Gói thầu: Mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về tiêu chuẩn đo lường chất lượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về tiêu chuẩn đo lường chất lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp Khoa học và Công nghệ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:33:00 đến ngày 2020-08-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,622,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn trung tâm chuyên dụng cho phòng thí nghiệm hóa (Bàn thí nghiệm trung tâm) | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn mặt đá | 14 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thước mét chuẩn | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ căn lá | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Eke chuẩn | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Mặt phẳng chuẩn + Bàn máp cấp 00 | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ căn mẫu song phẳng | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ đồ gá căn mẫu | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tấm kính song phẳng | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị kiểm định máy đo huyết áp kế điện tử tự động | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ thiết bị kiểm định nối hấp tiệt trùng | 1 | Cái | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ thiết bị kiểm tra, hiệu chuẩn máy siêu âm dùng cho y tế | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mẫu chuẩn kiểm tra các hệ thống siêu âm 3D&4D | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ thiết bị kiểm định máy đo tiêu cự mắt | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thiết bị hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm (Tủ chuẩn nhiệt ẩm kế) | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị kiểm định đồng hồ so/đồng hồ đo lỗ | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí tự động kỹ thuật số | 1 | Bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi