Gói thầu: Gói thầu HH18-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ nhiệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH18-2020: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ nhiệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 09:33:00 đến ngày 2020-08-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,191,990,897 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo giấy 2cm | 70 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo giấy bản 5cm dày 10mm | 70 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo trong bản 5cm dày 10mm | 70 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu đỏ | 70 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo vải bản 5cm dày 20mm, màu xanh dương. | 70 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dao rọc giấy cán cao su 25mm Stanley STHT10425-8 | 95 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hộp lưỡi dạo rọc giấy thẳng STANLEY 11-325 | 70 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây cảnh báo an toàn (cuộn/100m); Chiều dài: 100 mét; Chiều rộng: 8 cm; Chữ + viền: màu đỏ; Trọng lượng: 700 gram | 140 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tấm giấy thấm dầu Spilyter oil- only Absorbent Pad | 20 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vải vụn trắng | 220 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giẻ lau công nghiệp (Giẻ lau màu) | 2.160 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chất tẩy rửa thinner | 70 | Lít | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Axeton | 155 | Lít | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Xăng vệ sinh | 1.020 | Lít | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ván ép 1mx2mx10mm | 72 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Gỗ kê 150x20x20cm | 25 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Gỗ kê 60x20x10cm | 15 | cai | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Gỗ kê 60x20x20cm | 20 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Gỗ kê 60x20x5cm | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Vít bắn tôn: 5x 50 | 38 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây dù Φ8 mm | 300 | Mét | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây thừng Ø20MM | 300 | Mét | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây thừng mềm phi 16mm | 300 | Mét | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bao nylon che chi tiết 2 lớp khổ 1,2m, màu trong, 100m/cuộn | 20 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bao tải xanh 50kg | 360 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 0.5 kg | 21 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 1 kg | 13 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bạt che thiết bị, KT: 4m x 6m, mặt xanh, mặt vàng, không thấm nước | 60 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây inox 304 phi 1mm | 7 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây thép mạ kẽm Phi 3mm | 21 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây thép phi 1mm | 83 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây thép phi 2mm | 73 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Mỏ hàn tig WT25 , korea | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sứ + chia khí + kẹp kim (của mỏ hàn tig WT25) | 35 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Sơn chống gỉ | 23 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sơn phủ | 22 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy giáp loại mịn P1000 | 300 | Tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy giáp loại mịn P240 | 320 | Tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy giáp loại mịn P320 | 190 | Tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy giáp loại mịn P600 | 170 | Tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Vải Nhám cuộn P100 | 14 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Vải Nhám cuộn P200 | 12 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Vải Nhám cuộn P400 | 12 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 120 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn chải thau có cán 7 hàng | 280 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bánh cước 6mm, sợi đồng (dùng cho máy doa) | 120 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Chổi đánh gỉ sắt (loại chổi bát lắp cho máy mài 100) | 220 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Chổi lăn sơn loại nhỏ | 120 | Chiếc | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Chổi lăn sơn loại to | 120 | Chiếc | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cây cạo sơn cán dài gắn lưỡi dao hợp kim | 36 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chổi nhựa cán dài (giống loại chổi nhựa chùi bồn cầu) | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cây mài bóng inox trơn nhám 25x25x8 W2983A (hãng Wynns) | 70 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Cây mài bóng inox trơn nhám 30x25x7 W2983B (hãng Wynns) | 10 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dao Nạo Sơn 3 Cây HP0021 | 50 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đá doa trụ 10x16x3 | 96 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đá doa trụ 13x16x4 | 96 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đá doa trụ 16x20x4 | 60 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đá doa trụ 20x23x6 | 60 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đá doa trụ 8x13x3 | 60 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn 16x16x3 | 96 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đá mài hình chóp côn đầu tròn 20x32x6 | 96 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đá cắt Ø100 cốt 16 | 340 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đá cắt Ø125 cốt 16 | 310 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đá cắt Ø180 cốt 22 | 120 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đá cắt Phi 355 cốt 25.4 | 48 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đá mài Ø100 cốt 16 | 240 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đá mài Ø120 cốt 16 | 240 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đá mài Ø180 cốt 22 | 60 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đá nhám xếp cốt 16 kingdom A40 lắp vào máy 100 | 240 | Viên | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKC-S (cleaner/remover) | 53 | Bình | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKD - S2 (developer) | 35 | Bình | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu SPOTCHECK SKL - SP2 (penetrant) | 25 | Bình | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bìa giấy không amiang klingersil 4500 | 12 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bìa giấy không amiang klingersil 4500 | 12 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bìa giấy không amiang klingersil 4500 | 13 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Oring: Eriks NBR, đường kính 3mm | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Oring: Eriks NBR, đường kính 3.53mm | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Oring: Eriks NBR, đường kính 4mm | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Oring: Eriks NBR, đường kính 5mm | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Keo dán AB 2 thành phần | 85 | Lọ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Keo dán Bearing Hyloma (40g/Tuýp) | 12 | Tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH (2x17ml) | 36 | Tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Keo PVC | 60 | tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Thuốc thử Permatex Prussian Blue Code 80038 | 12 | Tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Mỡ vòng bi SKF 150oC. Hiệu: LGWA2 (01 Kg/hộp) | 35 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Mỡ chống két Molykote 44 (P-37 Thread Paste) | 24 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Mỡ Molykote trắng | 1 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Molykote 1000 | 10 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Silicon đỏ (260g/tuýp) | 315 | Tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng WD40 loại 420ml | 710 | Lọ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Khóa cáp thép Ø6 | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Khóa cáp thép Ø8 | 150 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Khóa cáp thép Ø10 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Khóa cáp thép Ø20 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dây chì mềm Ø 1mm | 3,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Dây chì mềm Ø 2mm | 2,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Dây chì mềm Ø 3mm | 1,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Dây chì mềm Ø 4mm | 10,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đai ôm ống inox 304 Φ21 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Đai ôm ống inox 304 Φ32 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đai ôm ống inox 304 Φ34 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lá căn Inox dày 0,02 mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Lá căn Inox dày 0,03 mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Lá căn Inox dày 0,05 mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Lá căn Inox dày 0,1 mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Lá căn Inox dày 0,2mm | 24 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Lá căn Inox dày 0,3mm | 24 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Lá căn Inox dày 0,5mm | 24 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Lá căn Inox dày 1mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Lá căn Inox dày 2mm | 12 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Que hàn điện 308 Ø3,2mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Que hàn điện 308, Ø2.6 mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Que hàn điện 309 Ø3,2mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Que hàn điện 309, Ø2.6 mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Que hàn điện E7018 Ø3.2mm | 60 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Que hàn LB52 Ø2,6mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Que hàn Tig 308 Ø2.4mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Que hàn Tig 316 Ø2,4mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Que hàn Tig ER90S-B9, 2,4mm | 60 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Kim hàn Tig | 24 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Kẹp kim hàn | 24 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Chia khí mỏ hàn Tig | 24 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Sứ mỏ hàn Tig | 24 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Chuôi mỏ hàn | 24 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Sứ hàn tig số 5 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Sứ hàn tig số 6 | 13 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Sứ hàn tig số 7 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Sứ hàn tig số 8 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bulong lục giác chìm 8.8 M4x30 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bulong lục giác chìm 8.8 M6x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bulong lục giác chìm 8.8 M8x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 230 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bulong lục giác chìm 8.8 M10x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bulong lục giác chìm 8.8 M12x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bulong lục giác chìm 8.8 M14x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bulong lục giác chìm 8.8 M16x60 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bulong lục giác chìm 8.8 M16x100 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bulong lục giác chìm 8.8 M20x80 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bulong lục giác chìm 8.8 M20x120 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bulong lục giác chìm 8.8 M24x80 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bulong lục giác chìm 8.8 M24x120 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bulong lục giác chìm M20x120 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bulong lục giác chìm M24x80 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bulong lục giác chìm M24x120 (SUS304) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ Bulong lục giác ngoài M6 x 30, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 80 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ Bulong lục giác ngoài M8 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 80 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ Bulong lục giác ngoài M10 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 80 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ Bulong lục giác ngoài M12 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ Bulong lục giác ngoài M14 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ Bulong lục giác ngoài M16 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ Bulong lục giác ngoài M18 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bộ Bulong lục giác ngoài M20 x 100, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bộ Bulong lục giác chìm M6 x 30, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bộ Bulong lục giác chìm M10 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bộ Bulong lục giác chìm M12 x 40, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ Bulong lục giác chìm M14 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ Bulong lục giác chìm M16 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bộ Bulong lục giác chìm M18 x 50, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 130 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bộ Bulong lục giác chìm M20 x 100, cấp bền 8.8 trọn bộ gồm ecu, long đền, đệm vênh. | 80 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Long đen phẳng M6 | 115 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Long đen phẳng M8 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Long đen phẳng M10 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Long đen phẳng M12 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Long đen phẳng M14 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Long đen phẳng M16 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Long đen phẳng M18 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Long đen phẳng M20 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Long đen phẳng M22 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Long đen phẳng M24 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Long đen phẳng M27 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Long đen phẳng M30 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Long đen vênh M5 | 95 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Long đen vênh M6 | 95 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Long đen vênh M8 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Long đen vênh M10 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Long đen vênh M12 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Long đen vênh M14 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Long đen vênh M16 | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Ecu M6 | 220 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Ecu M8 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Ecu M10 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Ecu M12 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Ecu M14 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Ecu M16 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Ecu M18 | 170 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Ecu M20 | 90 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Ecu M22 | 90 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ecu M24 | 90 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Ecu M27 | 90 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Ecu M30 | 90 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Thanh ren suốt M12 dài 1000mm | 24 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Thanh ren suốt M14 dài 1000mm | 24 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Thanh ren suốt M16 dài 1000mm | 24 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Thanh ren suốt M18 dài 1000mm | 24 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Thanh ren suốt M24 dài 1000mm | 24 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Đầu vú mỡ M10x1, 45° (Bằng đồng) | 180 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Đầu vú mỡ M10x1, 90° (Bằng đồng) | 180 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Đầu vú mỡ M6x1, 90° (Bằng đồng) | 180 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Đầu vú mỡ M8x1, 90° (Bằng đồng) | 180 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Đầu vú mỡ M6x1, 180° (Bằng đồng) | 240 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Đầu vú mỡ M8x1, 180° (Bằng đồng) | 240 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Đầu vú mỡ M10x1, 180° (Bằng đồng) | 240 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Tôn 10mm | 24 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tôn 16mm | 24 | m2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Tôn thép SS400: 2500 x 1250 x 3 (mm) | 7 | tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Tôn thép SS400: 2501 x 1250 x 5 (mm) | 6 | tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Tôn thép SS400: 2502 x 1250 x 8 (mm) | 5 | tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Tôn thép SS400: 2503 x 1250 x 14 (mm) | 3 | tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ đèn pha cao áp Halogen 500W | 12 | bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bóng đèn halogen 500W | 12 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Bóng đèn sợi đốt 220V - 100W - E27 | 12 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Đui vặn bóng đèn E27 | 12 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Bộ mũi doa thép hợp kim chuôi ø6mm | 12 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Ông mềm dẫn khí nén(ống áp lực có bố vải) | 50 | mét | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Ông mềm dẫn khí nén(ống áp lực có bố vải) | 50 | mét | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Cuộn cao su làm diềm chắn đá vôi | 2 | cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Ống cao su có lớp bố vài | 2 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Phôi đồng thau hoặc phôi tương đương | 5 | đoạn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Thanh đồng tròn Φ40x1000 | 4 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Thanh đồng tròn Φ50x1000 | 4 | Thanh | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Thép tròn C20 Φ10x6000 | 3 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Thép tròn C20 Φ20x6000 | 3 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Thép tròn C20 Φ30x6000 | 1 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Thép tròn C45 Φ30x6000 | 3 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Thép tròn C45 Φ40x6000 | 3 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Thép tròn C45 Φ60x6000 | 2 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Thép L cây 6m L30x30x4 | 4 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Thép L cây 6m L40x40x4 | 4 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Thép L cây 6m L50x50x5 | 4 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Thép L cây 6m L70x70x6 | 3 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Thép L cây 6m L80x80x 8 | 1 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Thép U cây 6m U100x 46x 4,5 | 4 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Thép V cây 6m 90x90x6 | 1 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Dầu xịt chống rỉ sét RP7 | 240 | Bình | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Cồn công nghiệp | 100 | Lit | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Chổi quét sơn | 260 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Sơn phủ màu xanh nước biển | 30 | Lit | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Sơn phủ màu ghi | 30 | Lit | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Dây thừng | 300 | m | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Băng tan | 455 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Silicon A500 | 85 | tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Dây rút (dây thít) | 60 | Túi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Dây rút (dây thít) | 60 | Túi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Keo Locktite | 120 | Lọ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Keo dán | 60 | lọ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Can nhựa trắng | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Can nhựa trắng | 65 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Phễu rót dầu 180mm | 36 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Phễu rót dầu 100mm | 36 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Súng bơm mỡ | 60 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bơm hút dầu bằng tay | 6 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Xô nhựa 20 lít | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Chổi đót | 60 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Chổi nhựa cán Inox | 60 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Hót rác cán nhựa | 12 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Túi nilon đựng rác | 39 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Áo mưa | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Chổi quét lông đuôi ngựa | 100 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Giấy nhám mịn P4000 | 50 | tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Giấy nhám 400 | 50 | tờ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Găng tay len có hạt nhựa pro-pro | 360 | Đôi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Găng tay vải ka ki | 500 | Đôi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Bàn chải nhựa có cán cầm Rubbermaid 6482 | 50 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Bút lấy dấu màu xanh (lông dầu loại nhỏ) | 60 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bút xóa công nghiệp màu trắng nét 0,8mm | 60 | Cây | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Chổi quét sơn 7cm | 20 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Chổi quyet sơn loại 12cm | 20 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Xô nhựa | 15 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Dầu nhả rỉ sét RP7 (350g/bình) | 60 | bình | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Súng bắn keo silicon | 9 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Xô tôn 10 Lít | 20 | Chiếc | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 3 kg | 2 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Bịch đựng bulong có khóa miệng loại 5 kg | 5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Keo dán 502. | 10 | lọ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Keo đỏ (Mighty gasket) | 30 | Tuýp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Cuộn cao su không lớp bố vải | 5 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | cao su chắn bụi cho sàng rung tháp TT6: W600 x L12000mm x T2mm | 4 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Váy chắn bụi cho xi lanh phiễu rung cẩu bốc than: D120 x 1500mm | 6 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống:(đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) | 8 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Cút nhựa 90° PVC: D200 ( đường kính trong), 90° D200 ( đường kính trong) | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Ống nhựa PVC D200 đường kính trong | 18 | m | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Măng xông D200 đường kính trong | 15 | cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Tấm thép chống mài mòn Xar 500 | 3 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Tấm thép chống mài mòn Xar500 | 3 | Tấm | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Kẹp ống bánh răng sâu kiểu mỹ D220-250mm, Thép không gỉ 201, 301, 304 | 20 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | E cu M36x3 | 20 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ: M12 x 30; inox, đệm vênh | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Bulong 8.8 M6x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bu lông inox M12 x 40, 8.8 | 20 | bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Kẹp ống cao su cho phiễu rung TT6: D ngoài 32mm xD trong 13mm | 6 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Bộ bu lông và đai ốc bằng inox M12x60, DIN933, 8.8 (Bao gồm bu lông, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) | 40 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Bộ bu lông cấy và đai ốc, vòng đệm bằng thép đen: M12 x40 (p=2), 8.8 | 50 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Bộ Bu lông M12x 20(p=1) thép đen | 50 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Bu lông kẹp ray cho xe con di chuyển cẩu SU1,SU2, SU3: Rail clips ( cấp độ bền 9.8) | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Kẹp ống bánh răng sâu kiểu mỹ D150-180mm, Thép không gỉ 201, 301, 304 | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bulông đầu lục giác chìm đầu trụ M16 + long đen vênh | 100 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Mã ní 4.5T | 10 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ: M12 x 30; inox, đệm vênh | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Van nước quả cầu ống 3/4" đường ống đặt trong tháp chuyển tiếp. | 75 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Dây thép 3mm | 5 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Dây thép 4mm | 5 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Vải nhám cuộn P240 | 2 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Vải nhám cuộn P180 | 2 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Tấm cao su chịu dầu 1ly | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Tấm cao su chịu dầu 2ly | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Tấm cao su chịu dầu 3ly | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Tấm cao su chịu dầu 4ly | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Tấm cao su chịu dầu 5ly | 1 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Sơn bình xịt ATM | 50 | chai | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Sơn cách điện | 20 | kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu ghi 20l/Thùng | 4 | Thùng | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Sơn phủ Epoxy xanh lá cây, 20l/thùng | 7 | Thùng | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bao tay cao su chịu dầu | 30 | Đôi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Vít bắn tôn: 5x 30 | 2 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Vít bắn tôn: 5x 70 | 2 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Vít nở M12X100mm | 2 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Vít nở M10X80mm | 5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Vít nở M6x50mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Vít nở M8X70mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Vít nở M14X120mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Vít nở M16X150mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Vít trí M3x10 mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Vít trí M6x10mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Vít trí M4x10 mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Vít trí M8x10 mm | 3 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Đinh rút 5x19 | 3 | Túi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Đinh tán | 3 | Túi | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Thùng sơn không loại 20 lít (không có sơn bên trong) | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Bulong 8.8 M6x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Bulong 8.8 M8x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Bulong 8.8 M8x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Bulong 8.8 M10x40 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Bulong 8.8 M14x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Bulong 8.8 M10x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Bulong 8.8 M12x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Bulong 8.8 M14x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Bulong 8.8 M16x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Bulong 8.8 M14x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Bulong 8.8 M14x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Bulong 8.8 M14x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Bulong 8.8 M14x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Bulong 8.8 M16x40 (thép đen) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Bulong 8.8 M16x60 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Bulong 8.8 M16x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Bulong 8.8 M16x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Bulong 8.8 M16x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Bulong 8.8 M18x120 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Bulong 8.8 M20x80 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Bulong 8.8 M20x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Bulong 8.8 M20x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Bulong 8.8 M22x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Bulong 8.8 M24x100 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Bulong 8.8 M24x140 (mạ kẽm) (đai ốc, lông đền, đệm vênh) | 30 | Bộ | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Chốt chẻ: Ø 3,2x25 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Chốt chẻ: Ø 4x80 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Chốt chẻ: Ø 5x90 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Chốt chẻ: Ø 6,3x112 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Chốt chẻ: Ø 8x125 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Chốt chẻ: Ø 10x140 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Chốt chẻ: Ø 16x180 | 1 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Đầu vú mỡ M10x1, 90° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Đầu vú mỡ M6x1, 45° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Đầu vú mỡ M6x1, 90° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Đầu vú mỡ M8x1, 45° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Đầu vú mỡ M8x1, 90° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Đầu vú mỡ M6x1, 180° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Đầu vú mỡ M8x1, 180° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Đầu vú mỡ M10x1, 180° | 30 | Cái | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Dải vá cao su B250 x dày 3mm x 10000mm (H0239) (Nilos-Đức) | 4 | Cuộn | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Keo dán nguội hai thành phần TL-T60 (H0259) (1 bộ gồm 1 hộp keo + lọ kết đông) | 15 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Nước rửa 0,5l/hộp (H0315) (Nilos-Đức) | 25 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Keo dán nóng STG-B ( H0312) | 10 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Cao su lót giữa B500x1mm (H0206) | 12,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Cao su phủ mặt B500x3mm (H0279) | 7,5 | Kg | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Nước rửa băng tải ( H0315) | 5 | Hộp | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Giấy chống dính SiLLicon ( H0317-C) | 20 | M2 | Chi tiết như mục 2, chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi