Gói thầu: Cung cấp hàng hóa thuộc ba (03) hạng muc SCL năm 2020 ( Khu vực Quảng Ninh 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Hòa Bình 01 hạng mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810883-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa thuộc ba (03) hạng muc SCL năm 2020 ( Khu vực Quảng Ninh 01 hạng mục, khu vực Lai Châu 01 hạng mục, khu vực Hòa Bình 01 hạng mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810132 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:32:00 đến ngày 2020-08-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,559,436,233 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A (trọn bộ) 1 ngăn loại mở rộng (đóng cắt + bảo vệ MBA kèm cầu chì)+ Phụ kiện trọn bộ có tích hợp Scada | 1 | tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 36kV (kèm ống chì, có dây chì 12A) | 1 | bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Cáp đơn pha Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 | 18,18 | m | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Cáp đơn pha Cu/XLPE/PVC-35kV: 1x70mm2 | 18,18 | m | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Đầu cáp T-plug 22kV-3x185mm2 (trọn bộ). | 1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Đầu cáp Elbow 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). | 3 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 35kV-3x95mm2, đầu cos đồng nhôm 95 (trọn bộ). | 2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Đầu cáp co ngót nóng 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). | 3 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Đầu cáp co ngót nóng 35kV-1x70mm2 (trọn bộ). | 6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Thanh U120x55x3,9mm2 dài (1,2m) | 2 | Thanh | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Xà đỡ lèo XĐL-35 | 12 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Xà đỡ thẳng XĐT-2-35 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | 17 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Xà đỡ vượt XĐV -35 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Xà néo góc XNG-35 | 20 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Xà néo XNII-35 | 23 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Xà néo thẳng XNT-35 | 19 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Cổ dề bắt sứ CDBS-35 | 51 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | 62 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Cổ dề néo thẳng CDNT - 35 | 29 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Dây néo DN50-12 | 114 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Dây néo 50-10 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Dây néo 50-14 | 14 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Dây néo 50-16 | 38 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Dây néo 50-18 | 12 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Dây néo 50-20 | 6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Chụp đầu cột CĐC - 35 | 12 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | 188 | Quả | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | 396 | Chuỗi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Cách điện chuỗi đỡ polymer PDI-35 + pk | 12 | Chuỗi | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Kẹp cáp nhôm A70 3 bu lông | 319 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Kẹp cáp nhôm A95 3 bu lông | 6 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Dây dẫn AC-70/11 | 41.714 | m | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Dây dẫn AC-95/16 | 9.394 | m | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Chống sét thông minh 35kV | 9 | Bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Ống nối cáp (12 cái AC 70, 3 cái AC95) | 15 | Cái | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | 1.472,6 | m | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Ghíp nhựa 2 bu lông GN2-(35-95) xuống hòm công tơ | 4 | bộ | Theo mô tả tại mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi