Gói thầu: Gói thầu số 03-20MS.SXKD: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh 6 tháng cuối năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-20MS.SXKD: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 16:38:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,096,763,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,450,000 VNĐ ((Mười sáu triệu bốn trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A2*35 mm2 | 3.000 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*35 mm3 | 1.300 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Ghíp bọc đơn IPC 25-95/6-70 | 470 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 515 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Đai thép không rỉ | 550 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Khóa đai | 900 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Sứ quả bàng | 200 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Aptomat 1 pha 40A | 575 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không ATM) | 360 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không ATM) | 150 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Dây đồng mềm M1x50 mm2 | 9 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 | 72,5 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Cáp bọc 24kV XLPE/PVC AC 1*240mm2 | 160 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x300 mm2 | 20 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Aptomat 3 pha 600V 100A | 35 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 37 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Thanh đồng mềm CDPT 24kV | 3 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT | 5 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (ko dây chảy) | 28 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Ống chì tủ RMU 24kV 10 A (1 bộ/3 pha) | 2 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Đai thép không rỉ | 1.600 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Khóa đai | 800 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Dây chảy SI 24kV/25A | 39 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Dây chảy SI 24kV/30A | 21 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Dây chảy SI 24kV/40A | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Dây chảy SI 24kV/65A | 21 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Đầu cốt M 50 | 50 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Đầu cốt M70 | 216 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Đầu cốt AM 70 | 15 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Đầu cốt AM95 | 20 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Đầu cốt AM 120 | 30 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Đầu cốt AM 240 | 55 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Sứ chuỗi néo đơn Silicon 24kV+ phụ kiện | 9 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Sứ đứng 24kV cả ty | 40 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Sứ bát 70 | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Ghíp VX 2 bulong 25-120 | 200 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 | 50 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 70 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Giáp níu cáp AC/XLPE 240 24KV | 12 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Keo silicon | 81 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Keo bọt nở | 6 | Lọ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Giẻ lau | 5 | Kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Cầu đấu 2 vít hòm H2 | 300 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Cầu đấu 2 vít hòm H4 | 500 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Cầu đấu 2 vít hòm H6 | 100 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Sọt nhựa để công tơ | 200 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm bằng sứ | 371 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Biển tên cầu dao | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Biển tên SI | 5 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Biển số cột/tên lộ ĐZ | 268 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Biển tên thiết bị | 32 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Biển báo an toàn | 42 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Sơn trắng | 70 | Kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Sơn đen | 5 | Kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Sơn xịt | 65 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Chổi sơn | 12 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Bút sơn | 12 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Cáp thép bọc nhựa phi 16 | 40 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Tăng đơ 3T phi 24 | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Khóa chữ U | 10 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Ống nhựa PVC D110 | 200 | mét | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới (bộ /3 pha) | 2 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Lưới thép B40 | 72 | m2 | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Que hàn | 1 | Kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi