Gói thầu: Mua sắm công cụ dụng cụ kỹ thuật an toàn và quần áo bảo hộ lao động năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ dụng cụ kỹ thuật an toàn và quần áo bảo hộ lao động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 15:56:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,692,451,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tiêu lệnh, dụng cụ PCCC | 10 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Quần áo PCCC | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Pa lăng xích 3 tấn 5m | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Lắc tay xích (loại 1,5 - 2 tấn) | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ty pho kéo tay 1,6 tấn | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Ty pho kéo tay 3,2 tấn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tời quay tay | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kẹp cáp 50-120 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu chờ tiếp địa hạ áp trên lưới cáp vặn xoắn | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp thép Φ 12 (cáp lụa) | 350 | m | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy cắt cành cây (cưa máy) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Hình nhân toàn thân phục vụ huấn luyện hồi sinh tổng hợp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Biển: Cấp trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 100 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 47 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Biển: Vị trí có hai nguồn | 285 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Biển: Đã nối đất | 18 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Biển: Tên trạm biến áp | 524 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Biển: Tên cầu dao | 160 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Biển:Tên trạm cắt | 13 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Biển: Tên trạm tụ bù | 36 | Biển | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Mũ nhựa BHLĐ | 158 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Găng tay cách điện hạ áp | 53 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Găng tay cách điện cao áp | 50 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Găng tay cao su hỗ trợ cách điện | 1.138 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Mũ BH Điện nông thôn | 150 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dây lưng An toàn | 45 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Sào thao tác 6-35 KV | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bút thử điện hạ áp | 530 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Tiếp địa di động 35 kV | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Tiếp địa hạ áp dùng cho cáp vặn xoắn | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Tiếp địa hạ áp dùng trong tủ điện | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Guốc trèo cột điện ly tâm cho cột 20m | 18 | Đôi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Áo phao cứu sinh | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Phao cứu sinh | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cáng cứu thương | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ampe kìm 0-1000A- 600V | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mê gôm mét 1000V | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Mê gôm mét 2500V | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ thử thứ tự pha | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tê rô mét | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Súng bắn nhiệt độ 10m | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Kìm ép đầu cốt cầm tay 2-14mm2 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Kìm ép đầu cốt thủy lực (10-300)mm2 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Kìm siết đai thép (treo cáp vặn xoắn, hòm công tơ) | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy đo độ võng | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nhòm đo khoảng cách | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Máy bắn BuLông | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nhòm (kiểm tra ngày) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nhòm (kiểm tra đêm) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kìm cắt thủy lực 13 tấn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máy hàn 1 pha điện tử | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Máy định vị GPS | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Máy hút ẩm công nghiệp | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Đèn pin siêu sáng xử lý sự cố | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Kéo cắt cáp trợ lực | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Quần áo bảo hộ lao động quản lý vận hành nam | 1.066 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Quần áo bảo hộ lao động kinh doanh kiểm tra hiện trường nữ | 174 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Áo Jacket bảo hộ lao động nam | 354 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Áo Jacket bảo hộ lao động Nữ | 58 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Áo Ghi lê bảo hộ lao động nam | 354 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Áo Ghi lê bảo hộ lao động nữ | 58 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Giầy bảo hộ lao động | 1.745 | đôi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ quần áo đi mưa | 420 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Xà phòng (01kg/túi ) | 420 | túi | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Quần áo bảo hộ lao động quản lý vận hành nam (dịch vụ điện nông thôn) | 490 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Quần áo bảo hộ lao động kinh doanh kiểm tra hiện trường nữ (Dịch vụ điện nông thôn) | 16 | bộ | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Áo Jacke bảo hộ lao động Nam (dịch vụ điện nông thôn) | 221 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Áo Jacket bảo hộ lao động Nữ (Dịch vụ điện nông thôn) | 8 | cái | Theo yêu cầu tại chương V - mục II: yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi