Gói thầu: Gói 120.2020 - Mua sắm Vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói 120.2020 - Mua sắm Vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 13:48:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,314,159 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rack 2 sứ + ty (RACK2) | 75 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Sứ phân cách cỡ cáp 50 | 39 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) | 472 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây (SĐ-22PL) | 394 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV 70KN CN-22PL | 180 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây buộc cổ sứ ((composite)) | 149 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống nối dây nhôm (ON-AL-50) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống nối dây nhôm (ON-AL-70) | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 (ON-AL-150) | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ống nối cho dây bọc (MJPT16-16) | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nối cho dây bọc (MJPT25-25) | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp rẽ nhánh (KĐL) CDB 86-75G45 (70) | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu nối đứng CDB-35 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp hotline nhôm 4/0 A-HLC-4/0 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp quai nhôm đồng ép 2/0 | 78 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) KQ-ĐN-4/0 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Khóa néo cáp ABC 4x95 | 219 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC 150mm2 | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Khóa néo cáp ABC 4x120 | 65 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khóa đỡ cáp ABC 4x70 | 57 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp treo cáp ABC 150mm2 | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | 37 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35(2BL) | 1.218 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6- 120(2BL) | 137 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6- 150(2BL) | 662 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | 111 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-70mm2 | 456 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp cáp 3 bulon Cu-AL cỡ 35mm2 | 119 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-240 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Móc treo chữ U | 1.173 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giá móc cho khóa treo và néo | 446 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | 3.344 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khóa đỡ dây chống sét (ĐCS-01) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khóa néo ép cho dây ACSR 50/8-XLPE/PVC/12,7(24)kV KNE-B-50 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11-XLPE/PVC/12,7(24)kV KNE-B-70 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Khóa néo ép cho dây ACSR 185/24-XLPE/PVC/12,7(24)kV KNE-B-185 | 34 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Khóa néo dây AC 5 bulong 25-240mm2 ( Loại 5 bulong) KNE-T-25/240 | 39 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Khóa néo dây AC 5 bulong 150-185mm2 | 126 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2-70KN | 38 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Khóa néo dây trung thế AC/XLPE (Phụ kiện chuỗi CN-T-24P-150) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 50 mm2 | 87 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 | 169 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2 | 117 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | 141 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 300 mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 108 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 39 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 52 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | 75 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | 52 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | 33 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 | 649 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 758 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 | 391 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 120 mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ M 35 mm2 | 484 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 3,5 mm2 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đai thép không rỉ 20x0,7 | 3.808 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Nắp chụp cụm dấu nhánh rẽ hotline | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Nắp chụp kẹp quai + hotline NC Silicon | 33 | cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (Silicon) | 151 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) | 123 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) | 86 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm cáp | 126 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Giáp níu dây bọc 150mm2 + yếm cáp | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ốc siết cáp đồng 2/0 Cỡ 38-70mm2 | 1.092 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kẹp u siết cáp F8 | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bulon mắc 18x350 | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bulon mắc 18x650 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bulon mắc 16x350 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | 938 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 195/150 | 393 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x300)mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV- (3x300)mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) FCO 24kV-100A-12kA | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Chống sét van 18kV Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) Polimer LA 18kV-10kA | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ ngắt kết nối chống sét van + Dây đồng mềm (nhuyễn) trọn bộ kèm theo | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ đấu nối rẽ nhánh (BĐN-01) | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ đấu nối rẽ nhánh (BĐN-02) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi