Gói thầu: SXKD2021-NSPTV33: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng vật tư thiết bị và công cụ, dụng cụ đặc biệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211248628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-NSPTV33: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng vật tư thiết bị và công cụ, dụng cụ đặc biệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20211229285 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-17 14:45:00 đến ngày 2021-12-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 193,973,054 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| E-CDNT 1.2 |
SXKD2021-NSPTV33: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng vật tư thiết bị và công cụ, dụng cụ đặc biệt SXKD điện năm 2021 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | SXKD điện năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh răng truyền bộ sấy không khí tái sinh, part | Vệ sinh, bôi mỡ bảo dưỡng | Cái | 1 | |
| 2 | Vòng bi gối đỡ bộ sấy không khí 90394/710, part number: | Vệ sinh, bôi mỡ bảo dưỡng, bọc kín | Cái | 2 | |
| 3 | Bơm tuần hoàn bể dầu bôi trơn gối dẫn hướng bộ sấy không | Bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, kiểm tra thay phớt, quay bơm định kỳ | Cái | 3 | |
| 4 | Hộp giảm tốc cơ cấu nâng cần tấm chèn bộ sấy không khí, | Bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, kiểm tra thay phớt, quay HGT định kỳ | Cái | 2 | |
| 5 | Bộ giảm tốc bộ sấy không khí tái sinh, part number: 2, bản | Bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, kiểm tra thay phớt, quay HGT định kỳ | Cái | 2 | |
| 6 | Bộ phận nâng hạ trục bộ sấy không khí tái sinh, chi tiết 4 | Bôi mỡ bảo dưỡng, quay định kỳ | Cái | 2 | |
| 7 | Ống thải tro khô | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, sơn chống rỉ | Cái | 1 | |
| 8 | Van tiết lưu cho bơm dầu nâng Tuabine model DVP12, chiều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 9 | Van bướm cho đường ống dầu nâng Tuabine model DVP12, chiều cao van: 90/throttle valve for jacking oil | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 10 | Van bướm cho đường ống dầu nâng Tuabine model DVP12, chiều cao van: 90/throttle valve for jacking oi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 11 | Van cầu cho đường ống dầu nâng Tuabine model DVE 12, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 12 | Van chặn dầu chạy ngược cho đường ống dầu nâng Tuabine model RVE1/2-K.Thước 23 x G1/2/Inline nonretur | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 13 | Van chặn dầu chạy ngược của bơm dầu nâng Tuabine model RVE3/8, K.Thước 18 x G3/8/inline non return va | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 14 | Vòng bi - GER | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 15 | Gối đỡ cho Puli ở phía sau | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 16 | Gối đỡ cho Puli ở phía trước | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 17 | Con lăn | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 18 | Vành đệm kín miệng bể xả sự cố hệ thống thải thạch cao | Vệ sinh, bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 19 | Van chặn trước van điện xả đọng ống góp đầu vào quá nhiệt cấp 2 mã sản phẩm 125127-1652G-0009, bản v | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 20 | Van chặn trước van điện xả đọng quá nhiệt tiền sảnh mã sản phẩm 125127-1652G-0007, bản vẽ "NS1-11H-M | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 21 | Van chặn trước van điện xả khí ống góp ra của quá nhiệt trung gian mã sản phẩm 125127-1652G-0005 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 22 | Van chặn trước van điện xả khí ống góp trên của tường nước mã sản phẩm 125127-1652G-0007, bản vẽ NS1 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 23 | Van chặn trước van điện xả khí ống góp vào của quá nhiệt cấp 2 mã sản phẩm 125127-1652G-0009, bản vẽ | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 24 | Van chặn trước van điện xả ống góp dưới của quá nhiệt mã sản phẩm 125127-1652G-0037, bản vẽ "NS1-11H | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 2 | |
| 25 | Van chặn trước van điện xả ống góp dưới của tường sau quá nhiệt mã sản phẩm 125127-1652G-0007, bản v | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 5 | |
| 26 | Van chặn trước van điện xả ống góp ra bộ quá nhiệt trung gian mã sản phẩm 125127-1652G-0005, bản vẽ | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 27 | Van chặn trước van điện xả ống góp ra quá nhiệt cấp 3 mã sản phẩm 125127-1652G-0019 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 2 | |
| 28 | Van xả đọng ống thuỷ sáng đo mức nước bao hơi mã sản phẩm 125127-1652G-0007, bản vẽ NS1-11H-M-FWC-69 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 29 | Van xả đường ống cấp nước giảm ôn quá nhiệt trung gian mã sản phẩm 125127-1652G-0012 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 30 | Van chặn cấp hơi thổi bụi lò hơi mã sản phẩm 125127-1652G-0009, bản vẽ NS1-11H-M-FWC-6908 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 31 | Van tay xả khí bao hơi mã sản phẩm 125127-1652G-0007, bản vẽ NS1-11H-M-FWC-6906 | Vệ sinh, bôi mỡ ti van, bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, quay đóng mở van định kỳ | Cái | 1 | |
| 32 | Cụm trục van và đĩa van điện đường xả liên tục blowdowm | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 33 | Vòng bi loại 6313 của bơm đổ đầy nước ngưng, kích thước | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 34 | Đế van 1 chiều bơm hóa chất amonia (chi tiết S05A), kích thước A=10, B =22, B.Vẽchi tiết số NS1-11QC | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 35 | Đế van 1 chiều bơm hóa chất Hydrazine (chi tiết S05A),K.Thước A = 10, B = 22, B.Vẽ chi tiết NS1-11 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 36 | Đế van 1 chiều bơm hóa chất phosphate (chi tiết S05A)kích thước A=10, B=22, B.Vẽ chi tiết NS1-11 Q | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 37 | Cánh van 1 chiều bơm hóa chất Hydrazine (chi tiết V03A),K.Thước A =13, B=15, B.Vẽ chi tiết số NS1-11 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 38 | Van bi vận hành bằng động cơ DN25 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 39 | Van bi vận hành bằng động cơ DN25 - 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 40 | Van bi vận hành bằng động cơ DN25 - 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 41 | Van bi vận hành bằng động cơ DN25 JPN | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 42 | Vòng bi máy bơm | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 43 | Bộ vòng bi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 44 | Vòng bi con lăn NJ 207 C3 của bơm dầu chèn kích thước 17 x phi 72, 00983-3 P30/roller bearing NJ 207 | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 45 | ốc nối của bơm dầu tăng áp kích thước 64 x phi 31, loại 00983-3/Coupling pin of sealing oil pump 009 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 46 | Van cầu model DN 18 cho hệ thống dầu bôi trơn Tuabine, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 47 | Van cầu model DN15 cho hệ thống dầu bôi trơn Tuabine, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 48 | Van cầu model DN20 cho hệ thống dầu bôi trơn Tuabine, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 49 | Van cầu model DN50 cho hệ thống dầu bôi trơn Tuabine, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 50 | Van chặn dầu chảy ngược của bơm dầu nâng Tuabine model | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 51 | Van cửa model DN 125 cho hệ thống dầu bôi trơn Tuabine,chiều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 52 | Van một chiều model DN100 cho hệ thống dầu bôi trơn | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 53 | Van một chiều model DN125 cho hệ thống dầu bôi trơn | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 54 | Vòng bi trong NU2217 quạt cấp khí ô xy tháp hấp thụ | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 4 | |
| 55 | Vòng bi 22217 quạt cấp khí ô xi tháp hấp thụ | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 2 | |
| 56 | Vòng bi 7313 ADB C3 bơm bể thu nước đọng | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Bộ | 1 | |
| 57 | Vòng bi 7313ADB C3 bơm bể thu nước đọng khu vực tháp | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 58 | Vòng bi ngòai NU2217 quạt cấp khi ô xy tháp hấp thụ | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 2 | |
| 59 | Vòng bi NU-313 bơm bể thu nước đọng | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 60 | Vòng bi NU-313 bơm bể thu nước đọng khu vực tháp hấp | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 61 | Gối đỡ trục tấm chắn đầu ra | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 62 | Gối đỡ trục tấm chắn đầu vào | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 63 | Gối đỡ trục tấm chắn đường đi tắt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 64 | Gối đỡ con lăn băng tải lọc chân không | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 65 | Ô đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 66 | Vòng bi 6218 bơm làm mát tuần hoàn kín kích thước D x d | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 67 | Vòng bi 6218 bơm tăng áp nước biển kích thước D=160, d = | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 68 | Cụm mặt chính động và tĩnh Van điều chỉnh áp suất đường hơi chính cho ống góp hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 1 | |
| 69 | Cụn mặt chính động và tĩnh van điều chỉnh áp suất đường hơi tái nhiệt lạnh cho ống góp hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 2 | |
| 70 | Cụn mặt chính động và tĩnh van điều chỉnh phun giảm ôn hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 2 | |
| 71 | Trục Van điều chỉnh áp suất đường hơi chính cho ống góp hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 1 | |
| 72 | Trục van điều chỉnh áp suất đường hơi tái nhiệt lạnh cho ống góp hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 2 | |
| 73 | Trục van điều chỉnh phun giảm ôn hơi tự dùng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 2 | |
| 74 | Bộ phận dẫn hướng | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 75 | Vòng bi phi 90 x phi 40 x 23, loại DWG Part No.119/Ball Bearing #90 x #40 x 23, type No. DWG pa | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 76 | Mặt bích gối đỡ vít tải than, máy nghiền than mã sản phẩm | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 77 | Vòng bi bơm bù nước sạch hệ thống khử FGD | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 78 | Vòng bi bơm cấp nước bù hệ thống FGD | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 79 | Vòng bi bơm nước sạch | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 80 | Vòng bi bơm nước thô | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 81 | Vòng bi bơm bù nước sạch hệ thống khử FGD | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 82 | Vòng bi bơm cấp nước bù hệ thống FGD | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 83 | Vòng bi bơm nước sạch | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 84 | Vòng bi bơm nước thô | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 85 | Tấm lót má phanh máy đánh đống 240 x 160 mm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, sơn chống rỉ | Cái | 2 | |
| 86 | Cáp thép phi 24 nâng dầm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cuộn | 8 | |
| 87 | Mã ní | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, sơn chống rỉ | Cái | 16 | |
| 88 | Cuộn cáp thép nâng hạ, đóng mở gàu | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cuộn | 3 | |
| 89 | Tấm lót má phánh di chuyển dọc, bừa cào máy phá đống (190 x 125mm và 125 x 80mm) | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, sơn chống rỉ | Cái | 10 | |
| 90 | Vòng bi cẩu bốc than | Kiểm tra bao bì đóng gói. Vệ sinh, bôi trơn mỡ nếu bao bì bị rách | Cái | 13 | |
| 91 | Vòng bi trục chủ động máy phá đống | Kiểm tra bao bì đóng gói. Vệ sinh, bôi trơn mỡ nếu bao bì bị rách | Cái | 2 | |
| 92 | Con lăn mang tải máy đánh đống | Kiểm tra quay bằng tay trục và con lăn. Kiểm tra vệ sinh han rỉ. Sơn chống rỉ màu đen | Cái | 10 | |
| 93 | Con lăn mang tải BW1400 Ø165.2x500 | Kiểm tra quay bằng tay trục và con lăn. Kiểm tra vệ sinh han rỉ. Sơn chống rỉ màu đen | Cái | 3 | |
| 94 | Con lăn mang tải BW1400 Ø165.2x500 | Kiểm tra quay bằng tay trục và con lăn. Kiểm tra vệ sinh han rỉ. Sơn chống rỉ màu đen | Cái | 42 | |
| 95 | Con lăn mang tải BW900 Ø114.3x315 | Kiểm tra quay bằng tay trục và con lăn. Kiểm tra vệ sinh han rỉ. Sơn chống rỉ màu đen | Cái | 85 | |
| 96 | Khóa cáp phi 30 nâng hạ, đóng mở gàu | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 4 | |
| 97 | Cơ cấu làm sạch băng máy đánh đống | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, sơn chống rỉ | Cái | 3 | |
| 98 | Vòng chèn cơ khí cho bơm tăng áp nước cấp lò hơi phi 105, chi tiết 117-8 bản vẽ mặt cắt, part No nhà | Vệ sinh và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 99 | Vòng bi loại 6311 của bơm tuần hoàn tái khử khí, kích thước: phi 120 x phi 55 , chi tiết bản vẽ: 056 | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 100 | Vòng bi 7312 ACM-NSK | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 101 | Gối trục trượt cho động cơ bơm nước cấp, mã sản phẩm: 3A231C0152100, type No: | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 102 | Vành chèn cơ khí bơm tái tuần hoàn khử khí kích thước: phi 70, chi tiết bản vẽ:111 | Vệ sinh và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 103 | Vòng đệm chịu mài mòn bánh động bơm cấp nước Ф292 x Ф276 x 22, P/N : 025 của B.Vẽ mặt cắt, MSX: CUC | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 104 | Vòng đệm chịu mài mòn bánh tĩnh bơm tăng áp nước cấp lò hơi Ф 2312 x Ф 2 292 x 22, chi tiết 025 bản | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 105 | Vòng đệm chịu mài mòn cánh động bơm tái tuần hoàn khử khí phi 236 x phi 220 x 20, part No bản vẽ: 0 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 106 | Vòng đệm chịu mài mòn vỏ bơm bơm tái tuần hoàn bình khử khí phi 256 x phi236 x 20, part no bản vẽ:10 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 107 | Piston tang cân bằng phía áp lực cao bơm nước cấp lò hơi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 108 | Piston tang cân bằng phía áp lực thấp bơm nước cấp lò hơi, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 109 | Vòng bi phía dẫn động 60*130*31 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 110 | Vòng bi phía không dẫn động 60*110*22 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 111 | Gối trục trượt phía dẫn động bơm nước cấp lò hơi kích thước | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 112 | Gối trục trượt phía không dẫn động bơm nước cấp lò hơi kích | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 113 | Nút bịt ống làm mát bình ngưng phi 31.75 | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 128 | |
| 114 | Vòng bi (P/#201) phi 115 x phi 85x135, type | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 115 | Vòng bi (P/#202) phi 115- phi 85x160 | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 116 | Vòng bi (P/#203) phi 160 x phi 120x140, type No: | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 117 | Vòng bi (P/#204) phi 175 x phi 135 x145, type | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 118 | Vòng bi (P/#205) phi 175 x phi 125x253 , type No: | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 119 | Vòng chèn kín (P/#114) phi 300 x phi 280x25, type | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 120 | Vòng chèn kín (P/#113) phi 235 x phi 220x25, type No: | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 121 | Đường ống làm mát bình ngưng vật liệu Titanium (B338Gr.2), Đ kính ngoài: Ф 31.75 mm, chiều dày: 0.5 | Vệ sinh và bọc kỹ bằng bạt nhựa | Cái | 128 | |
| 122 | Bộ ê cu & bu long loại M20/Bolt & Hard Lock Nut type | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 32 | |
| 123 | Bộ ê cu của tấm phòng mòn bảo vệ chống ăn mòn điện hóa | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 32 | |
| 124 | Vòng bi bơm bổ sung nước ngưng kích thước phi 110 x phi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 125 | Gối đỡ phía sau quạt ngưng hơi chèn Tuabinee, kích thước: | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 126 | Gối đỡ phía trước quạt ngưng hơi chèn Turbine kích thước | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 127 | Vòng bi quạt khử khí | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 2 | |
| 128 | Vòng bi 6311Z bơm nước rửa vải lọc | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 129 | Vòng bi 6316Z bơm bể chứa nước thô | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 130 | Vòng bi 6316Z bơm nước vệ sinh giàn khử ẩm | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 131 | Vòng bi 7312DB bơm nước rửa vải lọc | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 132 | Vòng bi 7318DB bơm bể chứa nước thô | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 133 | Vòng bi 7318DB bơm nước vệ sinh giàn khử ẩm | Vệ sinh , tra dầu bọc lại bằng túi nilong. | Cái | 1 | |
| 134 | Lò xo | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 135 | Ê cu khoá 1/4 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 136 | Van bướm DN80 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 137 | Forged valve (GATE) 1"(25A)-600LB ANSI 600LB, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 138 | Butterfly valve (manual) 2.1/2"(65A)-150LB ANSI | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 139 | Butterfly valve (manual) 3"(80A)-150LB ANSI 150LB, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 140 | Butterfly valve (manual) 4"(100A)-150LB ANSI 150LB, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 141 | Butterfly valve/van bướm (manual) 20"(500A)-150LB | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 142 | Butterfly valve/van bướm (manual) 24"(600A)-150LB | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 143 | Butterfly valve/van bướm (manual) 6"(150A)-150LB | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 144 | Dual check valve 500A - 150LB ANSI 150LB, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 145 | GLOBE VALVE 3/4, 20A 600LB ANSI 600 LB, SW/Van cầu loại DKM110711-J-01-20 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 146 | GLOBE VALVE 3/4, 20A 600LB ANSI 600 LB, SW/van cầu loại DKM110711-J-01-20 - KOR | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 147 | Van bướm 20'( 500A) 150LB A126CL.B WF | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 148 | Van cánh bướm 24' ( 600A)- 150LB ANS1, 150LB, Wafer, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 149 | Van một chiều cánh bướm 500 A- 150LB, ANSI 150 LB, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 150 | Cụm trục van chặn phun giảm ôn bộ quá nhiệt trung gian, | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 151 | Cụm trục van chặn phun giảm ôn cấp 1, chi tiết S1 bản vẽ | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 1 | |
| 152 | Cụm trục van chặn phun giảm ôn cấp 2, chi tiết S1 bản vẽ | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 153 | Cụm trục Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bộ quá nhiệt | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 154 | Cụm trục van điều chỉnh nước phun giảm ôn cấp 1 (S1), chi | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 155 | Cụm trục van điều chỉnh nước phun giảm ôn cấp 2(S1) chi | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 156 | Bộ vật tư dự phòng ruột van chặn phun giảm ôn bộ quá | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 157 | Bộ vật tư dự phòng ruột van chặn phun giảm ôn cấp 2 chi | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 158 | Bộ vật tư dự phòng ruột van điều chỉnh nước phun giảm ôn | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 159 | Bộ vật tư dự phòng ruột van điều chỉnh nước phun giảm ôn cấp 2 (T1-T4) , chi tiết T1-T4, bản vẽ NS1 | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 160 | Bộ vật tư dự phòng ruột van giảm chặn phun giảm ôn cấp 1 | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Bộ | 1 | |
| 161 | Bộ VTDP ruột van điều chỉnh nước phun giảm ôn bộ quá nhiệt trung gian (T1-T6) chi tiết T1-T6 | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 162 | Tấm phủ chì màng ngăn nối không khí D = phi1003mm, t=1,2mm; Đường kính tâm lỗ phi 960 | Vệ sinh và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 163 | Gu giông M72x 6x 320 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 32 | |
| 164 | Vòng bi bơm dầu bôi trơn Tuabine kích thước phi 90 x | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 165 | Gối trục trượt số 1 turbine kích thước d= phi 250; t=180; | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 166 | Gối trục trượt số 2 Tuabine kích thước: d= phi 315; t=349,2; | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 167 | Gối trục trượt số 3 Tuabine, kích thước: d= phi 450; t=420; | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 168 | Gối trục trượt số 4 d= phi 450; t=360; 940x950/bearing metal | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 169 | Gối trục trượt số 4 Tuabine, kích thước: d= phi 450; t=360; | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 170 | Plug Cage & Pilot PlugHP Bypass Pressure Control Valve (PCV-1)"""/lồng van" | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 171 | Vòng đệm kín mặt bích thân van điều chỉnh phun giảm ôn HP Bypass | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 172 | Vòng giữ mặt bích thân van điều chỉnh phun giảm ôn HP Bypass/Retaining Ring HP Bypass Temperature Co | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 4 | |
| 173 | Chốt GE30SR-1, type No: 100217 cho bộ phận Flashing | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 174 | Chốt RI 1/2-1, type No: 100578 cho Flashing Kit for | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 175 | Trục van điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 176 | Vòng bi hệ thống bốc dỡ HFO | Vệ sinh, kiểm tra tình trạng bao bì đóng gói. Bôi trơn mỡ khi bao bì bị rách | Bộ | 2 | |
| 177 | Bộ vòng bi hệ thống bốc dỡ dầu HFO | Vệ sinh, kiểm tra tình trạng bao bì đóng gói. Bôi trơn mỡ khi bao bì bị rách | Bộ | 1 | |
| 178 | Bạc lót trục bơm HT Dầu bôi trơn Turbine kích thước D= phi 66; | Tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 179 | Van cầu loại DN 15, chiều cao van = 134 theo bản vẽ, c ủa | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 180 | Van cầu loại DN8 của hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine Tuabine, | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 181 | Van cầu loại: Dong Kag, DN 15 cho hệ thống dầu điều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 182 | Van cầu loại: Dong Kag, DN40 hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 183 | Van cổng DONG KAG, DN 40 hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 184 | Van cổng DONG KAG, DN15 của hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 185 | Van cổng Dong KAG, DN20 của hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 186 | Van cổng loại Dong KAG, DN20 của hệ thống HT Dầu điều khiển Turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 187 | Van cổng loại DONG KAG, DN25 của hệ thống dầu điều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 188 | Van giảm áp loại F-BT-06-32 của hãng Yuken cho hệ thống | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 189 | Van một chiều Dong Kag, DN20 của hệ thống dầu điều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 190 | Van một chiều loại F3-DT8P1-08-5-JA-20-J của | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 191 | Van xả khí loại ST1004-5-10 của hãng Yuken cho hệ thống | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 192 | Bơm dung dịch điều khiển cho hệ thống bơm dung dịch điều | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 193 | Change over valve (van) loại ZNF001085 của hãng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 194 | Vòng bi dự phòng quạt FD của hệ thống lò hơi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 195 | Vòng bi ổ đỡ cánh động quạt gió chính , part number: 2, bản | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 196 | Bộ vòng bi gối đỡ quạt gió chính chi tiết 3, bản vẽ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 2 | |
| 197 | Vỏ gối trục quạt gió cấp 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 198 | Nửa dưới gối trục trượt máy nghiền | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 199 | Vòng bi 6204 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Vòng | 8 | |
| 200 | vòng bi 6209-2RS1 máy cấp than nguyên | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 201 | Vòng bi cho hộp giảm tốc chính của máy nghiền than mã | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 202 | Vòng bi đỡ cụm bánh răng dẫn động hộp giảm tốc chính máy | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 203 | Vòng bi E45-KRR băng tải làm sạch máy cấp than nguyên | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 204 | Vòng bi SY50TF gối đỡ băng tải làm sạch máy cấp than nguyên | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 205 | Vỏ vòng bi | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 206 | Vòng xoắn ốc vít tải than A - LH chi tiết MK5817 bản vẽ | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 8 | |
| 207 | Vòng xoăn ốc vít tải than A-RH chi tiết MK5816, bản vẽ | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 8 | |
| 208 | Vòng xoắn ốc vít tải than B - LH chi tiết MK5821 bản vẽ | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 8 | |
| 209 | Vòng xoắn ốc vít tải than B - RH chi tiết MK5820, bản vẽ | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 8 | |
| 210 | Cụm bánh răng chủ máy nghiền mã sản phẩm N7841, | Vệ sinh, tra dầu, bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 211 | Cụm bánh răng dẫn động hộp giảm tốc chính máy nghiền | Vệ sinh, tra dầu, bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 212 | ổ đỡ pulley chủ động máy cấp than nguyên | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 8 | |
| 213 | Vành đai vít tải LH chi tiết MK5819 bản vẽ L-105- 0024 | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 2 | |
| 214 | Vành đai vít tải RH chi tiết MK5818, bản vẽ L-105- 0024 | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 2 | |
| 215 | Cần vít tải ở vị trí cao chi tiết MK5782/5790/5795, bản vẽ | Vệ sinh, bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 216 | Cần vít tải ở vị trí thấp chi tiết MK5783/5790/5794 bản vẽ | Vệ sinh, bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 217 | Vít tải than LH chi tiết MK5811, bản vẽ L-105- 0024 | Vệ sinh, sơn chống gỉ | Cái | 2 | |
| 218 | Bơm bánh răng dầu bôi trơn đi làm mát chi tiết 19 bản vẽ | Bảo quản trong thùng chứa túi hút ẩm, kiểm tra thay phớt, quay bơm định kỳ | Cái | 1 | |
| 219 | Bộ làm lạnh kiểu tấm cho hệ thống bôi trơn máy | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 1 | |
| 220 | Bánh răng máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 2 | |
| 221 | Vòng bi 22220BK ổ đỡ máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra bao bì đóng gói. Vệ sinh, bôi trơn mỡ nếu bao bì bị rách | Cái | 7 | |
| 222 | Bạc lót tay áo vòng bi 22220BK máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra bao bì đóng gói. Vệ sinh, bôi trơn mỡ nếu bao bì bị rách | Cái | 7 | |
| 223 | Vòng bi 6213ZZ | Kiểm tra bao bì đóng gói. Vệ sinh, bôi trơn mỡ nếu bao bì bị rách | Cái | 2 | |
| 224 | Đĩa xích động cơ máy cấp tro kiểu quay số 2 | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 225 | Đĩa xích động cơ máy cấp tro kiểu quay số 3 | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 226 | Đĩa xích động cơ máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 227 | Đĩa xích máy cấp tro kiểu quay số 1 | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 228 | Đĩa xích máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 229 | Xích máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 1 | |
| 230 | Mặt chính xác động van cân bằng | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 5 | |
| 231 | Mặt chính xác động van chặn phểu tro | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 5 | |
| 232 | Mặt chính xác tính của van định hướng | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 2 | |
| 233 | Mặt chính xác tĩnh van chặn phểu tro | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 7 | |
| 234 | ổ đỡ trục bị động máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ. Sơn chống rỉ bề mặt ngoài, bôi mỡ chống rỉ bên trong | Cái | 2 | |
| 235 | ổ đỡ trục bị động máy hòa trộn tro ẩm (phía động cơ) | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ. Sơn chống rỉ bề mặt ngoài, bôi mỡ chống rỉ bên trong | Cái | 1 | |
| 236 | ổ đỡ trục dẫn động máy hòa trộn tro ẩm | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ. Sơn chống rỉ bề mặt ngoài, bôi mỡ chống rỉ bên trong | Cái | 1 | |
| 237 | Gối đỡ trục van cổ góp | Kiểm tra han rỉ, vệ sinh đánh rỉ, bôi mỡ chống rỉ | Cái | 2 | |
| 238 | Mặt chính xác động van an toàn bao hơi mã sản phẩm | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 4 | |
| 239 | Mặt chính xác động van an toàn đầu ra bộ quá nhiệt (sửa | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 2 | |
| 240 | Mặt chính xác động van an toàn đầu ra bộ quá nhiệt, chi | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 3 | |
| 241 | Mặt chính xác động van an toàn đầu ra đường tái nhiệt | Bảo quản trong thùng có túi hút ẩm | Cái | 3 | |
| 242 | Gu giông kích thước M24 x 85 cho van stop | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 243 | Gu giông M12*35 van điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 244 | Gu giông M12*35 van điều chỉnh hơi chính số 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 245 | Gu giông M12*40 van dừng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 246 | Gu giông M12*65 van điều chỉnh hơi chính số 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 247 | Gu giông M16 x 70 cho van chặn đường quá nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 248 | Gu giông M16 x 75 van dừng tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 249 | Gu giông M24*75 an điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 250 | Gu giông M30 x 145 van chặn đường tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 24 | |
| 251 | Gu giông M30 x 145 van stop tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 24 | |
| 252 | Gu giông M30*155 của van điều chỉnh hơi chính của hệ thống Tuabine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 32 | |
| 253 | Gu giông M42*195 cho vỏ thân van chịu áp hệ thống | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 24 | |
| 254 | Gu giông M90*6*360 IP combined valve của hệ thống Tuabine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 40 | |
| 255 | Long đen khoá M12 van điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 256 | Long đen khoá M12 van stop | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 257 | Long đen khoá M12 van điều chỉnh hơi chính số 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 20 | |
| 258 | Long đen khoá M16 van chặn đường tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 259 | Long đen khoá M16 van stop tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 260 | Long đen khoá M24 van điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 261 | Long đen khoá M24 van stop | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 262 | Long đen khoá M27 của van điều chỉnh hơi chính số 2 của hệ thống Tuabine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 263 | Long đen khoá M27 van chặn đường tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 264 | Long đen khoá M27 van điều chỉnh hơi chính số 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 265 | Long đen khoá M27 van dừng tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 266 | Long đen khoá M27 van stop | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 267 | Long đen khóa M8 van dừng tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 268 | Bu lông M42*95 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 24 | |
| 269 | Trục van chặn tái nhiệt D= phi 49,8; D1= phi 80; l= 1027,5; | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 270 | Trục van điều chỉnh hơi chính số 2 kích thước D= phi 39,8; D1= phi107,9; l= 168,4; l1=1040,4 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 271 | Trục van stop kích thước D= phi 54,8; D1= phi 79,7; l=1438,4 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 272 | Trục van stop tái nhiệt đường kính D= phi 49,8; D1= phi 88,4; l= 1143; | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 273 | Vane pump | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Cái | 1 | |
| 274 | Gối trục trượt số 1 turbine kích thước d= phi 250; t=180; | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 275 | Gối trục trượt số 2 Tuabine kích thước: d= phi 315; t=349,2; | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 276 | Gối trục trượt số 3 Tuabine, kích thước: d= phi 450; t=420; | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 277 | Gối trục trượt số 4 d= phi 450; t=360; 940x950/bearing metal | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 278 | Gối trục trượt số 4 Tuabine, kích thước: d= phi 450; t=360; | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 279 | Vòng chèn đường ống cân bằng turbine cao áp, kích thước: d= phi 128; D= phi 164; t=36 | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Cái | 2 | |
| 280 | Vòng chèn kín đường ống cấp hơi chính Turbine cao áp kích thước: d= phi 160; D= phi 238; t=70 | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Cái | 2 | |
| 281 | Vòng chèn kín cửa trích E1 Tuabine cao áp, kích thước: d= phi 160; D= phi 238; t=70 | Tra dầu mỡ, bọc túi ni lông | Cái | 2 | |
| 282 | Lifting device for bearing bracket M780 - 4G1850 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 283 | Slide liner M780 - 4G1223A | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 284 | Rotor support (for TS and ES) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 285 | Rotor support | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 286 | Support | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 287 | Rotor support (for TS and ES) | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 288 | Jack bolt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 289 | Rotor support | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 290 | Protection board | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 291 | Protection board | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 292 | Rotor support | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 293 | Channel beam | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 294 | Protection board | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 295 | Protection board | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 296 | Protection belt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 297 | Protection belt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 298 | Eye bolt M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 299 | Eye bolt M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 300 | Washer M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 301 | Eye bolt M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 302 | Chain block | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 303 | Wire rope | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 304 | Wire rope | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 305 | Wire rope | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 306 | Wire rope | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 307 | Shackle | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 308 | Shackle | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 309 | Split pin | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 310 | Split pin | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 311 | Hacker | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 312 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 313 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 314 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 315 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 316 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 317 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 318 | Bolt M24 x 110 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 319 | Bolt M16 x 100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 320 | Bolt M24 x 100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 321 | Nut M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 322 | Bolt M20 x 40 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 323 | Washer M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 324 | Bolt M16 x 55 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 325 | Bolt M16 x 45 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 326 | Nut M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 327 | Guide stick (2) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 328 | Guide stick (1) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 329 | Support fittings | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 330 | Seal oil ring support | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 331 | Ring for assembly | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 332 | Ring for assembly | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 333 | Ring for assembly | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 334 | Bolt M16x45 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 335 | Bolt M10x35 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 336 | Jack bolt M12x50 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 337 | Washer M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 338 | Washer M10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 339 | Special spana | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 340 | Spana | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 341 | Oil flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 342 | Oil flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 343 | Bolt M24x40 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 344 | Oil flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 345 | Oil flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 346 | Jack bolt M42x125 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 347 | Grease cartridge KH - 35 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 348 | Micro hose SPK - 20C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 349 | Grease nipple | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 350 | Gap gause | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 351 | Stopper | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 352 | Socket M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 353 | Grinding tool | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 354 | Spana - M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 355 | Flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 356 | Blance weight | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 357 | Blance weight M27x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 7 | |
| 358 | Blance weight M27 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 7 | |
| 359 | Blance weight M24x80 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 360 | Flange | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 60 | |
| 361 | Flange | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 362 | Flange | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 363 | Grease cartridge | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 364 | Oil flushing tool | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 365 | Centering pin | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 366 | Tape pin Φ16x80 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 367 | Hexagon socket screw key JIS B 4648 (lục lăng 12) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 368 | Clearning brush set | Vệ sinh | Bộ | 1 | |
| 369 | Clearning brush | Vệ sinh | Cái | 2 | |
| 370 | Clearning brush | Vệ sinh | Cái | 2 | |
| 371 | Magnet for checking of llevel gauge | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 372 | Clearning brush set | Vệ sinh | Bộ | 1 | |
| 373 | Clearning brush | Vệ sinh | Cái | 4 | |
| 374 | Clearning brush | Vệ sinh | Cái | 2 | |
| 375 | H₂ cooler cover | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 2 | |
| 376 | Winch | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 377 | Winch support | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 378 | Balance weight | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 379 | Supprot | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 4 | |
| 380 | Support | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 4 | |
| 381 | Stad M48x700 | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 4 | |
| 382 | Special washer | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 383 | Special seat Φ92 | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 8 | |
| 384 | Thrust bearing | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 385 | Strainer cap M30x172 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 386 | Strainer alement Φ70x140 (150mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 387 | Strainer element Φ70x140 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 388 | Strainer element Φ69x140 (250mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 389 | Strainer cap M30x172 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 390 | Strainer element Φ70x140 (150mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 391 | Strainer element Φ70x140 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 392 | Strainer element Φ69x140 (250mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 393 | Strainer cap Φ55 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 394 | Strainer element Φ30x60 (150mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 395 | Strainer element Φ30x60 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 396 | Strainer element Φ29x60 (250mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 397 | Strainer element Φ46x100 (120mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 398 | Strainer element Φ46x100 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 399 | Strainer element Φ46x100 (400mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 400 | Strainer element Φ46x100 (120mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 401 | Strainer element Φ46x100 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 402 | Strainer element Φ46x100 (400mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 403 | Strainer element Φ23x65 (120mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 404 | Strainer element Φ23x65 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 405 | Strainer element Φ23x65 (400mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 406 | Strainer element Φ23x65 (120mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 407 | Strainer element Φ23x65 (200mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 408 | Strainer element Φ23x65 (400mesh) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 409 | Special tool box 600x600x1400 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 410 | Bộ dầm cẩu rotor IP, LP | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 1 | |
| 411 | Dầm cẩu | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 412 | Mã ní | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 413 | Cáp thép D50x8050 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 1 | |
| 414 | Cáp thép D50x3500 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 1 | |
| 415 | Cáp thép D26x5000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 416 | Cáp thép D45x6100 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 1 | |
| 417 | Cáp thép D45x6000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 1 | |
| 418 | Cáp thép D30x770 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 419 | Cáp thép D30x1000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 4 | |
| 420 | Cáp thép D18x9400 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 421 | Cáp thép D18x1000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 422 | Cáp thép D18x1500 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 423 | Cáp thép D22x10600 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 424 | Cáp thép D22x1000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 425 | Cáp thép D22x5000 | Vệ sinh, tra mỡ bảo dưỡng | Sợi | 2 | |
| 426 | Bộ giá đỡ rotor | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 427 | Giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 428 | Vòng đỡ chữ C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 429 | Bulong M27 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 430 | Đai ốc M27 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 431 | Vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 432 | Vòng bi chặn | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 433 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 434 | Bulong M6x12 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 435 | Vít điều chỉnh M16x110 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 436 | Bulong M16x65 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 437 | Bộ giá đỡ rotor | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 438 | Giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 439 | Vòng đỡ chữ C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 440 | Bulong M64 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 441 | Đai ốc M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 442 | Vòng đệm M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 443 | Vòng bi chặn | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 444 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 445 | Bulong M6x12 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 446 | Vít điều chỉnh M16x95 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 447 | Bulong M16x65 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 448 | Đồ gá kích | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 449 | Bulong kích M24x230 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 450 | Bộ giá đỡ rotor | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 451 | Giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 452 | Vòng đỡ chữ C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 453 | Bulong M64 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 454 | Đai ốc M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 455 | Vòng đệm M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 456 | Vòng bi chặn | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 457 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 458 | Bulong M6x12 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 459 | Vít điều chỉnh M16x95 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 460 | Bulong M16x60 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 461 | Bộ gia nhiệt bulong (thẳng) | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | bộ | 4 | |
| 462 | Bép hơ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 463 | Bộ gia nhiệt bulong (cong) | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | bộ | 2 | |
| 464 | Ống gia nhiệt D27.2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 465 | Vòng đệm D26.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 466 | Vòng đệm D21 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 80 | |
| 467 | Vòng đệm D26.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 468 | Ống gia nhiệt D21.7x360 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 469 | Ống gia nhiệt D21.7x370 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 12 | |
| 470 | Ống gia nhiệt D21.7x390 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 471 | Ống gia nhiệt D21.7x400 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 18 | |
| 472 | Ống gia nhiệt D21.7x470 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 473 | Ống gia nhiệt D21.7x515 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 5 | |
| 474 | Ống gia nhiệt D21.7x540 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 475 | Ống gia nhiệt D21.7x570 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 476 | Ống gia nhiệt D21.7x590 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 7 | |
| 477 | Ống gia nhiệt D21.7x680 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 478 | Ống gia nhiệt D27.2x560 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 479 | Ống gia nhiệt D21.7x340 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 14 | |
| 480 | Bộ đo giãn dài bulong | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | bộ | 1 | |
| 481 | Ống đo giãn dài D42x150 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 482 | Ống đo giãn dài D24.5x150 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 483 | Ống đo giãn dài D40x150 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 484 | Que đo giãn dài D24.7x400 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 485 | Que đo giãn dài D24.7x500 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 486 | Que đo giãn dài D24.7x550 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 487 | Que đo giãn dài D24.7x600 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 488 | Que đo giãn dài D24.7x700 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 489 | Que đo giãn dài D31.7x600 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 490 | Que đo giãn dài D24.7x350 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 491 | Que đo giãn dài D9.7x375 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 492 | Bộ bệ đỡ chân | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 493 | Chân đế 1 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 494 | Chân đế 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 495 | Bulong M48x150 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 496 | Vòng đệm M48 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 497 | Bệ quay | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 498 | Bệ quay | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 499 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 500 | Bulong M24x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 501 | Bulong kích | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 502 | Đai ốc M16 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 503 | Tấm kê | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 504 | Đai ốc M16 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 505 | Bulong M20x85 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 506 | Vòng đệm M20 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 507 | Vòng đệm M16 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 508 | Bulong M16x120 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 509 | Bộ giá đỡ rotor | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 510 | Giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 511 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 512 | Bulong M24x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 513 | Bu long kích M16 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 514 | Đai ốc M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 515 | Tấm kê | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 516 | Đai ốc M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 517 | Bulong M20x85 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 518 | Vòng đệm M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 519 | Vòng đệm M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 520 | Bulong M16x120 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 521 | Bulong kích M16x70 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 522 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 523 | Giá đỡ vỏ turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 524 | Giá đỡ vỏ turbine | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 525 | Bulong kích M30x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 526 | Bulong kíchM30x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 527 | Đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 528 | Block | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 529 | Tấm kê | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 530 | Bulong kích M30x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 531 | Đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 532 | Casing supporting device | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 533 | 6.Casing supporting device | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 534 | BulongM30x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 535 | Bulong kích M16x70 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 536 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 537 | Thiết bị nâng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 1 | |
| 538 | Thiết bị nâng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 539 | Chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 540 | Chốt chẻ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 541 | Vít lục giác M20x80 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Bộ | 16 | |
| 542 | Bulong M27x280 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 543 | Bulong M24x60 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 544 | Vòng đệm M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 545 | Bulong M20x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 24 | |
| 546 | Bulong kích M36x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 15 | |
| 547 | Tấm thép 150x300x9 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 15 | |
| 548 | Đêm lót 45x120x25 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 549 | Vòng giữ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 550 | Vít lục giác M24x45 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 551 | Vòng giữ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 552 | Vòng (include K098) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 553 | Vít lục giác M20x45 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 20 | |
| 554 | Vít lục giác M20x65 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 555 | Vòng bi chặn D55x20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 556 | Thiết bị nâng D650x270 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 557 | Thiết bị nâng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 558 | Vít chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 559 | Đai ốc | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 560 | Vít lục giác M33x90 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 561 | Chốt côn 13x80 | Vệ sinh, tra mỡ | Bộ | 8 | |
| 562 | Giá đỡ rotor R362.5x130 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 563 | Vòng đỡ chữ C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 564 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 565 | Bulong M6x12 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 566 | Giá đỡ rotor R222.5x115 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 567 | Vòng đỡ chữ C | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 568 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 569 | Bulong M6x12 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 570 | Đai ốc M27P1.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 571 | Vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 572 | Vòng đệm M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 28 | |
| 573 | Trụ treo | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 574 | Bơm kích | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 575 | bulong kích M36x160 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 576 | Thanh M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 577 | Gõ kim loại 25 D74xd25xL100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 578 | vòng D510xd250xt25 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 579 | Bulong M24x50 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 580 | Bulong M12x170 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 581 | Washer M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 582 | Bulong kích M16x200 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 583 | Tấm đệm 200x200x310 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 584 | bulong M36x375 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 585 | đai ốc M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 586 | Vòng đỡ D710xd565xt33 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 587 | bulong M30x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 22 | |
| 588 | vòng đỡD750xd670xt33 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 589 | bulong kích M16x60 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 590 | vít lục giác M20x45 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 20 | |
| 591 | chốt côn 13x100 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 592 | bulong kích M24x250 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 593 | bulong kích M20x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 594 | Đoạn, khúc (của vòng tròn) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 595 | Bệ đứng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 596 | Tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 597 | Bệ đứng 32 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 598 | Bệ đứng 33 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 599 | Bệ đứng 34 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 600 | bulongM30x70 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 16 | |
| 601 | vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 602 | bulong M56x180 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 603 | vòng đệm M56 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 604 | Kích ren | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 605 | đai ốc M52 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 606 | đai ốc M52 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 607 | Bệ đứng 2115x830 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 608 | bệ đứng 40 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 609 | vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 610 | tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 611 | bulong M30x110 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 612 | Kích ren | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 613 | Bệ đứng 1030x230 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 614 | Bệ đứng | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 615 | đai ốc M72 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 616 | Bulong M72 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 617 | bulong M36x85 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 618 | Vòng kẹp chặt D770x550 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 619 | Tấm thép 240x240x950 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 620 | vòng đệm M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 12 | |
| 621 | Vòng kẹp chặt D1200xd640xt120 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 622 | Vòng kẹp chặt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 623 | Tấm đệm (include K122) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 624 | Vít lục giác M30x75 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 625 | bulong M30 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 30 | |
| 626 | đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 20 | |
| 627 | vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 12 | |
| 628 | Vít lục giác M30x180 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 629 | tấm đệm 50x150x75 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 630 | tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 631 | tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 632 | vít lục giác M30x90 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 633 | Vít lục giác M30x110 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 634 | Vít lục giác M30x130 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 635 | Con đội (kích) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 636 | Thanh M5x4000 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 637 | Gõ kim loại 20 D54xd20xL80 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 638 | bulong M20x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 639 | vòng đệm M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 640 | Cờ lê chụp 19 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 641 | Cờ lê chụp 30 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 642 | Cờ lê chụp 36 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 643 | Cờ lê chụp 41 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 644 | Cờ lê chụp 46 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 645 | Cờ lê chụp 50 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 646 | Cờ lê chụp 55 L400 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 647 | Cờ lê chụp 55 L500 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 648 | Cờ lê chụp 60 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 649 | Cờ lê chụp 65 L400 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 650 | Cờ lê chụp 65 L500 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 651 | Cờ lê chụp 70 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 652 | Cờ lê chụp 75 L550 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 653 | Cờ lê chụp 75 L400 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 654 | Cờ lê chụp 80 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 655 | Cờ lê chụp 85 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 656 | Cờ lê chụp 90 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 657 | Cờ lê chụp 95 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 658 | Cờ lê chụp 105 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 659 | Cờ lê chụp130 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 660 | Cờ lê miệng 55 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 661 | Cờ lê miệng 65 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 662 | Cờ lê miệng 65 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 663 | Cờ lê miệng 65 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 664 | Cờ lê miệng 65 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 665 | Cờ lê miệng 175 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 666 | Cờ lê móc 105/115 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 667 | Cờ lê hình trụ D114.3xL300xt41 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 668 | Cờ lê hình trụ D318.5x250 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 669 | Thanh M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 670 | Thanh M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 671 | Gõ kim loại 20 D54xd20xL80 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 672 | Gõ kim loại 25 D74xd25xL100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 673 | Đai ốc M12 L50 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 674 | thanh ren M4/M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 675 | thanh ren M5/M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 676 | thanh ren M6/M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 677 | thanh ren M8/M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 678 | thanh ren M10/M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 679 | Đục vuốt, cạo râu chèn 8 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 680 | Đục vuốt, cạo râu chèn 10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 681 | bulong M8x10 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 682 | bulong kích M12x30 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 683 | bulong kích M16x70 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 16 | |
| 684 | bulong kích M16x90 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 685 | bulong kích M16x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 686 | bulong kích M16x160 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 687 | bulong kích M24x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 688 | bulong kích M30x200 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 689 | bulong kích M36x300 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 690 | bulong kích M48x250 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 691 | bulong kích M64x250 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 692 | bulong kích M64x280 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 693 | bulong kích M64x350 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 694 | bulong kích M64x210 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 695 | bulong kích M72x6x800 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 696 | bulong kích M72x6x700 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 697 | Chốt dẫn hướng M30x700 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 698 | Chốt dẫn hướng M30x700 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 699 | bulong kích M30x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 700 | bulong kích M30x200 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 701 | bulong kíchM36x300 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 702 | chốt côn 30x220 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 703 | chốt côn 40x400 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 704 | chốt côn 50x270 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 705 | chốt côn 40x310 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 706 | Cờ lê trụ D26x50 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 707 | Khuyên cẩu M30 kiểu xoay | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 708 | Lục giác 27 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 709 | Khuyên cẩu M8 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 710 | Khuyên cẩu M10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 711 | Khuyên cẩu M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 712 | Khuyên cẩu M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 713 | Khuyên cẩu M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 714 | Khuyên cẩu M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 715 | Khuyên cẩu M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 716 | Khuyên cẩu M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 717 | Khuyên cẩu M42 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 718 | Khuyên cẩu M48 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 719 | Khuyên cẩu M64 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 720 | Cờ lê miệng 5.5 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 721 | Cờ lê miệng 7 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 722 | Cờ lê miệng 8 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 723 | Cờ lê miệng 10 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 724 | Cờ lê miệng 13 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 725 | Cờ lê miệng 17 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 726 | Cờ lê miệng 19 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 727 | Cờ lê miệng 24 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 728 | Cờ lê miệng 30 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 729 | Cờ lê miệng 36 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 730 | Cờ lê miệng 41 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 731 | Cờ lê miệng 46 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 732 | Lục giác 1.5 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 733 | Lục giác 2 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 734 | Lục giác 2.5 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 735 | Lục giác 3 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 736 | Lục giác 4 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 737 | Lục giác 5 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 738 | Lục giác 6 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 739 | Lục giác 8 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 740 | Lục giác 10 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 741 | Lục giác 12 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 742 | Lục giác 14 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 743 | Lục giác 17 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 744 | Lục giác 19 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 745 | Lục giác 22 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 746 | Lục giác 24 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 747 | Lục giác 27 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 748 | Giá đỡ rotor LP | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 749 | Giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 750 | Thanh giằng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 751 | Bulong M16x35 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 12 | |
| 752 | Chốt côn 13x40 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 753 | tấm thép | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 754 | bulong M10x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 755 | giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 756 | bulong M16x30 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 757 | giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 758 | bulong M24x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 759 | bulong M36x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 760 | Giá nâng 1218mm | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 761 | Giá nâng 1218mm | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 762 | tấm đệm 500x105x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 763 | bulong kích M64x400 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 764 | thanh ren M30x240 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 765 | đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 766 | vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 767 | bulong M20x60 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 32 | |
| 768 | tấm đệm 400x100x60 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 769 | bulong kích M36x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 770 | Dụng cụ chống quay ngược | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 771 | 1.Bệ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 772 | 2.Đòn bẩy | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 773 | 3.Vấu tỳ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 774 | 4.Chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 775 | 5.Chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 776 | 7.Đai ốc M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 777 | 8.Vòng đệm M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 778 | 9.Chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 779 | 10.Chốt chẻ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 780 | 11.Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 781 | Bu lông M24x55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 782 | Ống D48.6x1000 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 783 | Con đội thủy lực (Enerpac RCS-1002) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 784 | Con đội thủy lực (Enerpac RCS-502) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 785 | Bơm dầu (Enerpac pn80-APJ) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 786 | Dây 6m | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 787 | Chốt côn 8x60 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 4 | |
| 788 | Chốt côn 13x80 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 2 | |
| 789 | giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 790 | giá đỡ | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 791 | bulong M24x50 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 792 | bulong kích M24x90 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 793 | đai ốc M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 794 | Chốt D59xL155 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 795 | Chốt D58xL155 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 796 | Chốt D58xL155 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 797 | Dụng cụ siết bu lông | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 798 | 1.Cờ lê lực (300PT) | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 799 | 4.Thanh nối | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 800 | 6.Cờ lê lực (600PT) | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 801 | 7-1.Đầu khẩu | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 802 | 7-2.Đầu khẩu | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 803 | 7-3.Đầu khẩu | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 804 | 8.Chặn | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 805 | Thanh nối chi tiết số 4D90xL900 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 806 | Đầu khẩu chi tiết số 7.1~7.3 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 807 | Bu lông kích M30x200 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 808 | Bu lông kích M30x140 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 809 | Bu lông kích M36x210 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 810 | Thanh dẫn hướng M42x500 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 811 | Thanh dẫn hướng M42x700 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 812 | Thanh dẫn hướng M42x1000 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 813 | Thanh dẫn hướng M48x800 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 814 | Thanh dẫn hướng M42x1500 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 815 | Bu lông kích M48x550 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 816 | Bu lông kích M48x170 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 817 | Cờ lê | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 818 | 1.Tấm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 819 | 2.Bu lông lục giác chìm M8x16 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 820 | 3.Chốt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 821 | 4.Cờ lê | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 822 | 5.Má ní SB65 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 823 | Đai R385 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 824 | Bu lông lục giác chìm đầu côn M8x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | bộ | 2 | |
| 825 | Cờ lê hình tròn D120xL520xt112 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 826 | Spanner R152.5xL1000 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 827 | 1.Tay cầm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 828 | 2.Đai | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 829 | 3.Bu lông M10x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 830 | Dụng cụ thông rửa gối 110x89x44 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 831 | Gioăng 90x89x1.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 832 | Tấm đệm 110x75x33.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 833 | Dụng cụ thông rửa gối 240x129x39 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 834 | Gioăng 220x129x1.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 835 | Tấm đệm 240x125x34.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 836 | Dụng cụ thông rửa ống 199x190x49 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 837 | Gioăng 199x170 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 838 | Tấm đệm 190x150x38.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 839 | Dụng cụ thông rửa ống 199x190x49 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 840 | Gioăng 199x170 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 841 | Tấm đệm 190x150x38.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 842 | Bu lông M6x25 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 843 | Tấm đệm 45x25x2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 844 | Bu lông M6x25 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 845 | Tấm đệm 45x25x2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 846 | Tấm đệm Acrylic 50x100x1 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 847 | Tấm đệm Acrylic 50x100x3 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 848 | Tấm đệm Acrylic 50x100x5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 849 | Tấm đệm Acrylic 50x100x0.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 850 | Tấm đệm Acrylic 50x100x0.2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 851 | Bu lông M6x25 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 852 | Tấm đệm 45x25x2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 853 | Tấm đệm Acrylic 50x100x1 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 854 | Tấm đệm Acrylic 50x100x3 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 855 | Tấm đệm Acrylic 50x100x5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 856 | Tấm đệm Acrylic 50x100x0.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 857 | Tấm đệm Acrylic 50x100x0.2 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 858 | Dụng cụ tháo chèn hơi | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 859 | tủ đựng dụng cụ | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 860 | thang vỏ hạ áp | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 861 | Đai gá căn tâm D300 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 862 | Đai gá căn tâm D475 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 863 | Đai gá căn tâm D395 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 864 | Đồ gá căn tâm 80x209 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 865 | Trục tạm thời D190xL168 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 866 | Đai gá căn tâm D450 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 867 | Đai gá căn tâm D450 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 868 | Đai gá căn tâm D500 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 869 | Đai gá căn tâm D450 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 870 | Tấm chặn 347x180x16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 871 | Tấm chặn 347x70x16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 872 | Tấm chặn 249.5x265x16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 873 | Tấm chặn 380x190x16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 874 | Tấm chặn 422x335x16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 875 | Tay cầm D48.6xL2010 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 876 | Chốt D81.5x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 877 | Chốt D97.5x104 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 878 | Chốt D104.5x160 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 879 | Chốt D54.5x80 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 880 | Chốt D91.5x104 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 881 | Đồng hồ so chân gập | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 882 | Đồ gá căn tâm 310x130 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 883 | Dụng cụ xoay 680x320 | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 884 | Bộ kiểm tra nhanh | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 885 | Dây 2m | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 886 | Đầu nối M16x55 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 887 | Gioăng D21.9xd18.2xt1.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 888 | Gioăng D26.9xd22.2xt1.5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 889 | Đồng hồ áp suất | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 890 | Dây 0.8m | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 891 | Đầu nối M16x55 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 892 | bình chứa alpha | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 893 | bình chứa alpha | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 894 | Tấm định tâm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 895 | Bu lông lục giác chìm đầu côn M24x65 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 896 | Chốt côn 20x65 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 6 | |
| 897 | Dụng cụ doa lỗ | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 898 | Tay nhanh | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 899 | Chốt dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 900 | Bu lông khớp nối tạm thời M36 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 901 | Bu lông lục giác M5x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 902 | Đai ốc M5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 903 | Bu lông lục giác M12x80 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 904 | Đai ốc M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 905 | Mũi doa (D40) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 906 | Dụng cụ doa lỗ | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 907 | Tay nhanh | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 908 | Chốt dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 909 | Bu lông khớp nối tạm thời M64 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 7 | |
| 910 | Bu lông lục giác M5x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 911 | Đai ốc M5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 912 | Bu lông lục giác M16x110 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 913 | Đai ốc M16 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 914 | Mũi doa (D75) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 915 | Dụng cụ doa lỗ | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 916 | Tay nhanh | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 917 | Chốt dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 918 | Bu lông khớp nối tạm thời M64 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 7 | |
| 919 | Bu lông lục giác M5x20 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 920 | Đai ốc M5 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 921 | Bu lông lục giác M16x110 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 922 | Mũi doa (D68) | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 923 | Cờ lê 325x900 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 924 | Cờ lê 162x500x18 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 925 | Cờ lê 80x400x10 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 926 | Cờ lê 249Bx700 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 927 | Dưỡng kiểm tra Φ75x490 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 928 | Dưỡng kiểm tra Φ80x380 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 929 | Dưỡng kiểm tra Φ75x520 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 930 | Dưỡng kiểm tra Φ70x610 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 931 | Dưỡng kiểm tra Φ60x310 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 932 | Cờ lê Φ115x920 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 933 | Cờ lê Φ98x720 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 934 | Cờ lê Φ76x600 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 935 | Móc, A M16x150 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 936 | Móc, A M20x150 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 937 | Móc, M24x180 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 938 | Móc, M24x300 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 939 | Bu lông kích M10x35 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 940 | Bu lông kích M10x50 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 941 | Bu lông kích M10x60 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 942 | Bu lông kích M10x70 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 943 | Bu lông kích M20x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 944 | Bu lông kích M20x120 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 945 | Bu lông kích M24x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 946 | Bu lông kích M24x120 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 6 | |
| 947 | Bu lông kích M30x100 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 948 | Bu lông kích M30x180 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 949 | Bu lông kích M36x220 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 3 | |
| 950 | Bu lông đầu lục giác M12x25 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 4 | |
| 951 | Bu lông đầu lục giác M42x310 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 8 | |
| 952 | Tai hồng M12 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 953 | Tai hồng M20 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 954 | Tai hồng M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 955 | Tai hồng M42 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 956 | Cờ lê, 46 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 957 | Cờ lê, 55 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 958 | Cờ lê, 65x400 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 959 | Cờ lê, 75 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 960 | Cờ lê, 90 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 961 | Cờ lê, 95 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 962 | Cờ lê, 19 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 963 | Cờ lê (miệng),65x550 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 964 | Cover L800 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 965 | Cover L740 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 966 | Cover L500 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 967 | Thanh dẫn hướng M42 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 3 | |
| 968 | Đòn bẩy L1100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 969 | Cờ lê, Φ508x400 | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 970 | Tấm đệm 40x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 16 | |
| 971 | Tấm đệm 19x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 972 | Tấm đệm 9x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 973 | Tấm đệm 4.5x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 974 | Tấm đệm 203x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 975 | Tấm đệm 1x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 976 | Tấm đệm 0.5x60x100 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 32 | |
| 977 | Tấm đệm 110x85x170 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 978 | Dụng cụ tháo lắp bệ đỡ vỏ van tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 979 | Dụng cụ tháo lắp van hơi chính | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 980 | Dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 981 | Dụng cụ tháo lắp | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 982 | Guzong M36x540 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 983 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 984 | Đai ốc M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 985 | Vòng đệm M36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 986 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 987 | Chốt côn có ren M10x70 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 988 | Đai ốc M10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 989 | Dụng cụ tháo lắp van điều chỉnh hơi tái nhiệt | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 990 | Dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 991 | Dụng cụ tháo | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 992 | Guzong M30x405 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 993 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 994 | Đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 995 | Vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 996 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 997 | Chốt côn có ren M10x70 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 998 | Đai ốc M10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 999 | dụng cụ tháo lắp van điều chỉnh | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1000 | Dẫn hướng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1001 | Dụng cụ tháo | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1002 | Guzong M30x405 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 1003 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 8 | |
| 1004 | Đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 1005 | Vòng đệm M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 4 | |
| 1006 | Vòng đệm | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1007 | Chốt côn có ren M10x70 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1008 | Đai ốc M10 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1009 | Dụng cụ tháo lắp vòng ren | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 1010 | Dụng cụ tháo lắp cho van IV | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1011 | Dụng cụ tháo | Vệ sinh, tra mỡ | bộ | 1 | |
| 1012 | Đối trọng | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 5 | |
| 1013 | Guzong M30x540 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1014 | Đai ốc M30 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1015 | Tai hồng M24 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1016 | Van nạp | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1017 | Dây | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1018 | Cờ lê chữ C | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1019 | Cờ lê chữ C | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1020 | Dây | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1021 | Van 3 ngả | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1022 | Dây cấp khí | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1023 | Đồng hồ áp suất | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1024 | Bộ điều chỉnh | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1025 | Cờ lê vòng lục giác | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1026 | Phin lọc Φ36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1027 | Phin lọc Φ76 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1028 | Phin lọc Φ54 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1029 | Bu lông giữ phin lọc Φ55 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1030 | Bu lông giữ phin lọc Φ77 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1031 | Bu lông giữ phin lọc Φ80 | Vệ sinh, tra mỡ, đóng số và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 2 | |
| 1032 | Phin lọc Φ36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1033 | Phin lọc Φ76 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1034 | Phin lọc Φ54 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1035 | Phin lọc Φ36 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1036 | Phin lọc Φ76 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 1 | |
| 1037 | Phin lọc Φ54 | Vệ sinh, tra mỡ | Cái | 2 | |
| 1038 | Cờ lê | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 | |
| 1039 | Cờ lê | Vệ sinh, tra mỡ và bọc kỹ bằng túi ni lông | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi