Gói thầu: H26-36: Vật tư sử dụng cho các thiết bị GCMS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H26-36: Vật tư sử dụng cho các thiết bị GCMS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 10:05:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,766,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Liner | 1 | bọc | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 2 | O-ring | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 3 | Syringe 10ul | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 4 | Flilament EI | 4 | bọc | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 5 | Ferrule cho đầu nối GC | 3 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Ferrule cho đầu nối MS | 3 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 7 | Column nut fitting | 4 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 8 | Column nut | 4 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 9 | Gold seal | 3 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 10 | Syringe 10ul (cho CTC PAL3) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 11 | Cap. Crimp. Silver Aluminum. PTFE/red Rubber septum. 11mm | 2 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 12 | Cap. 9mm blue screw. PTFE/RS | 4 | gói | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 13 | Hdspc Al crmp cap, PTFE/Si sep, 20mm, 5062-2462 | 5 | bọc | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 14 | Vial Headspace 20ml, 5182-0837 or 5190-2288 | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Mục 3 - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi