Gói thầu: Gói thầu HH18-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ nhiệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200785453-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu HH18-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ nhiệt
Số hiệu KHLCNT 20200346360
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 09:33:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,191,990,897 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo giấy 2cm 70 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
2 Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm 70 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
3 Băng keo trong bản 5cm dày 10mm 70 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
4 Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ 70 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
5 Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. 70 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
6 Dao rọc giấy cán cao su 25mm Stanley STHT10425-8 95 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
7 Hộp lưỡi dạo rọc giấy thẳng STANLEY 11-325 70 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dây cảnh báo an toàn (cuộn/100m); Chiều dài: 100 mét; Chiều rộng: 8 cm; Chữ + viền: màu đỏ; Trọng lượng: 700 gram 140 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tấm giấy thấm dầu Spilyter oil- only Absorbent Pad 20 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
10 Vải vụn trắng 220 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
11 Giẻ lau công nghiệp (Giẻ lau màu) 2.160 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
12 Chất tẩy rửa thinner 70 Lít Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
13 Axeton 155 Lít Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
14 Xăng vệ sinh 1.020 Lít Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
15 Ván ép 1mx2mx10mm 72 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
16 Gỗ kê 150x20x20cm 25 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
17 Gỗ kê 60x20x10cm 15 cai Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
18 Gỗ kê 60x20x20cm 20 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
19 Gỗ kê 60x20x5cm 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
20 Vít bắn tôn: 5x 50 38 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
21 Dây dù Φ8 mm 300 Mét Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
22 Dây thừng Ø20MM 300 Mét Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
23 Dây thừng mềm phi 16mm 300 Mét Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
24 Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 100m/cuộn 20 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
25 Bao tải xanh 50kg 360 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
26 Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 0.5 kg 21 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
27 Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 1 kg 13 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
28 Bạt che thiết bị, KT: 4m x 6m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước 60 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
29 Dây inox 304 phi 1mm 7 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
30 Dây thép mạ kẽm Phi 3mm 21 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
31 Dây thép phi 1mm 83 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
32 Dây thép phi 2mm 73 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
33 Mỏ hàn tig WT25 , korea 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
34 Sứ + chia khí + kẹp kim (của mỏ hàn tig WT25) 35 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
35 Sơn chống gỉ 23 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
36 Sơn phủ 22 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
37 Giấy giáp loại mịn P1000 300 Tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
38 Giấy giáp loại mịn P240 320 Tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
39 Giấy giáp loại mịn P320 190 Tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
40 Giấy giáp loại mịn P600 170 Tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
41 Vải Nhám cuộn P100 14 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
42 Vải Nhám cuộn P200 12 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
43 Vải Nhám cuộn P400 12 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
44 Bàn chải sắt có cán 7 hàng 120 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
45 Bàn chải thau có cán 7 hàng 280 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
46 Bánh cước 6mm, sợi đồng (dùng cho máy doa) 120 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
47 Chổi đánh gỉ sắt (loại chổi bát lắp cho máy mài 100) 220 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
48 Chổi lăn sơn loại nhỏ 120 Chiếc Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
49 Chổi lăn sơn loại to 120 Chiếc Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
50 Cây cạo sơn cán dài gắn lưỡi dao hợp kim 36 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
51 Chổi nhựa cán dài (giống loại chổi nhựa chùi bồn cầu) 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
52 Cây mài bóng inox trơn nhám 25x25x8 W2983A (hãng Wynns) 70 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
53 Cây mài bóng inox trơn nhám 30x25x7 W2983B (hãng Wynns) 10 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
54 Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 50 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đá doa trụ 10x16x3 96 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đá doa trụ 13x16x4 96 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đá doa trụ 16x20x4 60 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đá doa trụ 20x23x6 60 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đá doa trụ 8x13x3 60 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
60 Đá mài hình chóp côn đầu tròn 16x16x3 96 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đá mài hình chóp côn đầu tròn 20x32x6 96 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đá cắt Ø100 cốt 16 340 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đá cắt Ø125 cốt 16 310 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đá cắt Ø180 cốt 22 120 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đá cắt Phi 355 cốt 25.4 48 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đá mài Ø100 cốt 16 240 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đá mài Ø120 cốt 16 240 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
68 Đá mài Ø180 cốt 22 60 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
69 Đá nhám xếp cốt 16 kingdom A40 lắp vào máy 100 240 Viên Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
70 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKC-S (cleaner/remover) 53 Bình Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
71 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKD - S2 (developer) 35 Bình Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
72 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKL - SP2 (penetrant) 25 Bình Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
73 Bìa giấy không amiang klingersil 4500 12 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
74 Bìa giấy không amiang klingersil 4500 12 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
75 Bìa giấy không amiang klingersil 4500 13 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
76 Oring: Eriks NBR, đường kính 3mm 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
77 Oring: Eriks NBR, đường kính 3.53mm 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
78 Oring: Eriks NBR, đường kính 4mm 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
79 Oring: Eriks NBR, đường kính 5mm 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
80 Keo dán AB 2 thành phần 85 Lọ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
81 Keo dán Bearing Hyloma (40g/Tuýp) 12 Tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
82 Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH (2x17ml) 36 Tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
83 Keo PVC 60 tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
84 Thuốc thử Permatex Prussian Blue Code 80038 12 Tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
85 Mỡ vòng bi SKF 150oC. Hiệu: LGWA2 (01 Kg/hộp) 35 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
86 Mỡ chống két Molykote 44 (P-37 Thread Paste) 24 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
87 Mỡ Molykote trắng 1 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
88 Molykote 1000 10 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
89 Silicon đỏ (260g/tuýp) 315 Tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng WD40 loại 420ml 710 Lọ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
91 Khóa cáp thép Ø6 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
92 Khóa cáp thép Ø8 150 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
93 Khóa cáp thép Ø10 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
94 Khóa cáp thép Ø20 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
95 Dây chì mềm Ø 1mm 3,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
96 Dây chì mềm Ø 2mm 2,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
97 Dây chì mềm Ø 3mm 1,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
98 Dây chì mềm Ø 4mm 10,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
99 Đai ôm ống inox 304 Φ21 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
100 Đai ôm ống inox 304 Φ32 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
101 Đai ôm ống inox 304 Φ34 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
102 Lá căn Inox dày 0,02 mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
103 Lá căn Inox dày 0,03 mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
104 Lá căn Inox dày 0,05 mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
105 Lá căn Inox dày 0,1 mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
106 Lá căn Inox dày 0,2mm 24 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
107 Lá căn Inox dày 0,3mm 24 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
108 Lá căn Inox dày 0,5mm 24 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
109 Lá căn Inox dày 1mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
110 Lá căn Inox dày 2mm 12 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
111 Que hàn điện 308 Ø3,2mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
112 Que hàn điện 308, Ø2.6 mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
113 Que hàn điện 309 Ø3,2mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
114 Que hàn điện 309, Ø2.6 mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
115 Que hàn điện E7018 Ø3.2mm 60 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
116 Que hàn LB52 Ø2,6mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
117 Que hàn Tig 308 Ø2.4mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
118 Que hàn Tig 316 Ø2,4mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
119 Que hàn Tig ER90S-B9, 2,4mm 60 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
120 Kim hàn Tig 24 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
121 Kẹp kim hàn 24 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
122 Chia khí mỏ hàn Tig 24 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
123 Sứ mỏ hàn Tig 24 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
124 Chuôi mỏ hàn 24 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
125 Sứ hàn tig số 5 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
126 Sứ hàn tig số 6 13 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
127 Sứ hàn tig số 7 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
128 Sứ hàn tig số 8 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
129 Bulong lục giác chìm 8.8 M4x30 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
130 Bulong lục giác chìm 8.8 M6x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
131 Bulong lục giác chìm 8.8 M8x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 230 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
132 Bulong lục giác chìm 8.8 M10x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
133 Bulong lục giác chìm 8.8 M12x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
134 Bulong lục giác chìm 8.8 M14x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
135 Bulong lục giác chìm 8.8 M16x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
136 Bulong lục giác chìm 8.8 M16x100 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
137 Bulong lục giác chìm 8.8 M20x80 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
138 Bulong lục giác chìm 8.8 M20x120 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
139 Bulong lục giác chìm 8.8 M24x80 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
140 Bulong lục giác chìm 8.8 M24x120 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
141 Bulong lục giác chìm M20x120 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
142 Bulong lục giác chìm M24x80 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
143 Bulong lục giác chìm M24x120 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
144 Bộ Bulong lục giác ngoài M6 x 30, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 80 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
145 Bộ Bulong lục giác ngoài M8 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 80 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
146 Bộ Bulong lục giác ngoài M10 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 80 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
147 Bộ Bulong lục giác ngoài M12 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
148 Bộ Bulong lục giác ngoài M14 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
149 Bộ Bulong lục giác ngoài M16 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
150 Bộ Bulong lục giác ngoài M18 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
151 Bộ Bulong lục giác ngoài M20 x 100, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
152 Bộ Bulong lục giác chìm M6 x 30, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
153 Bộ Bulong lục giác chìm M10 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
154 Bộ Bulong lục giác chìm M12 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
155 Bộ Bulong lục giác chìm M14 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
156 Bộ Bulong lục giác chìm M16 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
157 Bộ Bulong lục giác chìm M18 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 130 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
158 Bộ Bulong lục giác chìm M20 x 100, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. 80 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
159 Long đen phẳng M6 115 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
160 Long đen phẳng M8 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
161 Long đen phẳng M10 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
162 Long đen phẳng M12 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
163 Long đen phẳng M14 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
164 Long đen phẳng M16 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
165 Long đen phẳng M18 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
166 Long đen phẳng M20 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
167 Long đen phẳng M22 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
168 Long đen phẳng M24 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
169 Long đen phẳng M27 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
170 Long đen phẳng M30 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
171 Long đen vênh M5 95 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
172 Long đen vênh M6 95 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
173 Long đen vênh M8 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
174 Long đen vênh M10 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
175 Long đen vênh M12 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
176 Long đen vênh M14 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
177 Long đen vênh M16 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
178 Ecu M6 220 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
179 Ecu M8 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
180 Ecu M10 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
181 Ecu M12 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
182 Ecu M14 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
183 Ecu M16 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
184 Ecu M18 170 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
185 Ecu M20 90 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
186 Ecu M22 90 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
187 Ecu M24 90 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
188 Ecu M27 90 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
189 Ecu M30 90 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
190 Thanh ren suốt M12 dài 1000mm 24 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
191 Thanh ren suốt M14 dài 1000mm 24 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
192 Thanh ren suốt M16 dài 1000mm 24 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
193 Thanh ren suốt M18 dài 1000mm 24 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
194 Thanh ren suốt M24 dài 1000mm 24 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
195 Đầu vú mỡ M10x1, 45° (Bằng đồng) 180 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
196 Đầu vú mỡ M10x1, 90° (Bằng đồng) 180 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
197 Đầu vú mỡ M6x1, 90° (Bằng đồng) 180 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
198 Đầu vú mỡ M8x1, 90° (Bằng đồng) 180 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
199 Đầu vú mỡ M6x1, 180° (Bằng đồng) 240 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
200 Đầu vú mỡ M8x1, 180° (Bằng đồng) 240 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
201 Đầu vú mỡ M10x1, 180° (Bằng đồng) 240 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
202 Tôn 10mm 24 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
203 Tôn 16mm 24 m2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
204 Tôn thép SS400: 2500 x 1250 x 3 (mm) 7 tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
205 Tôn thép SS400: 2501 x 1250 x 5 (mm) 6 tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
206 Tôn thép SS400: 2502 x 1250 x 8 (mm) 5 tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
207 Tôn thép SS400: 2503 x 1250 x 14 (mm) 3 tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
208 Bộ đèn pha cao áp Halogen 500W 12 bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
209 Bóng đèn halogen 500W 12 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
210 Bóng đèn sợi đốt 220V - 100W - E27 12 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
211 Đui vặn bóng đèn E27 12 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
212 Bộ mũi doa thép hợp kim chuôi ø6mm 12 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
213 Ông mềm dẫn khí nén(ống áp lực có bố vải) 50 mét Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
214 Ông mềm dẫn khí nén(ống áp lực có bố vải) 50 mét Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
215 Cuộn cao su làm diềm chắn đá vôi 2 cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
216 Ống cao su có lớp bố vài 2 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
217 Phôi đồng thau hoặc phôi tương đương 5 đoạn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
218 Thanh đồng tròn Φ40x1000 4 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
219 Thanh đồng tròn Φ50x1000 4 Thanh Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
220 Thép tròn C20 Φ10x6000 3 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
221 Thép tròn C20 Φ20x6000 3 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
222 Thép tròn C20 Φ30x6000 1 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
223 Thép tròn C45 Φ30x6000 3 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
224 Thép tròn C45 Φ40x6000 3 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
225 Thép tròn C45 Φ60x6000 2 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
226 Thép L cây 6m L30x30x4 4 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
227 Thép L cây 6m L40x40x4 4 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
228 Thép L cây 6m L50x50x5 4 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
229 Thép L cây 6m L70x70x6 3 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
230 Thép L cây 6m L80x80x 8 1 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
231 Thép U cây 6m U100x 46x 4,5 4 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
232 Thép V cây 6m 90x90x6 1 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
233 Dầu xịt chống rỉ sét RP7 240 Bình Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
234 Cồn công nghiệp 100 Lit Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
235 Chổi quét sơn 260 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
236 Sơn phủ màu xanh nước biển 30 Lit Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
237 Sơn phủ màu ghi 30 Lit Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
238 Dây thừng 300 m Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
239 Băng tan 455 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
240 Silicon A500 85 tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
241 Dây rút (dây thít) 60 Túi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
242 Dây rút (dây thít) 60 Túi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
243 Keo Locktite 120 Lọ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
244 Keo dán 60 lọ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
245 Can nhựa trắng 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
246 Can nhựa trắng 65 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
247 Phễu rót dầu 180mm 36 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
248 Phễu rót dầu 100mm 36 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
249 Súng bơm mỡ 60 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
250 Bơm hút dầu bằng tay 6 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
251 Xô nhựa 20 lít 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
252 Chổi đót 60 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
253 Chổi nhựa cán Inox 60 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
254 Hót rác cán nhựa 12 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
255 Túi nilon đựng rác 39 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
256 Áo mưa 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
257 Chổi quét lông đuôi ngựa 100 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
258 Giấy nhám mịn P4000 50 tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
259 Giấy nhám 400 50 tờ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
260 Găng tay len có hạt nhựa pro-pro 360 Đôi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
261 Găng tay vải ka ki 500 Đôi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
262 Bàn chải nhựa có cán cầm Rubbermaid 6482 50 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
263 Bút lấy dấu màu xanh (lông dầu loại nhỏ) 60 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
264 Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm 60 Cây Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
265 Chổi quét sơn 7cm 20 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
266 Chổi quyet sơn loại 12cm 20 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
267 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
268 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
269 Dầu nhả rỉ sét RP7 (350g/bình) 60 bình Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
270 Súng bắn keo silicon 9 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
271 Xô tôn 10 Lít 20 Chiếc Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
272 Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 3 kg 2 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
273 Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 5 kg 5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
274 Keo dán 502. 10 lọ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
275 Keo đỏ (Mighty gasket) 30 Tuýp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
276 Cuộn cao su không lớp bố vải 5 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
277 cao su chắn bụi cho sàng rung tháp TT6: W600 x L12000mm x T2mm 4 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
278 Váy chắn bụi cho xi lanh phiễu rung cẩu bốc than: D120 x 1500mm 6 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
279 Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống:(đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) 8 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
280 Cút nhựa 90° PVC: D200 ( đường kính trong), 90° D200 ( đường kính trong) 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
281 Ống nhựa PVC D200 đường kính trong 18 m Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
282 Măng xông D200 đường kính trong 15 cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
283 Tấm thép chống mài mòn Xar 500 3 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
284 Tấm thép chống mài mòn Xar500 3 Tấm Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
285 Kẹp ống bánh răng sâu kiểu mỹ D220-250mm, Thép không gỉ 201, 301, 304 20 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
286 E cu M36x3 20 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
287 Bu lông lục giác chìm đầu trụ: M12 x 30; inox, đệm vênh 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
288 Bulong 8.8 M6x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
289 Bu lông inox M12 x 40, 8.8 20 bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
290 Kẹp ống cao su cho phiễu rung TT6: D ngoài 32mm xD trong 13mm 6 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
291 Bộ bu lông và đai ốc bằng inox M12x60, DIN933, 8.8 (Bao gồm bu lông, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) 40 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
292 Bộ bu lông cấy và đai ốc, vòng đệm bằng thép đen: M12 x40 (p=2), 8.8 50 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
293 Bộ Bu lông M12x 20(p=1) thép đen 50 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
294 Bu lông kẹp ray cho xe con di chuyển cẩu SU1,SU2, SU3: Rail clips ( cấp độ bền 9.8) 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
295 Kẹp ống bánh răng sâu kiểu mỹ D150-180mm, Thép không gỉ 201, 301, 304 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
296 Bulông đầu lục giác chìm đầu trụ M16 + long đen vênh 100 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
297 Mã ní 4.5T 10 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
298 Bu lông lục giác chìm đầu trụ: M12 x 30; inox, đệm vênh 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
299 Van nước quả cầu ống 3/4" đường ống đặt trong tháp chuyển tiếp. 75 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
300 Dây thép 3mm 5 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
301 Dây thép 4mm 5 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
302 Vải nhám cuộn P240 2 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
303 Vải nhám cuộn P180 2 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
304 Tấm cao su chịu dầu 1ly 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
305 Tấm cao su chịu dầu 2ly 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
306 Tấm cao su chịu dầu 3ly 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
307 Tấm cao su chịu dầu 4ly 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
308 Tấm cao su chịu dầu 5ly 1 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
309 Sơn bình xịt ATM 50 chai Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
310 Sơn cách điện 20 kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
311 Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu ghi 20l/Thùng 4 Thùng Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
312 Sơn phủ Epoxy xanh lá cây, 20l/thùng 7 Thùng Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
313 Bao tay cao su chịu dầu 30 Đôi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
314 Vít bắn tôn: 5x 30 2 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
315 Vít bắn tôn: 5x 70 2 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
316 Vít nở M12X100mm 2 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
317 Vít nở M10X80mm 5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
318 Vít nở M6x50mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
319 Vít nở M8X70mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
320 Vít nở M14X120mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
321 Vít nở M16X150mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
322 Vít trí M3x10 mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
323 Vít trí M6x10mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
324 Vít trí M4x10 mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
325 Vít trí M8x10 mm 3 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
326 Đinh rút 5x19 3 Túi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
327 Đinh tán 3 Túi Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
328 Thùng sơn không loại 20 lít (không có sơn bên trong) 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
329 Bulong 8.8 M6x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
330 Bulong 8.8 M8x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
331 Bulong 8.8 M8x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
332 Bulong 8.8 M10x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
333 Bulong 8.8 M14x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
334 Bulong 8.8 M10x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
335 Bulong 8.8 M12x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
336 Bulong 8.8 M14x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
337 Bulong 8.8 M16x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
338 Bulong 8.8 M14x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
339 Bulong 8.8 M14x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
340 Bulong 8.8 M14x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
341 Bulong 8.8 M14x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
342 Bulong 8.8 M16x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
343 Bulong 8.8 M16x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
344 Bulong 8.8 M16x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
345 Bulong 8.8 M16x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
346 Bulong 8.8 M16x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
347 Bulong 8.8 M18x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
348 Bulong 8.8 M20x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
349 Bulong 8.8 M20x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
350 Bulong 8.8 M20x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
351 Bulong 8.8 M22x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
352 Bulong 8.8 M24x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
353 Bulong 8.8 M24x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) 30 Bộ Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
354 Chốt chẻ: Ø 3,2x25 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
355 Chốt chẻ: Ø 4x80 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
356 Chốt chẻ: Ø 5x90 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
357 Chốt chẻ: Ø 6,3x112 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
358 Chốt chẻ: Ø 8x125 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
359 Chốt chẻ: Ø 10x140 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
360 Chốt chẻ: Ø 16x180 1 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
361 Đầu vú mỡ M10x1, 90° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
362 Đầu vú mỡ M6x1, 45° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
363 Đầu vú mỡ M6x1, 90° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
364 Đầu vú mỡ M8x1, 45° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
365 Đầu vú mỡ M8x1, 90° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
366 Đầu vú mỡ M6x1, 180° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
367 Đầu vú mỡ M8x1, 180° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
368 Đầu vú mỡ M10x1, 180° 30 Cái Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
369 Dải vá cao su B250 x dày 3mm x 10000mm (H0239) (Nilos-Đức) 4 Cuộn Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
370 Keo dán nguội hai thành phần TL-T60 (H0259) (1 bộ gồm 1 hộp keo + lọ kết đông) 15 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
371 Nước rửa 0,5l/hộp (H0315) (Nilos-Đức) 25 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
372 Keo dán nóng STG-B ( H0312) 10 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
373 Cao su lót giữa B500x1mm (H0206) 12,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
374 Cao su phủ mặt B500x3mm (H0279) 7,5 Kg Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
375 Nước rửa băng tải ( H0315) 5 Hộp Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
376 Giấy chống dính SiLLicon ( H0317-C) 20 M2 Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->