CT5 (2m²/157kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
27 Thép tấm inox dày 8mm - Sus 304 1.395 Kg Thép tấm inox dày 8mm - Sus 304 (22m²/1.395kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
28 Thép tấm inox dày 1,5mm - Sus 304 35,7 Kg Thép tấm inox dày 1,5mm - Sus 304 (3m²/35,7kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
29 Thép tấm inox dày 12mm - Sus 304 571,2 Kg Thép tấm inox dày 12mm - Sus 304 (6m²/571,2kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
30 Thép đặc Ø30mm - CT5 132 Kg Thép đặc Ø30mm - CT5 (24m/132kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
31 Thép inox Ø16 - Sus 304 19,1 Kg Thép inox Ø16 - Sus 304 (12m/19,1kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
32 Thép đặc Ø20 mm - CT5 60 Kg Thép đặc Ø20 mm - CT5 (24m/60kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
33 Ống tráng kẽm Ø34 x2,5 13 Kg Ống tráng kẽm Ø34 x2,5 (6m/13kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
34 Ống thép Ø219x7 - CT5 440 Kg Ống thép đúc Ø219x7 - CT5 (12m/440kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
35 Lập là inox 2500x50x2 - Sus 304 80 Kg Lập là inox 2500x50x2 - Sus 304 (40thanh/80kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
36 Thép tấm dày 6mm - CT5 189 Kg Thép tấm dày 6mm - CT5 (4m²/189kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
37 Thép tấm inox dày 6mm - Sus 304 191 Kg Thép tấm inox dày 6mm - Sus 304 (4m²/191kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
38 Ống thép Ø168 x 6 - CT5 288 Kg Ống thép Ø168 x 6 - CT5 (12m/288kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
39 Ống tráng kẽm Ø27x2,5 78,72 Kg Ống tráng kẽm Ø27x2,5 (48m/78,72kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
40 Ống tráng kẽm Ø27x1,5 17,66 Kg Ống tráng kẽm Ø27x1,5 (18m/17,66kg) Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
41 Ống thép hợp kim Ø42x7 - 10X9MFB 400 Kg Ø42x7 - 10X9MFB Vật liệu tương đương hoặc tốt hơn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->