Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt cải tạo hệ thống mạch nhị thứ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt cải tạo hệ thống mạch nhị thứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 09:47:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 441,120,897 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,600,000 VNĐ ((Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC (08 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 32 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 2 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC, thời gian tác động nhanh (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 40 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 3 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC, (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 14 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 4 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VAC (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 5 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 4 vị trí độc lập | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 6 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 3 vị trí độc lập | 23 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 7 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 2 vị trí độc lập | 4 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 8 | Atomat 10A | 10 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 9 | Hàng kẹp tín hiệu mạch áp | 600 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 10 | Thanh din | 12 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 1.100 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 12 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4 Sqmm 0,6/1kV | 32 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 13 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 362 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 14 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 917 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 15 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 24x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 237 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 16 | Làm đầu cáp kiểm tra loại 4 ruột | 76 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 17 | Làm đầu cáp kiểm tra loại 7 ruột | 80 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 18 | Làm, lắp đặt đầu cáp kiểm tra loại 24 ruột | 16 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 19 | Đầu cốt kim C1,5mm2 (100 cái/túi) | 17 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Ninh Phúc, Tam Điệp | |
| 20 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC (08 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 21 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC, thời gian tác động nhanh (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 20 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 22 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VDC, (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 8 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 23 | Rơ le trung gian loại điện từ, điện áp 220 VAC (04 cặp tiếp điểm NO/NC) - đã bao gồm đế | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 24 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 4 vị trí độc lập | 3 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 25 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 3 vị trí độc lập | 11 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 26 | Khóa chuyển mạch, chuyển được 2 vị trí độc lập | 2 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 27 | Atomat 10A | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 28 | Hàng kẹp tín hiệu mạch áp | 300 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 29 | Thanh din | 6 | Cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 30 | Cáp Cu/PVC 1x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 400 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 31 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4 Sqmm 0,6/1kV | 15 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 32 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 233 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 33 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 252 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 34 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 24x1,5 Sqmm 0,6/1kV | 100 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 35 | Làm đầu cáp kiểm tra loại 4 ruột | 38 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 36 | Làm đầu cáp kiểm tra loại 7 ruột | 40 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 37 | Làm, lắp đặt đầu cáp kiểm tra loại 24 ruột | 8 | Đầu | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan | |
| 38 | Đầu cốt kim C1,5mm2 (100 cái/túi) | 6 | Túi | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | Cung cấp và lắp đặt lắp đặt tại Trạm biến áp 110kV Nho Quan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi